tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Angi Inc

ANGI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.070+1.51%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
190.51MVốn hóa
10.94P/E TTM

Tình hình tài chính của ANGI

Theo dõi tình hình tài chính của Angi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
190.51M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
10.94
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.43
Doanh thu
1.03B
Lợi nhuận ròng
36.00M
ROE
2.01%
ROA
1.15%

Ngày công bố lợi nhuận của Angi Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-5.70/0.19
Doanh thu / Dự báo
248.00M/251.54M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2570.75%-5.70
-173.68%-0.22
765.56%0.17
-66.06%0.24
207.67%0.23
1036.60%0.30
76.43%-0.03
805.40%0.71
125.83%0.07
89.32%-0.03
89.61%-0.11
---0.10
---0.29
---0.30
---1.06
---1.49
----
----
----
----
Doanh thu
-10.86%248.00M
-3.16%238.15M
-10.12%240.77M
-10.48%265.63M
-11.71%278.22M
-19.48%245.91M
22.07%267.87M
-15.52%296.72M
-10.37%315.13M
-14.09%305.39M
-30.20%219.44M
-29.48%351.23M
-31.83%351.59M
-18.49%355.50M
-10.11%314.38M
7.90%498.04M
22.52%515.78M
12.69%436.16M
-2.66%349.74M
18.38%461.56M
Lợi nhuận ròng
-2216.79%-230.67M
-159.43%-8.98M
661.74%7.22M
-69.84%10.61M
189.81%10.90M
1026.18%15.11M
76.87%-1.29M
756.48%35.16M
125.58%3.76M
89.36%-1.63M
89.58%-5.56M
69.36%-5.36M
39.34%-14.70M
54.10%-15.32M
-105.02%-53.35M
-2.85%-17.48M
20.01%-24.23M
-1829.16%-33.39M
-79.90%-26.02M
-480.03%-17.00M
Biên lợi nhuận ròng
-2474.72%-93.01%
-161.37%-3.77%
724.97%3.00%
-66.50%3.99%
201.93%3.92%
1524.42%6.14%
-122.32%-0.48%
1518.02%11.92%
129.25%1.30%
89.04%-0.43%
146.80%2.15%
---0.84%
---4.43%
---3.93%
---4.59%
---5.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.21%86.81%
-1.00%89.76%
5.20%90.87%
1.92%90.82%
4.32%91.58%
2.91%90.66%
-19.66%86.38%
0.17%89.11%
-1.14%87.79%
0.80%88.10%
21.57%107.52%
--88.96%
--88.80%
--87.40%
--88.44%
--72.94%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.15%30.06%
5.36%29.00%
9.13%29.62%
6.39%28.47%
3.73%27.80%
1.79%27.53%
1.55%27.14%
2.84%26.76%
2.85%26.80%
3.10%27.04%
2.94%26.72%
--26.02%
--26.06%
--26.23%
--25.96%
--25.16%
----
----
----
----
Doanh thu
-10.86%248.00M
-3.16%238.15M
-10.12%240.77M
-10.48%265.63M
-11.71%278.22M
-19.48%245.91M
22.07%267.87M
-15.52%296.72M
-10.37%315.13M
-14.09%305.39M
-30.20%219.44M
-29.48%351.23M
-31.83%351.59M
-18.49%355.50M
-10.11%314.38M
7.90%498.04M
22.52%515.78M
12.69%436.16M
-2.66%349.74M
18.38%461.56M
Lợi nhuận hoạt động
-87.25%2.25M
-72.71%5.46M
331.00%20.54M
178.65%21.78M
26.35%17.67M
636.49%20.00M
-55.73%4.76M
199.43%7.82M
190.94%13.99M
124.96%2.72M
210.74%10.76M
28.90%-7.86M
17.24%-15.38M
67.96%-10.88M
52.17%-9.72M
-313.69%-11.06M
43.22%-18.59M
-31253.21%-33.96M
-332.66%-20.32M
11.46%-2.67M
Lợi nhuận ròng
-2216.79%-230.67M
-159.43%-8.98M
661.74%7.22M
-69.84%10.61M
189.81%10.90M
1026.18%15.11M
76.87%-1.29M
756.48%35.16M
125.58%3.76M
89.36%-1.63M
89.58%-5.56M
69.36%-5.36M
39.34%-14.70M
54.10%-15.32M
-105.02%-53.35M
-2.85%-17.48M
20.01%-24.23M
-1829.16%-33.39M
-79.90%-26.02M
-480.03%-17.00M
Tài sản ngắn hạn
-42.19%256.22M
-32.65%313.30M
-26.00%366.38M
-18.45%407.36M
-14.12%443.23M
-3.45%465.21M
1.61%495.08M
-3.16%499.52M
0.93%516.08M
-0.93%481.81M
0.62%487.22M
0.66%515.80M
-9.11%511.34M
-13.00%486.33M
-17.21%484.20M
-21.28%512.42M
-21.22%562.58M
-38.44%558.98M
-40.19%584.85M
-36.57%650.98M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.63%214.12M
-3.17%209.20M
-3.99%222.44M
-11.64%215.24M
