tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

reAlpha Tech Corp

AIRE
Thêm vào danh sách theo dõi
1.380USD
-0.050-3.50%
Giờ giao dịch 09/23, 14:06ET
7.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

AIRE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của reAlpha Tech Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
279.80%2.23M
287.55%4.67M
149.19%7.78M
31.12%9.28M
-84.05%587.31K
-75.11%1.20M
-51.62%3.12M
1069.08%7.08M
409.53%3.68M
--4.84M
--6.46M
--605.34K
--722.69K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
279.80%2.23M
287.55%4.67M
149.19%7.78M
31.12%9.28M
-84.05%587.31K
-75.11%1.20M
-51.62%3.12M
1069.08%7.08M
409.53%3.68M
--4.84M
--6.46M
--605.34K
--722.69K
Các khoản phải thu
-17.28%164.96K
-44.38%91.61K
-65.11%68.15K
-75.00%42.94K
480.88%199.42K
1253.60%164.69K
537.60%195.30K
748.72%171.78K
19.25%34.33K
--12.17K
--30.63K
--20.24K
--28.79K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-17.28%164.96K
-44.38%91.61K
-65.11%68.15K
-75.00%42.94K
480.88%199.42K
1253.60%164.69K
537.60%195.30K
748.72%171.78K
19.25%34.33K
--12.17K
--30.63K
--20.24K
--28.79K
Chi phí trả trước
-92.21%299.98K
-93.17%353.96K
433.65%961.41K
4965.19%2.51M
2840.31%3.85M
2285.59%5.18M
-25.80%180.16K
-96.17%49.53K
-95.72%130.91K
--217.30K
--242.79K
--1.29M
--3.06M
Tài sản ngắn hạn khác
111.30%786.44K
157.98%737.38K
97.52%962.29K
-47.39%361.56K
-46.08%372.18K
-57.48%285.83K
-27.34%487.18K
188.82%687.29K
176.41%690.22K
--672.29K
--670.50K
--237.96K
--249.70K
Tổng tài sản ngắn hạn
-31.21%3.48M
-15.16%5.85M
141.78%9.78M
52.68%12.19M
11.54%5.06M
20.14%6.90M
-45.37%4.04M
270.33%7.99M
11.70%4.54M
--5.74M
--7.40M
--2.16M
--4.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
106.46%105.97K
2220.40%103.17K
-37.04%64.63K
-52.46%50.38K
-48.91%51.33K
-84.06%4.45K
-68.76%102.64K
-67.82%105.98K
-95.38%100.47K
--27.89K
--328.54K
--329.38K
--2.18M
-Tài sản cố định
-17.97%174.18K
101.17%190.41K
-12.35%172.02K
--113.07K
38.40%212.32K
74.62%94.65K
-45.05%196.26K
----
-93.36%153.41K
--54.20K
--357.15K
----
--2.31M
-Khấu hao lũy kế
-57.63%68.21K
-16.01%87.24K
14.71%107.40K
--62.70K
204.05%160.99K
294.81%103.87K
227.21%93.62K
----
-61.10%52.95K
--26.31K
--28.61K
----
--136.11K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
22.97%11.49M
-12.39%11.62M
54.76%11.77M
-71.84%7.28M
-52.69%9.34M
-30.92%13.27M
-60.35%7.60M
86.15%25.85M
42.74%19.75M
--19.21M
--19.17M
--13.89M
--13.84M
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
442.72%848.00K
276.85%1.06M
-92.31%31.25K
--31.25K
--156.25K
--281.25K
--406.25K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
11.45%11.65M
1.23%11.79M
50.19%11.94M
-71.25%7.53M
-47.98%10.46M
-40.70%11.64M
-60.29%7.95M
82.84%26.21M
24.62%20.10M
--19.63M
--20.02M
--14.33M
--16.13M
Tổng tài sản
-2.47%15.14M
-4.86%17.64M
81.06%21.72M
-42.30%19.73M
-37.02%15.52M
-26.93%18.54M
-56.26%11.99M
107.36%34.19M
22.02%24.64M
--25.37M
--27.42M
--16.49M
--20.19M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1049.42%65.79K
-99.41%5.62K
-39.12%5.65K
1.50%5.62K
-97.87%5.72K
9667.11%957.18K
--9.29K
--5.54K
--268.63K
--9.80K
----
----
----
Chi phí trích trước
-76.51%248.46K
-67.30%325.27K
-43.29%660.58K
4.74%1.25M
102.30%1.06M
91.24%994.73K
42.55%1.16M
246.39%1.19M
99.44%522.82K
--520.14K
--817.11K
--343.62K
--262.14K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-94.31%245.89K
-94.83%258.88K
-62.08%296.19K
-88.18%488.47K
9000.19%4.32M
4117.38%5.01M
310.92%781.14K
29657.58%4.13M
-96.16%47.52K
--118.81K
--190.09K
