tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aqua Metals Inc

AQMS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.540USD
-0.320-11.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AQMS

Theo dõi tình hình tài chính của Aqua Metals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aqua Metals Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-1.31/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-15.15
60.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
98.23%-1.31
88.11%-1.22
84.90%-1.57
71.37%-2.19
-648.64%-74.39
1.73%-10.27
43.83%-10.39
14.60%-7.64
12.12%-9.94
7.77%-10.45
-83.16%-18.50
---8.95
---11.31
---11.33
---10.10
---3.06
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--25.00K
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--4.00K
----
--173.00K
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
33.83%-4.48M
52.45%-3.95M
40.35%-4.44M
40.10%-3.12M
-10.08%-6.77M
-44.56%-8.31M
25.76%-7.44M
-14.58%-5.21M
-29.23%-6.15M
-24.88%-5.75M
-152.54%-10.03M
-17.04%-4.55M
-50.32%-4.76M
-4.44%-4.61M
15.62%-3.97M
-180.30%-3.88M
60.50%-3.17M
-7.93%-4.41M
69.67%-4.71M
24.55%-1.39M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---18188.00%
----
----
----
---286525.00%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---6980.00%
----
----
----
---75550.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-95.95%0.77%
-94.86%0.73%
-86.97%1.46%
-80.45%1.76%
99.59%19.05%
57.88%14.11%
56.17%11.18%
-34.67%9.02%
-63.75%9.54%
-50.15%8.93%
--7.16%
--13.81%
--26.33%
--17.92%
--17.18%
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--25.00K
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--4.00K
----
--173.00K
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
-40.66%-4.59M
-7.77%-3.70M
212.67%4.56M
36.17%-3.04M
47.00%-3.27M
40.68%-3.44M
23.81%-4.05M
3.76%-4.76M
-26.92%-6.16M
-28.26%-5.79M
-57.05%-5.32M
-25.80%-4.95M
-22.76%-4.86M
-4.78%-4.52M
19.42%-3.38M
14.92%-3.93M
10.98%-3.96M
-2.67%-4.31M
-1.20%-4.20M
-35.56%-4.62M
Lợi nhuận ròng
33.83%-4.48M
52.45%-3.95M
40.35%-4.44M
40.10%-3.12M
-10.08%-6.77M
-44.56%-8.31M
25.76%-7.44M
-14.58%-5.21M
-29.23%-6.15M
-24.88%-5.75M
-152.54%-10.03M
-17.04%-4.55M
-50.32%-4.76M
-4.44%-4.61M
15.62%-3.97M
-180.30%-3.88M
60.50%-3.17M
-7.93%-4.41M
69.67%-4.71M
24.55%-1.39M
Tài sản ngắn hạn
190.21%6.88M
400.05%11.10M
188.65%13.40M
-4.73%3.97M
-74.57%2.37M
-77.99%2.22M
-74.62%4.64M
-84.43%4.16M
30.94%9.31M
-47.46%10.08M
-21.16%18.30M
0.13%26.74M
-70.52%7.11M
59.02%19.19M
86.60%23.21M
60.93%26.70M
40.68%24.13M
-10.35%12.07M
48.82%12.44M
128.57%16.59M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.16%2.83M
-49.51%3.62M
-45.88%4.43M
-51.04%3.46M
-53.74%3.63M
-15.23%7.16M
77.37%8.18M
96.85%7.07M
152.38%7.85M
-28.29%8.45M
-62.53%4.61M
-67.86%3.59M
-11.52%3.11M
180.86%11.79M
201.89%12.31M
78.15%11.17M
-45.18%3.52M
3.78%4.20M
18.07%4.08M
29.02%6.27M
Tổng tài sản
36.54%12.62M
-5.23%17.12M
-25.26%19.71M
-63.12%10.50M
-72.54%9.24M
-42.55%18.07M
-21.53%26.36M
-32.15%28.48M
53.82%33.66M
-7.40%31.45M
0.29%33.60M
20.08%41.98M
-29.15%21.88M
1.16%33.96M
0.70%33.50M
-6.34%34.96M
-19.00%30.89M
-19.23%33.57M
-5.32%33.27M
-33.28%37.33M
Tổng các khoản nợ
-25.06%3.09M
-53.20%3.99M
-51.23%4.94M
-47.50%3.98M
-51.15%4.13M
-0.70%8.53M
34.30%10.12M
15.93%7.58M
37.62%8.45M
-42.26%8.59M
-40.12%7.54M
-43.19%6.54M
18.02%6.14M
149.98%14.88M
119.42%12.59M
76.17%11.52M
-19.14%5.20M
37.79%5.95M
43.44%5.74M
-55.05%6.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
86.21%9.53M
37.72%13.13M
-9.07%14.77M
-68.79%6.52M
-79.70%5.12M
-58.29%9.53M
-37.68%16.24M
-41.03%20.90M
60.14%25.21M
19.79%22.85M
24.61%26.06M
51.17%35.44M
-38.71%15.74M
-30.93%19.08M
-24.03%20.92M
-23.86%23.44M
-18.97%25.68M
-25.84%27.62M
-11.58%27.53M
-25.63%30.79M
Thu nhập hoạt động ròng
-3.30%-2.63M
-39.63%-3.84M
-30.58%-2.60M
35.38%-2.35M
32.12%-2.55M
35.24%-2.75M
63.16%-2.00M
-11.85%-3.63M
-145.00%-3.75M
-48.48%-4.25M
-544.64%-5.42M
-18.92%-3.25M
428.80%8.34M
15.89%-2.86M
78.25%-840.00K
-330.24%-2.73M
8.94%-2.54M
-57.88%-3.40M
-89.69%-3.86M
277.43%1.19M
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
-433.33%-2.00M
-261.15%-2.07M
102.69%35.00K
226.97%5.31M
93.28%-375.00K
83.69%-574.00K
-66.03%-1.30M
-1347.40%-4.18M
-6.84%-5.58M
-102.24%-3.52M
40.64%-783.00K
62.85%-289.00K
-1352.28%-5.22M
-141.00%-1.74M
-251.73%-1.32M
-186.03%-778.00K
148.54%417.00K
-120.12%-722.00K
-123.28%-375.00K
Tài chính thuần
123.05%558.00K
189.97%1.85M
221.85%11.90M
7528.85%3.97M
-132.40%-2.42M
-60.17%638.00K
2704.23%3.70M
-99.78%52.00K
243.57%7.47M
-63.24%1.60M
-138.48%-142.00K
238.66%23.43M
-845.70%-5.21M
12.03%4.36M
-63.86%369.00K
3660.87%6.92M
-65.67%698.00K
-52.61%3.89M
-68.71%1.02M
321.69%184.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, tài sản ngắn hạn là 13.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.65.

Tổng tài sản của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aqua Metals Inc là 19.71M, bao gồm 13.40M tài sản ngắn hạn và 6.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, tổng nghĩa vụ của Aqua Metals Inc là 4.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aqua Metals Inc là 14.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aqua Metals Inc là -14.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.54.

Giá trị đầu tư ròng của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, giá trị đầu tư ròng của Aqua Metals Inc là 2.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aqua Metals Inc là 14.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -15.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.38.

Thu nhập ròng của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, lợi nhuận ròng là -22.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -146.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -98.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aqua Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aqua Metals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.