tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alaska Air Group Inc

ALK
Thêm vào danh sách theo dõi
47.450USD
+0.200+0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.29BVốn hóa
93.83P/E TTM

Tình hình tài chính của ALK

Theo dõi tình hình tài chính của Alaska Air Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alaska Air Group Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
-0.68/-0.99
Doanh thu / Dự báo
4.07B/4.09B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.24B
21.34%
EPS(YoY)
0.85
-72.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-147.26%-0.68
-25.26%-1.69
-67.72%0.18
-66.14%0.63
-16.89%1.45
-28.65%-1.35
3687.71%0.56
71.13%1.87
-7.53%1.74
5.91%-1.05
-109.09%-0.02
--1.09
--1.88
---1.11
--0.17
--0.28
----
----
----
----
Doanh thu
9.75%4.07B
5.20%3.30B
2.77%3.63B
22.59%3.77B
27.86%3.70B
40.55%3.14B
38.43%3.53B
8.21%3.07B
2.08%2.90B
1.64%2.23B
2.99%2.55B
0.39%2.84B
6.77%2.84B
30.64%2.20B
30.54%2.48B
44.80%2.83B
74.07%2.66B
110.92%1.68B
135.02%1.90B
178.60%1.95B
Lợi nhuận ròng
-144.19%-76.00M
-16.27%-193.00M
-70.42%21.00M
-69.07%73.00M
-21.82%172.00M
-25.76%-166.00M
3650.00%71.00M
69.78%236.00M
-8.33%220.00M
7.04%-132.00M
-109.09%-2.00M
247.50%139.00M
72.66%240.00M
0.70%-142.00M
22.22%22.00M
-79.38%40.00M
-64.99%139.00M
-9.16%-143.00M
104.03%18.00M
145.01%194.00M
Biên lợi nhuận ròng
-140.26%-1.87%
-10.52%-5.85%
-71.22%0.58%
-74.77%1.94%
-38.85%4.64%
10.52%-5.29%
2664.53%2.01%
56.91%7.68%
-10.20%7.59%
8.54%-5.91%
-108.83%-0.08%
--4.90%
--8.46%
---6.47%
--0.89%
--0.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.95%39.24%
-5.86%43.33%
-2.11%50.17%
-9.43%49.71%
-4.74%51.59%
2.95%46.03%
12.88%51.25%
6.50%54.88%
-3.75%54.16%
10.20%44.71%
-7.83%45.40%
--51.53%
--56.27%
--40.57%
--49.25%
--46.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.74%29.35%
6.83%26.21%
8.12%27.28%
5.59%25.27%
44.35%25.14%
41.68%24.53%
45.45%25.23%
26.75%23.94%
4.94%17.42%
19.99%17.32%
13.98%17.35%
--18.89%
--16.60%
--14.43%
--15.22%
--15.21%
----
----
----
----
Doanh thu
9.75%4.07B
5.20%3.30B
2.77%3.63B
22.59%3.77B
27.86%3.70B
40.55%3.14B
38.43%3.53B
8.21%3.07B
2.08%2.90B
1.64%2.23B
2.99%2.55B
0.39%2.84B
6.77%2.84B
30.64%2.20B
30.54%2.48B
44.80%2.83B
74.07%2.66B
110.92%1.68B
135.02%1.90B
178.60%1.95B
Lợi nhuận hoạt động
-138.92%-130.00M
-137.50%-247.00M
-30.38%110.00M
-48.91%210.00M
-27.86%334.00M
28.28%-104.00M
95.06%158.00M
23.80%411.00M
-11.64%463.00M
-42.16%-145.00M
-40.88%81.00M
-24.20%332.00M
40.48%524.00M
56.41%-102.00M
291.43%137.00M
75.90%438.00M
1863.16%373.00M
56.91%-234.00M
107.80%35.00M
147.70%249.00M
Lợi nhuận ròng
-144.19%-76.00M
-16.27%-193.00M
-70.42%21.00M
-69.07%73.00M
-21.82%172.00M
-25.76%-166.00M
3650.00%71.00M
69.78%236.00M
-8.33%220.00M
7.04%-132.00M
-109.09%-2.00M
247.50%139.00M
72.66%240.00M
0.70%-142.00M
22.22%22.00M
-79.38%40.00M
-64.99%139.00M
-9.16%-143.00M
104.03%18.00M
145.01%194.00M
Tài sản ngắn hạn
12.23%3.94B
-18.92%3.02B
-13.14%3.27B
-7.25%3.47B
3.88%3.51B
18.92%3.72B
39.00%3.76B
2.55%3.74B
4.07%3.38B
0.97%3.13B
-11.02%2.71B
-4.36%3.64B
-23.35%3.24B
-22.02%3.10B
-22.45%3.04B
-4.77%3.81B
-11.30%4.23B
-7.24%3.97B
-2.15%3.92B
-10.39%4.00B
Tổng nợ ngắn hạn
7.20%7.19B
5.31%7.06B
7.23%6.59B
6.58%6.66B
35.04%6.71B
38.75%6.70B
37.81%6.14B
23.14%6.25B
-4.02%4.97B
-0.58%4.83B
-0.76%4.46B
7.75%5.07B
5.59%5.18B
6.28%4.86B
