tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amprius Technologies Inc

AMPX
Thêm vào danh sách theo dõi
9.600USD
+0.125+1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.39BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMPX

Theo dõi tình hình tài chính của Amprius Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amprius Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/29.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
73.01M
202.11%
EPS(YoY)
-0.35
19.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.61%-0.04
-77.63%-0.18
68.72%-0.03
59.44%-0.05
27.66%-0.08
5.48%-0.10
0.07%-0.10
-16.33%-0.13
-2.12%-0.11
-53.92%-0.11
---0.10
---0.11
---0.11
---0.07
---0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
152.89%28.54M
137.36%25.23M
172.77%21.43M
350.43%15.07M
383.05%11.28M
169.55%10.63M
180.74%7.86M
104.96%3.34M
244.04%2.34M
397.98%3.94M
242.89%2.80M
136.18%1.63M
-67.82%679.00K
-34.87%792.00K
147.27%816.00K
-36.20%691.00K
1375.52%2.11M
--1.22M
--330.00K
--1.08M
Lợi nhuận ròng
46.15%-5.05M
-113.62%-24.39M
64.13%-3.89M
49.11%-6.37M
5.21%-9.37M
-17.30%-11.42M
-27.77%-10.85M
-32.48%-12.52M
-8.61%-9.89M
-60.73%-9.73M
-100.09%-8.49M
-127.44%-9.45M
-216.26%-9.10M
-63.59%-6.06M
-35.12%-4.24M
-250.84%-4.15M
-53.99%-2.88M
---3.70M
---3.14M
---1.18M
Biên lợi nhuận ròng
78.71%-17.68%
10.00%-96.66%
86.85%-18.16%
88.70%-42.28%
80.38%-83.05%
56.48%-107.40%
54.49%-138.13%
35.36%-374.20%
68.43%-423.20%
67.72%-246.81%
---303.50%
---578.92%
---1340.50%
---764.65%
---311.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
196.14%20.11%
211.58%23.65%
123.85%15.49%
104.56%8.89%
89.00%-20.92%
78.45%-21.19%
57.23%-64.94%
-5.09%-195.25%
62.28%-190.28%
53.61%-98.35%
---151.82%
---185.78%
---504.42%
---211.99%
---109.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
152.89%28.54M
137.36%25.23M
172.77%21.43M
350.43%15.07M
383.05%11.28M
169.55%10.63M
180.74%7.86M
104.96%3.34M
244.04%2.34M
397.98%3.94M
242.89%2.80M
136.18%1.63M
-67.82%679.00K
-34.87%792.00K
147.27%816.00K
-36.20%691.00K
1375.52%2.11M
--1.22M
--330.00K
--1.08M
Lợi nhuận hoạt động
30.86%-6.69M
70.23%-2.95M
58.30%-4.69M
47.32%-6.81M
6.28%-9.67M
-1.56%-9.90M
-23.24%-11.25M
-28.26%-12.93M
-5.83%-10.32M
-46.59%-9.74M
-111.22%-9.13M
-142.32%-10.08M
-235.09%-9.75M
-79.50%-6.65M
-37.81%-4.32M
-116.38%-4.16M
-56.45%-2.91M
---3.70M
---3.14M
---1.92M
Lợi nhuận ròng
46.15%-5.05M
-113.62%-24.39M
64.13%-3.89M
49.11%-6.37M
5.21%-9.37M
-17.30%-11.42M
-27.77%-10.85M
-32.48%-12.52M
-8.61%-9.89M
-60.73%-9.73M
-100.09%-8.49M
-127.44%-9.45M
-216.26%-9.10M
-63.59%-6.06M
-35.12%-4.24M
-250.84%-4.15M
-53.99%-2.88M
---3.70M
---3.14M
---1.18M
Tài sản ngắn hạn
72.34%113.95M
83.87%126.44M
137.44%106.70M
35.46%71.85M
44.93%66.12M
36.11%68.76M
-26.80%44.94M
-24.97%53.04M
-34.73%45.62M
-32.79%50.52M
-21.11%61.39M
811.20%70.70M
552.51%69.90M
--75.17M
--77.82M
--7.76M
--10.71M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
14.48%15.98M
3.83%17.87M
23.49%16.05M
-5.82%12.08M
43.00%13.96M
27.89%17.21M
-6.31%13.00M
6.83%12.83M
9.88%9.76M
94.55%13.46M
126.12%13.88M
93.40%12.01M
190.14%8.88M
--6.92M
--6.14M
--6.21M
--3.06M
----
