tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agora Inc

API
Thêm vào danh sách theo dõi
4.000USD
+0.020+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
262.02MVốn hóa
38.61P/E TTM

Tình hình tài chính của API

Theo dõi tình hình tài chính của Agora Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Agora Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
37.74M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
141.06M
5.85%
EPS(YoY)
0.10
122.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
195.37%0.01
3166.67%0.05
111.51%0.03
115.95%0.02
104.25%0.00
106.09%0.00
-12.50%-0.26
78.01%-0.10
35.83%-0.10
91.35%-0.03
6.36%-0.23
---0.45
---0.16
---0.32
---0.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.45%37.74M
10.75%38.16M
12.04%35.37M
0.15%34.26M
0.75%33.27M
-4.41%34.45M
-9.83%31.57M
0.50%34.21M
-9.39%33.02M
-10.16%36.04M
-14.57%35.02M
-16.94%34.04M
-5.55%36.44M
-0.66%40.12M
-8.99%40.99M
-3.20%40.98M
-4.08%38.59M
21.45%40.39M
46.00%45.04M
24.86%42.33M
Lợi nhuận ròng
172.48%1.11M
3012.66%4.92M
111.34%2.74M
115.82%1.46M
104.30%407.00K
106.05%158.00K
-7.40%-24.18M
79.60%-9.24M
43.68%-9.46M
92.55%-2.61M
18.72%-22.51M
-47.64%-45.29M
37.64%-16.80M
-65.58%-35.06M
-31.31%-27.70M
-99.29%-30.68M
-83.40%-26.94M
-242.49%-21.17M
-621.20%-21.09M
90.25%-15.39M
Biên lợi nhuận ròng
140.17%2.94%
2710.63%12.89%
110.12%7.75%
115.80%4.27%
104.27%1.22%
106.33%0.46%
-19.12%-76.58%
79.70%-27.02%
37.84%-28.66%
91.71%-7.24%
4.86%-64.29%
---133.07%
---46.10%
---87.39%
---67.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.82%63.40%
-2.30%65.07%
-1.06%65.96%
7.59%66.76%
11.08%68.03%
5.89%66.61%
4.11%66.67%
-1.93%62.05%
-2.30%61.25%
3.46%62.90%
7.79%64.03%
--63.27%
--62.69%
--60.80%
--59.41%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.93%12.58%
67.91%11.15%
112.58%10.38%
168.20%8.72%
213.81%8.12%
306.32%6.64%
--4.88%
--3.25%
--2.59%
--1.63%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.45%37.74M
10.75%38.16M
12.04%35.37M
0.15%34.26M
0.75%33.27M
-4.41%34.45M
-9.83%31.57M
0.50%34.21M
-9.39%33.02M
-10.16%36.04M
-14.57%35.02M
-16.94%34.04M
-5.55%36.44M
-0.66%40.12M
-8.99%40.99M
-3.20%40.98M
-4.08%38.59M
21.45%40.39M
46.00%45.04M
24.86%42.33M
Lợi nhuận hoạt động
55.52%-1.65M
79.94%-979.00K
93.48%-1.61M
71.93%-3.12M
70.69%-3.70M
41.60%-4.88M
-78.17%-24.69M
31.46%-11.11M
25.57%-12.63M
54.04%-8.36M
52.09%-13.86M
41.51%-16.21M
41.49%-16.97M
26.57%-18.18M
-38.78%-28.92M
-45.23%-27.71M
-81.16%-29.01M
-219.50%-24.76M
-451.73%-20.84M
-721.77%-19.08M
Lợi nhuận ròng
172.48%1.11M
3012.66%4.92M
111.34%2.74M
115.82%1.46M
104.30%407.00K
106.05%158.00K
-7.40%-24.18M
79.60%-9.24M
43.68%-9.46M
92.55%-2.61M
18.72%-22.51M
-47.64%-45.29M
37.64%-16.80M
-65.58%-35.06M
-31.31%-27.70M
-99.29%-30.68M
-83.40%-26.94M
-242.49%-21.17M
-621.20%-21.09M
90.25%-15.39M
Tài sản ngắn hạn
111.12%384.03M
-20.71%260.10M
-42.00%210.73M
-57.20%177.37M
-58.47%181.90M
25.48%328.05M
62.14%363.32M
69.21%414.46M
43.09%437.99M
-46.15%261.43M
-57.36%224.07M
-65.96%244.94M
-59.54%306.10M
-39.14%485.48M
-35.35%525.49M
-17.20%719.62M
-17.82%756.56M
18.93%797.69M
21.31%812.79M
29.09%869.11M
Tổng nợ ngắn hạn
10.64%57.33M
-2.66%56.78M
-17.80%48.59M
0.01%50.03M
-7.23%51.81M
2.53%58.34M
5.58%59.11M
-5.52%50.02M
4.26%55.85M
-20.60%56.89M
-11.88%55.99M
-27.59%52.95M
-26.92%53.58M
-2.91%71.65M
-14.78%63.53M
-21.98%73.12M
