tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Well Corp

AMWL
Thêm vào danh sách theo dõi
13.000USD
+0.210+1.64%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
220.19MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)13.000USD0.000

Tình hình tài chính của AMWL

Theo dõi tình hình tài chính của American Well Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
220.19M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.40
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-5.43
Doanh thu
249.32M
Lợi nhuận ròng
-208.14M
ROE
-33.72%
ROA
-23.32%

Ngày công bố lợi nhuận của American Well Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.59/-0.86
Doanh thu / Dự báo
52.05M/49.89M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.21%-0.59
44.86%-0.66
45.13%-1.52
30.46%-2.00
63.07%-1.24
75.92%-1.19
17.91%-2.77
69.91%-2.87
48.64%-3.36
82.61%-4.94
26.97%-3.37
---9.54
---6.53
---28.41
---4.62
---15.09
----
----
----
----
Doanh thu
-26.59%52.05M
-17.88%54.88M
-22.11%55.31M
-7.80%56.29M
12.91%70.90M
12.28%66.83M
0.47%71.01M
-1.41%61.05M
0.55%62.79M
-7.00%59.52M
-10.80%70.68M
-10.53%61.92M
-3.21%62.45M
-0.36%64.00M
8.91%79.23M
11.23%69.21M
7.14%64.52M
11.52%64.23M
20.38%72.75M
-0.52%62.22M
Lợi nhuận ròng
49.60%-9.93M
41.80%-10.89M
41.57%-24.92M
25.51%-32.38M
60.54%-19.70M
74.06%-18.70M
12.21%-42.65M
68.14%-43.46M
46.02%-49.92M
81.87%-72.11M
20.56%-48.59M
-94.64%-136.41M
-33.74%-92.47M
-467.83%-397.69M
-27.97%-61.16M
-36.10%-70.08M
-82.64%-69.14M
-78.72%-70.04M
5.01%-47.79M
18.37%-51.49M
Biên lợi nhuận ròng
32.87%-18.49%
31.66%-18.77%
27.50%-45.51%
21.41%-56.69%
65.80%-27.55%
77.74%-27.47%
11.35%-62.77%
67.42%-72.14%
46.21%-80.55%
80.18%-123.40%
8.91%-70.81%
---221.41%
---149.75%
---622.66%
---77.74%
---106.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.89%39.48%
-5.32%39.31%
-2.98%36.06%
51.31%36.11%
86.24%45.32%
143.90%41.51%
68.61%37.16%
11.96%23.87%
-7.82%24.34%
-39.50%17.02%
-35.67%22.04%
--21.32%
--26.40%
--28.13%
--34.26%
--32.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-26.59%52.05M
-17.88%54.88M
-22.11%55.31M
-7.80%56.29M
12.91%70.90M
12.28%66.83M
0.47%71.01M
-1.41%61.05M
0.55%62.79M
-7.00%59.52M
-10.80%70.68M
-10.53%61.92M
-3.21%62.45M
-0.36%64.00M
8.91%79.23M
11.23%69.21M
7.14%64.52M
11.52%64.23M
20.38%72.75M
-0.52%62.22M
Lợi nhuận hoạt động
42.82%-10.20M
51.96%-12.94M
40.16%-23.15M
41.27%-26.14M
62.11%-17.84M
59.40%-26.95M
30.77%-38.69M
29.48%-44.51M
29.55%-47.08M
-1.43%-66.37M
13.82%-55.88M
11.05%-63.11M
-2.58%-66.82M
5.63%-65.44M
-24.13%-64.84M
-48.86%-70.95M
-80.25%-65.14M
-88.56%-69.34M
-5.71%-52.24M
25.64%-47.66M
Lợi nhuận ròng
49.60%-9.93M
41.80%-10.89M
41.57%-24.92M
25.51%-32.38M
60.54%-19.70M
74.06%-18.70M
12.21%-42.65M
68.14%-43.46M
46.02%-49.92M
81.87%-72.11M
20.56%-48.59M
-94.64%-136.41M
-33.74%-92.47M
-467.83%-397.69M
-27.97%-61.16M
-36.10%-70.08M
-82.64%-69.14M
-78.72%-70.04M
5.01%-47.79M
18.37%-51.49M
Tài sản ngắn hạn
-8.62%264.69M
-16.84%259.05M
-22.18%246.68M
-24.02%271.17M
-23.41%289.65M
-24.79%311.50M
-29.49%316.99M
-26.99%356.88M
-29.37%378.17M
-29.59%414.20M
-28.25%449.58M
-25.62%488.84M
-24.21%535.44M
-21.89%588.25M
-23.88%626.62M
-23.09%657.24M
-31.83%706.51M
-29.04%753.15M
-26.06%823.19M
-25.27%854.59M
Tổng nợ ngắn hạn
3.80%91.26M
-21.51%83.77M
-34.20%73.21M
-29.21%86.49M
-25.43%87.92M
-1.57%106.73M
18.62%111.26M
23.81%122.17M
6.94%117.90M
-6.20%108.43M
-17.76%93.80M
-6.14%98.68M
-5.19%110.25M
-10.25%115.59M
-19.47%114.06M
-17.29%105.13M
27.30%116.28M
30.99%128.79M
17.06%141.63M
19.22%127.11M
Tổng tài sản
-15.82%327.18M
-22.29%325.97M
-25.73%323.79M
-25.58%359.43M
-23.47%388.66M
-23.51%419.47M
-26.07%435.97M
-23.94%482.99M
