tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aeluma Ord Shs

ALMU
Thêm vào danh sách theo dõi
14.215USD
-1.735-10.88%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
255.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

ALMU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aeluma Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
138.12%37.78M
1159.26%38.57M
989.13%38.15M
746.36%15.87M
26.41%3.06M
-6.78%3.50M
-74.54%1.29M
-61.41%1.87M
-20.88%2.42M
--3.76M
35.58%5.07M
0.86%4.86M
-44.16%3.06M
----
--3.74M
--4.82M
--5.48M
--6.20M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
877.32%37.78M
1159.26%38.57M
640.04%25.92M
106.22%3.87M
26.41%3.06M
-6.78%3.50M
-74.54%1.29M
-61.41%1.87M
-20.88%2.42M
--3.76M
35.58%5.07M
0.86%4.86M
-44.16%3.06M
----
--3.74M
--4.82M
--5.48M
--6.20M
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
--12.23M
--12.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-7.12%1.06M
-24.51%1.00M
287.35%1.25M
675.20%1.14M
586.37%1.32M
2855.86%322.19K
-68.29%60.00K
--147.50K
--192.99K
--10.90K
--189.24K
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-7.12%1.06M
-24.51%1.00M
287.35%1.25M
675.20%1.14M
586.37%1.32M
2855.86%322.19K
-68.29%60.00K
--147.50K
--192.99K
--10.90K
--189.24K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
522.92%1.33M
406.94%691.00K
338.33%829.00K
122.48%213.83K
-12.43%136.31K
-15.57%189.13K
8.49%21.64K
-51.79%96.11K
-29.03%155.65K
--224.01K
-27.90%19.94K
86.99%199.36K
-8.92%219.30K
----
--27.66K
--106.61K
--240.79K
--233.14K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-87.16%3.09K
-77.90%6.17K
-52.90%13.15K
-62.04%20.13K
-91.04%24.03K
-94.20%27.93K
--27.93K
-91.99%53.03K
-59.52%268.20K
-27.31%481.54K
----
--662.46K
--662.46K
--662.46K
--662.46K
Tổng tài sản ngắn hạn
133.22%40.17M
788.77%40.26M
898.86%40.22M
704.12%17.23M
61.81%4.53M
0.17%4.03M
-73.89%1.39M
-59.77%2.14M
-25.60%2.80M
--4.02M
20.38%5.33M
-4.66%5.32M
-41.08%3.76M
----
--4.43M
--5.58M
--6.39M
--7.09M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.58%2.32M
3.38%2.28M
4.44%2.40M
-17.14%2.12M
-11.71%2.21M
-5.87%2.30M
34.55%2.43M
72.77%2.56M
77.12%2.50M
69.18%2.45M
23.49%1.81M
4.95%1.48M
5.79%1.41M
--1.45M
--1.46M
--1.41M
--1.34M
----
-Tài sản cố định
20.89%3.67M
16.37%3.51M
17.15%3.53M
-1.11%3.03M
2.92%3.02M
6.92%3.01M
44.24%3.04M
78.02%3.07M
83.13%2.93M
78.02%2.82M
35.07%2.11M
17.89%1.72M
18.44%1.60M
308.50%1.58M
--1.56M
--1.46M
--1.35M
--387.22K
-Khấu hao lũy kế
47.12%1.34M
51.83%1.23M
58.47%1.12M
79.34%913.53K
87.92%809.44K
91.62%708.00K
102.58%608.63K
110.08%509.39K
128.10%430.73K
--369.48K
209.78%300.44K
376.08%242.47K
1018.15%188.83K
----
--96.99K
--50.93K
--16.89K
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
-39.56%4.58K
-36.00%5.33K
-33.03%6.08K
-30.51%6.83K
-28.35%7.58K
-26.47%8.33K
--9.08K
-23.38%9.83K
-22.09%10.58K
-20.93%11.33K
----
--12.83K
--13.58K
--14.33K
--14.83K
Tài sản dài hạn khác
69.05%22.00K
76.73%23.00K
84.42%24.00K
-19.16%13.01K
-32.17%13.01K
-50.26%13.01K
0.00%13.01K
23.71%16.10K
47.42%19.18K
--26.17K
-45.88%13.01K
-93.12%13.01K
-96.31%13.01K
----
--24.05K
--189.21K
--352.56K
--521.35K
Tổng tài sản dài hạn
9.70%2.34M
3.56%2.31M
4.61%2.43M
-17.22%2.14M
-11.95%2.23M
-6.44%2.32M
33.95%2.45M
71.63%2.58M
76.04%2.53M
68.69%2.48M
21.98%1.83M
-6.79%1.50M
-15.58%1.44M
174.37%1.47M
--1.50M
--1.61M
--1.70M
--536.18K
Tổng tài sản
119.59%42.52M
529.93%42.57M
571.82%42.65M
310.02%19.36M
26.80%6.76M
-2.35%6.35M
