tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Air T Inc

AIRT
Thêm vào danh sách theo dõi
28.060USD
+0.010+0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
75.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AIRT

Theo dõi tình hình tài chính của Air T Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Air T Inc

Mới phát hành
Th06 29, 2026
EPS / Dự báo
28.85/--
Doanh thu / Dự báo
327.09M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
327.09M
12.07%
EPS(YoY)
28.85
1392.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
1218.88%28.75
-92.68%-0.91
76.46%1.61
-398.85%-0.61
-323.84%-2.57
55.42%-0.47
260.02%0.91
35.61%-0.12
81.07%-0.61
-407.42%-1.06
---0.57
---0.19
---3.20
---0.21
---0.93
---0.50
----
----
----
----
Doanh thu
82.37%120.94M
-8.67%71.13M
-21.04%64.15M
6.71%70.87M
-8.76%66.31M
22.15%77.88M
2.88%81.24M
-7.03%66.41M
-2.28%72.68M
3.84%63.76M
30.12%78.97M
40.44%71.43M
44.60%74.38M
35.14%61.40M
40.36%60.69M
37.58%50.86M
10.08%51.44M
-18.61%45.43M
21.44%43.24M
-0.01%36.97M
Lợi nhuận ròng
1205.79%77.72M
-88.97%-2.45M
72.82%4.36M
-388.36%-1.64M
-313.41%-7.03M
56.46%-1.30M
256.62%2.52M
36.91%-335.00K
81.19%-1.70M
-404.92%-2.98M
-30.60%-1.61M
62.94%-531.00K
-308.01%-9.04M
53.25%-590.00K
-116.31%-1.23M
-595.85%-1.43M
177.40%4.35M
-160.15%-1.26M
358.73%7.55M
134.36%289.00K
Biên lợi nhuận ròng
730.03%68.04%
-76.26%-2.81%
115.12%7.85%
-2065.13%-0.95%
-735.04%-10.80%
51.75%-1.60%
279.10%3.65%
227.46%0.05%
90.14%-1.29%
-1980.46%-3.31%
---2.04%
---0.04%
---13.12%
--0.18%
---1.92%
---1.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.78%14.29%
-11.91%18.09%
14.11%25.42%
3.34%21.84%
-0.97%18.75%
6.76%20.54%
24.55%22.28%
12.56%21.13%
21.36%18.94%
-3.77%19.24%
--17.89%
--18.78%
--15.60%
--19.99%
--22.36%
--24.80%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.69%51.11%
-24.61%51.21%
-0.66%66.20%
1.43%67.39%
3.73%66.12%
9.71%67.93%
5.94%66.65%
2.57%66.44%
-3.40%63.74%
-7.33%61.91%
--62.91%
--64.78%
--65.99%
--66.81%
--67.58%
--65.75%
----
----
----
----
Doanh thu
82.37%120.94M
-8.67%71.13M
-21.04%64.15M
6.71%70.87M
-8.76%66.31M
22.15%77.88M
2.88%81.24M
-7.03%66.41M
-2.28%72.68M
3.84%63.76M
30.12%78.97M
40.44%71.43M
44.60%74.38M
35.14%61.40M
40.36%60.69M
37.58%50.86M
10.08%51.44M
-18.61%45.43M
21.44%43.24M
-0.01%36.97M
Lợi nhuận hoạt động
91.07%-8.16M
-170.53%-1.47M
-138.75%-1.57M
343.72%485.00K
-4003.55%-91.34M
262.39%2.09M
430.63%4.05M
-130.24%-199.00K
1818.03%2.34M
-266.49%-1.29M
-54.14%764.00K
-20.91%658.00K
-98.62%122.00K
2992.00%773.00K
136.65%1.67M
83300.00%832.00K
2444.30%8.84M
-97.67%25.00K
123.29%704.00K
99.63%-1.00K
Lợi nhuận ròng
1205.79%77.72M
-88.97%-2.45M
72.82%4.36M
-388.36%-1.64M
-313.41%-7.03M
56.46%-1.30M
256.62%2.52M
36.91%-335.00K
81.19%-1.70M
-404.92%-2.98M
-30.60%-1.61M
62.94%-531.00K
-308.01%-9.04M
53.25%-590.00K
-116.31%-1.23M
-595.85%-1.43M
177.40%4.35M
-160.15%-1.26M
358.73%7.55M
134.36%289.00K
Tài sản ngắn hạn
103.77%159.98M
78.73%161.06M
-6.63%95.81M
-7.69%92.93M
-23.69%78.51M
0.88%90.12M
4.42%102.61M
-10.79%100.67M
-11.74%102.88M
-31.86%89.33M
-32.94%98.27M
-17.71%112.85M
-9.11%116.56M
22.75%131.10M
23.12%146.53M
25.32%137.14M
21.24%128.24M
-27.70%106.80M
13.02%119.02M
5.61%109.43M
Tổng nợ ngắn hạn
100.42%95.52M
254.28%167.68M
2.96%46.45M
4.70%49.05M
1.75%47.66M
5.65%47.33M
-11.12%45.11M
-5.88%46.85M
-27.14%46.84M
-34.06%44.80M
-30.63%50.76M
69.25%49.78M
108.00%64.29M
220.34%67.94M
229.25%73.17M
-2.79%29.41M
9.68%30.91M
-66.68%21.21M
-67.85%22.22M
-49.71%30.25M
Tổng tài sản
135.43%409.12M
103.47%381.76M
-6.28%184.74M
8.29%190.04M
-1.91%173.78M
15.26%187.62M
14.75%197.12M
