tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alpha Metallurgical Resources Inc

AMR
Thêm vào danh sách theo dõi
137.160USD
-6.570-4.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMR

Theo dõi tình hình tài chính của Alpha Metallurgical Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alpha Metallurgical Resources Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/574.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.13B
-27.99%
EPS(YoY)
-4.75
-132.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.87%-0.86
-721.04%-1.34
-245.01%-0.42
-108.38%-0.38
-126.64%-2.60
-101.22%-0.16
-95.75%0.29
-64.15%4.53
-44.93%9.77
-3.72%13.36
--6.88
--12.63
--17.74
--13.87
--68.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.31%524.99M
-15.69%520.47M
-21.60%526.78M
-31.56%550.27M
-38.44%531.96M
-35.69%617.35M
-9.43%671.90M
-6.34%803.97M
-5.18%864.07M
16.58%959.99M
-14.71%741.82M
-35.77%858.37M
-14.99%911.24M
-0.59%823.45M
34.05%869.77M
238.10%1.34B
177.53%1.07B
521.87%828.32M
93.34%648.84M
11.68%395.27M
Lợi nhuận ròng
67.50%-11.03M
-711.23%-17.27M
-244.98%-5.51M
-108.41%-4.95M
-126.73%-33.95M
-101.21%-2.13M
-95.95%3.80M
-67.52%58.91M
-53.10%127.00M
-20.24%176.02M
-62.89%93.81M
-68.41%181.35M
-32.46%270.77M
-14.28%220.68M
203.63%252.82M
3123.31%574.16M
1317.48%400.89M
357.05%257.44M
221.31%83.26M
92.03%-18.99M
Biên lợi nhuận ròng
67.07%-2.10%
-862.23%-3.32%
-284.92%-1.05%
-112.29%-0.90%
-143.42%-6.38%
-101.88%-0.34%
-95.52%0.57%
-65.32%7.33%
-50.54%14.70%
-31.46%18.34%
--12.65%
--21.13%
--29.71%
--26.75%
--37.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
155.47%1.87%
-104.51%-0.25%
-12.78%3.78%
-62.91%4.39%
-116.76%-3.36%
-78.49%5.52%
-77.48%4.33%
-57.77%11.83%
-46.30%20.07%
-14.36%25.67%
--19.22%
--28.01%
--37.36%
--29.97%
--43.98%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
155.05%0.53%
148.03%0.59%
-21.33%0.21%
-29.23%0.24%
-45.25%0.21%
-44.99%0.24%
-39.61%0.27%
-27.98%0.34%
-24.65%0.38%
-9.15%0.43%
--0.45%
--0.48%
--0.51%
--0.47%
--0.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.31%524.99M
-15.69%520.47M
-21.60%526.78M
-31.56%550.27M
-38.44%531.96M
-35.69%617.35M
-9.43%671.90M
-6.34%803.97M
-5.18%864.07M
16.58%959.99M
-14.71%741.82M
-35.77%858.37M
-14.99%911.24M
-0.59%823.45M
34.05%869.77M
238.10%1.34B
177.53%1.07B
521.87%828.32M
93.34%648.84M
11.68%395.27M
Lợi nhuận hoạt động
84.90%-5.22M
-196.98%-15.82M
-74.38%2.98M
-89.39%8.16M
-123.35%-34.56M
-92.57%16.32M
-90.58%11.63M
-65.73%76.93M
-53.87%148.02M
-0.47%219.69M
-53.46%123.53M
-65.93%224.48M
-31.49%320.88M
-22.81%220.73M
124.25%265.44M
8548.78%658.86M
6570.24%468.38M
7184.71%285.94M
406.63%118.37M
118.03%7.62M
Lợi nhuận ròng
67.50%-11.03M
-711.23%-17.27M
-244.98%-5.51M
-108.41%-4.95M
-126.73%-33.95M
-101.21%-2.13M
-95.95%3.80M
-67.52%58.91M
-53.10%127.00M
-20.24%176.02M
-62.89%93.81M
-68.41%181.35M
-32.46%270.77M
-14.28%220.68M
203.63%252.82M
3123.31%574.16M
1317.48%400.89M
357.05%257.44M
221.31%83.26M
92.03%-18.99M
Tài sản ngắn hạn
-9.73%909.48M
-11.42%918.31M
-9.43%989.94M
-9.83%988.23M
-6.41%1.01B
-1.11%1.04B
4.20%1.09B
1.63%1.10B
-1.46%1.08B
-5.93%1.05B
-8.58%1.05B
-2.74%1.08B
7.68%1.09B
48.99%1.11B
100.87%1.15B
107.57%1.11B
93.04%1.01B
46.63%747.99M
-2.57%571.22M
-22.35%534.12M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.68%247.99M
-18.15%205.52M
-17.76%250.53M
-21.16%243.34M
-23.77%260.16M
-18.98%251.11M
-3.36%304.63M
4.37%308.65M
7.80%341.29M
-23.02%309.93M
-7.66%315.21M
