tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alkermes Plc

ALKS
Thêm vào danh sách theo dõi
48.990USD
-1.040-2.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.11BVốn hóa
52.69P/E TTM

Tình hình tài chính của ALKS

Theo dõi tình hình tài chính của Alkermes Plc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alkermes Plc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.00/-0.02
Doanh thu / Dự báo
496.01M/457.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.48B
-5.25%
EPS(YoY)
1.47
-33.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-99.43%0.00
-390.98%-0.40
-67.02%0.30
-11.35%0.50
-2.72%0.53
-37.30%0.14
33.89%0.90
97.27%0.57
-61.93%0.54
186.49%0.22
493.04%0.68
--0.29
--1.43
---0.25
---0.17
---0.79
----
----
----
----
Doanh thu
26.97%496.01M
28.19%392.91M
-10.57%384.55M
4.24%394.19M
-2.12%390.66M
-12.52%306.51M
13.91%429.99M
-0.73%378.14M
-35.35%399.13M
21.83%350.37M
23.89%377.48M
50.95%380.94M
123.52%617.40M
3.25%287.60M
-6.10%304.67M
-14.21%252.36M
-9.05%276.22M
10.78%278.55M
15.88%324.46M
10.99%294.14M
Lợi nhuận ròng
-99.42%501.00K
-395.94%-66.48M
-66.32%49.34M
-10.41%82.76M
-4.66%87.10M
-39.00%22.46M
29.90%146.50M
93.44%92.38M
-61.46%91.36M
188.01%36.83M
499.16%112.78M
174.65%47.76M
886.65%237.06M
-16.55%-41.84M
-3336.43%-28.25M
-120.69%-63.97M
-1374.79%-30.14M
-60.15%-35.90M
102.05%873.00K
-21532.84%-28.99M
Biên lợi nhuận ròng
-99.55%0.10%
-330.86%-16.92%
-62.14%12.83%
-14.44%21.00%
-5.99%22.30%
-34.07%7.33%
-53.68%33.89%
2.10%24.54%
-47.54%23.72%
365.31%11.12%
130.14%73.16%
--24.03%
--45.21%
---4.19%
--31.79%
---16.11%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.37%75.67%
-3.09%81.36%
2.84%87.98%
4.32%86.91%
3.24%87.34%
1.19%83.95%
8.23%85.55%
2.23%83.31%
-4.21%84.60%
8.14%82.96%
-0.31%79.05%
--81.49%
--88.31%
--76.72%
--79.29%
--76.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--34.22%
--35.47%
----
----
----
----
-100.00%0.00%
4.83%13.40%
-1.75%13.12%
-10.26%13.66%
-8.86%13.61%
--12.78%
--13.35%
--15.22%
--14.93%
--15.13%
----
----
----
----
Doanh thu
26.97%496.01M
28.19%392.91M
-10.57%384.55M
4.24%394.19M
-2.12%390.66M
-12.52%306.51M
13.91%429.99M
-0.73%378.14M
-35.35%399.13M
21.83%350.37M
23.89%377.48M
50.95%380.94M
123.52%617.40M
3.25%287.60M
-6.10%304.67M
-14.21%252.36M
-9.05%276.22M
10.78%278.55M
15.88%324.46M
10.99%294.14M
Lợi nhuận hoạt động
-51.85%44.77M
-450.06%-48.28M
-64.29%58.10M
-14.96%89.08M
-15.38%92.98M
-68.15%13.79M
-8.90%162.69M
17.45%104.76M
-60.93%109.88M
494.72%43.31M
54.48%178.57M
247.09%89.19M
916.29%281.27M
58.73%-10.97M
4750.78%115.59M
-208.46%-60.64M
-879.39%-34.46M
-61.79%-26.59M
107.75%2.38M
-84.30%-19.66M
Lợi nhuận ròng
-99.42%501.00K
-395.94%-66.48M
-66.32%49.34M
-10.41%82.76M
-4.66%87.10M
-39.00%22.46M
29.90%146.50M
93.44%92.38M
-61.46%91.36M
188.01%36.83M
499.16%112.78M
174.65%47.76M
886.65%237.06M
-16.55%-41.84M
-3336.43%-28.25M
-120.69%-63.97M
-1374.79%-30.14M
-60.15%-35.90M
102.05%873.00K
-21532.84%-28.99M
Tài sản ngắn hạn
-6.87%1.52B
-8.14%1.36B
36.30%1.93B
11.35%1.74B
6.04%1.64B
0.70%1.48B
-4.72%1.42B
6.79%1.56B
10.37%1.54B
32.32%1.47B
31.43%1.49B
39.00%1.46B
33.59%1.40B
9.38%1.11B
6.41%1.13B
0.08%1.05B
0.79%1.05B
0.88%1.01B
-4.39%1.06B
2.74%1.05B
Tổng nợ ngắn hạn
30.86%662.09M
35.10%599.50M
16.82%543.44M
4.55%474.36M
-1.86%505.96M
-3.32%443.73M
-10.58%465.20M
-9.82%453.70M
5.82%515.55M
-6.88%458.98M
4.52%520.22M
7.15%503.11M
11.10%487.19M
6.61%492.91M
5.61%497.74M
3.66%469.56M
14.36%438.52M
26.38%462.36M
7.54%471.29M
19.79%452.98M
Tổng tài sản
95.01%4.39B
