tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Well Corp

AMWL
Thêm vào danh sách theo dõi
11.900USD
+0.110+0.93%
Đóng cửa 08-21 16:00ET
200.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

AMWL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của American Well Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
326.86%10.72M
96.08%-983.00K
-29.18%-17.36M
42.00%-18.77M
78.32%-4.72M
57.98%-25.11M
67.69%-13.44M
14.84%-32.35M
45.01%-21.79M
-105.01%-59.76M
-15.66%-41.58M
25.48%-37.99M
8.29%-39.63M
53.13%-29.15M
19.98%-35.95M
-74.44%-50.98M
-64.60%-43.21M
-51.17%-62.19M
-83.13%-44.92M
2.95%-29.22M
---26.25M
---41.14M
---24.53M
---30.11M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
50.72%-9.63M
43.88%-10.30M
43.53%-25.17M
27.54%-31.91M
61.39%-19.53M
75.01%-18.36M
10.94%-44.57M
67.88%-44.04M
45.91%-50.58M
81.57%-73.45M
18.75%-50.04M
-94.27%-137.10M
-34.26%-93.52M
-467.25%-398.51M
-28.56%-61.59M
-38.57%-70.58M
-82.64%-69.65M
-76.49%-70.25M
5.29%-47.91M
21.15%-50.93M
---38.14M
---39.80M
---50.59M
---64.60M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-14.90%7.77M
35.39%11.73M
4.42%9.43M
13.64%10.38M
3.54%9.13M
-2.73%8.66M
-0.28%9.03M
-89.59%9.14M
-75.31%8.82M
-97.37%8.91M
26.10%9.05M
1149.98%87.79M
399.78%35.71M
4647.74%338.13M
-6.47%7.18M
39.15%7.02M
133.65%7.14M
136.30%7.12M
108.53%7.68M
75.91%5.05M
--3.06M
--3.01M
--3.68M
--2.87M
Thuế hoãn lại
300.00%8.00K
-166.67%-16.00K
-341.22%-1.08M
-246.15%-19.00K
33.33%-4.00K
-20.00%-6.00K
-12.39%-245.00K
1400.00%13.00K
40.00%-6.00K
61.54%-5.00K
80.78%-218.00K
99.56%-1.00K
98.61%-10.00K
97.07%-13.00K
44.98%-1.13M
94.60%-226.00K
---721.00K
---443.00K
---2.06M
---4.18M
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-61.30%274.00K
2843.04%2.17M
-54.28%3.72M
-166.03%-103.00K
476.60%708.00K
-108.95%-79.00K
189.95%8.13M
43.12%156.00K
14.55%-188.00K
343.72%883.00K
-251.72%-9.04M
-95.26%109.00K
-111.83%-220.00K
-89.10%199.00K
240.71%5.96M
29.63%2.30M
686.75%1.86M
601.92%1.82M
326.59%1.75M
197.82%1.77M
---317.00K
--260.00K
--410.00K
--596.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
683.50%10.26M
101.26%161.00K
-446.73%-9.11M
64.15%-3.20M
-118.37%-1.76M
3.93%-12.73M
117.83%2.63M
-42.44%-8.92M
345.74%9.57M
-241.30%-13.26M
-125.28%-14.73M
42.62%-6.26M
-286.67%-3.89M
173.70%9.38M
62.57%-6.54M
-278.12%-10.91M
190.54%2.09M
9.53%-12.73M
-290.22%-17.47M
257.65%6.13M
---2.30M
---14.07M
--9.18M
---3.89M
-Thay đổi các khoản phải thu
-78.26%3.92M
-31.96%-9.60M
-70.52%3.22M
86.66%-1.77M
274.76%18.04M
73.55%-7.27M
232.73%10.92M
-1107.61%-13.24M
-38.45%4.81M
-1275.47%-27.51M
36.40%-8.23M
235.88%1.31M
430.96%7.82M
-45.45%2.34M
-9.28%-12.94M
-163.79%-967.00K
-39.93%1.47M
-41.69%4.29M
-106.08%-11.84M
531.67%1.52M
--2.45M
--7.36M
---5.74M
--240.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
39.88%484.00K
-88.11%39.00K
5010.00%511.00K
-101.72%-14.00K
-65.57%346.00K
343.24%328.00K
-99.15%10.00K
16.00%812.00K
1169.15%1.00M
-75.25%74.00K
253.65%1.18M
1558.33%700.00K
-190.38%-94.00K
160.40%299.00K
-148.92%-768.00K
71.93%-48.00K
-76.20%104.00K
-107.98%-495.00K
216.04%1.57M
93.33%-171.00K
--437.00K
---238.00K
---1.35M
---2.56M
-Thay đổi chi phí trả trước
-104.91%-668.00K
54.71%-356.00K
-95.50%190.00K
28.35%1.79M
76.81%-326.00K
51.21%-786.00K
1596.81%4.22M
-64.04%1.40M
54.75%-1.41M
-138.38%-1.61M
-136.96%-282.00K
391.77%3.88M
-2605.65%-3.11M
328.40%4.20M
111.35%763.00K
19.34%790.00K
-72.51%124.00K
-1000.60%-1.84M
-12.22%-6.72M
-77.96%662.00K
--451.00K
---167.00K
---5.99M
--3.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-390.65%-404.00K
70.32%-290.00K
111.87%117.00K
71.43%-300.00K
117.75%139.00K
-42.63%-977.00K
50.95%-986.00K
-6900.00%-1.05M
49.39%-783.00K
