tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alight Inc

ALIT
Thêm vào danh sách theo dõi
16.980USD
-1.310-7.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
456.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

ALIT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alight Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
8.22%79.00M
5.08%124.00M
527.78%77.00M
1328.57%86.00M
-27.00%73.00M
-12.59%118.00M
-120.22%-18.00M
-107.78%-7.00M
38.89%100.00M
58.82%135.00M
7.23%89.00M
-9.09%90.00M
278.95%72.00M
32.81%85.00M
1285.71%83.00M
--99.00M
--19.00M
--64.00M
---7.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.76%-19.00M
-3317.24%-933.00M
-2297.73%-1.05B
-11822.22%-1.07B
85.34%-17.00M
117.06%29.00M
4.35%-44.00M
87.50%-9.00M
-56.76%-116.00M
-157.58%-170.00M
-2.22%-46.00M
-238.46%-72.00M
-469.23%-74.00M
-191.67%-66.00M
62.50%-45.00M
--52.00M
---13.00M
--72.00M
---120.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2.97%104.00M
788.24%906.00M
1385.57%1.44B
1144.83%1.08B
-7.34%101.00M
-59.84%102.00M
-7.62%97.00M
-17.92%87.00M
4.81%109.00M
149.02%254.00M
6.06%105.00M
8.16%106.00M
8.33%104.00M
6.25%102.00M
12.50%99.00M
--98.00M
--96.00M
--96.00M
--88.00M
Thuế hoãn lại
-75.00%-7.00M
266.07%205.00M
-425.00%-189.00M
55.56%-4.00M
86.67%-4.00M
243.59%56.00M
-212.50%-36.00M
-280.00%-9.00M
-328.57%-30.00M
-221.88%-39.00M
700.00%32.00M
150.00%5.00M
---7.00M
--32.00M
--4.00M
---10.00M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
200.00%6.00M
16.67%7.00M
100.00%0.00
1400.00%15.00M
-50.00%2.00M
700.00%6.00M
-133.33%-2.00M
-87.50%1.00M
-20.00%4.00M
---1.00M
131.58%6.00M
166.67%8.00M
-44.44%5.00M
100.00%0.00
-120.00%-19.00M
--3.00M
--9.00M
---10.00M
--95.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
162.50%10.00M
93.06%-5.00M
20.83%-38.00M
164.29%9.00M
-155.17%-16.00M
-5.88%-72.00M
-166.67%-48.00M
-133.33%-14.00M
211.54%29.00M
5.56%-68.00M
---18.00M
-400.00%-6.00M
70.45%-26.00M
12.20%-72.00M
100.00%0.00
--2.00M
---88.00M
---82.00M
---112.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-15.15%28.00M
166.67%12.00M
114.81%12.00M
92.86%27.00M
-31.25%33.00M
51.35%-18.00M
-118.92%-81.00M
55.56%14.00M
20.00%48.00M
41.27%-37.00M
-19.35%-37.00M
280.00%9.00M
208.11%40.00M
-950.00%-63.00M
-40.91%-31.00M
---5.00M
---37.00M
---6.00M
---22.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
36.67%-38.00M
-70.00%6.00M
-123.26%-20.00M
-33.33%-16.00M
4.76%-60.00M
81.82%20.00M
82.98%86.00M
-33.33%-12.00M
46.15%-63.00M
-85.14%11.00M
0.00%47.00M
-127.27%-9.00M
-42.68%-117.00M
76.19%74.00M
235.71%47.00M
--33.00M
---82.00M
--42.00M
--14.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
8.22%79.00M
5.08%124.00M
527.78%77.00M
1328.57%86.00M
-27.00%73.00M
-12.59%118.00M
-120.22%-18.00M
-107.78%-7.00M
38.89%100.00M
58.82%135.00M
7.23%89.00M
-9.09%90.00M
278.95%72.00M
32.81%85.00M
1285.71%83.00M
--99.00M
--19.00M
--64.00M
---7.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-10.34%26.00M
-3.85%25.00M
0.00%28.00M
-9.68%28.00M
-19.44%29.00M
-21.21%26.00M
-26.32%28.00M
-29.55%31.00M
-20.00%36.00M
0.00%33.00M
5.56%38.00M
15.79%44.00M
9.76%45.00M
3.13%33.00M
33.33%36.00M
--38.00M
--41.00M
--32.00M
--27.00M
Chi phí vốn
-10.34%26.00M
-3.85%25.00M
0.00%28.00M
-9.68%28.00M
-19.44%29.00M
-21.21%26.00M
-26.32%28.00M
-29.55%31.00M
-20.00%36.00M
0.00%33.00M
5.56%38.00M
15.79%44.00M
9.76%45.00M
3.13%33.00M
33.33%36.00M
--38.00M
--41.00M
--32.00M
--27.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-10.34%26.00M
-3.85%25.00M
0.00%28.00M
-9.68%28.00M
-19.44%29.00M
-21.21%26.00M
-26.32%28.00M
-29.55%31.00M
-20.00%36.00M
0.00%33.00M
5.56%38.00M
15.79%44.00M
9.76%45.00M
3.13%33.00M
33.33%36.00M
--38.00M
--41.00M
--32.00M
--27.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
100.00%0.00
-101.34%-13.00M
----
----
---4.00M
--972.00M
----
----
----
----
----
----
78.20%-87.00M
100.00%0.00
----
----
---399.00M
---1.39B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
---13.00M
----
----
----
----
----
----
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
