tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aemetis Inc

AMTX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.950USD
-0.060-2.99%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
140.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMTX

Theo dõi tình hình tài chính của Aemetis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
140.50M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.71
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.14
Doanh thu
207.98M
Lợi nhuận ròng
-87.54M
ROE
0.00%
ROA
-28.93%

Ngày công bố lợi nhuận của Aemetis Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.28
Doanh thu / Dự báo
62.70M/69.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
67.42%-0.13
---0.33
---0.08
---0.37
---0.41
19.36%-0.47
-56.36%-1.91
-186.50%-1.60
11.88%-1.24
20.22%-0.58
60.86%-1.22
77.49%-0.56
---1.40
---0.73
---3.12
---2.49
----
----
----
----
Doanh thu
20.02%62.70M
27.36%54.62M
14.16%53.66M
-27.32%59.19M
-21.51%52.24M
-40.96%42.89M
-33.58%47.00M
18.56%81.44M
47.55%66.56M
3276.75%72.63M
6.04%70.76M
-4.37%68.69M
-31.55%45.11M
-95.87%2.15M
3.68%66.73M
43.96%71.83M
20.07%65.90M
21.59%52.05M
72.42%64.36M
21.92%49.90M
Lợi nhuận ròng
59.96%-9.37M
11.48%-21.71M
67.09%-5.33M
-32.41%-23.75M
19.81%-23.39M
-1.23%-24.53M
36.34%-16.20M
-158.40%-17.93M
-15.41%-29.17M
8.25%-24.23M
-13.53%-25.44M
145.94%30.71M
-11995.22%-25.28M
-44.36%-26.41M
-2443.70%-22.41M
-279.87%-66.84M
98.02%-209.00K
-1.00%-18.29M
93.96%-881.00K
-44.04%-17.60M
Biên lợi nhuận ròng
66.64%-14.94%
---39.75%
---9.93%
---40.12%
---44.78%
-71.45%-57.20%
-31.56%-32.71%
-78.72%-32.33%
64.92%-38.37%
97.28%-33.36%
40.82%-24.86%
59.77%-18.09%
---109.36%
---1227.80%
---42.01%
---44.97%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
353.06%21.56%
--5.05%
--10.90%
---1.89%
---8.52%
-546.05%-18.08%
-9.02%-2.63%
49.60%-1.56%
27.16%-4.07%
98.16%-2.80%
51.99%-2.41%
38.99%-3.09%
---5.58%
---151.74%
---5.03%
---5.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.09%190.22%
--198.45%
--196.95%
--202.18%
--198.33%
9.75%192.16%
5.72%180.31%
16.68%181.42%
-2.11%186.25%
-5.95%175.09%
-4.35%170.55%
34.48%155.49%
--190.27%
--186.17%
--178.31%
--115.62%
----
----
----
----
Doanh thu
20.02%62.70M
27.36%54.62M
14.16%53.66M
-27.32%59.19M
-21.51%52.24M
-40.96%42.89M
-33.58%47.00M
18.56%81.44M
47.55%66.56M
3276.75%72.63M
6.04%70.76M
-4.37%68.69M
-31.55%45.11M
-95.87%2.15M
3.68%66.73M
43.96%71.83M
20.07%65.90M
21.59%52.05M
72.42%64.36M
21.92%49.90M
Lợi nhuận hoạt động
155.08%5.88M
65.25%-6.33M
71.04%-4.36M
-73.26%-9.57M
23.71%-11.77M
-67.51%-18.23M
-39.96%-15.05M
44.56%-5.52M
-69.14%-15.43M
22.77%-10.88M
0.98%-10.75M
-7.95%-9.96M
3.25%-9.12M
-15.01%-14.09M
-350.51%-10.86M
16.37%-9.23M
-234.49%-9.43M
-19.80%-12.25M
150.59%4.33M
-145.04%-11.03M
Lợi nhuận ròng
59.96%-9.37M
11.48%-21.71M
67.09%-5.33M
-32.41%-23.75M
19.81%-23.39M
-1.23%-24.53M
36.34%-16.20M
-158.40%-17.93M
-15.41%-29.17M
8.25%-24.23M
-13.53%-25.44M
145.94%30.71M
-11995.22%-25.28M
-44.36%-26.41M
-2443.70%-22.41M
-279.87%-66.84M
98.02%-209.00K
-1.00%-18.29M
93.96%-881.00K
-44.04%-17.60M
Tài sản ngắn hạn
64.27%32.99M
21.74%34.69M
-39.88%26.87M
-55.43%15.55M
-15.80%20.09M
-13.53%28.49M
22.79%44.70M
-55.54%34.90M
14.10%23.86M
55.26%32.95M
100.71%36.40M
226.35%78.49M
38.97%20.91M
31.39%21.22M
-12.36%18.14M
41.37%24.05M
-20.64%15.04M
-33.30%16.15M
138.32%20.69M
25.59%17.01M
Tổng nợ ngắn hạn
28.92%415.03M
126.94%396.25M
157.88%371.26M
159.65%343.37M
166.38%321.93M
48.07%174.60M
70.60%143.97M
15.63%132.24M
10.95%120.85M
13.79%117.92M
-4.41%84.39M
-37.54%114.37M
80.45%108.92M
65.20%103.63M