-14.40%295.74M
-12.28%316.61M
36.05%402.63M
16.74%341.34M
10.95%345.47M
24.63%360.93M
14.23%295.93M
0.04%292.40M
6.68%311.38M
Tổng tài sản
-4.92%2.28B
-6.48%2.28B
-5.41%2.35B
-4.81%2.37B
-2.45%2.40B
1.36%2.44B
5.37%2.48B
5.73%2.49B
4.75%2.46B
4.05%2.41B
4.12%2.35B
6.39%2.36B
11.17%2.35B
24.48%2.31B
34.84%2.26B
33.28%2.22B
26.40%2.11B
10.57%1.86B
-12.85%1.68B
-18.50%1.66B
Tổng các khoản nợ
-2.57%765.48M
-6.85%735.13M
-9.12%753.17M
-10.59%759.40M
-9.66%785.66M
-5.16%789.21M
4.27%828.79M
7.37%849.38M
8.63%869.66M
-5.73%832.13M
-10.50%794.89M
-11.76%791.10M
-32.34%800.54M
-32.66%882.72M
-37.80%888.18M
-40.25%896.57M
-21.20%1.18B
-11.43%1.31B
-9.64%1.43B
-7.99%1.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.06%1.52B
-6.31%1.55B
-3.54%1.59B
-1.82%1.61B
1.49%1.61B
4.80%1.65B
5.94%1.65B
4.90%1.64B
2.75%1.59B
10.08%1.57B
13.59%1.56B
18.73%1.57B
66.54%1.55B
161.42%1.43B
452.88%1.37B
712.89%1.32B
446.45%929.85M
173.32%546.91M
-27.66%248.10M
-60.35%162.33M
Thu nhập hoạt động ròng
30.95%29.05M
-66.29%18.97M
-73.32%50.55M
-61.46%53.23M
-88.69%22.18M
-71.78%56.26M
20.52%189.46M
-56.46%138.13M
10.53%196.07M
7.78%199.35M
-68.37%157.20M
-31.92%317.22M
-47.23%177.39M
77.22%184.97M
417.56%496.98M
7453.71%465.93M
1858.44%336.13M
85.70%104.37M
1726.15%96.02M
-108.02%-6.34M
Đầu tư ròng
-12.18%-53.59M
26.74%-38.28M
-84.62%-70.53M
33.88%-47.39M
30.62%-47.77M
-32.75%-52.26M
30.97%-38.20M
-65.10%-71.67M
-146.89%-68.86M
73.18%-39.36M
-56.25%-55.34M
69.77%-43.41M
-685.22%-27.89M
-432.77%-146.79M
-64.72%-35.41M
-1199.17%-143.60M
88.06%-3.55M
67.64%-27.55M
12.97%-21.50M
73.27%-11.05M
Tài chính thuần
-273.72%-23.89M
-303.60%-22.11M
-2268.30%-20.84M
-14.74%-2.88M
94.67%-6.39M
96.46%-5.48M
99.17%-880.00K
98.46%-2.51M
48.14%-120.03M
-12.48%-154.93M
47.57%-106.50M
61.18%-163.55M
-5.35%-231.45M
-114.78%-137.74M
-176.39%-203.11M
-13827.97%-421.32M
-3330.67%-219.70M
-235.77%-64.13M
-154.50%-73.49M
89.76%-3.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tổng doanh thu đạt 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96B.

Tài sản ngắn hạn của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 918.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.42.

Tổng tài sản của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alpha Metallurgical Resources Inc là 2.28B, bao gồm 918.31M tài sản ngắn hạn và 1.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Alpha Metallurgical Resources Inc là 735.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alpha Metallurgical Resources Inc là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alpha Metallurgical Resources Inc là -39.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.52.

Giá trị đầu tư ròng của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Alpha Metallurgical Resources Inc là -203.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alpha Metallurgical Resources Inc là -52.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.93.

Thu nhập ròng của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, lợi nhuận ròng là -61.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.89.

Biên lợi nhuận ròng của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.67.

Biên lợi nhuận gộp của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alpha Metallurgical Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alpha Metallurgical Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -39.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.