tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Altimmune Inc

ALT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.840USD
-0.140-4.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
552.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALT

Theo dõi tình hình tài chính của Altimmune Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Altimmune Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/-0.25
Doanh thu / Dự báo
0.00/830.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
41.00K
105.00%
EPS(YoY)
-1.00
25.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.04%-0.18
20.55%-0.26
33.84%-0.21
21.76%-0.27
24.80%-0.26
39.83%-0.33
16.61%-0.32
-9.65%-0.35
13.97%-0.34
---0.54
---0.39
---0.32
---0.40
----
---1.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
420.00%26.00K
0.00%5.00K
0.00%5.00K
0.00%5.00K
-86.49%5.00K
-98.62%5.00K
-16.67%5.00K
-76.19%5.00K
133.64%37.00K
18000.00%362.00K
-25.00%6.00K
-34.38%21.00K
-103.36%-110.00K
-98.73%2.00K
-94.19%8.00K
-96.18%32.00K
41.72%3.28M
-94.64%157.56K
-80.93%137.62K
Lợi nhuận ròng
-15.26%-22.56M
-18.02%-27.36M
16.77%-19.01M
10.12%-22.15M
19.75%-19.57M
26.74%-23.18M
-10.52%-22.84M
-53.42%-24.64M
-21.52%-24.39M
---31.64M
12.10%-20.67M
20.12%-16.06M
-3.31%-20.07M
----
29.83%-23.52M
19.01%-20.11M
-30.72%-19.43M
-124.91%-23.89M
-88.58%-33.51M
-48.07%-24.83M
Biên lợi nhuận ròng
----
77.30%-105223.08%
16.77%-380280.00%
10.12%-442920.00%
19.75%-391500.00%
-442.12%-463600.00%
-7901.44%-456900.00%
-84.10%-492800.00%
-410.39%-487880.00%
---85516.22%
---5710.22%
---267683.33%
---95590.48%
----
---150126.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--10.28%
--12.25%
--6.61%
--7.53%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
420.00%26.00K
0.00%5.00K
0.00%5.00K
0.00%5.00K
-86.49%5.00K
-98.62%5.00K
-16.67%5.00K
-76.19%5.00K
133.64%37.00K
18000.00%362.00K
-25.00%6.00K
-34.38%21.00K
-103.36%-110.00K
-98.73%2.00K
-94.19%8.00K
-96.18%32.00K
41.72%3.28M
-94.64%157.56K
-80.93%137.62K
Lợi nhuận hoạt động
-11.13%-24.24M
-16.19%-28.89M
15.78%-20.86M
14.29%-22.92M
18.58%-21.82M
-17.27%-24.87M
-9.88%-24.77M
-48.53%-26.75M
-23.14%-26.79M
8.18%-21.20M
8.94%-22.54M
11.71%-18.01M
-11.59%-21.76M
-11.65%-23.09M
25.46%-24.75M
-21.45%-20.39M
-31.20%-19.50M
-92.42%-20.68M
-81.20%-33.20M
8.82%-16.79M
Lợi nhuận ròng
-15.26%-22.56M
-18.02%-27.36M
16.77%-19.01M
10.12%-22.15M
19.75%-19.57M
26.74%-23.18M
-10.52%-22.84M
-53.42%-24.64M
-21.52%-24.39M
---31.64M
12.10%-20.67M
20.12%-16.06M
-3.31%-20.07M
----
29.83%-23.52M
19.01%-20.11M
-30.72%-19.43M
-124.91%-23.89M
-88.58%-33.51M
-48.07%-24.83M
Tài sản ngắn hạn
115.56%334.68M
102.68%278.19M
48.61%216.62M
10.07%188.42M
-17.20%155.26M
-34.52%137.25M
-4.71%145.76M
0.98%171.19M
8.32%187.51M
8.72%209.63M
-27.51%152.96M
-13.28%169.53M
-9.41%173.11M
-5.54%192.81M
-3.33%211.00M
-18.07%195.50M
-22.06%191.09M
-11.35%204.13M
0.06%218.26M
171.26%238.62M
Tổng nợ ngắn hạn
15.56%11.32M
43.27%15.00M
45.94%12.61M
-39.16%9.22M
-13.54%9.80M
-13.79%10.47M
-27.23%8.64M
32.51%15.15M
-24.20%11.33M
-28.80%12.14M
-24.59%11.87M
-17.39%11.44M
-21.82%14.95M
-6.69%17.05M
-17.70%15.74M
52.21%13.85M
94.67%19.12M
52.04%18.28M
203.91%19.13M
84.99%9.10M
Tổng tài sản
113.42%335.63M
100.95%279.93M
47.74%218.45M
9.81%190.35M
-16.51%157.26M
-33.87%139.31M
-11.23%147.86M
-5.44%173.35M
0.68%188.36M
1.79%210.64M
-26.06%166.57M
-12.67%183.32M
-9.03%187.08M
