tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AAR Corp

AIR
Thêm vào danh sách theo dõi
129.050USD
-0.400-0.31%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.15BVốn hóa
28.16P/E TTM

Tình hình tài chính của AIR

Theo dõi tình hình tài chính của AAR Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AAR Corp

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
4.90/--
Doanh thu / Dự báo
3.31B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.31B
18.97%
EPS(YoY)
4.90
1295.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
35.63%1.27
788.23%1.73
205.29%0.92
90.55%0.96
272.56%0.94
-163.40%-0.25
-229.10%-0.87
3024.70%0.51
-61.64%0.25
-37.11%0.40
3.73%0.67
---0.02
--0.66
--0.63
--0.65
--0.64
----
----
----
----
Doanh thu
23.00%928.00M
24.61%845.10M
15.92%795.30M
11.77%739.60M
14.93%754.50M
19.55%678.20M
25.80%686.10M
20.37%661.70M
18.65%656.50M
8.87%567.30M
16.09%545.40M
23.17%549.70M
16.22%553.30M
15.24%521.10M
7.60%469.80M
-1.93%446.30M
8.80%476.10M
10.21%452.20M
8.18%436.60M
13.55%455.10M
Lợi nhuận ròng
49.12%50.70M
864.04%68.00M
213.07%34.60M
93.26%34.40M
277.78%34.00M
-164.49%-8.90M
-230.21%-30.60M
3066.67%17.80M
-60.87%9.00M
-35.81%13.80M
5.86%23.50M
-102.68%-600.00K
-2.95%23.00M
-3.59%21.50M
7.25%22.20M
96.49%22.40M
71.74%23.70M
-20.07%22.30M
152.44%20.70M
178.62%11.40M
Biên lợi nhuận ròng
21.24%5.46%
713.15%8.05%
197.55%4.35%
70.98%4.65%
225.10%4.51%
-153.18%-1.31%
-202.20%-4.46%
2592.23%2.72%
-66.94%1.39%
-41.01%2.47%
-8.88%4.36%
---0.11%
--4.19%
--4.18%
--4.79%
--5.00%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.35%19.04%
-5.73%18.31%
5.25%19.73%
2.06%18.08%
2.66%19.91%
-0.12%19.42%
-1.13%18.74%
-3.89%17.71%
-0.75%19.39%
7.44%19.44%
3.81%18.96%
--18.43%
--19.54%
--18.10%
--18.26%
--18.35%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.72%26.64%
-25.45%26.66%
-15.15%29.38%
-1.02%34.89%
-4.34%34.03%
163.17%35.76%
147.52%34.63%
126.00%35.25%
141.79%35.57%
22.49%13.59%
16.84%13.99%
--15.60%
--14.71%
--11.09%
--11.97%
--7.14%
----
----
----
----
Doanh thu
23.00%928.00M
24.61%845.10M
15.92%795.30M
11.77%739.60M
14.93%754.50M
19.55%678.20M
25.80%686.10M
20.37%661.70M
18.65%656.50M
8.87%567.30M
16.09%545.40M
23.17%549.70M
16.22%553.30M
15.24%521.10M
7.60%469.80M
-1.93%446.30M
8.80%476.10M
10.21%452.20M
8.18%436.60M
13.55%455.10M
Lợi nhuận hoạt động
866.67%78.30M
-21.33%64.90M
19.93%68.00M
25.80%62.90M
-86.18%8.10M
122.37%82.50M
40.35%56.70M
24.38%50.00M
60.55%58.60M
3.92%37.10M
22.05%40.40M
26.42%40.20M
11.96%36.50M
13.69%35.70M
8.52%33.10M
80.68%31.80M
26.85%32.60M
-21.11%31.40M
10.91%30.50M
141.81%17.60M
Lợi nhuận ròng
49.12%50.70M
864.04%68.00M
213.07%34.60M
93.26%34.40M
277.78%34.00M
-164.49%-8.90M
-230.21%-30.60M
3066.67%17.80M
-60.87%9.00M
-35.81%13.80M
5.86%23.50M
-102.68%-600.00K
-2.95%23.00M
-3.59%21.50M
7.25%22.20M
96.49%22.40M
71.74%23.70M
-20.07%22.30M
152.44%20.70M
178.62%11.40M
Tài sản ngắn hạn
15.33%1.74B
14.91%1.76B
12.84%1.69B
9.81%1.57B
8.71%1.51B
23.70%1.53B
25.42%1.50B
18.20%1.43B
26.57%1.39B
16.19%1.24B
12.65%1.19B
16.62%1.21B
9.01%1.10B
9.27%1.07B
12.00%1.06B
9.56%1.04B
7.49%1.01B
-4.98%977.20M
-9.12%946.70M
-12.04%944.90M
Tổng nợ ngắn hạn
10.55%613.20M
19.77%653.00M
6.43%594.20M
15.34%538.50M
18.80%554.70M
27.32%545.20M
46.88%558.30M
18.65%466.90M
32.83%466.90M
29.13%428.20M
17.42%380.10M
9.95%393.50M
0.95%351.50M
-3.35%331.60M
1.09%323.70M
10.39%357.90M
3.38%348.20M
-11.50%343.10M
-21.56%320.20M
-17.78%324.20M
Tổng tài sản
17.97%3.36B
16.56%3.33B
13.80%3.24B
5.26%2.93B
2.69%2.84B
41.41%2.86B
44.96%2.85B
