tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amalgamated Bank

AMAL
Thêm vào danh sách theo dõi
49.380USD
-0.010-0.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.48BVốn hóa
14.21P/E TTM

AMAL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Amalgamated Bank nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
7.50%285.62M
-57.99%76.20M
102.13%346.13M
-18.26%265.68M
-1156.08%-384.95M
33.35%181.35M
243.36%171.24M
-32.45%325.04M
107.11%36.45M
230.66%136.00M
-132.37%-119.45M
-24.11%481.18M
-444.43%-512.82M
-130.33%-104.08M
82.20%368.96M
61.13%634.05M
123.41%148.89M
125.33%343.20M
-74.50%202.50M
-13.16%393.50M
-282.07%-635.89M
-13.83%152.31M
1014.67%793.97M
1968.94%453.12M
348.75%349.26M
274.10%176.75M
-76.24%71.23M
-81.20%21.90M
-55.46%77.83M
93.62%47.25M
1013.76%299.73M
43.42%116.51M
--174.75M
--24.40M
---32.80M
--81.24M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
0.78%25.22M
-4.12%26.79M
-2.86%25.99M
-8.15%25.03M
7.91%24.49M
25.26%27.94M
23.64%26.75M
27.70%27.25M
-8.33%22.69M
-2.77%22.31M
10.32%21.64M
50.64%21.34M
55.46%24.75M
59.16%22.94M
88.44%19.61M
16.21%14.16M
15.48%15.92M
15.51%14.42M
0.33%10.41M
27.70%12.19M
14.83%13.79M
-5.42%12.48M
-7.26%10.37M
-11.73%9.54M
-24.87%12.01M
40.12%13.20M
-3.50%11.19M
41.14%10.81M
544.37%15.98M
105.43%9.42M
410.21%11.59M
168.90%7.66M
---3.60M
--4.58M
--2.27M
--2.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
412.47%2.10M
-73.58%252.00K
-49.06%487.00K
-61.74%409.00K
122.89%2.45M
-13.51%954.00K
-14.57%956.00K
-2.02%1.07M
-2.13%1.10M
-4.50%1.10M
-2.86%1.12M
-6.03%1.09M
-5.78%1.13M
-5.48%1.16M
-9.51%1.15M
0.43%1.16M
-1.08%1.19M
-61.41%1.22M
-16.69%1.27M
-30.45%1.16M
-25.95%1.21M
111.70%3.17M
8.45%1.53M
13.22%1.66M
5.23%1.63M
3.39%1.50M
20.32%1.41M
47.09%1.47M
4.73%1.55M
26.82%1.45M
-5.34%1.17M
-9.93%998.00K
--1.48M
--1.14M
--1.24M
--1.11M
Thuế hoãn lại
-76.47%1.05M
390.41%2.79M
-213.16%-1.48M
-5.77%4.48M
245.04%1.85M
-621.20%-959.00K
-123.19%-471.00K
43.59%4.75M
-114.68%-1.28M
-94.62%184.00K
-50.68%2.03M
276.33%3.31M
419.38%8.71M
166.59%3.42M
381.64%4.12M
-158.01%-1.88M
83950.00%1.68M
-36.12%1.28M
167.91%855.00K
379.76%3.23M
-100.17%-2.00K
109.81%2.01M
-269.68%-1.26M
-154.53%-1.16M
125.73%1.21M
-65.66%958.00K
-80.20%742.00K
-24.85%2.12M
-151.54%-4.70M
21.78%2.79M
592.79%3.75M
121.43%2.82M
--9.12M
--2.29M
--541.00K
--1.27M
Các mục phi tiền mặt khác
63.26%7.55M
-267.19%-2.67M
-4144.83%-1.23M
166.71%4.62M
63.05%-3.29M
143.99%1.60M
99.15%-29.00K
684.16%1.73M
-41.21%-8.91M
-16.98%-3.64M
14.46%-3.43M
-88.53%221.00K
-18.87%-6.31M
-899.68%-3.11M
-185.05%-4.00M
9.18%1.93M
-136.48%-5.31M
87.58%-311.00K
73.26%-1.41M
32.33%1.76M
76.65%-2.25M
-1987.50%-2.50M
-216.00%-5.25M
282.60%1.33M
-3640.86%-9.61M
92.62%-120.00K
-1499.04%-1.66M
-808.74%-730.00K
-153.43%-257.00K
-62.66%-1.63M
52.51%-104.00K
127.69%103.00K
--481.00K
---999.00K
---219.00K
---372.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
3.62%234.80M
-71.20%42.56M
129.17%315.80M
-21.76%226.60M
