tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AMC Entertainment Holdings Inc

AMC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.700USD
-0.010-0.37%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
2.39BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:33 (ET)2.700USD+0.025+0.94%

Hiệu suất doanh thu của AMC Entertainment Holdings Inc (AMC)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, AMC Entertainment Holdings Inc đã tạo ra 2.65B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Admission. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 3.71B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Admission
Food And Beverage
Product And Service Other
Advertising
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Admission
2.65B(54.71%)
2.56B(55.22%)
2.69B(55.91%)
2.20B(56.28%)
1.39B(55.15%)
712.10M(57.32%)
3.30B(60.34%)
3.38B(61.99%)
Food And Beverage
1.67B(34.47%)
1.62B(35.04%)
1.67B(34.70%)
1.31B(33.59%)
857.30M(33.91%)
362.40M(29.17%)
1.72B(31.43%)
1.67B(30.61%)
Product And Service Other
372.70M(7.69%)
318.90M(6.88%)
322.80M(6.71%)
273.60M(6.99%)
181.10M(7.16%)
87.40M(7.03%)
307.10M(5.61%)
262.10M(4.80%)
Advertising
152.10M(3.14%)
132.90M(2.87%)
129.50M(2.69%)
122.70M(3.14%)
95.30M(3.77%)
80.50M(6.48%)
143.00M(2.61%)
142.20M(2.60%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
United Kingdom
Spain
Italy
Germany
Sweden (Country)
Finland
Other foreign countries
Norway
Ireland
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
3.71B(76.43%)
3.54B(76.43%)
3.69B(76.64%)
2.96B(75.72%)
1.88B(74.20%)
826.70M(66.54%)
4.02B(73.54%)
4.01B(73.49%)
United Kingdom
428.50M(8.84%)
408.80M(8.82%)
400.90M(8.33%)
379.30M(9.70%)
283.60M(11.22%)
127.90M(10.29%)
500.40M(9.15%)
513.50M(9.40%)
Spain
153.40M(3.16%)
143.30M(3.09%)
148.20M(3.08%)
114.60M(2.93%)
81.80M(3.24%)
52.10M(4.19%)
200.30M(3.66%)
193.90M(3.55%)
Italy
147.30M(3.04%)
147.60M(3.18%)
151.90M(3.16%)
90.40M(2.31%)
57.50M(2.27%)
47.50M(3.82%)
200.00M(3.66%)
178.50M(3.27%)
Germany
124.30M(2.56%)
111.60M(2.41%)
125.80M(2.61%)
96.20M(2.46%)
54.40M(2.15%)
38.20M(3.07%)
135.00M(2.47%)
114.30M(2.09%)
Sweden (Country)
122.50M(2.53%)
116.40M(2.51%)
124.90M(2.60%)
125.00M(3.20%)
82.30M(3.26%)
63.20M(5.09%)
177.50M(3.24%)
192.10M(3.52%)
Finland
84.70M(1.75%)
90.10M(1.94%)
97.90M(2.03%)
73.90M(1.89%)
49.10M(1.94%)
43.40M(3.49%)
103.00M(1.88%)
101.70M(1.86%)
Other foreign countries
49.00M(1.01%)
42.70M(0.92%)
42.20M(0.88%)
43.00M(1.10%)
26.50M(1.05%)
34.10M(2.74%)
93.70M(1.71%)
112.90M(2.07%)
Norway
33.10M(0.68%)
32.50M(0.70%)
32.20M(0.67%)
27.30M(0.70%)
16.90M(0.67%)
9.30M(0.75%)
37.90M(0.69%)
--(--)
Ireland
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
40.70M(0.75%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.