tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airship AI Holdings Inc

AISP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.750USD
-0.010-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.22MVốn hóa
12.88P/E TTM

Tình hình tài chính của AISP

Theo dõi tình hình tài chính của Airship AI Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Airship AI Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/0.02
Doanh thu / Dự báo
6.35M/9.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.32M
-33.53%
EPS(YoY)
0.90
138.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-102.80%-0.02
138.85%0.71
-20.32%0.20
-193.75%-0.75
154.18%0.75
-282.02%-1.82
444.39%0.25
684.44%0.80
-1738.81%-1.38
3719.22%1.00
---0.07
---0.14
---0.08
---0.03
--0.01
Doanh thu
15.45%6.35M
102.52%6.49M
-58.94%1.18M
-66.46%2.15M
-47.96%5.50M
-23.77%3.21M
20.27%2.87M
131.08%6.40M
259.87%10.58M
165.08%4.21M
-55.97%2.38M
--2.77M
--2.94M
--1.59M
--5.42M
Lợi nhuận ròng
-103.04%-720.60K
145.76%22.96M
3.15%6.41M
-228.68%-23.76M
174.17%23.71M
-319.56%-50.18M
472.85%6.21M
694.92%18.46M
-1766.89%-31.96M
3718.75%22.85M
-201.70%-1.67M
---3.10M
---1.71M
---631.52K
--1.64M
Biên lợi nhuận ròng
-102.63%-11.34%
122.59%353.57%
151.23%544.39%
-483.67%-1106.58%
242.53%430.82%
-388.04%-1564.82%
410.01%216.69%
357.45%288.42%
-418.77%-302.26%
1465.14%543.27%
---69.90%
---112.03%
---58.27%
---39.80%
--1.11%
Biên lợi nhuận gộp
22.69%49.83%
32.56%51.22%
-31.71%51.28%
1.40%71.38%
63.42%40.61%
-3.52%38.64%
11.77%75.09%
16.54%70.40%
-9.20%24.85%
7.15%40.05%
--67.18%
--60.41%
--27.37%
--37.38%
--60.39%
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-88.48%19.72%
-13.47%50.44%
--90.21%
--40.46%
--171.14%
--58.29%
----
----
----
Doanh thu
15.45%6.35M
102.52%6.49M
-58.94%1.18M
-66.46%2.15M
-47.96%5.50M
-23.77%3.21M
20.27%2.87M
131.08%6.40M
259.87%10.58M
165.08%4.21M
-55.97%2.38M
--2.77M
--2.94M
--1.59M
--5.42M
Lợi nhuận hoạt động
7.75%-1.58M
58.91%-612.77K
-80.59%-2.87M
-307.09%-2.02M
-22.23%-1.71M
-138.82%-1.49M
-38.01%-1.59M
131.65%976.32K
17.60%-1.40M
65.55%-624.48K
-169.99%-1.15M
---3.08M
---1.70M
---1.81M
--1.64M
Lợi nhuận ròng
-103.04%-720.60K
145.76%22.96M
3.15%6.41M
-228.68%-23.76M
174.17%23.71M
-319.56%-50.18M
472.85%6.21M
694.92%18.46M
-1766.89%-31.96M
3718.75%22.85M
-201.70%-1.67M
---3.10M
---1.71M
---631.52K
--1.64M
Tài sản ngắn hạn
56.55%18.26M
46.19%18.51M
-12.19%7.03M
113.70%8.91M
237.42%11.66M
122.35%12.66M
623.75%8.01M
41.44%4.17M
--3.46M
--5.69M
--1.11M
--2.95M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
14.39%7.20M
11.14%6.28M
-31.53%5.47M
-49.57%5.49M
-53.03%6.30M
-52.35%5.65M
-10.58%7.98M
28.17%10.88M
--13.40M
--11.87M
--8.93M
--8.49M
----
----
----
Tổng tài sản
47.88%19.12M
42.08%19.48M
-10.92%8.10M
90.01%10.08M
177.42%12.93M
96.31%13.71M
552.60%9.10M
55.83%5.31M
--4.66M
--6.98M
--1.39M
--3.40M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-27.76%26.32M
-60.10%26.62M
118.85%48.18M
71.20%56.96M
-30.87%36.44M
183.05%66.73M
61.65%22.02M
135.51%33.27M
--52.71M
--23.58M
--13.62M
--14.13M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
69.37%-7.20M
86.52%-7.15M
-210.21%-40.08M
-67.63%-46.88M
51.07%-23.51M
-219.56%-53.02M
-5.68%-12.92M
-160.81%-27.97M
---48.05M
---16.59M
---12.23M
---10.72M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
138.82%814.48K
-66.33%-3.50M
-132.13%-583.60K
25.73%-1.82M
-23.76%-2.10M
-174.43%-2.11M
85.81%-251.42K
-1131.93%-2.45M
-71.20%-1.70M
65.41%-767.29K
-628.38%-1.77M
--237.59K
---990.11K
---2.22M
--335.27K
Tài chính thuần
102.28%11.36K
35.57%9.50M
-99.50%32.99K
-172.33%-684.93K
-269.62%-497.40K
105.43%7.00M
18811.58%6.54M
-47.68%946.97K
-66.12%293.25K
143.25%3.41M
-46.55%34.58K
--1.81M
--865.53K
--1.40M
--64.70K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 15.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.05M.

Tài sản ngắn hạn của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 18.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.19.

Tổng tài sản của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Airship AI Holdings Inc là 19.48M, bao gồm 18.51M tài sản ngắn hạn và 968.44K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Airship AI Holdings Inc là 26.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Airship AI Holdings Inc là -7.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Airship AI Holdings Inc là -7.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Airship AI Holdings Inc là 8.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.70.

Thu nhập ròng của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 29.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.02.

Biên lợi nhuận ròng của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 191.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.76.

Biên lợi nhuận gộp của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 176.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Airship AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airship AI Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.