tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AquaBounty Technologies Inc

AQB
Thêm vào danh sách theo dõi
0.891USD
-0.018-2.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AQB

Theo dõi tình hình tài chính của AquaBounty Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AquaBounty Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-4.77
87.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-353.44%-0.26
83.24%-3.65
59.57%-0.36
93.34%-0.87
103.58%0.10
-893.51%-21.76
97.25%-0.88
-617.14%-13.08
-59.03%-2.90
-28.33%-2.19
---32.00
---1.82
---1.82
---1.71
---4.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-93.48%47.81K
-77.15%180.18K
19.96%477.27K
22.69%553.25K
12.20%733.13K
-26.29%788.43K
-58.68%397.85K
7.96%450.94K
43.49%653.43K
370.42%1.07M
1194.68%962.88K
732.06%417.67K
572.04%455.40K
7608.24%227.39K
Lợi nhuận ròng
-399.17%-1.20M
83.19%-14.14M
59.44%-1.38M
93.32%-3.37M
103.59%401.13K
-898.41%-84.12M
44.54%-3.40M
-676.10%-50.51M
-72.03%-11.16M
-38.81%-8.42M
-12.83%-6.14M
-17.57%-6.51M
-26.89%-6.49M
-0.02%-6.07M
20.75%-5.44M
-5.84%-5.54M
-22.91%-5.11M
0.80%-6.07M
-88.09%-6.86M
-48.45%-5.23M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
-750.44%-7120.24%
----
----
----
---837.24%
---825.53%
---1630.30%
---1345.94%
---598.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
-72.01%-789.02%
----
----
----
---458.70%
---380.81%
---794.63%
---695.42%
---273.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
895.17%36.94%
252.41%33.70%
582.41%32.72%
287.68%31.92%
-21.44%3.71%
110.85%9.56%
8.25%4.80%
95.61%8.23%
9.48%4.73%
11.83%4.54%
--4.43%
--4.21%
--4.32%
--4.06%
--3.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-93.48%47.81K
-77.15%180.18K
19.96%477.27K
22.69%553.25K
12.20%733.13K
-26.29%788.43K
-58.68%397.85K
7.96%450.94K
43.49%653.43K
370.42%1.07M
1194.68%962.88K
732.06%417.67K
572.04%455.40K
7608.24%227.39K
Lợi nhuận hoạt động
60.34%-621.57K
-84.05%729.47K
40.20%-1.41M
64.99%-1.77M
37.98%-1.57M
-14.19%4.57M
61.12%-2.36M
21.59%-5.05M
61.03%-2.53M
187.16%5.33M
-9.70%-6.07M
-15.66%-6.44M
-27.02%-6.48M
-1.16%-6.11M
18.76%-5.54M
-7.55%-5.57M
-24.94%-5.10M
-0.07%-6.04M
-88.61%-6.81M
-47.77%-5.18M
Lợi nhuận ròng
-399.17%-1.20M
83.19%-14.14M
59.44%-1.38M
93.32%-3.37M
103.59%401.13K
-898.41%-84.12M
44.54%-3.40M
-676.10%-50.51M
-72.03%-11.16M
-38.81%-8.42M
-12.83%-6.14M
-17.57%-6.51M
-26.89%-6.49M
-0.02%-6.07M
20.75%-5.44M
-5.84%-5.54M
-22.91%-5.11M
0.80%-6.07M
-88.09%-6.86M
-48.45%-5.23M
Tài sản ngắn hạn
52.24%10.23M
-9.01%10.32M
-96.05%1.48M
-89.26%3.95M
55.34%6.72M
-2.54%11.34M
66.50%37.34M
-24.36%36.74M
-94.41%4.33M
-89.03%11.64M
-83.16%22.43M
-68.58%48.57M
-57.51%77.44M
-45.06%106.05M
-33.50%133.15M
-25.66%154.61M
-14.63%182.25M
97.61%193.03M
368.48%200.23M
1467.88%207.98M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.00%8.59M
-46.00%8.75M
-3.64%11.93M
-30.31%13.03M
-25.87%12.45M
11.18%16.20M
8.78%12.38M
-22.83%18.70M
20.61%16.79M
-5.56%14.57M
-33.25%11.38M
188.19%24.23M
235.47%13.92M
162.16%15.43M
546.44%17.06M
230.24%8.41M
107.88%4.15M
182.63%5.89M
13.14%2.64M
29.34%2.55M
Tổng tài sản
-65.18%10.25M
-69.63%10.34M
-79.48%24.17M
-79.09%26.65M