35.13%88.28M
145.42%183.09M
-4.04%60.36M
-5.48%62.73M
-36.10%65.33M
-22.14%74.61M
Tổng tài sản
20.48%289.18M
11.47%270.33M
0.21%259.84M
-2.55%241.12M
3.42%240.02M
0.12%242.52M
6.53%259.30M
-10.82%247.43M
9.17%232.09M
15.14%242.24M
17.52%243.41M
39.50%277.44M
19.13%212.59M
26.37%210.38M
28.78%207.11M
35.31%198.88M
24.54%178.45M
15.83%166.49M
28.52%160.83M
20.31%146.98M
Tổng các khoản nợ
15.50%611.29M
13.05%591.47M
8.30%566.67M
7.83%545.97M
10.03%529.27M
10.29%523.21M
13.65%523.23M
6.05%506.33M
6.54%481.04M
9.61%474.38M
12.57%460.38M
24.41%477.43M
49.93%451.52M
46.67%432.80M
45.50%408.97M
37.51%383.76M
12.66%301.17M
4.60%295.08M
-9.30%281.07M
-6.27%279.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.36%-322.11M
-14.41%-321.14M
-16.26%-306.83M
-17.74%-304.85M
-16.19%-289.25M
-20.92%-280.69M
-21.64%-263.93M
-29.46%-258.91M
-4.19%-248.95M
-4.37%-232.14M
-7.49%-216.98M
-8.17%-199.99M
-94.71%-238.94M
-72.97%-222.42M
-67.88%-201.85M
-39.97%-184.89M
1.06%-122.71M
7.07%-128.59M
34.92%-120.24M
24.76%-132.09M
Thu nhập hoạt động ròng
67.20%-1.88M
-6698.13%-10.56M
145.89%5.77M
161.61%3.07M
-12.62%-5.74M
101.56%160.00K
-137.03%-12.58M
19.17%-4.98M
-87.35%-5.09M
8.70%-10.28M
617.81%33.96M
37.29%-6.16M
-262.91%-2.72M
-38.10%-11.26M
-902.91%-6.56M
-451.91%-9.82M
140.31%1.67M
42.07%-8.15M
85.71%-654.00K
-180.98%-1.78M
Đầu tư ròng
-174.08%-8.54M
-179.78%-5.11M
-344.71%-16.56M
8.89%-4.09M
26.76%-3.11M
-8.44%-1.82M
70.85%-3.72M
46.59%-4.49M
-158.17%-4.25M
-95.93%-1.68M
-30.67%-12.77M
-62.96%-8.41M
80.34%-1.65M
89.25%-859.00K
-82.83%-9.78M
11.60%-5.16M
-32.12%-8.38M
-48.85%-7.99M
-511.62%-5.35M
41.56%-5.84M
Tài chính thuần
-29.52%7.06M
1073.72%14.70M
-40.49%10.01M
-43.32%5.13M
23.05%10.02M
-88.19%1.25M
174.75%16.82M
-44.93%9.05M
115.86%8.14M
-6.93%10.60M
-196.82%-22.51M
40.68%16.44M
-21.88%3.77M
-17.91%11.39M
216.00%23.25M
71.25%11.68M
154.72%4.83M
-59.93%13.88M
94.14%7.36M
53.34%6.82M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, tổng doanh thu đạt 207.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.64M.

Tài sản ngắn hạn của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, tài sản ngắn hạn là 26.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.88.

Tổng tài sản của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aemetis Inc là 259.84M, bao gồm 26.87M tài sản ngắn hạn và 232.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, tổng nghĩa vụ của Aemetis Inc là 566.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aemetis Inc là -306.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aemetis Inc là -37.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.91.

Giá trị đầu tư ròng của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, giá trị đầu tư ròng của Aemetis Inc là -25.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aemetis Inc là 26.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.68.

Thu nhập ròng của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, lợi nhuận ròng là -77.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.04.

Biên lợi nhuận ròng của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, biên lợi nhuận ròng là -37.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.20.

Biên lợi nhuận gộp của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, biên lợi nhuận gộp là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 196.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aemetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aemetis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -37.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.