tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agora Inc

API
Thêm vào danh sách theo dõi
4.000USD
+0.020+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
262.02MVốn hóa
38.61P/E TTM

API Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Agora Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-67.62%5.69M
104.59%9.28M
115.82%731.00K
95.34%-352.00K
370.96%17.58M
23.23%4.54M
-52.39%-4.62M
-41.74%-7.55M
27.34%-6.49M
194.63%3.68M
65.66%-3.03M
77.60%-5.33M
43.71%-8.93M
-177.01%-3.89M
36.83%-8.83M
-185.82%-23.80M
-478.45%-15.86M
156.70%5.05M
-622.96%-13.98M
-211.74%-8.33M
-198.23%-2.74M
-5.28%1.97M
-3481.48%-1.93M
250.98%7.45M
-125.41%-919.41K
-23.95%2.08M
-104.15%-54.00K
-105.28%-4.94M
431.67%3.62M
--2.73M
--1.30M
---2.40M
---1.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
172.48%1.11M
3012.66%4.92M
111.34%2.74M
115.82%1.46M
104.30%407.00K
106.05%158.00K
-7.40%-24.18M
79.60%-9.24M
43.68%-9.46M
92.55%-2.61M
18.72%-22.51M
-47.64%-45.29M
37.64%-16.80M
-65.58%-35.06M
-31.31%-27.70M
-99.29%-30.68M
-83.40%-26.94M
-242.46%-21.17M
-621.20%-21.09M
-612.11%-15.39M
-591.80%-14.69M
---6.18M
---2.92M
--3.01M
516.06%2.99M
----
----
----
---717.98K
----
----
----
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-15.53%1.33M
-18.20%1.40M
-17.63%1.46M
-21.60%1.50M
-26.55%1.57M
-34.51%1.71M
-35.52%1.77M
-94.50%1.92M
-32.16%2.14M
-82.31%2.62M
-5.40%2.75M
1062.45%34.88M
3.31%3.15M
413.61%14.80M
13.32%2.91M
12.90%3.00M
44.92%3.05M
90.10%2.88M
114.72%2.57M
164.48%2.66M
182.82%2.11M
--1.52M
--1.20M
--1.00M
117.54%744.65K
----
----
----
--342.30K
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
40.00%-12.00K
0.00%-20.00K
0.00%-20.00K
0.00%-20.00K
52.38%-20.00K
62.26%-20.00K
62.26%-20.00K
62.26%-20.00K
20.75%-42.00K
36.90%-53.00K
36.90%-53.00K
36.90%-53.00K
36.90%-53.00K
-119.22%-84.00K
0.00%-84.00K
0.00%-84.00K
-180.00%-84.00K
15.61%437.00K
---84.00K
---84.00K
---30.00K
--378.01K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-42.93%1.27M
-69.14%619.00K
-55.58%1.38M
-42.31%1.87M
-24.70%2.22M
-44.81%2.01M
21.12%3.10M
15.23%3.25M
24.83%2.95M
-66.68%3.63M
42.20%2.56M
5.43%2.82M
0.64%2.36M
69.14%10.91M
82.84%1.80M
182.05%2.67M
195.47%2.35M
--6.45M
--985.00K
--947.00K
--795.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-100.84%-100.00K
935.71%1.64M
-161.32%-6.06M
37.90%-5.87M
250.95%11.90M
92.26%-196.00K
60.15%-2.32M
-45.92%-9.45M
14.58%-7.88M
-351.52%-2.53M
-198.53%-5.82M
7.84%-6.48M
-162.01%-9.23M
-106.89%-561.00K
183.62%5.91M
-92.34%-7.03M
-215.36%-3.52M
4683.47%8.14M
-166.77%-7.06M
-304.25%-3.65M
150.06%3.05M
---177.55K
---2.65M
--1.79M
-299.02%-6.10M
----
----
----
--3.06M
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-129.42%-637.00K
-100.16%-7.00K
153.21%886.00K
110.35%340.00K
147.73%2.17M
630.46%4.37M
63.72%-1.67M
-205.77%-3.28M
-44.69%-4.54M
46.98%-824.00K
-3892.56%-4.59M
87.14%-1.07M
-364.11%-3.13M
-63.24%-1.55M
104.33%121.00K
-637.04%-8.35M
118.09%1.19M
-140.61%-952.00K
-39828.57%-2.79M
-53.16%1.56M
57.52%-6.56M
--2.34M
---7.00K
--3.32M
-1460.41%-15.45M
----
----
----
--1.14M
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-95.78%626.00K
-54.02%-2.72M
-1526.80%-4.95M
122.38%474.00K
243.05%14.82M
-122.45%-1.76M
152.66%347.00K
-159.24%-2.12M
-2313.25%-10.36M
-55.80%-793.00K
-304.29%-659.00K