-34.23%507.82M
-35.52%548.38M
-51.57%589.71M
-48.45%635.00M
-40.53%772.18M
-37.55%850.50M
-15.79%1.22B
-17.02%1.23B
0.48%1.30B
3.00%1.36B
5.03%1.45B
4.97%1.48B
Tổng các khoản nợ
-1.29%92.87M
-24.49%85.84M
-36.52%76.00M
-30.75%92.06M
-27.60%94.08M
-9.06%113.69M
9.32%119.72M
15.29%132.94M
1.14%129.95M
-8.22%125.03M
-18.09%109.52M
-9.16%115.31M
-6.61%128.49M
-10.97%136.23M
-27.71%133.71M
-32.02%126.92M
38.03%137.58M
43.29%153.01M
41.79%184.96M
59.21%186.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.46%234.31M
-21.47%240.12M
-21.65%247.79M
-23.62%267.36M
-22.04%294.57M
-27.77%305.77M
-34.14%316.24M
-32.64%350.05M
-41.30%377.87M
-40.73%423.36M
-55.70%480.19M
-52.96%519.70M
-44.55%643.69M
-40.91%714.28M
-14.04%1.08B
-14.86%1.10B
-2.66%1.16B
-0.54%1.21B
1.18%1.26B
0.07%1.30B
Thu nhập hoạt động ròng
326.86%10.72M
96.08%-983.00K
-29.18%-17.36M
42.00%-18.77M
78.32%-4.72M
57.98%-25.11M
67.69%-13.44M
14.84%-32.35M
45.01%-21.79M
-105.01%-59.76M
-15.66%-41.58M
25.48%-37.99M
8.29%-39.63M
53.13%-29.15M
19.98%-35.95M
-74.44%-50.98M
-64.60%-43.21M
-51.17%-62.19M
-83.13%-44.92M
2.95%-29.22M
Đầu tư ròng
--4.17M
-114.37%-2.79M
44.64%-2.29M
100.00%0.00
100.00%0.00
520.81%19.39M
-104.38%-4.13M
-102.42%-4.73M
-105.83%-5.18M
98.84%-4.61M
-60.64%94.34M
56.37%195.36M
-27.76%88.87M
20.34%-397.74M
71017.16%239.70M
179.85%124.93M
23.20%123.03M
-18419.70%-499.29M
-101.13%-338.00K
-54.90%-156.46M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-44.20%303.00K
50.00%-1.00K
-29.98%299.00K
---1.00K
-43.20%543.00K
---2.00K
-52.34%427.00K
100.00%0.00
-38.56%956.00K
-100.00%0.00
-40.27%896.00K
-113.71%-305.00K
120.07%1.56M
-65.74%417.00K
43.54%1.50M
-57.16%2.22M
-356.33%-7.75M
106.03%1.22M
-99.88%1.04M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, tổng doanh thu đạt 249.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.36M.

Tài sản ngắn hạn của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, tài sản ngắn hạn là 246.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.18.

Tổng tài sản của American Well Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Well Corp là 323.79M, bao gồm 246.68M tài sản ngắn hạn và 77.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, tổng nghĩa vụ của American Well Corp là 76.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, tổng vốn chủ sở hữu của American Well Corp là 247.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.65.

Thu nhập hoạt động thuần của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Well Corp là -94.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.16.

Giá trị đầu tư ròng của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, giá trị đầu tư ròng của American Well Corp là 17.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.70.

Giá trị huy động vốn ròng của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, giá trị huy động vốn ròng của American Well Corp là 840.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.02.

Thu nhập ròng của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, lợi nhuận ròng là -95.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.02.

Biên lợi nhuận ròng của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, biên lợi nhuận ròng là -38.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.44.

Biên lợi nhuận gộp của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, biên lợi nhuận gộp là 40.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -35.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Well Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Well Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -94.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.