tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Algonquin Power & Utilities Corp

AQN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.060USD
-0.150-2.88%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
3.89BVốn hóa
24.43P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)5.060USD-0.015-0.30%

Tình hình tài chính của AQN

Theo dõi tình hình tài chính của Algonquin Power & Utilities Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.89B
Cổ tức TTM
1.19
P/E TTM
24.43
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.21
Doanh thu
2.43B
Lợi nhuận ròng
-1.39B
ROE
4.42%
ROA
0.98%

Ngày công bố lợi nhuận của Algonquin Power & Utilities Corp

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.00/0.03
Doanh thu / Dự báo
543.90M/601.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-95.36%0.00
-11.39%0.11
109.26%0.02
102.76%0.05
-90.08%0.03
192.42%0.12
-196.70%-0.26
-565.13%-1.71
176.03%0.28
-134.07%-0.13
338.81%0.27
---0.26
---0.37
--0.39
---0.11
---0.21
----
----
----
----
Doanh thu
3.05%543.90M
14.44%792.40M
7.84%630.70M
1.66%582.70M
-11.83%527.80M
-6.06%692.40M
-0.14%584.83M
1.49%573.20M
-4.66%598.63M
-5.33%737.10M
-20.69%585.65M
-15.29%564.77M
0.58%627.87M
6.19%778.63M
24.15%738.48M
26.14%666.72M
18.34%624.26M
15.55%733.24M
20.80%594.84M
40.54%528.58M
Lợi nhuận ròng
-95.35%1.00M
-11.25%83.60M
109.73%18.40M
102.77%36.20M
-89.14%21.50M
202.89%94.20M
-202.64%-189.12M
-640.60%-1.31B
177.58%198.06M
-134.16%-91.56M
340.90%184.25M
10.49%-176.67M
-617.02%-255.31M
202.04%268.05M
-144.12%-76.48M
-553.79%-197.37M
-135.27%-35.61M
656.37%88.75M
-65.47%173.37M
-156.16%-30.19M
Biên lợi nhuận ròng
-1646.71%-1.99%
-23.78%8.53%
107.58%1.65%
72.92%10.07%
-100.37%-0.11%
168.58%11.19%
-178.86%-21.76%
118.87%5.83%
172.83%30.43%
-150.91%-16.32%
323.68%27.59%
---30.87%
---41.78%
--32.06%
---12.34%
---10.71%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.19%56.22%
-5.56%53.48%
-0.09%54.46%
0.84%62.07%
-2.79%56.12%
2.76%56.63%
8.36%54.51%
2.64%61.55%
-1.30%57.73%
12.32%55.11%
1.73%50.31%
--59.97%
--58.49%
--49.06%
--49.45%
--53.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.12%47.66%
2.85%47.59%
17.02%46.21%
11.04%46.67%
5.15%46.22%
-6.81%46.27%
-14.79%39.49%
-9.68%42.03%
-2.29%43.95%
13.40%49.65%
8.76%46.35%
--46.53%
--44.98%
--43.78%
--42.62%
--43.65%
----
----
----
----
Doanh thu
3.05%543.90M
14.44%792.40M
7.84%630.70M
1.66%582.70M
-11.83%527.80M
-6.06%692.40M
-0.14%584.83M
1.49%573.20M
-4.66%598.63M
-5.33%737.10M
-20.69%585.65M
-15.29%564.77M
0.58%627.87M
6.19%778.63M
24.15%738.48M
26.14%666.72M
18.34%624.26M
15.55%733.24M
20.80%594.84M
40.54%528.58M
Lợi nhuận hoạt động
10.91%87.40M
-1.09%180.80M
8.08%114.10M
25.54%147.40M
-20.26%78.80M
17.83%182.80M
-6.62%105.57M
-8.40%117.42M
-1.27%98.82M
7.80%155.13M
-12.67%113.05M
-2.02%128.19M
-12.45%100.09M
5.58%143.91M
22.16%129.46M
13.83%130.84M
31.87%114.32M
56.76%136.31M
-6.74%105.98M
22.35%114.94M
Lợi nhuận ròng
-95.35%1.00M
-11.25%83.60M
109.73%18.40M
102.77%36.20M
-89.14%21.50M
202.89%94.20M
-202.64%-189.12M
-640.60%-1.31B
177.58%198.06M
-134.16%-91.56M
340.90%184.25M
10.49%-176.67M
-617.02%-255.31M
202.04%268.05M
-144.12%-76.48M
-553.79%-197.37M
-135.27%-35.61M
656.37%88.75M
-65.47%173.37M
-156.16%-30.19M
Tài sản ngắn hạn
-6.29%949.10M
6.52%1.17B
6.08%1.20B
4.36%1.15B
-15.92%1.01B
-6.49%1.09B
6.45%1.14B
9.79%1.10B
14.84%1.20B
11.82%1.17B
-2.57%1.07B
-6.13%1.00B
10.99%1.05B
10.01%1.05B
16.59%1.09B
16.16%1.07B
12.32%945.11M
18.31%951.61M
35.08%938.74M
20.74%917.81M
Tổng nợ ngắn hạn
15.77%1.07B
18.07%1.11B
-19.94%1.20B
-21.65%934.20M
-25.33%926.80M
-21.13%943.30M
-11.14%1.50B
-20.82%1.19B
-15.65%1.24B
-13.82%1.20B