-12.23%-817.00K
-47.12%468.00K
-4990.00%-509.00K
52.62%-163.00K
-392.37%-728.00K
210.35%885.00K
98.90%-10.00K
68.27%-344.00K
125.41%249.00K
62.97%-802.00K
---910.61K
---1.08M
---980.00K
-678.04%-2.17M
----
----
----
--374.70K
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
95.11%-54.00K
307.01%1.68M
-289.81%-842.00K
-5037.21%-2.21M
-115.80%-1.10M
61.61%-813.00K
89.73%-216.00K
98.18%-43.00K
924.17%6.99M
-827.84%-2.12M
-166.96%-2.10M
-366.97%-2.37M
-9.84%-848.00K
350.86%291.00K
2076.10%3.14M
944.76%887.00K
-614.67%-772.00K
-25.96%-116.00K
73.54%-159.00K
-517.65%-105.00K
700.13%150.00K
---92.09K
---601.00K
---17.00K
222.43%18.75K
----
----
----
---15.31K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
31.63%412.00K
-81.06%143.00K
-1041.46%-468.00K
-565.97%-959.00K
-37.52%313.00K
893.42%755.00K
-141.00%-41.00K
60.44%-144.00K
269.83%501.00K
-87.05%76.00K
-85.10%100.00K
-2241.18%-364.00K
-407.29%-295.00K
-41.24%587.00K
1269.39%671.00K
108.76%17.00K
300.00%96.00K
563.44%999.00K
-64.49%49.00K
-205.43%-194.00K
117.38%24.00K
--150.58K
--138.00K
--184.00K
-2.83%-138.06K
----
----
----
---134.25K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-67.62%5.69M
104.59%9.28M
115.82%731.00K
95.34%-352.00K
370.96%17.58M
23.23%4.54M
-52.39%-4.62M
-41.74%-7.55M
27.34%-6.49M
194.63%3.68M
65.66%-3.03M
77.60%-5.33M
43.71%-8.93M
-177.01%-3.89M
36.83%-8.83M
-185.82%-23.80M
-478.45%-15.86M
156.70%5.05M
-622.96%-13.98M
-211.74%-8.33M
-198.23%-2.74M
-5.28%1.97M
-3481.48%-1.93M
250.98%7.45M
-125.41%-919.41K
-23.95%2.08M
-104.15%-54.00K
-105.28%-4.94M
431.67%3.62M
--2.73M
--1.30M
---2.40M
---1.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
47.06%9.41M
-21.24%10.69M
3.72%12.71M
-16.39%3.79M
-13.02%6.40M
101.62%13.57M
509.71%12.25M
549.50%4.53M
236.14%7.36M
375.21%6.73M
-98.55%2.01M
-97.99%697.00K
86.77%2.19M
-34.14%1.42M
8145.12%138.52M
966.20%34.61M
-78.29%1.17M
-35.79%2.15M
-47.66%1.68M
-15.14%3.25M
116.24%5.40M
183.78%3.35M
164.63%3.21M
132.52%3.83M
226.89%2.50M
175.06%1.18M
12.84%1.21M
161.53%1.65M
491.97%763.64K
--429.00K
--1.07M
--629.00K
--129.00K
Chi phí vốn
-13.13%9.41M
-21.39%10.69M
3.73%12.71M
-17.20%3.79M
47.13%10.84M
101.99%13.60M
499.07%12.25M
549.08%4.58M
229.97%7.37M
375.56%6.73M
-98.82%2.04M
-97.96%705.00K
90.44%2.23M
-34.14%1.42M
10178.39%172.68M
966.20%34.61M
-78.29%1.17M
-35.79%2.15M
-47.66%1.68M
-15.14%3.25M
116.24%5.40M
183.78%3.35M
164.63%3.21M
132.52%3.83M
226.89%2.50M
175.06%1.18M
12.84%1.21M
161.53%1.65M
491.97%763.64K
--429.00K
--1.07M
--629.00K
--129.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
101.42%55.00K
2151.87%4.82M
-69.20%410.00K
-4.57%313.00K
-769.14%-3.88M
-18.63%214.00K
682.94%1.33M
27.63%328.00K
308.45%580.00K
-81.43%263.00K
-99.88%170.00K
-99.26%257.00K
-87.88%142.00K
-33.52%1.42M
8356.53%138.52M
978.50%34.61M
-77.60%1.17M
-36.39%2.13M
-48.97%1.64M
-16.10%3.21M
109.63%5.23M
183.78%3.35M
164.63%3.21M
132.52%3.83M
226.89%2.50M
175.06%1.18M
12.84%1.21M
161.53%1.65M
491.97%763.64K
--429.00K
--1.07M
--629.00K
--129.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-8.99%9.36M
-56.07%5.87M
12.61%12.29M
-17.31%3.47M
51.68%10.28M
106.51%13.35M
493.69%10.92M
854.32%4.20M
231.12%6.78M
--6.47M
--1.84M
--440.00K
--2.05M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.00K
--42.00K
--37.00K