-46.34%3.84M
-30.84%4.72M
2.49%5.33M
--6.50M
20.78%7.16M
-5.13%6.83M
-35.71%5.20M
----
--5.93M
--7.20M
--8.09M
--8.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
70.68%370.00K
160.42%449.00K
42.14%306.00K
25.56%216.78K
5.19%172.41K
37.18%215.29K
35.78%180.71K
3.21%172.65K
67.75%163.90K
--156.94K
31.32%133.09K
0.48%167.28K
-39.39%97.71K
----
--101.35K
--166.48K
--161.21K
--183.40K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
192.67%1.54M
68.78%825.00K
-70.81%768.00K
-18.64%525.84K
8.41%488.81K
339.47%2.63M
-17.23%626.69K
-17.75%646.30K
5.18%450.87K
--598.72K
103.28%757.10K
87.77%785.81K
7.33%428.67K
----
--372.44K
--418.49K
--399.39K
--358.41K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.46%893.00K
-58.19%942.00K
-50.50%992.00K
-13.94%838.80K
123.79%2.25M
92.98%2.00M
217.49%941.20K
188.46%974.66K
166.18%1.01M
--1.04M
-35.37%296.45K
-32.60%337.89K
-29.84%378.22K
-100.00%0.00
--458.70K
--501.34K
--539.11K
--576.81K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
--1.38M
--1.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
6.46%893.00K
7.87%942.00K
9.32%992.00K
-13.94%838.80K
-13.26%873.28K
-12.62%907.41K
217.49%941.20K
188.46%974.66K
166.18%1.01M
--1.04M
-35.37%296.45K
-32.60%337.89K
-29.84%378.22K
----
--458.70K
--501.34K
--539.11K
--576.81K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
--5.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
6.46%893.00K
-87.10%942.00K
-50.50%992.00K
-13.94%838.80K
625.23%7.30M
92.98%2.00M
217.49%941.20K
188.46%974.66K
166.18%1.01M
148.16%1.04M
-35.37%296.45K
-32.60%337.89K
-29.84%378.22K
-27.45%418.48K
--458.70K
--501.34K
--539.11K
--576.81K
Tổng các khoản nợ
78.21%2.43M
-77.32%1.77M
-62.03%1.76M
-15.81%1.36M
434.44%7.79M
183.12%4.64M
48.82%1.57M
44.25%1.62M
80.64%1.46M
--1.64M
26.76%1.05M
22.16%1.12M
-14.02%806.89K
----
--831.14K
--919.84K
--938.50K
--935.22K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
83.15%61.88M
274.89%60.80M
267.40%59.03M
114.69%33.79M
4.32%16.22M
4.27%16.07M
4.80%15.90M
16.93%15.74M
45.46%15.54M
74.06%15.41M
72.76%15.17M
55.60%13.46M
24.14%10.69M
2.84%8.85M
--8.78M
--8.65M
--8.61M
--8.61M
Lợi nhuận giữ lại
-38.03%-21.79M
-15.90%-19.99M
-26.37%-18.14M
-24.95%-15.79M
-47.77%-17.25M
-36.13%-14.35M
-50.34%-13.62M
-62.96%-12.64M
-85.49%-11.67M
---10.54M
-146.09%-9.06M
-226.96%-7.75M
-331.84%-6.29M
----
---3.68M
---2.37M
---1.46M
---834.57K
Vốn dự trữ
83.15%61.88M
274.91%60.79M
267.41%59.03M
114.70%33.78M
4.32%16.22M
4.28%16.07M
4.80%15.90M
16.93%15.74M
45.47%15.54M
--15.41M
72.76%15.17M
55.60%13.46M
24.15%10.69M
----
--8.78M
--8.65M
--8.61M
--8.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
122.73%40.09M
4053.44%40.80M
2286.33%40.89M
480.34%18.00M
-126.66%-1.03M
-64.77%1.71M
-62.75%2.28M
-45.63%3.10M
-11.87%3.87M
--4.86M
19.81%6.11M
-9.13%5.70M
-38.56%4.39M
----
--5.10M
--6.28M
--7.15M
--7.77M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ALMU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aeluma Ord Shs có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aeluma Ord Shs có 37.78M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Aeluma Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aeluma Ord Shs là 19.41M, bao gồm 17.34M tài sản ngắn hạn và 2.07M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aeluma Ord Shs là bao nhiêu?

Aeluma Ord Shs báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 17.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.