tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alight Inc

ALIT
Thêm vào danh sách theo dõi
16.980USD
-1.310-7.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
456.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALIT

Theo dõi tình hình tài chính của Alight Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alight Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.76
Doanh thu / Dự báo
--/497.01M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.26B
-3.00%
EPS(YoY)
-117.41
-1918.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.91%-0.72
-11747.42%-35.66
-1367.27%-40.53
-4921.63%-40.61
77.72%-0.94
104.70%0.31
-41.90%-2.76
716.32%0.84
-2852.31%-4.22
-4522.40%-6.51
---1.95
---0.14
---0.14
---0.14
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.55%534.00M
-3.97%653.00M
-3.96%533.00M
-1.86%528.00M
-1.97%548.00M
-0.29%680.00M
-0.36%555.00M
-4.10%538.00M
-4.61%559.00M
3911.76%682.00M
-25.73%557.00M
-21.54%561.00M
-19.17%586.00M
-98.03%17.00M
8.70%750.00M
6.40%715.00M
5.22%725.00M
--864.00M
--690.00M
3.86%672.00M
Lợi nhuận ròng
24.00%-19.00M
-11750.00%-932.00M
-1341.89%-1.07B
-4765.22%-1.07B
78.07%-25.00M
104.94%8.00M
-54.17%-74.00M
134.33%23.00M
-67.65%-114.00M
-149.23%-162.00M
-29.73%-48.00M
-231.37%-67.00M
-518.18%-68.00M
-190.28%-65.00M
65.42%-37.00M
1375.00%51.00M
47.62%-11.00M
--72.00M
---107.00M
84.00%-4.00M
Biên lợi nhuận ròng
-14.69%-3.56%
-3450.26%-142.88%
-2425.09%-200.19%
-27233.21%-203.22%
85.67%-3.10%
124.04%4.26%
-10.40%-7.93%
94.21%-0.74%
-51.01%-21.65%
97.75%-17.74%
---7.18%
---12.83%
---14.33%
---788.24%
---0.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.27%15.54%
-10.82%25.57%
7.25%19.32%
11.65%19.51%
-7.62%17.52%
0.81%28.68%
10.29%18.02%
-13.26%17.47%
0.11%18.96%
132.24%28.45%
--16.34%
--20.14%
--18.94%
---88.24%
--18.26%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
79.39%47.13%
76.69%44.92%
47.92%37.23%
12.62%30.53%
-1.20%26.27%
-2.52%25.42%
-4.05%25.17%
2.71%27.11%
1.61%26.59%
2.24%26.08%
--26.23%
--26.39%
--26.17%
--25.51%
--26.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.55%534.00M
-3.97%653.00M
-3.96%533.00M
-1.86%528.00M
-1.97%548.00M
-0.29%680.00M
-0.36%555.00M
-4.10%538.00M
-4.61%559.00M
3911.76%682.00M
-25.73%557.00M
-21.54%561.00M
-19.17%586.00M
-98.03%17.00M
8.70%750.00M
6.40%715.00M
5.22%725.00M
--864.00M
--690.00M
3.86%672.00M
Lợi nhuận hoạt động
-500.00%-6.00M
-21.84%68.00M
2522.22%218.00M
180.00%12.00M
87.50%-1.00M
38.10%87.00M
62.50%-9.00M
-400.00%-15.00M
46.67%-8.00M
493.75%63.00M
7.69%-24.00M
40.00%-3.00M
-225.00%-15.00M
-133.33%-16.00M
-155.32%-26.00M
-107.35%-5.00M
-81.54%12.00M
--48.00M
--47.00M
21.43%68.00M
Lợi nhuận ròng
24.00%-19.00M
-11750.00%-932.00M
-1341.89%-1.07B
-4765.22%-1.07B
78.07%-25.00M
104.94%8.00M
-54.17%-74.00M
134.33%23.00M
-67.65%-114.00M
-149.23%-162.00M
-29.73%-48.00M
-231.37%-67.00M
-518.18%-68.00M
-190.28%-65.00M
65.42%-37.00M
1375.00%51.00M
47.62%-11.00M
--72.00M
---107.00M
84.00%-4.00M
Tài sản ngắn hạn
-7.63%981.00M
-9.87%1.14B
-16.24%1.01B
-70.58%1.01B
-70.64%1.06B
-54.36%1.27B
-52.88%1.20B
38.38%3.44B
40.41%3.62B
-1.42%2.78B
1.72%2.55B
2.09%2.49B
-5.74%2.58B
14.05%2.82B
-14.00%2.51B
14.63%2.44B
--2.73B
--2.47B
--2.91B
--2.13B
Tổng nợ ngắn hạn
-23.09%693.00M
-2.02%874.00M
-10.48%829.00M
-65.44%870.00M
-61.00%901.00M
-59.21%892.00M
-55.57%926.00M
24.30%2.52B
7.99%2.31B
-6.86%2.19B
1.86%2.08B
1.00%2.02B
-9.36%2.14B
10.49%2.35B
-4.75%2.05B
18.50%2.00B
--2.36B
--2.13B
