tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AIM ImmunoTech Inc

AIM
Thêm vào danh sách theo dõi
0.257USD
+0.022+9.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.12MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AIM

Theo dõi tình hình tài chính của AIM ImmunoTech Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AIM ImmunoTech Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.69/-0.37
Doanh thu / Dự báo
22.00K/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
88.00K
-48.24%
EPS(YoY)
-8.61
72.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.81%-0.69
84.51%-1.44
75.57%-1.57
-5.89%-3.68
55.21%-5.27
63.76%-9.32
60.08%-6.42
65.73%-3.48
-55.49%-11.76
-181.77%-25.72
---16.07
---10.14
---7.56
---9.13
---0.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.50%22.00K
-53.33%21.00K
-25.71%26.00K
-50.00%25.00K
-60.00%16.00K
-30.77%45.00K
-23.91%35.00K
19.05%50.00K
-18.37%40.00K
16.07%65.00K
119.05%46.00K
40.00%42.00K
48.48%49.00K
12.00%56.00K
-36.36%21.00K
30.43%30.00K
17.86%33.00K
19.05%50.00K
-8.33%33.00K
-42.50%23.00K
Lợi nhuận ròng
18.41%-3.02M
30.03%-4.17M
11.24%-3.28M
-52.18%-2.79M
36.31%-3.71M
52.55%-5.97M
52.66%-3.70M
62.60%-1.84M
-58.89%-5.82M
-186.53%-12.58M
-22.41%-7.82M
-1.20%-4.91M
4.16%-3.66M
24.92%-4.39M
-66.88%-6.38M
17.44%-4.85M
-6.73%-3.82M
-48.60%-5.85M
-15.73%-3.83M
-74.36%-5.88M
Biên lợi nhuận ròng
40.66%-13740.91%
-49.93%-19880.95%
-19.48%-12630.77%
-204.36%-11176.00%
-59.23%-23156.25%
31.46%-13260.00%
37.78%-10571.43%
68.58%-3672.00%
-94.64%-14542.50%
-146.86%-19347.69%
---16991.30%
---11688.10%
---7471.43%
---7837.50%
---17712.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
118.18%81.82%
-207.14%-90.48%
-309.40%-161.54%
-28.57%60.00%
-53.13%37.50%
3.56%84.44%
121.79%77.14%
-16.00%84.00%
-20.00%80.00%
-18.46%81.54%
--34.78%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
57.28%49.09%
188.85%77.41%
70.19%34.22%
230.52%55.46%
96.37%31.21%
--26.80%
--20.11%
--16.78%
--15.89%
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.50%22.00K
-53.33%21.00K
-25.71%26.00K
-50.00%25.00K
-60.00%16.00K
-30.77%45.00K
-23.91%35.00K
19.05%50.00K
-18.37%40.00K
16.07%65.00K
119.05%46.00K
40.00%42.00K
48.48%49.00K
12.00%56.00K
-36.36%21.00K
30.43%30.00K
17.86%33.00K
19.05%50.00K
-8.33%33.00K
-42.50%23.00K
Lợi nhuận hoạt động
38.49%-2.23M
49.58%-2.95M
45.49%-2.45M
28.37%-2.65M
36.89%-3.62M
58.19%-5.86M
44.97%-4.49M
32.36%-3.69M
-33.50%-5.73M
-152.05%-14.00M
-25.09%-8.16M
-16.32%-5.46M
-36.26%-4.29M
1.94%-5.56M
-65.97%-6.52M
-26.28%-4.70M
15.83%-3.15M
-12.98%-5.67M
-17.11%-3.93M
-11.32%-3.72M
Lợi nhuận ròng
18.41%-3.02M
30.03%-4.17M
11.24%-3.28M
-52.18%-2.79M
36.31%-3.71M
52.55%-5.97M
52.66%-3.70M
62.60%-1.84M
-58.89%-5.82M
-186.53%-12.58M
-22.41%-7.82M
-1.20%-4.91M
4.16%-3.66M
24.92%-4.39M
-66.88%-6.38M
17.44%-4.85M
-6.73%-3.82M
-48.60%-5.85M
-15.73%-3.83M
-74.36%-5.88M
Tài sản ngắn hạn
140.48%6.21M
-21.10%3.29M
-65.98%2.58M
-90.11%1.02M
-77.14%2.58M
-71.31%4.18M
-66.71%7.57M
-64.11%10.36M
-65.90%11.31M
-59.92%14.56M
-44.73%22.74M
-37.30%28.87M
-34.18%33.16M
-27.67%36.32M
8.18%41.15M
11.42%46.05M
-1.64%50.38M
24.57%50.21M
-4.33%38.04M
17.52%41.33M
Tổng nợ ngắn hạn
-37.08%6.14M
-34.72%6.22M
-59.97%4.04M
17.54%10.39M
-1.10%9.77M
10.21%9.54M
114.16%10.10M
206.48%8.84M
437.62%9.88M
535.71%8.65M
62.90%4.72M
110.89%2.88M
139.82%1.84M
102.23%1.36M
277.44%2.90M
56.16%1.37M
-21.03%766.00K
-38.93%673.00K
-3.52%767.00K
5.16%876.00K
Tổng tài sản
37.40%8.59M
-32.83%5.78M
-59.57%5.49M
-73.73%4.13M
-61.41%6.25M
-55.59%8.61M
-51.23%13.59M
-53.25%15.71M
-56.79%16.19M
-52.13%19.38M