-2036.16%-416.25M
30.34%147.79M
194.78%137.80M
-35.55%289.64M
103.93%21.50M
183.61%113.39M
-142.29%-145.40M
-27.07%449.38M
-498.93%-547.67M
-141.38%-135.62M
82.93%343.85M
64.68%616.15M
121.07%137.28M
138.75%327.76M
-75.93%187.97M
-13.78%374.15M
-289.86%-651.62M
-15.03%137.28M
1287.50%780.83M
7528.09%433.96M
437.50%343.22M
374.66%161.57M
-80.33%56.28M
-94.53%5.69M
-61.73%63.85M
109.90%34.04M
802.94%286.09M
38.09%104.08M
--166.84M
--16.22M
---40.70M
--75.37M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
189.81%18.19M
73.12%-651.00K
29.24%-5.08M
-37.13%6.28M
42.13%-2.83M
-121.34%-2.42M
-536.73%-7.18M
55.94%9.98M
-184.79%-4.88M
249.19%11.35M
-106.14%-1.13M
129.99%6.40M
508.99%5.76M
-205.37%-7.61M
282.78%18.34M
-71.37%2.78M
-84.17%946.00K
-75.72%7.22M
40.09%-10.04M
230.72%9.72M
191.93%5.98M
226.29%29.74M
-182.75%-16.75M
-223.04%-7.44M
-42.49%-6.50M
-4260.37%-23.55M
289114.29%20.25M
155.03%6.04M
-136.06%-4.56M
-112.53%-540.00K
100.07%7.00K
31.76%-10.98M
--12.65M
--4.31M
---10.24M
---16.10M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-45.89%-14.29M
1605.47%5.30M
-59.13%-1.98M
43.77%-9.79M
-48.75%1.02M
-88.21%311.00K
-143.04%-1.24M
-98.90%-17.41M
937.82%1.99M
202.73%2.64M
185.38%2.89M
-90.70%-8.76M
-295.08%-238.00K
-189.63%-2.57M
184.26%1.01M
64.29%-4.59M
-97.44%122.00K
312.09%2.86M
78.67%-1.20M
-224.56%-12.86M
-82.03%4.76M
110.32%695.00K
-26.52%-5.63M
-36.92%-3.96M
631.18%26.51M
81.14%-6.74M
-119.22%-4.45M
-132.91%-2.89M
31.17%-4.99M
-245.51%-35.72M
153.25%23.15M
-64.79%8.79M
---7.25M
--24.55M
---43.47M
--24.96M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
7.50%285.62M
-57.99%76.20M
102.13%346.13M
-18.26%265.68M
-1156.08%-384.95M
33.35%181.35M
243.36%171.24M
-32.45%325.04M
107.11%36.45M
230.66%136.00M
-132.37%-119.45M
-24.11%481.18M
-444.43%-512.82M
-130.33%-104.08M
82.20%368.96M
61.13%634.05M
123.41%148.89M
125.33%343.20M
-74.50%202.50M
-13.16%393.50M
-282.07%-635.89M
-13.83%152.31M
1014.67%793.97M
1968.94%453.12M
348.75%349.26M
274.10%176.75M
-76.24%71.23M
-81.20%21.90M
-55.46%77.83M
93.62%47.25M
1013.76%299.73M
43.42%116.51M
--174.75M
--24.40M
---32.80M
--81.24M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
246.78%6.08M
103.93%1.19M
-409.39%-758.00K
746.86%1.75M
186.05%738.00K
55.59%585.00K
-57.76%245.00K
-21.29%207.00K
42.54%258.00K
-33.10%376.00K
442.06%580.00K
-67.85%263.00K
0.56%181.00K
14.23%562.00K
-87.80%107.00K
-3.42%818.00K
-69.44%180.00K
577.67%492.00K
165.89%877.00K
0.36%847.00K
284.97%589.00K
-153.09%-103.00K
-659.24%-1.33M
402.38%844.00K
-41.60%153.00K
19.02%194.00K
-70.40%238.00K
-15.15%168.00K
0.77%262.00K
-53.95%163.00K
72.90%804.00K
-74.84%198.00K
--260.00K
--354.00K
--465.00K
--787.00K
Chi phí vốn
246.78%6.08M
103.93%1.19M
----
746.86%1.75M
186.05%738.00K
55.59%585.00K
-57.76%245.00K
-21.29%207.00K
42.54%258.00K
-33.10%376.00K
442.06%580.00K
-67.85%263.00K
0.56%181.00K
14.23%562.00K
-87.80%107.00K
-3.42%818.00K
-69.44%180.00K
--492.00K
210.99%877.00K
0.36%847.00K
284.97%589.00K
