tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ardelyx Inc

ARDX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.950USD
-0.090-1.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARDX

Theo dõi tình hình tài chính của Ardelyx Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ardelyx Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/122.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
407.32M
22.09%
EPS(YoY)
-0.26
-53.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.29%-0.15
-108.53%0.00
-16.91%0.00
-13.36%-0.08
-51.54%-0.17
115.79%0.02
-111.53%0.00
11.93%-0.07
12.02%-0.11
-323.44%-0.12
--0.03
---0.08
---0.13
--0.06
---0.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.47%94.47M
7.82%125.22M
12.30%110.33M
33.38%97.66M
61.04%74.11M
237.95%116.13M
74.21%98.24M
227.86%73.22M
304.81%46.02M
-22.22%34.36M
1030.99%56.39M
784.13%22.33M
2329.27%11.37M
4193.29%44.18M
325.06%4.99M
92.38%2.53M
-92.89%468.00K
-43.12%1.03M
-56.76%1.17M
-28.49%1.31M
Lợi nhuận ròng
8.60%-37.60M
-108.76%-407.00K
-19.78%-969.00K
-15.95%-19.08M
-55.15%-41.14M
116.13%4.64M
-112.20%-809.00K
3.90%-16.45M
0.95%-26.52M
-369.30%-28.80M
128.96%6.63M
36.44%-17.12M
4.62%-26.77M
129.52%10.70M
47.48%-22.89M
40.39%-26.94M
15.33%-28.07M
-25.48%-36.23M
-140.71%-43.59M
-81.07%-45.19M
Biên lợi nhuận ròng
28.30%-39.81%
-108.13%-0.33%
-6.65%-0.88%
13.06%-19.54%
3.65%-55.51%
104.77%4.00%
-107.01%-0.82%
70.69%-22.47%
75.53%-57.62%
-446.22%-83.82%
--11.76%
---76.66%
---235.49%
--24.21%
---976.22%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.80%94.91%
8.38%91.34%
14.76%96.39%
0.21%87.30%
-1.32%83.40%
-1.12%84.27%
-2.74%83.99%
3.24%87.11%
-2.28%84.51%
-8.20%85.23%
--86.36%
--84.38%
--86.48%
--92.84%
--88.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.37%40.34%
16.81%40.44%
51.88%41.58%
47.87%43.16%
26.50%36.89%
106.77%34.62%
190.94%27.38%
127.86%29.19%
135.42%29.16%
19.13%16.74%
--9.41%
--12.81%
--12.39%
--14.05%
--18.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.47%94.47M
7.82%125.22M
12.30%110.33M
33.38%97.66M
61.04%74.11M
237.95%116.13M
74.21%98.24M
227.86%73.22M
304.81%46.02M
-22.22%34.36M
1030.99%56.39M
784.13%22.33M
2329.27%11.37M
4193.29%44.18M
325.06%4.99M
92.38%2.53M
-92.89%468.00K
-43.12%1.03M
-56.76%1.17M
-28.49%1.31M
Lợi nhuận hoạt động
9.78%-32.79M
-37.24%5.10M
109.05%4.67M
-5.61%-14.39M
-47.29%-36.35M
129.03%8.13M
-69.82%2.23M
18.01%-13.63M
5.32%-24.68M
-330.47%-27.99M
133.81%7.40M
36.59%-16.62M
6.27%-26.06M
137.17%12.14M
43.37%-21.88M
41.53%-26.21M
13.12%-27.81M
-18.20%-32.67M
-125.14%-38.64M
-85.20%-44.83M
Lợi nhuận ròng
8.60%-37.60M
-108.76%-407.00K
-19.78%-969.00K
-15.95%-19.08M
-55.15%-41.14M
116.13%4.64M
-112.20%-809.00K
3.90%-16.45M
0.95%-26.52M
-369.30%-28.80M
128.96%6.63M
36.44%-17.12M
4.62%-26.77M
129.52%10.70M
47.48%-22.89M
40.39%-26.94M
15.33%-28.07M
-25.48%-36.23M
-140.71%-43.59M
-81.07%-45.19M
Tài sản ngắn hạn
22.12%381.87M
7.26%382.32M
29.53%367.99M
33.67%351.57M
21.23%312.69M
44.83%356.45M
17.78%284.10M
62.24%263.02M
54.41%257.94M
60.23%246.11M
101.22%241.22M
42.08%162.12M
46.24%167.05M
14.93%153.60M
-21.84%119.88M
-38.81%114.11M
-44.38%114.22M
-31.35%133.65M
-20.85%153.38M
-11.88%186.49M
Tổng nợ ngắn hạn
44.47%109.57M
13.84%88.61M
18.28%83.39M
30.89%81.72M
33.30%75.84M
54.45%77.83M
61.96%70.50M
1.21%62.44M
-9.78%56.90M
-23.18%50.39M
-16.21%43.53M
26.67%61.69M
31.81%63.06M
24.20%65.60M
-24.45%51.95M
-15.72%48.70M
14.48%47.84M
85.88%52.82M
315.92%68.77M
