tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aldeyra Therapeutics Inc

ALDX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.540USD
-0.060-3.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
92.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALDX

Theo dõi tình hình tài chính của Aldeyra Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aldeyra Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.56
39.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.48%-0.06
59.52%-0.11
49.63%-0.13
42.63%-0.16
-21.88%-0.17
-230.48%-0.27
-82.93%-0.25
-85.50%-0.28
48.79%-0.14
63.56%-0.08
---0.14
---0.15
---0.27
---0.22
---0.84
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
65.23%-3.45M
59.13%-6.46M
49.13%-7.69M
42.03%-9.77M
-22.86%-9.93M
-232.61%-15.81M
-84.60%-15.11M
-87.47%-16.85M
48.24%-8.08M
63.16%-4.75M
43.75%-8.19M
49.46%-8.99M
6.98%-15.62M
18.11%-12.90M
7.86%-14.55M
-19.04%-17.78M
-48.70%-16.79M
-39.52%-15.75M
-78.01%-15.79M
-98.62%-14.94M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
42.05%23.01%
47.28%21.16%
50.00%19.54%
47.44%17.83%
50.56%16.20%
40.72%14.37%
19.01%13.02%
17.45%12.09%
13.69%10.76%
16.91%10.21%
--10.94%
--10.30%
--9.47%
--8.73%
--8.30%
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
65.98%-3.55M
59.78%-6.67M
50.42%-8.00M
43.53%-10.17M
-11.00%-10.43M
-171.87%-16.58M
-68.97%-16.14M
-74.11%-18.01M
44.10%-9.39M
55.48%-6.10M
35.40%-9.55M
41.62%-10.34M
-1.94%-16.80M
11.08%-13.70M
4.25%-14.78M
-21.81%-17.71M
-52.19%-16.48M
-61.58%-15.40M
-84.06%-15.44M
-104.66%-14.54M
Lợi nhuận ròng
65.23%-3.45M
59.13%-6.46M
49.13%-7.69M
42.03%-9.77M
-22.86%-9.93M
-232.61%-15.81M
-84.60%-15.11M
-87.47%-16.85M
48.24%-8.08M
63.16%-4.75M
43.75%-8.19M
49.46%-8.99M
6.98%-15.62M
18.11%-12.90M
7.86%-14.55M
-19.04%-17.78M
-48.70%-16.79M
-39.52%-15.75M
-78.01%-15.79M
-98.62%-14.94M
Tài sản ngắn hạn
-28.53%66.27M
-31.03%71.78M
-33.64%77.46M
-32.70%84.56M
-34.16%92.73M
-29.59%104.07M
-20.71%116.72M
-19.19%125.65M
-16.17%140.85M
-18.35%147.81M
-22.31%147.21M
-22.55%155.48M
-24.44%168.02M
-22.23%181.02M
-23.22%189.48M
-21.67%200.74M
51.19%222.36M
180.22%232.75M
179.81%246.77M
258.80%256.26M
Tổng nợ ngắn hạn
70.28%24.33M
49.50%27.81M
66.05%28.48M
7.02%29.53M
-34.10%14.29M
-16.43%18.60M
-20.65%17.15M
76.83%27.59M
35.41%21.68M
44.92%22.26M
-10.65%21.62M
-3.93%15.61M
-2.12%16.01M
30.48%15.36M
102.60%24.20M
119.23%16.24M
47.46%16.35M
-5.13%11.77M
84.84%11.94M
50.58%7.41M
Tổng tài sản
-28.66%66.48M
-31.11%72.06M
-33.68%77.80M
-32.59%84.96M
-34.04%93.20M
-29.48%104.61M
-20.34%117.32M
-19.00%126.04M
-16.00%141.30M
-18.18%148.33M
-22.36%147.28M
-22.58%155.62M
-24.46%168.22M
-22.24%181.29M
-23.27%189.69M
-21.61%201.02M
51.18%222.69M
179.70%233.14M
179.90%247.22M
258.00%256.43M
Tổng các khoản nợ
-17.81%24.33M
-17.24%27.81M
-11.38%28.56M
7.00%29.67M
6.15%29.60M
17.77%33.60M
32.75%32.22M
7.77%27.73M
-9.99%27.88M
-5.78%28.53M
-11.72%24.27M
-4.64%25.73M
-3.21%30.98M
10.52%30.28M
-0.18%27.50M
18.64%26.99M
50.74%32.00M
14.92%27.40M
43.82%27.55M
20.75%22.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.71%42.16M
-37.68%44.25M
-42.13%49.24M
-43.76%55.29M
-43.93%63.60M
-40.73%71.00M
-30.82%85.10M
-24.31%98.31M
-17.36%113.42M
-20.67%119.80M
-24.16%123.01M
-25.37%129.88M
-28.03%137.24M
-26.60%151.01M
-26.16%162.19M
-25.53%174.03M
51.25%190.69M
245.72%205.74M
217.58%219.67M
342.66%233.68M
Thu nhập hoạt động ròng
59.02%-5.11M
55.97%-5.30M
11.96%-7.02M
35.31%-8.56M
-25.04%-12.47M
-2505.25%-12.04M
0.62%-7.97M
1.00%-13.22M
-5.60%-9.97M
104.46%500.44K
36.18%-8.02M
33.07%-13.36M
26.64%-9.44M
2.99%-11.23M
-49.09%-12.57M
-119.99%-19.96M
4.44%-12.87M
-39.20%-11.58M
-35.22%-8.43M
-19.70%-9.07M
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
1123.10%16.00M
375.05%25.00M
96.96%-554.13K
124.00%7.29M
---1.56M
--5.26M
---18.24M
-201.26%-30.38M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
151.70%30.00M
--27.00M
--19.02M
---17.94M
-743325.39%-58.03M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Tài chính thuần
-92.91%71.14K
-100.00%0.00
161.17%120.75K
--0.00
5412.67%1.00M
100.77%7.78K
37.49%-197.39K
-100.00%0.00
-65.39%18.19K
---1.01M
-126.38%-315.76K
--5.29K
125.34%52.56K
--0.00
1776.46%1.20M
-100.00%0.00
-99.97%23.32K
-100.00%0.00
-99.76%63.78K
868.77%120.37M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 71.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.03.

Tổng tài sản của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aldeyra Therapeutics Inc là 72.06M, bao gồm 71.78M tài sản ngắn hạn và 275.86K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Aldeyra Therapeutics Inc là 27.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aldeyra Therapeutics Inc là 44.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aldeyra Therapeutics Inc là -35.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.34.

Giá trị đầu tư ròng của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Aldeyra Therapeutics Inc là 47.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aldeyra Therapeutics Inc là 1.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 755.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.98.

Thu nhập ròng của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -33.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -58.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -38.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aldeyra Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aldeyra Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -35.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.