----
18.49%282.00K
402.38%844.00K
-41.60%153.00K
19.02%194.00K
-70.40%238.00K
-15.15%168.00K
0.77%262.00K
-53.95%163.00K
72.90%804.00K
-74.84%198.00K
--260.00K
--354.00K
--465.00K
--787.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
246.78%6.08M
103.93%1.19M
-409.39%-758.00K
746.86%1.75M
186.05%738.00K
55.59%585.00K
-57.76%245.00K
-21.29%207.00K
42.54%258.00K
-33.10%376.00K
442.06%580.00K
-67.85%263.00K
0.56%181.00K
14.23%562.00K
-87.80%107.00K
-3.42%818.00K
-69.44%180.00K
577.67%492.00K
165.89%877.00K
0.36%847.00K
284.97%589.00K
-153.09%-103.00K
-659.24%-1.33M
402.38%844.00K
-41.60%153.00K
19.02%194.00K
-70.40%238.00K
-15.15%168.00K
0.77%262.00K
-53.95%163.00K
72.90%804.00K
-74.84%198.00K
--260.00K
--354.00K
--465.00K
--787.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--31.74M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-922.81%-287.78M
-100.75%-30.63M
-23.83%-178.90M
-581.04%-28.14M
643.34%148.33M
-125.68%-15.26M
-1843.22%-144.48M
-93.69%5.85M
-80.27%19.95M
490.33%59.41M
104.96%8.29M
119.51%92.71M
134.04%101.14M
94.14%-15.22M
33.87%-167.10M
-215.99%-475.12M
-229.67%-297.09M
-1423.54%-259.67M
13.45%-252.69M
-3.21%-150.36M
66.61%-90.12M
-126.13%-17.04M
-574.18%-291.97M
-130.70%-145.68M
-1185.34%-269.86M
296.46%65.23M
64.03%-43.31M
-58.67%-63.15M
-125.29%-21.00M
-171.88%-33.20M
-413.68%-120.41M
-161.05%-39.80M
--83.01M
--46.20M
--38.39M
--65.18M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-862.35%-93.49M
-36.57%-85.19M
5.95%-53.63M
112.69%12.26M
20.09%-81.22M
46.31%-62.38M
-53.16%-57.03M
-15.86%-96.68M
-44.54%-101.65M
44.05%-116.19M
83.94%-37.23M
23.35%-83.44M
75.95%-70.32M
-433.57%-207.68M
-334.50%-231.78M
-147.78%-108.86M
-1278.06%-292.35M
180.19%62.26M
156.40%98.84M
367.33%227.84M
-8.63%24.82M
112.63%22.22M
-562.40%-175.23M
-44.38%-85.23M
158.25%27.16M
-211.45%-175.87M
-117.36%-26.45M
57.42%-59.03M
57.53%-46.62M
-264.42%-56.47M
204.45%152.40M
-155.89%-138.65M
---109.78M
--34.34M
---145.91M
---54.18M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-5759.20%-387.35M
-49.97%-117.02M
-15.05%-232.37M
92.75%-6.61M
167.47%55.30M
-36.06%-78.03M
-568.53%-201.97M
-359.94%-91.25M
-1135.66%-81.95M
74.72%-57.35M
92.42%-30.21M
106.00%35.10M
101.34%7.91M
-14.62%-226.83M
-158.07%-398.77M
-863.09%-584.80M
-794.83%-589.62M
-3848.95%-197.91M
66.85%-154.52M
133.56%76.64M
72.60%-65.89M
104.96%5.28M
-570.87%-466.14M
-76.24%-228.38M
-261.16%-240.48M
-19.56%-106.34M
-191.64%-69.48M
27.45%-129.59M
-241.54%-66.58M
-203.76%-88.94M
165.70%75.82M
-1368.85%-178.60M
---19.50M
--85.71M
---115.40M
--14.08M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
96.16%-9.76M
-21.36%-14.70M
87.37%-8.40M
-50.22%-254.10M
5914.83%241.20M
-192.28%-12.12M
-178.70%-66.48M
62.32%-169.16M
-100.83%-4.15M
-106.42%-4.14M
822.23%84.48M
-7798.03%-448.92M
520.24%502.22M
2694.50%64.60M
-114.31%-11.70M
-42.81%-5.68M
3331.13%80.97M
-0.04%-2.49M
-110.25%-5.46M
95.29%-3.98M
95.64%-2.51M
97.63%-2.49M
90.73%-2.60M
-153.17%-84.54M
