tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alarum Technologies Ltd

ALAR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680USD
+0.010+0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.06MVốn hóa
12.35P/E TTM

Tình hình tài chính của ALAR

Theo dõi tình hình tài chính của Alarum Technologies Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alarum Technologies Ltd

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/10.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
40.76M
28.06%
EPS(YoY)
0.14
-84.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.07%0.10
-45.85%0.04
-98.97%0.01
-70.60%0.06
-76.70%0.07
100.00%0.60
95.65%-0.10
195.65%0.20
133.12%0.29
142.86%0.30
---2.30
---0.21
---0.87
---0.70
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
64.18%11.71M
60.38%11.82M
80.86%13.01M
-14.84%7.13M
3.70%7.37M
6.58%7.19M
27.19%8.88M
47.49%8.38M
43.87%7.11M
40.27%6.75M
46.22%6.99M
41.23%5.68M
57.02%4.94M
42.49%4.81M
167.77%4.78M
198.52%4.02M
142.93%3.15M
136.82%3.38M
65.65%1.78M
23.81%1.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
45.34%593.00K
-51.36%215.00K
-98.75%53.00K
-71.67%408.00K
-73.56%442.00K
256.46%4.25M
95.44%-351.00K
309.00%1.44M
157.73%1.67M
150.30%1.19M
-143.83%-7.70M
85.42%-689.00K
35.89%-2.90M
36.34%-2.37M
-33.25%-3.16M
-88.10%-4.73M
9.82%-4.52M
-188.16%-3.72M
-6.42%-2.37M
-467.94%-2.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-11.47%5.06%
-69.67%1.82%
-99.31%0.41%
-66.73%5.72%
-74.51%6.00%
259.17%59.06%
96.42%-3.95%
241.70%17.19%
152.80%23.53%
133.39%16.44%
---110.24%
---12.13%
---44.55%
---49.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.55%61.73%
-25.65%53.85%
-22.57%55.59%
-13.98%67.50%
-3.41%72.43%
-6.93%71.80%
18.81%76.91%
18.78%78.47%
32.86%74.98%
41.30%77.14%
--64.74%
--66.07%
--56.44%
--54.59%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.40%5.69%
25.90%5.75%
44.65%7.07%
-38.67%4.40%
-53.83%4.57%
-60.68%4.89%
-76.59%5.60%
-52.26%7.17%
-27.35%9.89%
61.48%12.44%
--23.90%
--15.02%
--13.62%
--7.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
64.18%11.71M
60.38%11.82M
80.86%13.01M
-14.84%7.13M
3.70%7.37M
6.58%7.19M
27.19%8.88M
47.49%8.38M
43.87%7.11M
40.27%6.75M
46.22%6.99M
41.23%5.68M
57.02%4.94M
42.49%4.81M
167.77%4.78M
198.52%4.02M
142.93%3.15M
136.82%3.38M
65.65%1.78M
23.81%1.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
142.94%809.00K
-92.07%31.00K
-112.88%-137.00K
-87.12%333.00K
-77.63%391.00K
-28.88%1.06M
237.81%2.68M
629.92%2.59M
178.25%1.75M
160.59%1.50M
32.85%-1.94M
89.30%-488.00K
-338.90%-2.23M
43.69%-2.47M
-23.82%-2.90M
-83.88%-4.56M
81.78%-509.00K
-88.76%-4.38M
-35.22%-2.34M
-43.74%-2.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
45.34%593.00K
-51.36%215.00K
-98.75%53.00K
-71.67%408.00K
-73.56%442.00K
256.46%4.25M
95.44%-351.00K
309.00%1.44M
157.73%1.67M
150.30%1.19M
-143.83%-7.70M
85.42%-689.00K
35.89%-2.90M
36.34%-2.37M
-33.25%-3.16M
-88.10%-4.73M
9.82%-4.52M
-188.16%-3.72M
-6.42%-2.37M
-467.94%-2.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
34.61%24.82M
34.65%25.33M
-10.51%24.15M
-5.22%18.44M
41.84%18.82M
168.84%26.98M
254.28%25.06M
209.68%19.45M
107.27%13.27M
65.71%10.04M
2.40%7.07M
-31.25%6.28M
-46.33%6.40M
-58.73%6.06M
-66.25%6.91M
-60.28%9.14M
-5.06%11.92M
-4.43%14.68M
91.28%20.46M
502.80%23.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
46.05%9.62M
40.57%11.48M
28.80%10.15M
-16.29%6.59M
46.89%8.17M
62.77%7.88M
48.72%10.25M
4.07%7.87M
-31.70%5.56M
-23.39%4.84M
13.36%6.89M
22.84%7.56M
50.05%8.14M
26.62%6.32M