-4.96%247.90M
-10.81%216.05M
-10.43%231.68M
-19.79%243.60M
-14.03%260.83M
-10.33%242.22M
-8.21%258.65M
1.22%303.72M
-10.13%303.41M
-11.81%270.14M
1.20%281.78M
-1.06%300.05M
15.65%337.60M
23.85%306.31M
19.16%278.44M
12.97%303.27M
Tổng tài sản
-25.90%1.33B
-9.98%1.63B
-8.21%1.68B
-5.85%1.75B
-3.44%1.79B
-1.60%1.81B
-1.37%1.83B
-2.61%1.86B
-2.62%1.85B
-2.86%1.83B
-2.70%1.86B
-3.17%1.91B
-5.71%1.90B
-5.78%1.89B
-5.18%1.91B
-5.15%1.97B
-4.23%2.02B
-12.89%2.00B
-15.04%2.01B
-14.06%2.08B
Tổng các khoản nợ
-18.91%637.85M
-6.07%710.54M
-1.94%753.00M
-4.22%753.32M
-2.69%786.57M
-4.47%756.49M
-5.39%767.93M
-8.60%786.50M
-6.04%808.33M
-5.79%791.93M
-5.22%811.71M
-2.18%860.48M
-6.25%860.33M
-5.60%840.57M
-1.17%856.40M
-2.93%879.68M
2.27%917.64M
-16.60%890.39M
-20.16%866.55M
-19.86%906.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.39%687.63M
-12.80%914.72M
-12.74%927.37M
-7.05%994.07M
-4.01%1.00B
0.57%1.05B
1.75%1.06B
2.32%1.07B
0.22%1.04B
-0.50%1.04B
-0.65%1.04B
-3.97%1.05B
-5.27%1.04B
-5.93%1.05B
-8.22%1.05B
-6.87%1.09B
-9.06%1.10B
-9.69%1.11B
-10.71%1.15B
-8.95%1.17B
Thu nhập hoạt động ròng
-52.31%27.24M
-475.10%-17.90M
-24.86%30.08M
-32.14%20.98M
-8.89%57.12M
-113.96%-3.11M
643.35%40.04M
276.57%30.92M
12.23%62.69M
5.31%22.30M
-84.63%5.39M
91.87%8.21M
614.86%55.86M
2980.54%21.17M
2771.04%35.04M
112.82%4.28M
-82.20%7.81M
-104.79%-735.00K
-108.61%-1.31M
-173.51%-33.37M
Đầu tư ròng
-22.32%-14.98M
-25.55%-15.69M
-44.97%-18.66M
-32.60%-16.05M
3.13%-12.25M
2.29%-12.50M
-17.79%-12.87M
12.23%-12.10M
-717.48%-12.65M
47.17%-12.79M
45.42%-10.93M
58.62%-13.79M
105.83%2.05M
9.70%-24.21M
-376.10%-20.02M
20.09%-33.32M
-116.76%-35.16M
-185.79%-26.82M
142.50%7.25M
33.77%-41.70M
Tài chính thuần
1.57%-67.73M
-78.08%-25.54M
-684.84%-48.78M
-8.22%-26.41M
-426.58%-68.81M
-42.38%-14.34M
28.96%-6.21M
-3619.82%-24.40M
-110.81%-13.07M
-630.53%-10.07M
-150.26%-8.75M
68.37%-656.00K
-182.93%-6.20M
85.43%-1.38M
65.46%-3.50M
93.49%-2.07M
99.01%-2.19M
88.58%-9.47M
75.55%-10.12M
-107.06%-31.88M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tổng doanh thu đạt 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19B.

Tài sản ngắn hạn của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tài sản ngắn hạn là 366.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.00.

Tổng tài sản của Angi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Angi Inc là 1.68B, bao gồm 366.38M tài sản ngắn hạn và 1.31B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tổng nghĩa vụ của Angi Inc là 753.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Angi Inc là 927.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Angi Inc là 80.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.70.

Giá trị đầu tư ròng của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, giá trị đầu tư ròng của Angi Inc là -59.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Angi Inc là -158.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.96.

Thu nhập ròng của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, lợi nhuận ròng là 43.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.74.

Biên lợi nhuận ròng của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.80.

Biên lợi nhuận gộp của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, biên lợi nhuận gộp là 91.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Angi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Angi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 80.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.