tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AnaptysBio Inc

ANAB
Thêm vào danh sách theo dõi
53.360USD
-1.680-3.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.58BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ANAB

Theo dõi tình hình tài chính của AnaptysBio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AnaptysBio Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-1.84/-0.67
Doanh thu / Dự báo
25.56M/28.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
234.60M
157.01%
EPS(YoY)
-0.46
91.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-43.62%-1.84
35.65%-0.46
147.76%0.54
21.39%-1.34
21.71%-1.28
54.97%-0.72
19.10%-1.14
-13.99%-1.71
-3.55%-1.64
-71.02%-1.59
---1.41
---1.50
---1.58
---0.93
---3.64
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.98%25.56M
151.08%108.25M
154.26%76.32M
102.93%22.26M
286.84%27.77M
378.77%43.11M
804.67%30.02M
217.08%10.97M
422.49%7.18M
32.27%9.01M
156.61%3.32M
184.54%3.46M
41.65%1.37M
573.39%6.81M
-93.81%1.29M
-95.95%1.22M
-91.38%970.00K
-98.31%1.01M
--20.89M
--30.03M
Lợi nhuận ròng
-34.47%-52.88M
327.75%49.61M
146.00%15.11M
17.21%-38.63M
10.49%-39.33M
48.39%-21.78M
11.95%-32.85M
-17.10%-46.66M
0.72%-43.94M
-59.81%-42.21M
-11.36%-37.31M
-22.40%-39.84M
-22.07%-44.26M
18.82%-26.41M
-402.58%-33.50M
-7488.34%-32.55M
-99.61%-36.26M
-196.71%-32.54M
71.95%-6.67M
98.01%-429.00K
Biên lợi nhuận ròng
-46.12%-206.93%
88.84%-5.64%
118.09%19.80%
59.20%-173.52%
76.86%-141.62%
89.22%-50.53%
90.27%-109.44%
63.07%-425.30%
81.00%-612.01%
-20.82%-468.75%
---1124.41%
---1151.59%
---3220.89%
---387.97%
---2940.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--80.00%
--75.89%
--93.98%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.98%25.56M
151.08%108.25M
154.26%76.32M
102.93%22.26M
286.84%27.77M
378.77%43.11M
804.67%30.02M
217.08%10.97M
422.49%7.18M
32.27%9.01M
156.61%3.32M
184.54%3.46M
41.65%1.37M
573.39%6.81M
-93.81%1.29M
-95.95%1.22M
-91.38%970.00K
-98.31%1.01M
--20.89M
--30.03M
Lợi nhuận hoạt động
-25.77%-34.64M
791.84%66.90M
252.50%34.70M
35.10%-26.17M
34.74%-27.54M
72.21%-9.67M
39.69%-22.76M
-0.44%-40.32M
4.95%-42.20M
-33.97%-34.80M
-27.33%-37.73M
-44.40%-40.14M
-39.85%-44.40M
16.64%-25.97M
-338.16%-29.63M
-5115.57%-27.80M
-72.92%-31.75M
-193.44%-31.16M
72.21%-6.76M
97.65%-533.00K
Lợi nhuận ròng
-34.47%-52.88M
327.75%49.61M
146.00%15.11M
17.21%-38.63M
10.49%-39.33M
48.39%-21.78M
11.95%-32.85M
-17.10%-46.66M
0.72%-43.94M
-59.81%-42.21M
-11.36%-37.31M
-22.40%-39.84M
-22.07%-44.26M
18.82%-26.41M
-402.58%-33.50M
-7488.34%-32.55M
-99.61%-36.26M
-196.71%-32.54M
71.95%-6.67M
98.01%-429.00K
Tài sản ngắn hạn
-12.94%316.11M
-18.90%350.25M
-26.31%330.65M
-20.54%291.91M
-2.50%363.11M
6.16%431.88M
4.83%448.68M
-16.23%367.35M
-14.81%372.42M
-9.03%406.83M
-4.98%428.00M
-3.15%438.54M
-14.69%437.15M
-19.26%447.20M
16.50%450.44M
13.75%452.81M
32.36%512.41M
39.67%553.88M
11.81%386.64M
3.52%398.06M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.30%41.70M
-14.98%38.63M
-13.16%38.10M
-12.11%35.53M
36.35%44.04M
21.33%45.43M
12.00%43.88M
-2.91%40.42M
-9.77%32.30M
43.71%37.44M
86.00%39.18M
109.51%41.63M
80.96%35.80M
61.84%26.05M
0.83%21.06M
-3.61%19.87M
36.66%19.78M
-18.78%16.10M
-14.65%20.89M
2.41%20.62M
Tổng tài sản
-21.89%329.68M
-24.69%364.39M
-28.44%353.10M
-21.56%335.25M
4.00%422.05M
6.95%483.83M
1.25%493.42M
-17.35%427.38M
-26.45%405.83M
-25.88%452.39M
-21.21%487.33M
