tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alico Inc

ALCO
Thêm vào danh sách theo dõi
37.760USD
-0.420-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
280.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ALCO

Theo dõi tình hình tài chính của Alico Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alico Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.74
Doanh thu / Dự báo
--/2.75M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
44.07M
-5.52%
EPS(YoY)
-19.29
-2208.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
110.23%1.49
62.12%-0.45
53.24%-1.11
-792.78%-2.39
-603.22%-14.58
-121.30%-1.20
-2023.71%-2.38
-117.23%-0.27
-102.39%-2.07
1459.20%5.64
--0.12
--1.56
---1.02
---0.41
--1.65
----
----
----
----
----
Doanh thu
-70.30%5.34M
-88.83%1.89M
-14.22%802.00K
-38.35%8.39M
-0.73%17.98M
20.80%16.89M
37.50%935.00K
86.85%13.61M
-14.94%18.11M
32.08%13.98M
-34.04%680.00K
-71.92%7.28M
-57.10%21.29M
-30.96%10.59M
-74.22%1.03M
-25.65%25.94M
-11.27%49.64M
11.69%15.34M
-17.78%4.00M
33.56%34.89M
Lợi nhuận ròng
110.22%11.38M
62.03%-3.48M
53.14%-8.49M
-794.77%-18.29M
-604.79%-111.39M
-121.35%-9.17M
-2028.09%-18.12M
-117.28%-2.04M
-102.95%-15.80M
1463.33%42.95M
104.46%940.00K
337.25%11.83M
-137.61%-7.79M
-131.09%-3.15M
-2068.72%-21.08M
-90.02%2.71M
325.35%20.70M
163.49%10.13M
-105.65%-972.00K
1193.85%27.12M
Biên lợi nhuận ròng
134.09%211.27%
-247.91%-190.51%
45.43%-1059.85%
-1457.08%-218.40%
-601.04%-619.76%
-118.05%-54.76%
-1562.52%-1942.14%
-108.46%-14.03%
-131.52%-88.41%
1108.42%303.44%
--132.79%
--165.73%
---38.18%
---30.09%
--12.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
89.68%-85.92%
-503.59%-294.33%
63.26%-773.44%
-961.62%-334.40%
-730.51%-832.58%
52.16%-48.76%
-1434.10%-2105.13%
-114.80%-31.50%
-237.34%-100.25%
-183.94%-101.93%
--157.79%
--212.82%
---29.72%
---35.90%
---16.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.10%42.76%
66.24%43.86%
83.74%42.45%
99.66%40.48%
81.91%36.83%
37.40%26.38%
-23.47%23.10%
-30.48%20.27%
-34.03%20.25%
-36.56%19.20%
--30.19%
--29.16%
--30.69%
--30.26%
--27.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-70.30%5.34M
-88.83%1.89M
-14.22%802.00K
-38.35%8.39M
-0.73%17.98M
20.80%16.89M
37.50%935.00K
86.85%13.61M
-14.94%18.11M
32.08%13.98M
-34.04%680.00K
-71.92%7.28M
-57.10%21.29M
-30.96%10.59M
-74.22%1.03M
-25.65%25.94M
-11.27%49.64M
11.69%15.34M
-17.78%4.00M
33.56%34.89M
Lợi nhuận hoạt động
94.91%-7.66M
17.90%-8.25M
58.96%-9.01M
-358.59%-30.85M
-635.29%-150.58M
41.95%-10.04M
-1398.84%-21.94M
-153.52%-6.73M
-127.67%-20.48M
-174.20%-17.30M
93.97%-1.46M
1108.99%12.57M
-715.67%-8.99M
-716.30%-6.31M
-833.72%-24.29M
-118.88%-1.25M
-80.71%1.46M
-126.94%-773.00K
20.24%-2.60M
80.10%6.60M
Lợi nhuận ròng
110.22%11.38M
62.03%-3.48M
53.14%-8.49M
-794.77%-18.29M
-604.79%-111.39M
-121.35%-9.17M
-2028.09%-18.12M
-117.28%-2.04M
-102.95%-15.80M
1463.33%42.95M
104.46%940.00K
337.25%11.83M
-137.61%-7.79M
-131.09%-3.15M
-2068.72%-21.08M
-90.02%2.71M
325.35%20.70M
163.49%10.13M
-105.65%-972.00K
1193.85%27.12M
Tài sản ngắn hạn
32.40%58.22M
19.56%48.80M
35.18%54.92M
2.93%55.96M
-14.76%43.97M
-43.16%40.82M
-30.91%40.63M
13.98%54.36M
39.52%51.58M
91.23%71.82M
86.00%58.80M
-8.78%47.70M
-47.62%36.97M
-35.89%37.55M
-42.43%31.62M
-27.29%52.29M
28.55%70.58M
1.36%58.58M
5.81%54.91M
-36.69%71.92M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.55%6.04M
-59.80%3.39M
-46.08%5.74M
-70.68%5.97M
-60.89%7.91M
-70.44%8.44M
-29.30%10.65M
32.29%20.36M
41.24%20.21M
179.12%28.54M
-8.84%15.06M
-27.40%15.39M
-41.66%14.31M
-35.56%10.22M
-25.92%16.52M
-35.52%21.20M
-9.10%24.53M
-11.91%15.87M
5.43%22.31M
33.63%32.88M
Tổng tài sản
-17.81%199.86M
-50.96%194.96M
-49.46%201.53M
-49.21%210.56M
-41.66%243.16M
-9.88%397.60M
-6.92%398.72M
-1.55%414.60M
