tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alarum Technologies Ltd

ALAR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680USD
+0.010+0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.06MVốn hóa
12.35P/E TTM

ALAR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alarum Technologies Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-182.22%-1.86M
-33.67%-1.46M
-112.35%-1.75M
-30.04%-1.47M
-147.37%-658.00K
-2519.19%-1.09M
-11.17%-826.00K
-96.53%-1.13M
-74.88%-266.00K
388.11%45.18K
-65167.36%-743.00K
-49923.07%-576.00K
-90.25%-152.11K
56.19%-15.68K
99.38%-1.14K
101.66%1.16K
-9761.54%-79.95K
-285.75%-35.80K
-688.23%-184.44K
-5.25%-69.54K
98.27%-810.72
--19.27K
---23.40K
---66.07K
---46.74K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.67%-1.60M
-9.72%-1.69M
52.18%-942.00K
72.15%-1.08M
4.03%-1.48M
-1198.64%-1.54M
-51.31%-1.97M
71.30%-3.87M
-2632.76%-1.54M
238.86%140.45K
-546.17%-1.30M
-15057.57%-13.49M
54.33%-56.28K
82.00%-101.15K
10.65%-201.50K
117.63%90.18K
-175.62%-123.22K
-8.54%-561.94K
-186.18%-225.52K
-239.96%-511.59K
238.83%162.96K
---517.73K
--261.67K
---150.48K
---117.38K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
8.82%74.00K
4.41%71.00K
2.86%72.00K
-6.94%67.00K
-2.86%68.00K
--68.00K
0.00%70.00K
0.00%72.00K
--70.00K
----
--70.00K
--72.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-422.91%-733.00K
41.89%-566.00K
-1936.00%-1.02M
-124.65%-633.00K
217.62%227.00K
-29120.39%-974.00K
90.44%-50.00K
912.66%2.57M
-269.56%-193.00K
-79.62%3.36K
-2034.40%-523.00K
-1371.33%-316.00K
-22.31%-52.22K
41.36%16.47K
320.65%27.04K
491.64%24.86K
-363.33%-42.70K
--11.65K
--6.43K
---6.35K
--16.21K
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-28.33%210.00K
217.16%425.00K
-267.95%-262.00K
37.90%-213.00K
-37.79%293.00K
235.87%134.00K
-51.10%156.00K
-2350.00%-343.00K
948.35%471.00K
-367.62%-98.62K
604.95%319.00K
-139.06%-14.00K
-365.40%-55.52K
481.51%36.85K
144.73%45.25K
-67.04%35.84K
-46.24%20.92K
-120.16%-9.66K
-1356.46%-101.16K
728.32%108.72K
285.62%38.91K
--47.92K
--8.05K
---17.30K
--10.09K
-Thay đổi các khoản phải thu
14.69%-244.00K
624.14%152.00K
-462.04%-391.00K
80.00%-45.00K
-153.86%-286.00K
---29.00K
-7.69%108.00K
-1400.00%-225.00K
13191.02%531.00K
-100.00%0.00
20455.26%117.00K
-548.74%-15.00K
-228.68%-4.06K
451.98%20.39K
104.43%569.20
-19.71%-2.31K
266.63%3.15K
-69.17%3.69K
-525.76%-12.85K
63.16%-1.93K
35.24%-1.89K
--11.98K
--3.02K
---5.24K
---2.92K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-24.53%437.00K
-4.00%168.00K
76.60%83.00K
0.66%-151.00K
6333.33%579.00K
277.44%175.00K
-72.99%47.00K
-944.44%-152.00K
117.49%9.00K
-698.96%-98.62K
289.42%174.00K
-52.82%18.00K
-389.66%-51.46K
223.31%16.47K
150.60%44.68K
-65.52%38.15K
-56.46%17.77K
-137.15%-13.35K
-1854.88%-88.31K
1017.52%110.65K
213.59%40.81K
--35.94K
--5.03K
---12.06K
--13.01K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-182.22%-1.86M
-33.67%-1.46M
-112.35%-1.75M
-30.04%-1.47M
-147.37%-658.00K
-2519.19%-1.09M
-11.17%-826.00K
-96.53%-1.13M
-74.88%-266.00K
388.11%45.18K
-65167.36%-743.00K
-49923.07%-576.00K
-90.25%-152.11K
56.19%-15.68K
99.38%-1.14K
101.66%1.16K
-9761.54%-79.95K
-285.75%-35.80K
-688.23%-184.44K
-5.25%-69.54K
98.27%-810.72
--19.27K
---23.40K
---66.07K
---46.74K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
2300.00%24.00K
1580.00%84.00K
-76.00%6.00K
550.00%26.00K
-80.00%1.00K
--5.00K
--25.00K
33.33%4.00K
--5.00K
----
--0.00
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
2300.00%24.00K
1580.00%84.00K
-76.00%6.00K
925.00%41.00K
-80.00%1.00K
--5.00K
--25.00K
33.33%4.00K
--5.00K
----
--0.00
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
2300.00%24.00K
1580.00%84.00K
-76.00%6.00K
550.00%26.00K
-80.00%1.00K
--5.00K
--25.00K
33.33%4.00K
--5.00K
----
--0.00
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
-1900.00%-36.00K
100.00%0.00
----
100.00%0.00
--2.00K
-200.00%-2.00K
---12.00K
-100.94%-1.00K
-100.00%0.00
--2.00K
--0.00
--105.97K
--16.47K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
363.13%68.98K
100.00%0.00
---20.83K
--7.55K
---26.22K
---1.33M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2300.00%-24.00K
-3900.00%-120.00K
77.78%-6.00K