-39.81%27.86M
-33.93%33.62M
-30.82%37.46M
-29.83%40.49M
-26.62%46.28M
-23.74%50.88M
-26.91%54.16M
-10.66%57.70M
-1.69%63.08M
33.12%66.72M
Tổng các khoản nợ
-36.07%6.46M
56.75%15.56M
8.38%11.57M
11.05%10.68M
-11.07%10.11M
8.56%9.93M
103.00%10.68M
176.08%9.61M
359.48%11.36M
352.82%9.15M
46.49%5.26M
65.49%3.48M
189.58%2.47M
146.34%2.02M
247.53%3.59M
76.81%2.10M
-72.65%854.00K
-75.08%820.00K
-66.15%1.03M
-61.99%1.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
155.09%2.13M
-640.02%-9.78M
-308.69%-6.08M
-207.28%-6.55M
-179.92%-3.86M
-112.92%-1.32M
-87.12%2.91M
-79.75%6.10M
-86.21%4.83M
-73.40%10.23M
-47.06%22.60M
-38.22%30.14M
-34.36%34.99M
-32.37%38.47M
-31.19%42.70M
-25.56%48.78M
-24.89%53.30M
-7.20%56.88M
1.53%62.05M
39.45%65.53M
Thu nhập hoạt động ròng
-15.16%-2.72M
49.79%-1.99M
-63.31%-5.08M
49.10%-1.53M
50.97%-2.36M
59.47%-3.96M
45.16%-3.11M
-39.39%-3.01M
-30.84%-4.81M
-60.78%-9.76M
-14.15%-5.67M
6.70%-2.16M
-33.43%-3.68M
-5.64%-6.07M
-43.71%-4.97M
-34.63%-2.31M
9.43%-2.76M
-101.30%-5.75M
-15.66%-3.46M
-17.27%-1.72M
Đầu tư ròng
-104.12%-37.00K
-102.56%-95.00K
-11.38%296.00K
-8.72%754.00K
668.35%898.00K
1830.84%3.70M
199.40%334.00K
504.90%826.00K
-102.56%-158.00K
-106.36%-214.00K
-234.40%-336.00K
-102.64%-204.00K
77.46%-78.00K
823.90%3.36M
168.31%250.00K
770.23%7.72M
-166.16%-346.00K
300.00%364.00K
96.18%-366.00K
60.17%-1.15M
Tài chính thuần
746.52%5.59M
162.20%2.72M
4756.93%6.65M
-85.46%355.00K
-76.67%660.00K
605.44%1.04M
-41.20%137.00K
48720.00%2.44M
2729.00%2.83M
--147.00K
832.00%233.00K
-90.91%5.00K
--100.00K
-100.00%0.00
-16.67%25.00K
101.16%55.00K
-100.00%0.00
-95.89%125.00K
-99.83%30.00K
-144.60%-4.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, tổng doanh thu đạt 88.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.00K.

Tài sản ngắn hạn của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, tài sản ngắn hạn là 3.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.10.

Tổng tài sản của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AIM ImmunoTech Inc là 5.78M, bao gồm 3.29M tài sản ngắn hạn và 2.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, tổng nghĩa vụ của AIM ImmunoTech Inc là 15.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AIM ImmunoTech Inc là -9.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -640.02.

Thu nhập hoạt động thuần của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AIM ImmunoTech Inc là -11.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.01.

Giá trị đầu tư ròng của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, giá trị đầu tư ròng của AIM ImmunoTech Inc là 1.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.62.

Giá trị huy động vốn ròng của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, giá trị huy động vốn ròng của AIM ImmunoTech Inc là 10.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.14.

Thu nhập ròng của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, lợi nhuận ròng là -13.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.41.

Biên lợi nhuận ròng của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, biên lợi nhuận ròng là -15861.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.68.

Biên lợi nhuận gộp của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, biên lợi nhuận gộp là -45.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 77.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -194.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AIM ImmunoTech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AIM ImmunoTech Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.