-14.37%517.10M
-11.74%551.79M
-5.08%610.38M
45.76%618.50M
41.56%603.85M
57.70%625.17M
54.38%643.07M
10.29%424.33M
6.18%426.57M
Tổng các khoản nợ
-18.32%316.94M
-20.77%327.19M
-6.49%382.51M
-8.99%379.98M
8.37%388.03M
13.36%412.97M
11.48%409.05M
13.25%417.50M
-0.73%358.06M
4.60%364.29M
7.64%366.94M
23.07%368.65M
22.51%360.70M
21.50%348.28M
737.00%340.88M
633.49%299.54M
1934.02%294.42M
1346.15%286.64M
66.19%40.73M
101.07%40.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
-62.53%12.75M
-47.49%37.21M
-134.87%-29.42M
-552.81%-44.73M
-28.79%34.02M
-19.56%70.87M
-29.92%84.37M
-93.35%9.88M
-75.00%47.78M
-66.39%88.10M
-56.64%120.38M
-51.22%148.45M
-42.22%191.09M
-26.46%262.10M
-27.63%277.62M
-21.11%304.31M
-13.40%330.75M
-10.16%356.43M
6.49%383.61M
1.13%385.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-142.23%-25.92M
246.98%98.00M
-171.12%-27.36M
-88.74%-40.24M
71.28%-10.70M
-94.10%-66.67M
72.34%-10.09M
16.08%-21.32M
-51.63%-37.25M
-221.47%-34.35M
-105.52%-36.47M
-5.23%-25.41M
-16.91%-24.57M
57.77%-10.69M
-153.31%-17.75M
-351.77%-24.15M
9.44%-21.01M
-167.33%-25.30M
58.82%-7.01M
148.91%9.59M
Đầu tư ròng
135.62%34.98M
350.03%73.50M
76.19%103.28M
1590.70%36.40M
-78.36%14.85M
-159.77%-29.40M
91.35%58.62M
88.06%-2.44M
-19.65%68.62M
128.77%49.18M
194.45%30.64M
71.19%-20.45M
127.29%85.40M
132.23%21.50M
-399.23%-32.43M
-287.02%-71.00M
-651.59%-312.91M
-1953.64%-66.69M
129.06%10.84M
-49.65%37.96M
Tài chính thuần
104.23%1.21M
-256.47%-43.13M
-114.59%-10.39M
-220.55%-50.50M
-109.71%-28.59M
634.35%27.57M
2418.68%71.23M
410.48%41.89M
63.72%-13.63M
-364.70%-5.16M
-108.30%-3.07M
-3223.15%-13.49M
-915.23%-37.57M
-99.22%1.95M
15263.90%37.03M
-22.02%432.00K
2659.88%4.61M
199373.02%251.34M
-8.37%241.00K
680.28%554.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tổng doanh thu đạt 234.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.28M.

Tài sản ngắn hạn của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tài sản ngắn hạn là 350.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.90.

Tổng tài sản của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AnaptysBio Inc là 364.39M, bao gồm 350.25M tài sản ngắn hạn và 14.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tổng nghĩa vụ của AnaptysBio Inc là 327.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AnaptysBio Inc là 37.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.49.

Thu nhập hoạt động thuần của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AnaptysBio Inc là 47.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.67.

Giá trị đầu tư ròng của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, giá trị đầu tư ròng của AnaptysBio Inc là 228.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.03.

Giá trị huy động vốn ròng của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, giá trị huy động vốn ròng của AnaptysBio Inc là -132.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -204.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.01.

Thu nhập ròng của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, lợi nhuận ròng là -13.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.89.

Biên lợi nhuận ròng của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AnaptysBio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AnaptysBio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 47.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.