71.72%57.78M
Tổng tài sản
22.99%504.51M
15.11%501.60M
32.16%486.17M
35.89%466.77M
19.81%410.19M
46.43%435.75M
27.12%367.86M
62.63%343.49M
57.77%342.38M
56.57%297.58M
100.02%289.38M
60.48%211.20M
67.70%217.02M
26.78%190.07M
-15.32%144.67M
-35.79%131.61M
-38.46%129.41M
-25.62%149.91M
-13.95%170.85M
-5.69%204.98M
Tổng các khoản nợ
34.54%355.88M
27.50%334.65M
58.37%331.89M
66.54%327.24M
38.14%264.52M
100.72%262.46M
113.37%209.57M
123.19%196.50M
109.06%191.49M
42.54%130.76M
26.23%98.22M
12.06%88.04M
40.45%91.60M
36.32%91.74M
-12.98%77.81M
-10.12%78.57M
-17.95%65.22M
-10.81%67.30M
33.03%89.42M
23.13%87.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.02%148.62M
-3.66%166.95M
-2.54%154.28M
-5.07%139.53M
-3.46%145.68M
3.88%173.29M
-17.19%158.30M
19.35%146.99M
20.31%150.89M
69.65%166.82M
185.91%191.16M
132.20%123.16M
95.39%125.42M
19.02%98.33M
-17.89%66.86M
-54.88%53.04M
-50.93%64.19M
-34.49%82.62M
-38.00%81.43M
-19.67%117.57M
Thu nhập hoạt động ròng
16.17%-32.24M
113.57%20.95M
-27.15%365.00K
-30.64%-25.34M
-7.66%-38.46M
212.53%9.81M
102.33%501.00K
-31.63%-19.40M
20.25%-35.72M
-161.03%-8.72M
15.57%-21.47M
52.89%-14.74M
-62.18%-44.80M
136.19%14.28M
26.49%-25.43M
8.74%-31.28M
37.54%-27.62M
-124.38%-39.47M
-74.02%-34.59M
-80.19%-34.28M
Đầu tư ròng
-450.58%-9.99M
109.07%3.78M
-2257.58%-50.51M
48.40%34.92M
210.85%2.85M
-40.77%-41.62M
107.16%2.34M
139.75%23.53M
73.69%-2.57M
-2151.84%-29.57M
-3829.93%-32.70M
-482.62%-59.21M
-519.25%-9.78M
-93.48%1.44M
-104.59%-832.00K
87.93%15.47M
-6.16%2.33M
718.94%22.10M
89.00%18.13M
-38.63%8.23M
Tài chính thuần
267.21%5.44M
-98.87%557.00K
4.34%2.81M
2988.06%49.66M
-97.20%1.48M
89.75%49.31M
-95.34%2.70M
-86.04%1.61M
4.03%52.97M
38.33%25.99M
67.85%57.87M
-47.99%11.52M
80923.81%50.92M
29.45%18.79M
589.72%34.48M
-22.91%22.14M
-100.18%-63.00K
-31.49%14.51M
526.44%5.00M
13976.96%28.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tổng doanh thu đạt 407.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 333.62M.

Tài sản ngắn hạn của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tài sản ngắn hạn là 382.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.26.

Tổng tài sản của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ardelyx Inc là 501.60M, bao gồm 382.32M tài sản ngắn hạn và 119.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tổng nghĩa vụ của Ardelyx Inc là 334.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ardelyx Inc là 166.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ardelyx Inc là -40.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.61.

Giá trị đầu tư ròng của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, giá trị đầu tư ròng của Ardelyx Inc là -8.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ardelyx Inc là 54.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.61.

Thu nhập ròng của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, lợi nhuận ròng là -61.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.40.

Biên lợi nhuận ròng của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, biên lợi nhuận ròng là -15.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.92.

Biên lợi nhuận gộp của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, biên lợi nhuận gộp là 90.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ardelyx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ardelyx Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -40.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.