-87.07%-57.48M
-425.30%-105.06M
89.51%-28.01M
19255.90%158.99M
81.64%-30.73M
81.90%-20.00M
-265.21%-267.07M
99.31%-830.00K
---167.40M
---110.49M
--161.65M
---120.42M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
109.28%5.76M
-48.11%-244.75M
2550.63%245.95M
-628.44%-8.21M
-168.99%-62.09M
62.72%-165.25M
-98.16%9.28M
-97.74%1.55M
--90.00M
---443.22M
503.14%505.62M
--68.75M
----
----
--83.83M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-146.61%-75.00M
-83.25%-52.77M
-399.50%-99.90M
89.97%-26.10M
19485.54%160.90M
82.80%-28.80M
81.83%-20.00M
-260.90%-260.10M
99.03%-830.00K
---167.40M
---110.10M
--161.65M
---85.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
25.40%-2.03M
-5726.37%-10.24M
-4680.10%-9.44M
-6534.15%-2.72M
76.79%-688.00K
107.25%182.00K
110.14%206.00K
97.99%-41.00K
-474.42%-2.96M
-335.18%-2.51M
76.09%-2.03M
29.49%-2.04M
---516.00K
---577.00K
-239.84%-8.50M
-591.15%-2.89M
--0.00
--0.00
-15725.00%-2.50M
94.03%-418.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--16.00K
---7.00M
---2.02M
---3.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
---152.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---5.00K
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---6.97M
----
----
--0.00
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
22.97%5.27M
14.91%4.25M
19.76%4.48M
37.66%4.29M
-70.13%3.68M
20.95%3.69M
19.11%3.74M
1.07%3.12M
287.28%12.34M
-0.46%3.06M
27.28%3.14M
23.78%3.08M
26.84%3.19M
23.35%3.07M
-1.12%2.47M
0.24%2.49M
0.20%2.51M
0.16%2.49M
0.60%2.50M
-1.31%2.48M
-2.11%2.51M
29.17%2.48M
29.71%2.48M
32.06%2.52M
32.71%2.56M
--1.92M
--1.91M
--1.91M
--1.93M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-4.74%-2.45M
44.36%-217.00K
71.35%-245.00K
-210.33%-2.34M
-112.23%-229.00K
-193.23%-390.00K
-144.29%-855.00K
-29.06%-755.00K
43.34%1.87M
73.45%-133.00K
52.19%-350.00K
-91.80%-585.00K
475.29%1.31M
-24950.00%-501.00K
-97.84%-732.00K
71.73%-305.00K
-363.64%-348.00K
---2.00K
-180.30%-370.00K
-4591.30%-1.08M
203.94%132.00K
-100.00%0.00
---132.00K
---23.00K
---127.00K
--527.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00M
--0.00
97.85%-2.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---93.00K
--1.00K
---132.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---394.00K
--0.00
---34.65M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
96.16%-9.76M
-21.36%-14.70M
87.37%-8.40M
-50.22%-254.10M
5914.83%241.20M
-192.28%-12.12M
-178.70%-66.48M
62.32%-169.16M
-100.83%-4.15M
-106.42%-4.14M
822.23%84.48M
-7798.03%-448.92M
520.24%502.22M
2694.50%64.60M
-114.31%-11.70M
-42.81%-5.68M
3331.13%80.97M
-0.04%-2.49M
-110.25%-5.46M
95.29%-3.98M
95.64%-2.51M
97.63%-2.49M
90.73%-2.60M
-153.17%-84.54M
-87.07%-57.48M
-425.30%-105.06M
89.51%-28.01M
19255.90%158.99M
81.64%-30.73M
81.90%-20.00M
-265.21%-267.07M
99.31%-830.00K
---167.40M
---110.49M
--161.65M
---120.42M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
379.38%291.22M
194.98%171.07M
-57.66%65.71M
-32.93%60.75M