9.82%1.69B
1.19%1.51B
20.43%1.47B
40.31%1.39B
12.44%1.53B
0.37%1.49B
-10.07%1.22B
-29.57%989.09M
42.88%1.36B
133.55%1.48B
Tổng tài sản
1.68%13.92B
2.83%14.05B
-16.66%14.14B
-22.49%13.79B
-27.42%13.69B
-25.37%13.66B
-7.69%16.96B
-1.08%17.79B
5.00%18.87B
2.12%18.31B
4.23%18.37B
1.87%17.98B
1.30%17.97B
1.46%17.93B
5.01%17.63B
5.72%17.65B
7.81%17.74B
15.59%17.67B
26.94%16.79B
42.24%16.70B
Tổng các khoản nợ
4.42%8.95B
5.80%9.01B
-15.74%9.09B
-23.80%8.71B
-23.37%8.57B
-28.29%8.51B
-8.21%10.79B
-0.04%11.44B
0.42%11.18B
9.21%11.87B
8.88%11.75B
4.89%11.44B
3.98%11.13B
4.58%10.87B
14.75%10.79B
7.63%10.91B
9.20%10.71B
11.40%10.40B
24.36%9.40B
55.16%10.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.91%4.98B
-2.09%5.04B
-18.26%5.05B
-20.13%5.07B
-33.31%5.13B
-19.97%5.15B
-6.76%6.18B
-2.90%6.35B
12.45%7.69B
-8.80%6.43B
-3.10%6.62B
-3.01%6.54B
-2.78%6.84B
-3.01%7.06B
-7.39%6.84B
2.76%6.75B
5.75%7.03B
22.17%7.27B
30.37%7.38B
26.03%6.56B
Thu nhập hoạt động ròng
11.72%279.20M
-42.22%42.70M
265.77%176.00M
47.93%98.60M
5.80%249.90M
-43.48%73.90M
-76.03%48.12M
-49.74%66.65M
-9.64%236.20M
282.09%130.75M
-6.48%200.73M
28.88%132.63M
-2.70%261.40M
-79.41%34.22M
69.66%214.63M
-41.10%102.91M
160.09%268.65M
168.26%166.22M
-27.29%126.51M
43.88%174.71M
Đầu tư ròng
18.36%-162.30M
-107.82%-135.60M
-127.82%-218.70M
14.38%-158.70M
22.50%-198.80M
919.66%1.73B
406.66%786.25M
46.22%-185.34M
6.84%-256.52M
3.45%-211.65M
-69.56%-256.39M
-6.82%-344.66M
37.45%-275.36M
78.25%-219.20M
-312.95%-151.21M
31.94%-322.66M
30.82%-440.24M
-32.81%-1.01B
114.86%71.01M
-55.34%-474.09M
Tài chính thuần
-77.31%-105.50M
106.02%111.30M
103.93%33.70M
-48.69%64.80M
-199.75%-59.50M
-1717.35%-1.85B
-19633.93%-856.76M
-39.83%126.30M
59.88%59.65M
-39.87%114.40M
103.61%4.39M
-16.08%209.90M
-79.03%37.31M
-76.33%190.26M
52.86%-121.61M
-11.79%250.12M
-70.38%177.94M
-23.00%803.78M
-385.22%-257.98M
-35.41%283.55M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tổng doanh thu đạt 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.32B.

Tài sản ngắn hạn của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tài sản ngắn hạn là 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.08.

Tổng tài sản của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Algonquin Power & Utilities Corp là 14.14B, bao gồm 1.20B tài sản ngắn hạn và 12.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tổng nghĩa vụ của Algonquin Power & Utilities Corp là 9.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Algonquin Power & Utilities Corp là 5.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Algonquin Power & Utilities Corp là 523.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.36.

Giá trị đầu tư ròng của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, giá trị đầu tư ròng của Algonquin Power & Utilities Corp là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 776.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, giá trị huy động vốn ròng của Algonquin Power & Utilities Corp là -1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.66.

Thu nhập ròng của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, lợi nhuận ròng là 170.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.24.

Biên lợi nhuận ròng của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1546.98.

Biên lợi nhuận gộp của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1825.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Algonquin Power & Utilities Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algonquin Power & Utilities Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 523.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.