tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arena Group Holdings Inc

AREN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
+0.045+3.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.12MVốn hóa
0.48P/E TTM

Tình hình tài chính của AREN

Theo dõi tình hình tài chính của Arena Group Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arena Group Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.12
Doanh thu / Dự báo
--/30.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
134.83M
7.09%
EPS(YoY)
2.63
192.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-166.07%-0.06
-22.38%0.11
37.73%0.14
923.05%2.29
102.17%0.08
163.78%0.14
122.09%0.11
68.45%-0.28
-277.58%-3.91
69.52%-0.23
---0.48
---0.88
---1.04
---0.74
---3.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.86%20.41M
-22.05%28.24M
-11.31%29.76M
65.59%45.01M
9.93%31.82M
-17.93%36.23M
-9.30%33.55M
-20.22%27.18M
1.84%28.94M
7.90%44.14M
-35.41%37.00M
-36.61%34.07M
-41.09%28.42M
-33.16%40.91M
-3.85%57.28M
54.70%53.75M
43.51%48.24M
44.22%61.20M
85.65%59.57M
50.48%34.75M
Lợi nhuận ròng
-166.12%-2.66M
-22.46%5.33M
73.53%6.87M
1426.97%108.64M
103.89%4.02M
223.83%6.88M
135.43%3.96M
57.98%-8.19M
-433.41%-103.36M
59.44%-5.55M
32.35%-11.17M
12.26%-19.48M
-5.03%-19.38M
28.34%-13.70M
33.20%-16.50M
-7.51%-22.21M
27.55%-18.45M
49.09%-19.11M
-15.47%-24.71M
10.81%-20.66M
Biên lợi nhuận ròng
-203.68%-13.03%
-5.14%18.89%
62.00%23.07%
208.04%27.57%
128.58%12.56%
467.44%19.91%
160.05%14.24%
24.56%-25.52%
14.00%-43.95%
78.32%-5.42%
---23.71%
---33.83%
---51.11%
---25.00%
---35.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-34.72%30.32%
-18.85%40.71%
-1.53%47.21%
51.23%54.55%
69.19%46.45%
32.21%50.17%
37.56%47.95%
1.13%36.07%
-15.49%27.46%
-19.11%37.95%
--34.86%
--35.67%
--32.49%
--46.91%
--29.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.12%90.15%
-16.73%86.66%
-6.70%91.08%
-18.47%88.55%
4.53%102.59%
51.43%104.07%
49.13%97.62%
84.92%108.61%
81.13%98.15%
22.19%68.72%
--65.46%
--58.74%
--54.19%
--56.24%
--53.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-35.86%20.41M
-22.05%28.24M
-11.31%29.76M
65.59%45.01M
9.93%31.82M
-17.93%36.23M
-9.30%33.55M
-20.22%27.18M
1.84%28.94M
7.90%44.14M
-35.41%37.00M
-36.61%34.07M
-41.09%28.42M
-33.16%40.91M
-3.85%57.28M
54.70%53.75M
43.51%48.24M
44.22%61.20M
85.65%59.57M
50.48%34.75M
Lợi nhuận hoạt động
-104.13%-304.00K
-25.30%7.73M
18.01%9.49M
2088.27%16.41M
271.33%7.36M
171.50%10.34M
308.34%8.05M
113.94%750.00K
45.71%-4.30M
158.06%3.81M
67.24%-3.86M
73.92%-5.38M
47.88%-7.92M
16.93%-6.56M
47.35%-11.79M
10.82%-20.63M
30.09%-15.19M
48.55%-7.90M
-62.58%-22.39M
-7.15%-23.13M
Lợi nhuận ròng
-166.12%-2.66M
-22.46%5.33M
73.53%6.87M
1426.97%108.64M
103.89%4.02M
223.83%6.88M
135.43%3.96M
57.98%-8.19M
-433.41%-103.36M
59.44%-5.55M
32.35%-11.17M
12.26%-19.48M
-5.03%-19.38M
28.34%-13.70M
33.20%-16.50M
-7.51%-22.21M
27.55%-18.45M
49.09%-19.11M
-15.47%-24.71M
10.81%-20.66M
Tài sản ngắn hạn
-16.97%32.50M
-11.44%35.63M
18.00%44.65M
45.43%51.41M
-9.32%39.15M
-55.49%40.23M
-55.02%37.83M
-58.10%35.35M
-48.59%43.17M
14.87%90.40M
13.30%84.12M
-3.03%84.37M
4.45%83.97M
1.32%78.69M
-6.47%74.25M
5.59%87.01M
12.11%80.39M
5.18%77.67M
71.17%79.38M
95.94%82.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-87.07%15.49M
-86.09%17.00M
-92.80%17.81M
-89.43%28.21M
-55.34%119.77M
-48.20%122.26M
62.30%247.43M
16.50%266.93M
23.67%268.18M
9.09%236.02M
30.03%152.45M
89.06%229.13M
124.84%216.84M
85.86%216.36M
-10.08%117.24M
0.23%121.19M