42.41%2.78B
51.11%2.77B
20.83%2.02B
19.35%1.97B
22.23%1.95B
16.47%1.83B
7.82%1.67B
7.67%1.65B
4.12%1.60B
2.22%1.57B
-5.53%1.55B
-8.37%1.53B
-10.39%1.54B
Tổng các khoản nợ
1.17%1.65B
0.75%1.69B
0.82%1.68B
6.82%1.68B
3.34%1.63B
96.36%1.68B
105.86%1.67B
88.96%1.57B
115.29%1.58B
40.98%853.80M
32.46%810.10M
48.03%832.50M
36.08%734.00M
13.34%605.60M
17.03%611.60M
2.72%562.40M
-4.58%539.40M
-24.79%534.30M
-32.01%522.60M
-33.49%547.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
40.62%1.70B
38.96%1.64B
32.13%1.56B
3.23%1.25B
1.83%1.21B
1.25%1.18B
2.26%1.18B
7.87%1.21B
8.25%1.19B
9.39%1.17B
11.61%1.16B
8.24%1.12B
6.24%1.10B
4.91%1.07B
2.81%1.04B
4.89%1.04B
6.17%1.03B
9.15%1.02B
11.80%1.01B
10.96%988.20M
Thu nhập hoạt động ròng
7.59%55.30M
499.47%74.70M
-38.18%13.60M
-141.40%-44.90M
109.80%51.40M
-191.67%-18.70M
26.44%22.00M
-0.54%-18.60M
-45.92%24.50M
17.24%20.40M
137.91%17.40M
-364.29%-18.50M
12.69%45.30M
7.41%17.40M
-388.68%-45.90M
-60.00%7.00M
71.06%40.20M
-7.95%16.20M
-42.39%15.90M
-56.03%17.50M
Đầu tư ròng
-306.16%-56.90M
-297.30%-14.70M
-2600.00%-213.30M
-349.06%-23.80M
103.77%27.60M
43.08%-3.70M
9.20%-7.90M
54.31%-5.30M
-560.98%-731.70M
27.78%-6.50M
-14.47%-8.70M
-8.41%-11.60M
-1053.13%-110.70M
-114.29%-9.00M
-445.45%-7.60M
-118.37%-10.70M
-242.86%-9.60M
-27.27%-4.20M
-69.86%2.20M
-188.24%-4.90M
Tài chính thuần
113.15%9.30M
-237.50%-56.10M
3754.72%204.30M
661.54%51.10M
-109.82%-70.70M
803.45%40.80M
122.65%5.30M
-123.51%-9.10M
672.21%719.70M
-5.45%-5.80M
-141.42%-23.40M
695.38%38.70M
742.76%93.20M
63.82%-5.50M
329.67%56.50M
-18.18%-6.50M
79.94%-14.50M
-6.29%-15.20M
29.71%-24.60M
98.42%-5.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tổng doanh thu đạt 3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78B.

Tài sản ngắn hạn của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tài sản ngắn hạn là 1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.33.

Tổng tài sản của AAR Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AAR Corp là 3.36B, bao gồm 1.74B tài sản ngắn hạn và 1.61B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tổng nghĩa vụ của AAR Corp là 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tổng vốn chủ sở hữu của AAR Corp là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.62.

Thu nhập hoạt động thuần của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AAR Corp là 274.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.

Giá trị đầu tư ròng của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, giá trị đầu tư ròng của AAR Corp là -308.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2985.05.

Giá trị huy động vốn ròng của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, giá trị huy động vốn ròng của AAR Corp là 208.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 718.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1295.76.

Thu nhập ròng của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, lợi nhuận ròng là 187.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1401.60.

Biên lợi nhuận ròng của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1162.15.

Biên lợi nhuận gộp của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, biên lợi nhuận gộp là 18.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1136.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1259.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AAR Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AAR Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 274.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.