-62.50%-26.00K
83.33%-1.00K
---3.00K
-1450.00%-27.00K
-433.33%-16.00K
-105.66%-6.00K
-100.00%0.00
--2.00K
---3.00K
--105.97K
--16.47K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
363.13%68.98K
100.00%0.00
---20.83K
--7.55K
---26.22K
---1.33M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.82%-8.00K
-99.41%9.00K
-670.00%-77.00K
155.44%6.55M
89.28%971.00K
2118.64%1.53M
-106.62%-10.00K
120.19%2.56M
590.63%513.00K
---75.64K
--151.00K
--1.16M
3.68%74.28K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
8736.51%71.64K
--0.00
--227.76K
--551.87
--810.72
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
--6.00K
---69.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-379.88%-1.81M
--0.00
----
--111.00K
--646.00K
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
8736.51%71.64K
----
---1.40K
--551.87
--810.72
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--4.07M
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-76.54%84.00K
--63.00K
100.00%4.00K
--1.59M
--358.00K
--0.00
--2.00K
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--229.15K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-115.01%-92.00K
-103.93%-60.00K
0.00%-12.00K
1556.86%4.95M
19.49%613.00K
2118.64%1.53M
-130.00%-12.00K
-42.28%299.00K
590.63%513.00K
---75.64K
--40.00K
--518.00K
--74.28K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.82%-8.00K
-99.41%9.00K
-670.00%-77.00K
155.44%6.55M
89.28%971.00K
2118.64%1.53M
-106.62%-10.00K
120.19%2.56M
590.63%513.00K
---75.64K
--151.00K
--1.16M
3.68%74.28K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
8736.51%71.64K
--0.00
--227.76K
--551.87
--810.72
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
168.04%3.51M
437.85%5.04M
294.80%6.91M
458.42%1.69M
2014.52%1.31M
2990.31%938.00K
175.75%1.75M
506.00%303.00K
8116.45%62.00K
--30.35K
58277.14%635.00K
--50.00K
-90.95%754.58
-100.00%0.00
--1.09K
--0.00
--8.34K
2677.09%44.71K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.61K
--17.63K
--107.86K
--1.51M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-600.00%-1.91M
-510.46%-1.53M
-129.77%-1.87M
260.57%5.22M
58.09%381.00K
1324.38%373.00K
-37.80%-813.00K
147.52%1.45M
756.43%241.00K
-3985.41%-30.46K
-51727.38%-590.00K
50501.56%585.00K
438.62%28.14K
102.19%784.07
-102.63%-1.14K
--1.16K
---8.31K
-2190.88%-35.80K
373.26%43.32K
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.56K
---15.85K
---92.28K
---1.37M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-123.19%-16.00K
170.69%41.00K
-162.00%-31.00K
421.21%172.00K
--69.00K
---58.00K
--50.00K
--33.00K
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-4.91%1.61M
168.04%3.51M
437.85%5.04M
294.80%6.91M
458.42%1.69M
--1.31M
1984.44%938.00K
175.75%1.75M
956.70%303.00K
-100.00%0.00
--45.00K
54298.86%635.00K
--28.67K
-90.78%771.21
-100.00%0.00
--1.17K
--0.00
--8.37K
2771.04%44.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.53K
--17.68K
--113.63K
Dòng tiền tự do
-185.43%-1.88M
-40.71%-1.54M
-106.82%-1.76M
-33.19%-1.51M
-143.17%-659.00K
-2530.26%-1.10M
-14.54%-851.00K
-96.20%-1.14M
-78.16%-271.00K
388.11%45.18K
-65167.36%-743.00K
-50182.57%-579.00K
-90.25%-152.11K
56.19%-15.68K
99.38%-1.14K
101.66%1.16K
-9761.54%-79.95K
-285.75%-35.80K
-688.23%-184.44K
-5.25%-69.54K
98.27%-810.72
--19.27K
---23.40K
---66.07K
---46.74K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Alarum Technologies Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Alarum Technologies Ltd đã tạo ra -1.24M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Alarum Technologies Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Alarum Technologies Ltd đã tăng -113.31% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Alarum Technologies Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Alarum Technologies Ltd đã chi 413.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Alarum Technologies Ltd đã thay đổi như thế nào?

Alarum Technologies Ltd đã sử dụng -441.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ALAR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Alarum Technologies Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -1.66M, phản ánh sự thay đổi -117.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.