12.58%4.49B
17.02%4.71B
1.16%4.90B
-4.03%4.57B
-7.03%3.99B
-4.35%4.02B
Tổng tài sản
6.84%21.25B
2.42%20.30B
3.00%20.36B
2.32%20.01B
29.61%19.89B
33.79%19.82B
35.28%19.77B
28.97%19.56B
3.46%15.34B
3.62%14.81B
3.01%14.61B
4.36%15.16B
0.20%14.83B
0.61%14.30B
1.68%14.19B
4.68%14.53B
0.98%14.80B
-0.36%14.21B
-0.68%13.95B
-5.88%13.88B
Tổng các khoản nợ
10.24%17.58B
5.65%16.57B
5.50%16.24B
5.99%15.98B
43.42%15.94B
44.71%15.68B
46.63%15.40B
36.20%15.08B
2.19%11.12B
2.16%10.84B
1.25%10.50B
3.43%11.07B
-1.12%10.88B
0.32%10.61B
2.17%10.37B
3.42%10.71B
-2.92%11.00B
-7.15%10.57B
-8.21%10.15B
-8.36%10.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.90%3.67B
-9.81%3.73B
-5.81%4.12B
-10.05%4.03B
-6.72%3.94B
4.02%4.14B
6.30%4.37B
9.43%4.48B
6.96%4.23B
7.81%3.98B
7.78%4.11B
6.98%4.09B
4.00%3.95B
1.43%3.69B
0.39%3.82B
8.35%3.83B
14.29%3.80B
26.50%3.64B
27.21%3.80B
2.23%3.53B
Thu nhập hoạt động ròng
-50.80%185.00M
-8.28%421.00M
-32.48%185.00M
-27.99%229.00M
-35.17%376.00M
57.19%459.00M
616.98%274.00M
17.34%318.00M
-4.92%580.00M
31.53%292.00M
-688.89%-53.00M
55.75%271.00M
-35.65%610.00M
-22.65%222.00M
-93.02%9.00M
264.15%174.00M
12.86%948.00M
71.86%287.00M
136.86%129.00M
48.29%-106.00M
Đầu tư ròng
-27.32%-466.00M
55.64%-169.00M
-216.67%-627.00M
17.28%-249.00M
19.21%-366.00M
-219.81%-381.00M
-28.57%-198.00M
9.06%-301.00M
15.96%-453.00M
430.00%318.00M
53.33%-154.00M
-98.20%-331.00M
29.08%-539.00M
53.85%60.00M
-407.69%-330.00M
-231.50%-167.00M
-44.21%-760.00M
107.18%39.00M
-137.36%-65.00M
119.75%127.00M
Tài chính thuần
392.21%900.00M
-81.36%-428.00M
159.82%291.00M
167.50%54.00M
-434.78%-308.00M
-4620.00%-236.00M
170.44%112.00M
-145.20%-80.00M
280.39%92.00M
95.61%-5.00M
-448.28%-159.00M
296.67%177.00M
-34.21%-51.00M
32.14%-114.00M
67.42%-29.00M
83.46%-90.00M
89.53%-38.00M
-304.88%-168.00M
70.82%-89.00M
-145.52%-544.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tổng doanh thu đạt 14.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.73B.

Tài sản ngắn hạn của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tài sản ngắn hạn là 3.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.14.

Tổng tài sản của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alaska Air Group Inc là 20.36B, bao gồm 3.27B tài sản ngắn hạn và 17.09B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tổng nghĩa vụ của Alaska Air Group Inc là 16.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alaska Air Group Inc là 4.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alaska Air Group Inc là 550.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.99.

Giá trị đầu tư ròng của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Alaska Air Group Inc là -1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alaska Air Group Inc là -199.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.98.

Thu nhập ròng của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, lợi nhuận ròng là 100.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.68.

Biên lợi nhuận ròng của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.14.

Biên lợi nhuận gộp của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alaska Air Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alaska Air Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 550.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.