31.70%-685.00K
-189.21%-2.01M
99.10%-15.00K
-6545.83%-1.55M
-49.70%-1.00M
49.78%-695.00K
-455.00%-1.67M
108.89%24.00K
-308.54%-670.00K
-66.55%-1.38M
-334.38%-300.00K
---270.00K
---164.00K
---831.00K
--128.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
77.40%-3.82M
105.99%7.26M
13.50%-8.50M
-349.61%-11.08M
-1260.43%-16.92M
-75.84%3.52M
-43.91%-9.83M
67.37%-2.46M
120.74%1.46M
-18.74%14.59M
-297.90%-6.83M
33.78%-7.55M
-23.95%-7.03M
1954.65%17.95M
76.03%-1.72M
-21.76%-11.41M
-6.40%-5.67M
77.03%-968.00K
-154.49%-7.16M
7.16%-9.37M
---5.33M
---4.21M
--13.14M
---10.09M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
326.86%10.72M
96.08%-983.00K
-29.18%-17.36M
42.00%-18.77M
78.32%-4.72M
57.98%-25.11M
67.69%-13.44M
14.84%-32.35M
45.01%-21.79M
-105.01%-59.76M
-15.66%-41.58M
25.48%-37.99M
8.29%-39.63M
53.13%-29.15M
19.98%-35.95M
-74.44%-50.98M
-64.60%-43.21M
-51.17%-62.19M
-83.13%-44.92M
2.95%-29.22M
---26.25M
---41.14M
---24.53M
---30.11M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--2.86M
30855.56%2.79M
-99.50%12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%9.00K
83.59%2.42M
7788.33%4.73M
-27.07%5.18M
-57.26%2.89M
-87.40%1.32M
207.14%60.00K
71130.00%7.10M
9854.41%6.77M
2990.24%10.45M
9.68%-56.00K
-107.41%-10.00K
-54.05%68.00K
492.98%338.00K
-106.48%-62.00K
--135.00K
--148.00K
--57.00K
--957.00K
Chi phí vốn
--2.86M
30855.56%2.79M
-99.50%12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%9.00K
83.59%2.42M
7788.33%4.73M
-27.07%5.18M
-57.26%2.89M
-87.40%1.32M
--60.00K
--7.10M
9854.41%6.77M
2990.24%10.45M
----
----
-54.05%68.00K
492.98%338.00K
----
--135.00K
--148.00K
--57.00K
--957.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--8.00K
-44.44%5.00K
300.00%12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.00%9.00K
-96.88%3.00K
-75.00%15.00K
44.44%26.00K
316.67%75.00K
-66.90%96.00K
207.14%60.00K
280.00%18.00K
-73.53%18.00K
-14.20%290.00K
9.68%-56.00K
-107.41%-10.00K
-54.05%68.00K
492.98%338.00K
-106.48%-62.00K
--135.00K
--148.00K
--57.00K
--957.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--2.85M
--2.78M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
97.79%2.41M
--4.72M
-27.25%5.15M
-58.26%2.82M
-87.99%1.22M
--0.00
--7.08M
--6.75M
--10.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--7.03M
-100.00%0.00
---2.08M
----
----
--20.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---156.53M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.00M
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-61.76%95.66M
56.49%195.42M
-20.86%98.92M
21.88%-389.99M
--250.15M
--124.87M
24.98%124.98M
---499.22M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--100.00M
--0.00
--29.98M
---100.05M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--4.17M
-114.37%-2.79M
44.64%-2.29M
100.00%0.00
100.00%0.00
520.81%19.39M
-104.38%-4.13M
-102.42%-4.73M
-105.83%-5.18M
98.84%-4.61M
-60.64%94.34M
56.37%195.36M
-27.76%88.87M
20.34%-397.74M
71017.16%239.70M
179.85%124.93M
23.20%123.03M
-18419.70%-499.29M
-101.13%-338.00K
-54.90%-156.46M
--99.86M
---2.70M
--29.92M
---101.01M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
100.00%0.00
-44.20%303.00K
50.00%-1.00K
-29.98%299.00K
---1.00K
-43.20%543.00K
---2.00K
-52.34%427.00K
100.00%0.00
-38.56%956.00K
-100.00%0.00
-40.27%896.00K
-113.71%-305.00K
120.07%1.56M
-65.74%417.00K
43.54%1.50M
-57.16%2.22M
-356.33%-7.75M
106.03%1.22M
-99.88%1.04M
--5.19M
---1.70M
---20.19M
--854.85M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
50.00%-1.00K
0.00%-1.00K
---1.00K
---1.00K
---2.00K
---1.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---585.00K
---1.00K
100.00%0.00
84.75%-360.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