34.46%6.08M
42.53%6.16M
14.60%5.42M
29.49%4.99M
-6.28%4.52M
-55.70%4.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
30.40%44.85M
31.83%45.89M
30.57%43.44M
31.86%34.39M
73.48%34.81M
94.64%33.27M
122.99%31.51M
19.30%26.08M
-10.30%20.07M
-25.87%17.09M
-41.58%14.13M
-20.45%21.86M
-27.02%22.37M
-33.42%23.06M
-20.88%24.19M
-17.23%27.48M
33.43%30.65M
33.20%34.63M
41.58%30.57M
120.81%33.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
69.52%11.48M
63.14%13.80M
48.82%12.35M
-24.93%6.77M
22.88%8.46M
34.93%8.30M
38.46%11.09M
1.04%9.02M
-24.01%6.88M
-16.02%6.15M
16.52%8.01M
26.01%8.93M
40.10%9.06M
6.44%7.32M
19.77%6.87M
13.54%7.09M
-4.29%6.47M
33.37%6.88M
-6.88%5.74M
-44.29%6.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
20.80%33.36M
21.78%32.09M
24.51%31.09M
61.89%27.62M
99.92%26.35M
128.18%24.97M
233.51%20.42M
31.90%17.06M
-0.98%13.18M
-30.45%10.95M
-64.63%6.12M
-36.59%12.93M
-44.97%13.31M
-43.29%15.74M
-30.27%17.32M
-24.35%20.40M
49.16%24.19M
33.16%27.75M
60.93%24.83M
603.29%26.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-182.22%-1.86M
-33.67%-1.46M
-112.35%-1.75M
-30.04%-1.47M
-147.37%-658.00K
-2519.19%-1.09M
-11.17%-826.00K
-96.53%-1.13M
-74.88%-266.00K
388.11%45.18K
-65167.36%-743.00K
-49923.07%-576.00K
-90.25%-152.11K
56.19%-15.68K
99.38%-1.14K
101.66%1.16K
-9761.54%-79.95K
-285.75%-35.80K
-688.23%-184.44K
-5.25%-69.54K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-2300.00%-24.00K
-3900.00%-120.00K
77.78%-6.00K
-62.50%-26.00K
83.33%-1.00K
---3.00K
-1450.00%-27.00K
-433.33%-16.00K
-105.66%-6.00K
-100.00%0.00
--2.00K
---3.00K
--105.97K
--16.47K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
363.13%68.98K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.82%-8.00K
-99.41%9.00K
-670.00%-77.00K
155.44%6.55M
89.28%971.00K
2118.64%1.53M
-106.62%-10.00K
120.19%2.56M
590.63%513.00K
---75.64K
--151.00K
--1.16M
3.68%74.28K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
8736.51%71.64K
--0.00
--227.76K
--551.87

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 40.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82M.

Tài sản ngắn hạn của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 25.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.65.

Tổng tài sản của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alarum Technologies Ltd là 45.89M, bao gồm 25.33M tài sản ngắn hạn và 20.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của Alarum Technologies Ltd là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Alarum Technologies Ltd là 32.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alarum Technologies Ltd là 207.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.92.

Giá trị đầu tư ròng của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của Alarum Technologies Ltd là -653.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Alarum Technologies Ltd là -441.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.37.

Thu nhập ròng của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, lợi nhuận ròng là 963.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.34.

Biên lợi nhuận ròng của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.99.

Biên lợi nhuận gộp của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, biên lợi nhuận gộp là 58.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alarum Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alarum Technologies Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 207.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.