--2.15B
--1.69B
Tổng tài sản
-45.17%4.34B
-44.25%4.57B
-33.04%5.54B
-35.29%6.78B
-26.14%7.91B
-24.01%8.19B
-23.05%8.27B
-2.78%10.47B
-1.86%10.71B
-4.03%10.78B
-1.41%10.75B
-0.97%10.77B
-2.71%10.92B
2.25%11.23B
-0.49%10.90B
60.02%10.88B
--11.22B
--10.99B
--10.96B
--6.80B
Tổng các khoản nợ
-10.05%3.31B
-9.23%3.52B
-10.42%3.53B
-39.03%3.66B
-40.51%3.68B
-35.76%3.88B
-32.64%3.94B
3.06%6.00B
3.97%6.19B
-1.72%6.04B
1.35%5.86B
0.61%5.82B
-4.60%5.95B
1.42%6.15B
-7.96%5.78B
-5.31%5.78B
--6.24B
--6.06B
--6.28B
--6.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
-75.69%1.03B
-75.75%1.05B
-53.68%2.00B
-30.29%3.12B
-6.52%4.23B
-9.05%4.31B
-11.57%4.33B
-9.63%4.48B
-8.84%4.53B
-6.82%4.74B
-4.53%4.89B
-2.77%4.95B
-0.34%4.97B
3.27%5.09B
9.53%5.12B
637.34%5.09B
--4.98B
--4.93B
--4.68B
--691.00M
Thu nhập hoạt động ròng
8.22%79.00M
5.08%124.00M
527.78%77.00M
1328.57%86.00M
-27.00%73.00M
-12.59%118.00M
-120.22%-18.00M
-107.78%-7.00M
38.89%100.00M
58.82%135.00M
7.23%89.00M
-9.09%90.00M
278.95%72.00M
32.81%85.00M
1285.71%83.00M
--99.00M
--19.00M
--64.00M
---7.00M
----
Đầu tư ròng
10.34%-26.00M
16.67%-25.00M
-104.34%-41.00M
9.68%-28.00M
19.44%-29.00M
6.25%-30.00M
2584.21%944.00M
29.55%-31.00M
20.00%-36.00M
73.33%-32.00M
-5.56%-38.00M
-15.79%-44.00M
-9.76%-45.00M
72.16%-120.00M
97.47%-36.00M
---38.00M
---41.00M
---431.00M
---1.42B
----
Tài chính thuần
11.36%-156.00M
85.29%-10.00M
94.13%-46.00M
61.18%-66.00M
-137.84%-176.00M
-217.24%-68.00M
-5500.00%-784.00M
-47.83%-170.00M
53.75%-74.00M
-54.33%58.00M
17.65%-14.00M
68.14%-115.00M
-152.46%-160.00M
156.44%127.00M
-100.65%-17.00M
---361.00M
--305.00M
---225.00M
--2.63B
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tổng doanh thu đạt 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.33B.

Tài sản ngắn hạn của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tài sản ngắn hạn là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.87.

Tổng tài sản của Alight Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alight Inc là 4.57B, bao gồm 1.14B tài sản ngắn hạn và 3.43B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tổng nghĩa vụ của Alight Inc là 3.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alight Inc là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alight Inc là 105.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.91.

Giá trị đầu tư ròng của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, giá trị đầu tư ròng của Alight Inc là -123.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alight Inc là -298.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -117.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1918.55.

Thu nhập ròng của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, lợi nhuận ròng là -3.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1872.61.

Biên lợi nhuận ròng của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, biên lợi nhuận ròng là -136.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2166.61.

Biên lợi nhuận gộp của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -114.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3552.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -48.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3169.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alight Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alight Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 105.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.