-33.15%73.31M
103.28%73.80M
160.64%74.56M
204.77%93.72M
Tổng tài sản
2.90%724.18M
3.07%721.10M
2.69%710.10M
2.69%697.61M
1.93%703.76M
3.71%699.65M
3.72%691.50M
-1.32%679.33M
-9.07%690.45M
-15.75%674.60M
-20.23%666.67M
-21.57%688.38M
-17.14%759.31M
-15.27%800.72M
-12.87%835.74M
-11.08%877.72M
-9.35%916.36M
36.38%945.00M
40.09%959.14M
43.96%987.12M
Tổng các khoản nợ
29.74%169.61M
24.61%158.25M
24.79%143.46M
43.33%132.24M
38.34%130.73M
81.82%126.99M
97.61%114.96M
65.65%92.26M
66.21%94.50M
-3.60%69.85M
-11.33%58.17M
-26.64%55.70M
-26.43%56.85M
-7.98%72.45M
-18.45%65.61M
-23.03%75.93M
-32.45%77.28M
116.07%78.74M
181.25%80.45M
220.81%98.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.22%554.57M
-1.71%562.85M
-1.72%566.65M
-3.69%565.38M
-3.85%573.03M
-5.31%572.66M
-5.25%576.54M
-7.21%587.06M
-15.16%595.96M
-16.96%604.75M
-20.99%608.50M
-21.09%632.68M
-16.28%702.46M
-15.93%728.26M
-12.35%770.13M
-9.76%801.79M
-6.41%839.09M
31.96%866.26M
33.93%878.69M
35.66%888.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-67.62%5.69M
104.59%9.28M
115.82%731.00K
95.34%-352.00K
370.96%17.58M
23.23%4.54M
-52.39%-4.62M
-41.74%-7.55M
27.34%-6.49M
194.63%3.68M
65.66%-3.03M
77.60%-5.33M
43.71%-8.93M
-177.01%-3.89M
36.83%-8.83M
-185.82%-23.80M
-478.45%-15.86M
156.70%5.05M
-622.96%-13.98M
-211.74%-8.33M
Đầu tư ròng
302.28%29.16M
58.02%-7.92M
434.36%30.43M
332.64%5.22M
-27.74%-14.42M
-629.28%-18.87M
-260.31%-9.10M
-91.76%1.21M
-134.45%-11.29M
-90.74%3.56M
105.39%5.68M
132.94%14.64M
200.14%32.76M
-37.13%38.48M
-245.96%-105.38M
-8.97%-44.45M
78.23%-32.71M
120.38%61.21M
131.62%72.19M
-966.54%-40.80M
Tài chính thuần
-156.16%-5.44M
-138.05%-5.20M
4.01%7.68M
-436.65%-7.17M
-57.58%9.68M
1467.62%13.65M
159.61%7.38M
110.41%2.13M
212.00%22.82M
104.67%871.00K
-314.04%-12.39M
-63.54%-20.47M
-191.96%-20.38M
-12376.32%-18.66M
-883.25%-2.99M
-3501.63%-12.52M
-102.78%-6.98M
156.94%152.00K
126.92%382.00K
-99.92%368.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tổng doanh thu đạt 141.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.26M.

Tài sản ngắn hạn của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tài sản ngắn hạn là 260.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.71.

Tổng tài sản của Agora Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Agora Inc là 721.10M, bao gồm 260.10M tài sản ngắn hạn và 461.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tổng nghĩa vụ của Agora Inc là 158.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Agora Inc là 562.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Agora Inc là -9.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.35.

Giá trị đầu tư ròng của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, giá trị đầu tư ròng của Agora Inc là 13.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, giá trị huy động vốn ròng của Agora Inc là 4.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.62.

Thu nhập ròng của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, lợi nhuận ròng là 9.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.30.

Biên lợi nhuận ròng của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.07.

Biên lợi nhuận gộp của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Agora Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agora Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.