--165.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--7.32M
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.71M
---618.00K
----
----
----
----
-2604.85%-13.94M
---20.90M
---14.31M
---1.42M
--556.36K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
581.17%38.58M
14.09%-4.55M
1266.74%43.02M
57.08%9.01M
-104.10%-8.02M
-151.55%-5.30M
-59.04%3.15M
-54.60%5.73M
-109.65%-3.93M
-68.68%10.29M
-76.81%7.69M
228.30%12.63M
229.03%40.70M
-57.43%32.84M
-65.03%33.14M
57.64%-9.85M
78.02%-31.54M
125.93%77.16M
142.10%94.78M
---23.24M
---143.48M
---297.59M
---225.14M
--0.00
100.00%0.00
----
----
----
---5.19M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--110.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-99.89%8.00K
--0.00
--0.00
---5.13M
5013.04%7.06M
----
----
----
--138.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
302.28%29.16M
58.02%-7.92M
434.36%30.43M
332.64%5.22M
-27.74%-14.42M
-629.28%-18.87M
-260.31%-9.10M
-91.76%1.21M
-134.45%-11.29M
-90.74%3.56M
105.39%5.68M
132.94%14.64M
200.14%32.76M
-37.13%38.48M
-245.96%-105.38M
-8.97%-44.45M
78.23%-32.71M
120.38%61.21M
131.62%72.19M
-966.54%-40.80M
-5920.86%-150.30M
-9431.44%-300.38M
-8536.65%-228.35M
-288.98%-3.83M
58.05%-2.50M
265.84%3.22M
-145.95%-2.64M
421.78%2.02M
-4513.40%-5.95M
---1.94M
---1.07M
---629.00K
---129.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-156.16%-5.44M
-138.05%-5.20M
4.01%7.68M
-436.65%-7.17M
-57.58%9.68M
1467.62%13.65M
159.61%7.38M
110.41%2.13M
212.00%22.82M
104.67%871.00K
-314.04%-12.39M
-63.54%-20.47M
-191.96%-20.38M
-12376.32%-18.66M
-883.25%-2.99M
-3501.63%-12.52M
-102.78%-6.98M
156.94%152.00K
126.92%382.00K
-99.92%368.00K
404.40%251.03M
---266.96K
---1.42M
--485.56M
--49.77M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--66.56M
--0.00
--0.00
---785.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-11.61%9.39M
-56.86%5.87M
11.20%12.37M
-18.63%3.51M
55.03%10.63M
24.79%13.61M
--11.12M
--4.31M
--6.86M
--10.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-972.04%-13.30M
-681.94%-10.87M
-21.29%-4.75M
-363.00%-10.86M
63.59%-1.24M
86.21%-1.39M
68.60%-3.91M
88.81%-2.35M
82.44%-3.41M
44.90%-10.08M
-304.74%-12.46M
-72.44%-20.96M
-155.20%-19.40M
---18.30M
---3.08M
-24214.00%-12.16M
-103.04%-7.60M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.01%-50.00K
--250.00M
---276.96K
---1.42M
--485.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
--2.00
--0.00
--0.00
--50.00M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-95.61%13.00K
-75.58%74.00K
-66.86%58.00K
8.38%181.00K
42.31%296.00K
588.64%303.00K
136.49%175.00K
-66.06%167.00K
766.67%208.00K
-65.08%44.00K
-14.94%74.00K
89.23%492.00K
-96.15%24.00K
-39.13%126.00K
-77.23%87.00K
-37.80%260.00K
-39.81%623.00K
1970.00%207.00K
--382.00K
--418.00K
--1.03M
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.54M
-124.20%-273.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--1.13M
--0.00
--0.00
2016.90%19.17M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---1.00M
-790.91%-490.00K
--0.00
---621.00K
----
---55.00K
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---231.31K
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-156.16%-5.44M
-138.05%-5.20M
4.01%7.68M
-436.65%-7.17M
-57.58%9.68M
1467.62%13.65M
159.61%7.38M
110.41%2.13M
212.00%22.82M
104.67%871.00K