6.41%149.21M
-11.75%57.99M
18.57%155.20M
42.54%90.57M
111.74%140.22M
-80.24%65.72M
-65.00%130.90M
-80.77%63.54M
-90.41%66.22M
-39.26%332.54M
-25.92%374.04M
752.45%330.49M
-7.11%690.25M
-6.89%547.45M
92.18%504.92M
-68.36%38.77M
943.05%743.06M
455.27%587.96M
98.81%262.74M
51.57%122.54M
-28.99%71.24M
-34.64%105.89M
146.83%132.15M
-30.58%80.84M
-21.98%100.33M
25.61%162.02M
-53.66%53.54M
-17.19%116.46M
--128.60M
--128.98M
--115.53M
--140.63M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-2345.50%-111.49M
-160.87%-55.52M
208.37%105.35M
-92.32%4.96M
-78.17%-88.46M
22.43%91.21M
-49.14%-97.21M
-4.04%64.63M
-1750.50%-49.65M
127.98%74.50M
-57.05%-65.18M
54.64%67.36M
99.25%-2.68M
-286.49%-266.31M
-197.61%-41.51M
-90.66%43.56M
48.92%-359.76M
-7.93%142.80M
-86.93%42.52M
232.50%466.15M
-1472.92%-704.29M
547.63%155.10M
1338.20%325.23M
173.24%140.20M
363.29%51.30M
43.83%-34.65M
-124.21%-26.27M
181.55%51.31M
-60.48%-19.48M
-16049.21%-61.69M
706.42%108.48M
-150.62%-62.92M
---12.14M
---382.00K
--13.45M
---25.11M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
173.50%179.73M
-22.56%115.54M
194.98%171.07M
-57.66%65.71M
-32.93%60.75M
6.41%149.21M
-11.75%57.99M
18.57%155.20M
42.54%90.57M
111.74%140.22M
-80.24%65.72M
-65.00%130.90M
-80.77%63.54M
-90.41%66.22M
-39.26%332.54M
-25.92%374.04M
752.45%330.49M
-7.11%690.25M
-6.89%547.45M
92.18%504.92M
-68.36%38.77M
943.05%743.06M
455.27%587.96M
98.81%262.74M
51.57%122.54M
-28.99%71.24M
-34.64%105.89M
146.83%132.15M
-30.58%80.84M
-21.98%100.33M
25.61%162.02M
-53.66%53.54M
--116.46M
--128.60M
--128.98M
--115.53M
Dòng tiền tự do
5.92%279.54M
-58.51%75.00M
102.42%346.13M
-18.75%263.93M
-1165.65%-385.69M
33.29%180.77M
242.46%171.00M
-32.46%324.83M
107.06%36.19M
229.60%135.62M
-132.54%-120.03M
-24.05%480.91M
-444.97%-513.00M
-130.54%-104.65M
82.94%368.85M
61.27%633.23M
123.36%148.71M
125.01%342.71M
-74.60%201.62M
-13.18%392.65M
-282.32%-636.48M
-13.73%152.31M
1018.01%793.68M
1981.05%452.27M
350.07%349.11M
274.98%176.55M
-76.25%70.99M
-81.32%21.73M
-55.55%77.57M
95.80%47.08M
998.57%298.93M
44.58%116.32M
--174.49M
--24.05M
---33.27M
--80.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Amalgamated Bank đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Amalgamated Bank đã tạo ra 904.42M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Amalgamated Bank thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Amalgamated Bank đã tăng 209.01% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Amalgamated Bank chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Amalgamated Bank đã chi 1.38M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Amalgamated Bank đã thay đổi như thế nào?

Amalgamated Bank đã sử dụng -295.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AMAL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Amalgamated Bank trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 903.04M, phản ánh sự thay đổi 210.42% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.