-6.26%175.49M
-6.54%177.17M
-23.35%162.78M
-23.97%171.77M
-12.20%187.20M
-8.69%189.56M
29.65%212.36M
45.17%225.93M
46.92%213.21M
47.49%207.60M
-11.58%163.80M
4.87%155.63M
-5.24%145.12M
Tổng các khoản nợ
87.25%328.25M
112.44%383.91M
-1.41%185.65M
13.29%192.96M
2.30%175.30M
16.72%180.72M
17.09%188.31M
-2.56%170.32M
-2.96%171.35M
-18.47%154.83M
-20.38%160.82M
-7.01%174.79M
-2.92%176.58M
33.27%189.91M
52.28%201.99M
44.32%187.96M
44.31%181.88M
-12.74%142.50M
3.85%132.65M
1.24%130.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
5427.73%80.88M
-131.11%-2.15M
-110.36%-913.00K
-156.46%-2.92M
-126.08%-1.52M
-13.19%6.91M
-19.58%8.81M
-58.35%5.17M
-55.17%5.82M
-64.57%7.95M
-54.24%10.95M
-50.86%12.41M
-49.52%12.98M
5.43%22.45M
4.14%23.94M
69.68%25.25M
74.78%25.72M
-2.89%21.30M
11.21%22.99M
-39.27%14.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-101.07%-44.00K
-213.24%-18.50M
-284.54%-5.41M
-1069.03%-1.09M
169.03%4.12M
125.34%16.33M
-76.39%2.93M
-96.76%113.00K
-128.79%-5.97M
-28.46%7.25M
208.74%12.41M
237.65%3.48M
254.73%20.72M
230.75%10.13M
18.07%-11.41M
71.31%-2.53M
-376.85%-13.39M
395.94%3.06M
-508.12%-13.93M
-164.50%-8.82M
Đầu tư ròng
-749.69%-28.80M
-166.53%-6.94M
202.82%16.66M
-235.66%-2.72M
-24.69%-3.39M
-4234.92%-2.60M
-9254.24%-16.20M
9661.90%2.01M
11.70%-2.72M
104.79%63.00K
124.72%177.00K
98.02%-21.00K
77.76%-3.08M
92.35%-1.31M
22.76%-716.00K
26.85%-1.06M
-590.16%-13.84M
-5692.83%-17.17M
-1283.58%-927.00K
-164.42%-1.45M
Tài chính thuần
191.12%11.65M
1209.41%50.00M
-164.06%-8.83M
1074.21%12.58M
-213.76%-12.79M
43.11%-4.51M
204.80%13.79M
68.33%-1.29M
165.18%11.24M
33.38%-7.92M
-207.95%-13.15M
-189.13%-4.08M
-157.15%-17.25M
-187.09%-11.89M
26.84%12.18M
-21.41%4.57M
174.85%30.18M
-62.82%13.65M
797.10%9.61M
15.46%5.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tổng doanh thu đạt 327.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 291.85M.

Tài sản ngắn hạn của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tài sản ngắn hạn là 159.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.77.

Tổng tài sản của Air T Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Air T Inc là 409.12M, bao gồm 159.98M tài sản ngắn hạn và 249.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tổng nghĩa vụ của Air T Inc là 328.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Air T Inc là 80.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5427.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Air T Inc là -8.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -318.47.

Giá trị đầu tư ròng của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, giá trị đầu tư ròng của Air T Inc là -21.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, giá trị huy động vốn ròng của Air T Inc là 65.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1462.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 28.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1392.16.

Thu nhập ròng của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, lợi nhuận ròng là 77.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1370.08.

Biên lợi nhuận ròng của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1495.88.

Biên lợi nhuận gộp của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 203.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 29.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1041.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Air T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Air T Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -318.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.