1.27%416.77M
6.83%441.21M
4.67%428.35M
-2.88%421.13M
-9.13%411.56M
-5.47%412.99M
-5.53%409.25M
-3.01%433.61M
5.63%452.91M
1.56%436.88M
2.19%433.22M
-4.87%447.07M
Tổng các khoản nợ
-14.11%92.73M
-39.97%90.50M
-34.33%93.53M
-33.11%93.86M
-23.09%107.95M
1.46%150.75M
-19.98%142.42M
-18.17%140.31M
-19.44%140.37M
-11.23%148.58M
10.96%177.98M
5.46%171.47M
-3.92%174.24M
-8.24%167.39M
-12.40%160.39M
-16.61%162.59M
-9.49%181.36M
-11.29%182.42M
-9.43%183.10M
-26.48%194.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.77%107.13M
-57.68%104.46M
-57.86%107.99M
-57.45%116.70M
-51.08%135.21M
-15.65%246.84M
2.36%256.30M
9.87%274.29M
16.47%276.41M
19.15%292.63M
0.61%250.38M
-7.89%249.65M
-12.61%237.32M
-3.48%245.60M
-0.50%248.87M
7.51%271.02M
18.89%271.56M
13.32%254.46M
12.78%250.12M
23.13%252.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-90.61%660.00K
28.01%-5.47M
76.95%-2.71M
2193.05%23.41M
206.91%7.03M
42.31%-7.60M
-108.96%-11.78M
-84.27%1.02M
-357.22%-6.57M
-36.25%-13.17M
-32.02%-5.64M
225.58%6.49M
-86.12%2.56M
-0.59%-9.66M
75.04%-4.27M
-75.02%1.99M
-40.11%18.41M
-88.06%-9.61M
14.79%-17.10M
-15.38%7.98M
Đầu tư ròng
38.46%26.28M
175.27%2.27M
71.26%-549.00K
206.21%8.73M
337.61%18.98M
-104.01%-3.02M
-219.75%-1.91M
277.41%2.85M
-120.97%-7.99M
15266.33%75.22M
131.48%1.59M
-204.55%-1.61M
-116.49%-3.62M
-112.16%-496.00K
-12.13%-5.07M
-94.05%1.54M
426.08%21.92M
122.82%4.08M
-119.60%-4.52M
491.36%25.85M
Tài chính thuần
43.97%-8.82M
-101.41%-174.00K
-108.53%-681.00K
-545.90%-4.73M
-2037.91%-15.73M
127.80%12.37M
29.93%7.98M
78.73%-732.00K
-178.38%-736.00K
-565.09%-44.49M
813.84%6.14M
82.95%-3.44M
106.60%939.00K
102.99%9.56M
107.55%672.00K
-57.74%-20.18M
12.47%-14.22M
-20.12%4.71M
86.20%-8.90M
-124.58%-12.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tổng doanh thu đạt 44.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.64M.

Tài sản ngắn hạn của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tài sản ngắn hạn là 54.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.18.

Tổng tài sản của Alico Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alico Inc là 201.53M, bao gồm 54.92M tài sản ngắn hạn và 146.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tổng nghĩa vụ của Alico Inc là 93.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alico Inc là 107.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alico Inc là -175.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.28.

Giá trị đầu tư ròng của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, giá trị đầu tư ròng của Alico Inc là 24.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alico Inc là -8.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -19.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2208.22.

Thu nhập ròng của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, lợi nhuận ròng là -147.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2212.92.

Biên lợi nhuận ròng của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, biên lợi nhuận ròng là -334.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2556.87.

Biên lợi nhuận gộp của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, biên lợi nhuận gộp là -436.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -260.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -83.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3059.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -49.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3298.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alico Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alico Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -175.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -190.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.