-83.29%29.43M
-81.84%34.06M
-38.83%117.79M
-39.38%127.44M
-14.59%176.18M
-12.29%187.55M
-13.53%192.55M
-4.51%210.22M
-6.93%206.29M
-6.39%213.84M
-3.75%222.69M
-7.61%220.14M
-8.61%221.65M
81.62%228.44M
232.42%231.35M
518.96%238.27M
Tổng các khoản nợ
-0.71%12.38M
-32.86%12.23M
-32.63%11.93M
-45.89%13.04M
-44.20%12.46M
-19.14%18.22M
-8.49%17.71M
-21.96%24.09M
8.16%22.34M
2.81%22.53M
-22.19%19.36M
84.55%30.87M
61.64%20.65M
49.79%21.92M
115.23%24.88M
44.57%16.73M
17.29%12.78M
34.23%14.63M
4.47%11.56M
72.36%11.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
-112.53%-2.13M
-111.94%-1.89M
-87.77%12.24M
-86.83%13.61M
-88.97%16.97M
-90.40%15.84M
-42.22%100.07M
-42.38%103.34M
-17.12%153.85M
-14.02%165.02M
-12.45%173.19M
-11.83%179.34M
-11.12%185.64M
-10.23%191.92M
-10.00%197.81M
-10.27%203.41M
-9.83%208.87M
86.12%213.80M
275.51%219.80M
613.29%226.70M
Thu nhập hoạt động ròng
56.80%-1.02M
-173.25%-3.18M
58.73%-1.65M
64.21%-1.55M
45.99%-2.36M
79.85%-1.16M
35.63%-4.00M
29.14%-4.33M
28.80%-4.37M
-89.04%-5.77M
7.16%-6.22M
-2.95%-6.10M
-15.30%-6.14M
43.03%-3.05M
-43.90%-6.70M
0.16%-5.93M
-17.88%-5.33M
-44.76%-5.36M
-28.83%-4.65M
-47.07%-5.94M
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
-96.90%24.00K
-71.52%2.47M
225.76%911.56K
418.26%3.72M
129.40%774.13K
144.15%8.68M
96.94%-724.85K
94.90%-1.17M
88.35%-2.63M
-231.33%-19.67M
-147.85%-23.66M
-207.13%-22.94M
4.75%-22.59M
254.93%14.98M
167.78%49.43M
-512.50%-7.47M
-1300.83%-23.72M
-815.29%-9.67M
-7929.56%-72.93M
Tài chính thuần
513.25%959.55K
2073.93%2.70M
87.78%-600.00K
-100.00%0.00
-247.98%-232.19K
177.45%124.39K
-2593.10%-4.91M
1313.76%2.19M
-131.07%-66.73K
-158.92%-160.60K
-13.75%-182.31K
-56.22%-180.31K
234.81%214.76K
278.66%272.59K
-200.08%-160.27K
-137.69%-115.42K
-100.13%-159.30K
-100.25%-152.57K
-99.53%160.15K
39.66%306.21K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 10.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.01.

Tổng tài sản của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AquaBounty Technologies Inc là 10.34M, bao gồm 10.32M tài sản ngắn hạn và 22.98K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của AquaBounty Technologies Inc là 12.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AquaBounty Technologies Inc là -1.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.94.

Thu nhập hoạt động thuần của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AquaBounty Technologies Inc là -4.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.42.

Giá trị đầu tư ròng của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của AquaBounty Technologies Inc là 7.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.73.

Giá trị huy động vốn ròng của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của AquaBounty Technologies Inc là 1.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.65.

Thu nhập ròng của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -18.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -31.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AquaBounty Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AquaBounty Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.