94.76%-1.05M
-100.28%-2.36M
---2.25M
---9.38M
---20.05M
--854.68M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
---750.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--0.00
-44.30%303.00K
--0.00
-29.91%300.00K
--0.00
-43.10%544.00K
--0.00
-52.23%428.00K
-100.00%0.00
-38.60%956.00K
-100.00%0.00
-51.83%896.00K
-85.48%280.00K
-61.43%1.56M
-81.61%417.00K
-45.37%1.86M
-74.06%1.93M
-56.58%4.04M
33.59%2.27M
70.00%3.41M
--7.44M
--9.30M
--1.70M
--2.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--295.00K
-630.94%-11.79M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.61M
---1.84M
---1.08M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
100.00%0.00
-44.20%303.00K
50.00%-1.00K
-29.98%299.00K
---1.00K
-43.20%543.00K
---2.00K
-52.34%427.00K
100.00%0.00
-38.56%956.00K
-100.00%0.00
-40.27%896.00K
-113.71%-305.00K
120.07%1.56M
-65.74%417.00K
43.54%1.50M
-57.16%2.22M
-356.33%-7.75M
106.03%1.22M
-99.88%1.04M
--5.19M
---1.70M
---20.19M
--854.85M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-19.36%180.00M
-20.07%183.12M
-17.83%201.68M
-20.83%219.87M
-27.86%223.21M
-38.55%229.11M
-23.34%245.44M
71.26%277.70M
172.16%309.39M
-30.87%372.83M
-3.97%320.17M
-37.15%162.15M
-36.04%113.68M
-27.82%539.34M
-57.86%333.40M
-73.57%257.98M
-80.19%177.73M
-20.74%747.21M
-17.37%791.20M
317.46%975.98M
--897.18M
--942.71M
--957.51M
--233.79M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
601.32%16.74M
47.15%-3.12M
-13.65%-18.56M
43.63%-18.18M
89.46%-3.34M
90.69%-5.91M
-131.01%-16.33M
-120.42%-32.26M
-165.38%-31.69M
85.10%-63.44M
-74.43%52.66M
109.54%158.02M
-39.61%48.47M
25.26%-425.66M
568.21%205.94M
140.81%75.41M
1.84%80.25M
-1150.67%-569.48M
-197.18%-43.99M
-125.53%-184.78M
--78.81M
---45.53M
---14.80M
--723.72M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
33.62%1.85M
147.20%345.00K
-12.45%1.08M
-93.57%283.00K
129.38%1.39M
-2258.06%-731.00K
1362.24%1.24M
1880.97%4.40M
-901.70%-4.72M
90.55%-31.00K
-105.52%-98.00K
-517.50%-247.00K
73.72%-471.00K
-32.79%-328.00K
2958.62%1.77M
71.83%-40.00K
---1.79M
---247.00K
--58.00K
---142.00K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.52%196.74M
-19.36%180.00M
-20.07%183.12M
-17.83%201.68M
-20.83%219.87M
-27.86%223.21M
-38.55%229.11M
-23.34%245.44M
71.26%277.70M
172.16%309.39M
-30.87%372.83M
-3.97%320.17M
-37.15%162.15M
-36.04%113.68M
-27.82%539.34M
-57.86%333.40M
-73.57%257.98M
-80.19%177.73M
-20.74%747.21M
-17.37%791.20M
--975.98M
--897.18M
--942.71M
--957.51M
Dòng tiền tự do
266.38%7.86M
84.99%-3.77M
-9.56%-17.37M
49.40%-18.77M
82.49%-4.72M
59.91%-25.12M
63.04%-15.85M
2.53%-37.09M
42.28%-26.97M
-74.43%-62.65M
7.54%-42.89M
25.36%-38.05M
-8.15%-46.73M
42.31%-35.92M
-2.50%-46.39M
-74.44%-50.98M
-63.75%-43.21M
-50.80%-62.26M
-84.09%-45.26M
5.94%-29.22M
---26.39M
---41.29M
---24.59M
---31.07M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

American Well Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

American Well Corp đã tạo ra -65.95M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của American Well Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của American Well Corp đã tăng 48.21% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

American Well Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

American Well Corp đã chi 21.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của American Well Corp đã thay đổi như thế nào?

American Well Corp đã sử dụng 840.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AMWL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của American Well Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -65.97M, phản ánh sự thay đổi 53.72% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.