tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Angi Inc

ANGI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.070+1.51%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
190.51MVốn hóa
10.94P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Angi Inc (ANGI)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Angi Inc đã tạo ra 710.96M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Lead revenue. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 903.91M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Angi Inc đã ghi nhận doanh thu 227.46M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Lead revenue. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 215.35M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Lead revenue
Advertising revenue
Angi Services revenue
Membership subscription revenue
Other revenue
Consumer connection revenue
Service Professional Membership Subscription Revenue
Advertising and other revenue
Intersegment eliminations
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Lead revenue
710.96M(68.99%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Advertising revenue
214.92M(20.86%)
312.28M(28.61%)
290.80M(23.44%)
265.47M(19.19%)
252.21M(18.97%)
226.50M(17.35%)
--(--)
Angi Services revenue
72.44M(7.03%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Membership subscription revenue
30.22M(2.93%)
43.08M(3.95%)
52.30M(4.22%)
60.41M(4.37%)
68.06M(5.12%)
74.07M(5.67%)
--(--)
Other revenue
1.99M(0.19%)
684.00K(0.06%)
715.00K(0.06%)
1.45M(0.10%)
8.38M(0.63%)
19.00M(1.46%)
6.97M(0.53%)
Consumer connection revenue
--(--)
712.88M(65.31%)
873.72M(70.42%)
1.03B(74.22%)
967.11M(72.75%)
956.87M(73.30%)
973.14M(73.38%)
Service Professional Membership Subscription Revenue
--(--)
21.71M(1.99%)
22.55M(1.82%)
28.19M(2.04%)
32.37M(2.43%)
27.23M(2.09%)
78.94M(5.95%)
Advertising and other revenue
--(--)
957.00K(0.09%)
624.00K(0.05%)
995.00K(0.07%)
1.24M(0.09%)
1.71M(0.13%)
267.15M(20.14%)
Intersegment eliminations
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
All Other Countries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
903.91M(87.71%)
1.06B(89.09%)
1.24B(91.41%)
1.66B(94.11%)
1.51B(93.55%)
1.38B(93.96%)
1.23B(93.10%)
All Other Countries
126.63M(12.29%)
129.27M(10.91%)
116.66M(8.59%)
103.98M(5.89%)
104.39M(6.45%)
88.69M(6.04%)
91.45M(6.90%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.