----
----
Tổng tài sản
10.39%130.78M
29.53%156.89M
50.15%156.47M
9.12%123.04M
13.17%118.47M
12.43%121.13M
20.31%104.21M
30.15%112.76M
24.70%104.69M
29.54%107.74M
0.13%86.61M
386.83%86.64M
375.14%83.95M
--83.17M
--86.50M
--17.80M
--17.67M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-55.55%21.37M
2.75%53.08M
10.52%53.28M
-2.61%46.39M
7.43%48.08M
7.75%51.65M
131.11%48.21M
138.78%47.63M
164.60%44.75M
372.83%47.94M
98.66%20.86M
115.32%19.95M
175.91%16.91M
--10.14M
--10.50M
--9.26M
--6.13M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
55.43%109.41M
49.43%103.81M
84.27%103.19M
17.70%76.65M
17.45%70.40M
16.17%69.47M
-14.84%56.00M
-2.34%65.13M
-10.59%59.94M
-18.12%59.80M
-13.48%65.76M
681.65%66.69M
480.99%67.03M
--73.03M
--76.00M
--8.53M
--11.54M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-163.88%-37.27M
42.53%-3.50M
2.97%-9.25M
46.41%-4.26M
-44.45%-14.13M
-26.77%-6.08M
-9.81%-9.53M
-42.56%-7.96M
-50.63%-9.78M
15.76%-4.80M
-222.36%-8.68M
-127.97%-5.58M
-113.34%-6.49M
-233.41%-5.70M
-66.28%-2.69M
-82.08%-2.45M
8.97%-3.04M
---1.71M
---1.62M
---1.34M
Đầu tư ròng
31.54%-625.00K
-164.98%-2.36M
68.94%-414.00K
55.39%-716.00K
76.57%-913.00K
163.07%3.63M
85.07%-1.33M
7.12%-1.60M
-241.75%-3.90M
-683.51%-5.75M
-1515.01%-8.93M
-980.00%-1.73M
-3252.94%-1.14M
-120.42%-734.00K
-2972.22%-553.00K
19.19%-160.00K
43.33%-34.00K
---333.00K
---18.00K
---198.00K
Tài chính thuần
0.89%8.58M
2.30%23.09M
5413.15%28.69M
-36.60%10.76M
4.24%8.51M
673.94%22.57M
-109.01%-540.00K
108.58%16.97M
284.31%8.16M
42.38%2.92M
-91.65%6.00M
1987.24%8.13M
940.69%2.12M
388.78%2.05M
388.57%71.81M
-127.23%-431.00K
-94.02%204.00K
--419.00K
--14.70M
--1.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 73.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.17M.

Tài sản ngắn hạn của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 126.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.87.

Tổng tài sản của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amprius Technologies Inc là 156.89M, bao gồm 126.44M tài sản ngắn hạn và 30.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Amprius Technologies Inc là 53.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amprius Technologies Inc là 103.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amprius Technologies Inc là -24.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.67.

Giá trị đầu tư ròng của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Amprius Technologies Inc là -4.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amprius Technologies Inc là 71.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.45.

Thu nhập ròng của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -44.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Biên lợi nhuận ròng của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -60.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.38.

Biên lợi nhuận gộp của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -50.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amprius Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amprius Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.