104.52%4.26B
20.99%2.49B
8.08%2.33B
2.08%2.25B
-1.97%2.08B
-3.78%2.06B
-5.44%2.16B
0.90%2.21B
10.46%2.12B
8.77%2.14B
17.37%2.28B
11.74%2.19B
-2.79%1.92B
-2.99%1.96B
-2.68%1.94B
1.02%1.96B
5.30%1.98B
3.83%2.02B
6.32%2.00B
Tổng các khoản nợ
311.41%2.58B
339.44%2.51B
13.06%667.70M
-30.94%596.08M
-31.92%628.23M
-34.37%570.39M
-36.74%590.59M
-6.55%863.18M
1.77%922.84M
-5.24%869.13M
1.45%933.54M
2.74%923.65M
3.62%906.75M
1.63%917.15M
0.91%920.23M
-0.02%899.04M
4.22%875.09M
9.12%902.46M
3.30%911.90M
13.48%899.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.32%1.81B
15.87%1.75B
24.19%1.82B
34.16%1.73B
26.52%1.62B
20.47%1.51B
21.81%1.46B
-4.68%1.29B
0.28%1.28B
24.78%1.25B
15.23%1.20B
29.99%1.36B
18.30%1.28B
-6.49%1.01B
-6.19%1.04B
-4.86%1.04B
-1.42%1.08B
2.31%1.08B
4.27%1.11B
1.09%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
-3.34%145.18M
-267.74%-165.74M
-10.68%170.07M
24.61%101.67M
2.86%150.20M
368.12%98.81M
77.55%190.40M
-18.17%81.59M
-32.30%146.03M
199.09%21.11M
10142.31%107.24M
15853.28%99.71M
9454.29%215.71M
-198.27%-21.30M
-96.62%1.05M
-99.24%625.00K
-106.97%-2.31M
148.02%21.68M
-53.94%31.02M
37.50%82.78M
Đầu tư ròng
91.75%-2.41M
-22919.16%-2.08B
2423.21%322.35M
93.84%-6.74M
-156.34%-29.21M
122.78%9.10M
33.87%-13.88M
8.40%-109.33M
-57.09%51.85M
-154.84%-39.95M
-175.64%-20.98M
-1441.41%-119.36M
398.11%120.85M
220.13%72.85M
3838.54%27.74M
128.06%8.90M
-1119.31%-40.54M
-60.72%-60.64M
97.89%-742.00K
-285.40%-31.71M
Tài chính thuần
4148.15%17.20M
197292.10%1.47B
103.87%10.91M
100.28%315.00K
100.49%405.00K
104.18%747.00K
-1.87%-281.67M
-7190.87%-111.11M
-1165.38%-83.48M
20.99%-17.87M
-101928.41%-276.50M
839.15%1.57M
-47.53%7.84M
-41.16%-22.62M
91.48%-271.00K
-120.52%-212.00K
-8.23%14.93M
-207.22%-16.02M
-2005.30%-3.18M
1022.32%1.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, tổng doanh thu đạt 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.56B.

Tài sản ngắn hạn của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, tài sản ngắn hạn là 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.30.

Tổng tài sản của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alkermes Plc là 2.49B, bao gồm 1.93B tài sản ngắn hạn và 557.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, tổng nghĩa vụ của Alkermes Plc là 667.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, tổng vốn chủ sở hữu của Alkermes Plc là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alkermes Plc là 253.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.63.

Giá trị đầu tư ròng của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, giá trị đầu tư ròng của Alkermes Plc là 295.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 365.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, giá trị huy động vốn ròng của Alkermes Plc là 12.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.89.

Thu nhập ròng của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, lợi nhuận ròng là 241.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.16.

Biên lợi nhuận ròng của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, biên lợi nhuận ròng là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.46.

Biên lợi nhuận gộp của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, biên lợi nhuận gộp là 86.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alkermes Plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alkermes Plc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 253.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.