-314.04%-12.39M
-63.54%-20.47M
-191.96%-20.38M
-12376.32%-18.66M
-883.25%-2.99M
-3501.63%-12.52M
-102.78%-6.98M
156.94%152.00K
126.92%382.00K
-99.92%368.00K
404.40%251.03M
---266.96K
---1.42M
--485.56M
--49.77M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--66.56M
--0.00
--0.00
---785.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
145.38%75.65M
147.26%79.98M
7.02%40.53M
1.56%42.84M
-17.07%30.83M
13.20%32.35M
-1.05%37.87M
-16.23%42.18M
-21.43%37.17M
-7.74%28.58M
-74.66%38.27M
-78.14%50.35M
-83.45%47.31M
-85.88%30.97M
-5.98%151.00M
9.91%230.39M
156.81%285.82M
-46.47%219.41M
-74.94%160.62M
38.14%209.61M
5.31%111.30M
--409.86M
--640.93M
--151.73M
-2.68%105.68M
----
----
----
--108.60M
----
----
----
----
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
146.58%29.62M
-185.20%-4.33M
814.88%39.45M
46.37%-2.31M
139.88%12.01M
-117.68%-1.52M
43.05%-5.52M
64.30%-4.32M
64.74%5.01M
-42.12%8.60M
91.93%-9.69M
84.77%-12.09M
105.48%3.04M
-77.64%14.85M
-304.17%-120.03M
-62.02%-79.38M
-156.39%-55.44M
122.25%66.42M
125.44%58.79M
-110.02%-48.99M
113.49%98.31M
---298.56M
---231.07M
--489.20M
2253.18%46.05M
----
----
----
---2.14M
----
----
----
----
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
124.61%204.00K
40.95%-496.00K
-25.27%612.00K
89.80%-10.00K
-1827.91%-829.00K
-274.64%-840.00K
1445.28%819.00K
89.42%-98.00K
89.59%-43.00K
17.89%481.00K
101.87%53.00K
-166.76%-926.00K
-456.03%-413.00K
4433.33%408.00K
-1558.25%-2.83M
675.52%1.39M
-63.41%116.00K
-92.11%9.00K
-69.40%194.00K
-1305.00%-241.00K
204.45%317.00K
--114.07K
--634.00K
--20.00K
-256.39%-303.48K
----
----
----
--194.05K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
145.72%105.27M
145.39%75.65M
147.25%79.98M
7.02%40.53M
1.56%42.84M
-17.07%30.83M
13.20%32.35M
-1.05%37.87M
-16.23%42.18M
-18.88%37.17M
-7.74%28.58M
-74.66%38.27M
-78.14%50.35M
-83.97%45.83M
-85.88%30.97M
-5.98%151.00M
9.91%230.39M
156.81%285.82M
-46.47%219.41M
-74.94%160.62M
38.14%209.61M
--111.30M
--409.86M
--640.93M
42.53%151.73M
----
----
----
--106.46M
----
----
----
----
Dòng tiền tự do
-155.20%-3.72M
84.40%-1.41M
29.02%-11.98M
65.86%-4.14M
148.66%6.74M
-196.89%-9.07M
-232.28%-16.87M
-101.01%-12.13M
-24.12%-13.85M
42.43%-3.05M
97.20%-5.08M
89.67%-6.04M
34.48%-11.16M
-282.93%-5.30M
-1058.92%-181.51M
-404.72%-58.41M
-109.25%-17.03M
309.95%2.90M
-204.47%-15.66M
-419.14%-11.57M
-138.31%-8.14M
-253.99%-1.38M
-306.00%-5.14M
155.11%3.63M
-219.64%-3.42M
-61.03%897.00K
-663.11%-1.27M
-116.95%-6.58M
334.01%2.85M
--2.30M
--225.00K
---3.03M
---1.22M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Agora Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Agora Inc đã tạo ra 27.23M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Agora Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Agora Inc đã tăng 292.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Agora Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Agora Inc đã chi 33.62M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Agora Inc đã thay đổi như thế nào?

Agora Inc đã sử dụng 4.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với API?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Agora Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -6.38M, phản ánh sự thay đổi 87.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.