--13.89K
--1.24M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--13.89K
--15.20K
Nợ phải trả hoãn lại
--256.71K
--363.62K
--396.23K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-25.43%2.18M
-68.69%1.61M
53.05%2.36M
-37.97%1.12M
987.70%2.92M
52433.03%5.15M
159.99%1.54M
--1.81M
--268.63K
--9.80K
--593.75K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-64.19%3.40M
-76.80%2.75M
-12.54%3.63M
-60.53%3.06M
589.84%9.49M
994.05%11.84M
100.96%4.15M
211.71%7.75M
-28.92%1.38M
--1.08M
--2.06M
--2.49M
--1.94M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-68.72%54.87K
-70.66%71.63K
-98.30%88.41K
-93.88%110.23K
--175.44K
--244.17K
2003.46%5.20M
629.62%1.80M
-100.00%0.00
--0.00
--247.00K
--247.00K
--247.00K
-Nợ dài hạn
-68.72%54.87K
-70.66%71.63K
-98.30%88.41K
-93.88%110.23K
--175.44K
--244.17K
2003.46%5.20M
629.62%1.80M
-100.00%0.00
----
--247.00K
--247.00K
--247.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-100.00%0.00
-86.65%577.84K
--561.74K
--4.48M
--4.75M
--4.33M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-87.51%244.67K
-84.69%326.53K
-68.24%344.88K
-26.24%801.00K
3572.12%1.96M
113.30%2.13M
--1.09M
--1.09M
--53.35K
--1.00M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-29.03%5.06M
-27.20%5.58M
-11.33%5.57M
48.36%5.77M
576.84%7.13M
666.23%7.66M
861.58%6.28M
1474.16%3.89M
326.46%1.05M
--1.00M
--653.25K
--247.00K
--247.00K
Tổng các khoản nợ
-49.11%8.46M
-57.31%8.33M
-11.81%9.20M
-24.15%8.83M
584.21%16.62M
836.62%19.50M
283.90%10.43M
325.81%11.64M
11.31%2.43M
--2.08M
--2.72M
--2.73M
--2.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
56.32%69.14M
71.18%68.72M
69.78%67.60M
55.70%61.99M
18.44%44.23M
8.67%40.15M
7.77%39.82M
64.88%39.82M
712.07%37.34M
--36.94M
--36.94M
--24.15M
---6.10M
Lợi nhuận giữ lại
-40.29%-63.44M
-46.81%-60.36M
-46.31%-55.98M
-195.98%-51.01M
-198.79%-45.22M
-201.03%-41.11M
-212.64%-38.26M
-65.77%-17.23M
-162.78%-15.14M
---13.66M
---12.24M
---10.40M
--24.11M
Vốn dự trữ
56.49%69.13M
71.05%68.59M
69.64%67.47M
54.92%61.61M
18.44%44.17M
8.67%40.10M
7.78%39.77M
64.98%39.77M
707.11%37.30M
--36.90M
--36.90M
--24.11M
---6.14M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-6.39%-120.60K
-1685.23%-123.54K
-2652.17%-127.89K
-183.26%-96.07K
---113.36K
---6.92K
--5.01K
---33.92K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
20.94%10.98K
56.68%11.03K
48.01%11.03K
111.50%10.39K
201.90%9.08K
135.85%7.04K
144.23%7.45K
79.18%4.92K
9.74%3.01K
--2.98K
--3.05K
--2.74K
--2.74K
Tổng vốn chủ sở hữu
706.81%6.68M
1064.67%9.31M
698.84%12.52M
-51.67%10.90M
-104.96%-1.10M
-104.14%-965.22K
-93.66%1.57M
63.95%22.55M
23.32%22.21M
--23.29M
--24.71M
--13.76M
--18.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AIRE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

reAlpha Tech Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, reAlpha Tech Corp có 2.23M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của reAlpha Tech Corp là bao nhiêu?

reAlpha Tech Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 9.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.63M nợ ngắn hạ và 5.57M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của reAlpha Tech Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của reAlpha Tech Corp là 21.72M, bao gồm 9.78M tài sản ngắn hạn và 11.94M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của reAlpha Tech Corp là bao nhiêu?

reAlpha Tech Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 12.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.