tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Air T Inc

AIRT
Thêm vào danh sách theo dõi
31.000USD
+1.200+4.03%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
82.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Air T Inc (AIRT)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Air T Inc đã tạo ra 106.95M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Product Sales - Commercial jet engines and parts. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 241.22M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Air T Inc đã ghi nhận doanh thu 116.83M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Aviation Leasing and Asset Management - Aviation Leasing and asset Management. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 57.82M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Product Sales - Commercial jet engines and parts
Support Services - Air cargo
Product Sales - Air cargo
Product Sales - Ground equipment sales
Support Services - Commercial jet engines and parts
Software Services
Leasing Revenue - Commercial jet engines and parts
Support Services - Ground equipment sales
Leasing Revenue - Corporate and other
Other - Corporate and other
Other - Commercial jet engines and parts
Product Sales - Corporate and other
Other - Ground equipment sales
Other - Air cargo
Leasing Revenue - Ground equipment sales
Support Services - Corporate and other
Leasing Revenue - Air cargo
Product Sales - Printing equipment and maintenance
Support Services - Printing equipment and maintenance
Other - Printing equipment and maintenance
Leasing Revenue - Printing equipment and maintenance
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Product Sales - Commercial jet engines and parts
106.95M(36.64%)
114.05M(39.76%)
89.70M(36.27%)
49.36M(27.87%)
40.07M(22.88%)
86.63M(36.58%)
Support Services - Air cargo
81.29M(27.85%)
76.11M(26.53%)
60.86M(24.61%)
51.34M(29.00%)
46.33M(26.46%)
51.47M(21.74%)
Product Sales - Air cargo
42.62M(14.60%)
39.30M(13.70%)
29.49M(11.92%)
23.01M(12.99%)
19.89M(11.36%)
23.69M(10.00%)
Product Sales - Ground equipment sales
35.90M(12.30%)
36.13M(12.60%)
47.10M(19.04%)
40.68M(22.97%)
59.79M(34.14%)
58.08M(24.53%)
Support Services - Commercial jet engines and parts
7.92M(2.71%)
10.73M(3.74%)
9.54M(3.86%)
7.05M(3.98%)
4.74M(2.71%)
3.67M(1.55%)
Software Services
7.27M(2.49%)
5.78M(2.02%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Leasing Revenue - Commercial jet engines and parts
2.60M(0.89%)
64.00K(0.02%)
2.37M(0.96%)
1.16M(0.65%)
1.73M(0.99%)
10.80M(4.56%)
Support Services - Ground equipment sales
2.43M(0.83%)
533.00K(0.19%)
587.00K(0.24%)
518.00K(0.29%)
291.00K(0.17%)
485.00K(0.20%)
Leasing Revenue - Corporate and other
1.71M(0.59%)
1.62M(0.57%)
1.58M(0.64%)
571.00K(0.32%)
136.00K(0.08%)
152.00K(0.06%)
Other - Corporate and other
991.00K(0.34%)
403.00K(0.14%)
382.00K(0.15%)
717.00K(0.40%)
803.00K(0.46%)
508.00K(0.21%)
Other - Commercial jet engines and parts
749.00K(0.26%)
695.00K(0.24%)
133.00K(0.05%)
128.00K(0.07%)
254.00K(0.15%)
187.00K(0.08%)
Product Sales - Corporate and other
661.00K(0.23%)
739.00K(0.26%)
266.00K(0.11%)
285.00K(0.16%)
327.00K(0.19%)
--(--)
Other - Ground equipment sales
542.00K(0.19%)
459.00K(0.16%)
644.00K(0.26%)
662.00K(0.37%)
445.00K(0.25%)
400.00K(0.17%)
Other - Air cargo
129.00K(0.04%)
137.00K(0.05%)
193.00K(0.08%)
54.00K(0.03%)
29.00K(0.02%)
116.00K(0.05%)
Leasing Revenue - Ground equipment sales
69.00K(0.02%)
49.00K(0.02%)
154.00K(0.06%)
383.00K(0.22%)
149.00K(0.09%)
189.00K(0.08%)
Support Services - Corporate and other
31.00K(0.01%)
36.00K(0.01%)
4.33M(1.75%)
1.17M(0.66%)
132.00K(0.08%)
104.00K(0.04%)
Leasing Revenue - Air cargo
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Product Sales - Printing equipment and maintenance
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
261.00K(0.11%)
Support Services - Printing equipment and maintenance
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
42.00K(0.02%)
Other - Printing equipment and maintenance
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.00K(--)
Leasing Revenue - Printing equipment and maintenance
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Foreign
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
United States
241.22M(82.65%)
3.96M(46.00%)
199.57M(80.69%)
142.90M(80.70%)
147.01M(83.95%)
187.71M(79.27%)
Foreign
50.63M(17.35%)
4.66M(54.00%)
47.75M(19.31%)
34.18M(19.30%)
28.11M(16.05%)
49.08M(20.73%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.