10.34%-26.00M
16.67%-25.00M
-104.34%-41.00M
9.68%-28.00M
19.44%-29.00M
6.25%-30.00M
2584.21%944.00M
29.55%-31.00M
20.00%-36.00M
73.33%-32.00M
-5.56%-38.00M
-15.79%-44.00M
-9.76%-45.00M
72.16%-120.00M
97.47%-36.00M
---38.00M
---41.00M
---431.00M
---1.42B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
11.36%-156.00M
85.29%-10.00M
94.13%-46.00M
61.18%-66.00M
-137.84%-176.00M
-217.24%-68.00M
-5500.00%-784.00M
-47.83%-170.00M
53.75%-74.00M
-54.33%58.00M
17.65%-14.00M
68.14%-115.00M
-152.46%-160.00M
156.44%127.00M
-100.65%-17.00M
---361.00M
--305.00M
---225.00M
--2.63B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-10.00M
9.09%-10.00M
98.67%-10.00M
0.00%-12.00M
33.33%-10.00M
21.43%-11.00M
-7440.00%-754.00M
7.69%-12.00M
-15.38%-15.00M
17.65%-14.00M
9.09%-10.00M
48.00%-13.00M
7.14%-13.00M
-6.25%-17.00M
-102.15%-11.00M
---25.00M
---14.00M
---16.00M
--512.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
66.67%-25.00M
75.00%-20.00M
---20.00M
---12.00M
-188.46%-75.00M
-1900.00%-80.00M
100.00%0.00
--0.00
-116.67%-26.00M
---4.00M
---10.00M
--0.00
---12.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-100.00%0.00
0.00%21.00M
--22.00M
--22.00M
--21.00M
--21.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-16.80%-146.00M
187.50%21.00M
-75.56%11.00M
84.62%-12.00M
-111.86%-125.00M
-133.33%-24.00M
104.55%45.00M
20.41%-78.00M
56.93%-59.00M
-50.00%72.00M
266.67%22.00M
70.83%-98.00M
-142.95%-137.00M
168.90%144.00M
-99.72%6.00M
---336.00M
--319.00M
---209.00M
--2.11B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
11.36%-156.00M
85.29%-10.00M
94.13%-46.00M
61.18%-66.00M
-137.84%-176.00M
-217.24%-68.00M
-5500.00%-784.00M
-47.83%-170.00M
53.75%-74.00M
-54.33%58.00M
17.65%-14.00M
68.14%-115.00M
-152.46%-160.00M
156.44%127.00M
-100.65%-17.00M
---361.00M
--305.00M
---225.00M
--2.63B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-10.48%521.00M
-75.33%432.00M
-72.61%442.00M
-74.24%450.00M
-66.91%582.00M
9.78%1.75B
3.33%1.61B
7.44%1.75B
0.00%1.76B
-3.80%1.59B
-3.94%1.56B
-15.88%1.63B
6.48%1.76B
-55.33%1.66B
56.95%1.63B
--1.93B
--1.65B
--3.71B
--1.04B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
21.21%-104.00M
345.00%89.00M
-107.30%-10.00M
93.98%-8.00M
-1000.00%-132.00M
-87.80%20.00M
315.15%137.00M
-107.81%-133.00M
90.98%-12.00M
62.38%164.00M
3.13%33.00M
79.15%-64.00M
-147.33%-133.00M
117.26%101.00M
-97.34%32.00M
---307.00M
--281.00M
---585.00M
--1.20B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---1.00M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
125.00%1.00M
-120.00%-1.00M
---2.00M
-66.67%3.00M
-300.00%-4.00M
171.43%5.00M
100.00%0.00
28.57%9.00M
-50.00%2.00M
---7.00M
---2.00M
--7.00M
--4.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-7.33%417.00M
-70.58%521.00M
-75.33%432.00M
-72.61%442.00M
-74.24%450.00M
0.68%1.77B
9.78%1.75B
3.33%1.61B
7.44%1.75B
0.00%1.76B
-3.80%1.59B
-3.94%1.56B
-15.88%1.63B
-43.75%1.76B
-25.88%1.66B
--1.63B
--1.93B
--3.13B
--2.24B
Dòng tiền tự do
20.45%53.00M
7.61%99.00M
206.52%49.00M
252.63%58.00M
-31.25%44.00M
-9.80%92.00M
-190.20%-46.00M
-182.61%-38.00M
137.04%64.00M
96.15%102.00M
8.51%51.00M
-24.59%46.00M
222.73%27.00M
62.50%52.00M
238.24%47.00M
--61.00M
---22.00M
--32.00M
---34.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Alight Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Alight Inc đã tạo ra 360.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Alight Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Alight Inc đã tăng 86.53% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Alight Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Alight Inc đã chi 110.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Alight Inc đã thay đổi như thế nào?

Alight Inc đã sử dụng -298.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALIT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Alight Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 250.00M, phản ánh sự thay đổi 247.22% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.