-5.45%206.93M
-4.91%225.28M
-18.41%209.91M
-22.17%205.66M
-10.71%218.86M
1.68%236.91M
150.88%257.26M
Tổng các khoản nợ
241.98%51.64M
248.38%55.04M
126.73%32.85M
39.24%28.98M
-2.08%15.10M
-4.49%15.80M
-10.44%14.49M
33.41%20.82M
-20.31%15.42M
-23.55%16.54M
-20.11%16.18M
1.50%15.60M
-6.93%19.35M
9.65%21.64M
-26.75%20.25M
-3.83%15.37M
16.72%20.79M
2.55%19.73M
-16.96%27.64M
-30.58%15.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
99.76%283.99M
82.09%224.89M
39.16%185.60M
5.79%161.37M
-17.80%142.16M
-36.37%123.51M
-11.32%133.38M
-9.05%152.53M
3.10%172.94M
4.75%194.10M
-26.65%150.40M
-13.79%167.71M
-9.27%167.73M
-6.95%185.29M
-2.02%205.03M
-19.37%194.53M
-24.98%184.87M
-11.84%199.13M
4.79%209.26M
203.41%241.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.36%-20.94M
-6.48%-19.45M
56.13%-11.90M
-6.86%-19.35M
-2.95%-16.84M
-10.48%-18.27M
-32.37%-27.12M
6.58%-18.11M
15.72%-16.36M
4.47%-16.53M
-36.13%-20.49M
-16.04%-19.38M
-43.48%-19.41M
21.22%-17.31M
15.33%-15.05M
11.74%-16.70M
30.88%-13.53M
-65.38%-21.97M
-87.01%-17.78M
-163.94%-18.93M
Đầu tư ròng
27.66%-3.69M
-680.68%-79.16M
-12553.79%-149.32M
2835.58%101.11M
87.09%-5.10M
271.28%13.63M
-72.76%1.20M
-192.70%-3.70M
-397.11%-39.52M
-911.31%-7.96M
117.33%4.40M
108.14%3.99M
147900.00%13.30M
-96.06%981.00K
-237.97%-25.40M
-295.27%-48.97M
-100.05%-9.00K
167.21%24.87M
138.45%18.41M
311.22%25.08M
Tài chính thuần
130.00%78.47M
704.46%81.13M
14692.86%39.35M
113673.91%52.24M
13172.41%34.12M
-86.14%10.09M
-54.76%266.00K
-100.35%-46.00K
13.58%-261.00K
169295.35%72.75M
-98.17%588.00K
-39.47%13.06M
-109.49%-302.00K
-100.34%-43.00K
25663.21%32.06M
19.78%21.58M
-90.76%3.18M
-44.79%12.54M
-99.91%124.44K
-66.96%18.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, tổng doanh thu đạt 41.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00K.

Tài sản ngắn hạn của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, tài sản ngắn hạn là 278.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.68.

Tổng tài sản của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Altimmune Inc là 279.93M, bao gồm 278.19M tài sản ngắn hạn và 1.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, tổng nghĩa vụ của Altimmune Inc là 55.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Altimmune Inc là 224.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Altimmune Inc là -94.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.42.

Giá trị đầu tư ròng của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, giá trị đầu tư ròng của Altimmune Inc là -132.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -366.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, giá trị huy động vốn ròng của Altimmune Inc là 206.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1959.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.32.

Thu nhập ròng của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, lợi nhuận ròng là -88.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.33.

Biên lợi nhuận ròng của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, biên lợi nhuận ròng là -214860.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -50.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Altimmune Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altimmune Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -94.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.