-16.58%96.44M
8.23%116.41M
22.11%130.39M
15.69%120.92M
Tổng tài sản
-5.58%108.25M
-3.22%112.60M
6.25%121.36M
12.72%127.78M
-4.69%114.64M
-38.40%116.35M
-40.38%114.22M
-43.06%113.36M
-41.24%120.29M
-7.29%188.88M
14.34%191.59M
6.78%199.09M
19.53%204.71M
17.09%203.72M
-11.89%167.56M
-14.69%186.45M
-18.00%171.26M
-18.78%173.98M
-0.32%190.16M
11.22%218.55M
Tổng các khoản nợ
-51.96%115.67M
-52.36%117.43M
-47.69%131.58M
-46.40%144.94M
-10.72%240.76M
-0.48%246.51M
0.34%251.54M
7.47%270.39M
10.42%269.68M
2.07%247.71M
26.09%250.68M
21.52%251.60M
33.96%244.23M
14.60%242.69M
-9.41%198.81M
-10.98%207.04M
-20.96%182.32M
-2.00%211.77M
-0.54%219.46M
7.96%232.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
94.12%-7.42M
96.29%-4.83M
92.56%-10.22M
89.07%-17.16M
15.58%-126.12M
-121.26%-130.16M
-132.41%-137.31M
-199.03%-157.03M
-277.97%-149.38M
-50.95%-58.83M
-89.07%-59.08M
-155.06%-52.52M
-257.35%-39.52M
-3.12%-38.97M
-6.68%-31.25M
-46.84%-20.59M
49.33%-11.06M
-1891.60%-37.79M
1.97%-29.29M
25.89%-14.02M
Thu nhập hoạt động ròng
-46.45%1.96M
253.05%13.12M
618.37%12.16M
422.53%10.31M
286.36%3.66M
-241.80%-8.57M
60.00%-2.35M
78.30%-3.20M
-17.52%-1.96M
-174.35%-2.51M
18.67%-5.87M
-351.93%-14.73M
87.44%-1.67M
152.13%3.37M
-531.69%-7.21M
169.43%5.85M
-780.80%-13.31M
46.19%-6.47M
158.56%1.67M
-15.87%-8.42M
Đầu tư ròng
33.93%-1.07M
2.42%-2.30M
-186.61%-3.75M
-141.18%-1.93M
-126.93%-1.62M
-1023.92%-2.36M
-56.53%-1.31M
15.36%-799.00K
57.76%-713.00K
100.97%255.00K
60.63%-835.00K
88.95%-944.00K
-2.12%-1.69M
-962.87%-26.27M
-44.96%-2.12M
-3.59%-8.54M
-71.21%-1.65M
-285.44%-2.47M
-73.18%-1.46M
-483.40%-8.25M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-236.65%-13.00M
-179.71%-2.66M
-174.25%-4.51M
-34.61%-3.50M
124.07%9.51M
-58.23%3.34M
16.87%6.08M
-147.76%-2.60M
-81.91%4.25M
2.60%8.00M
205.14%5.20M
-80.60%5.45M
133.26%23.47M
500.74%7.80M
-126.22%-4.95M
1482.35%28.09M
-38.88%10.06M
-78.92%1.30M
451.84%18.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 134.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.91M.

Tài sản ngắn hạn của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 35.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.44.

Tổng tài sản của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arena Group Holdings Inc là 112.60M, bao gồm 35.63M tài sản ngắn hạn và 76.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Arena Group Holdings Inc là 117.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arena Group Holdings Inc là -4.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arena Group Holdings Inc là 42.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.87.

Giá trị đầu tư ròng của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Arena Group Holdings Inc là -9.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arena Group Holdings Inc là -23.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.48.

Thu nhập ròng của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 124.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.98.

Biên lợi nhuận ròng của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 448.44.

Biên lợi nhuận gộp của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 86.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 597.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arena Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arena Group Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 42.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.