tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AGM Group Holdings Inc

AGMH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.749USD
-0.013-1.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
394.64KVốn hóa
5.82P/E TTM

Tình hình tài chính của AGMH

Theo dõi tình hình tài chính của AGM Group Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AGM Group Holdings Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
32.04M
-53.40%
EPS(YoY)
6.43
2196.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
--0.74
----
----
---0.62
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
-23.78%28.22M
----
----
-87.94%3.83M
----
----
--37.02M
----
--31.74M
----
----
----
----
--31.37M
--5.34M
----
----
11.57%117.81K
-76.61%224.40K
-97.46%105.60K
--959.57K
--4.15M
Lợi nhuận ròng
----
----
176.60%18.04M
----
----
-192.60%-14.92M
----
----
---23.55M
----
--16.11M
----
----
----
----
--3.86M
--202.01K
----
----
-17.55%-659.04K
69.54%-1.00M
89.05%-560.63K
---3.29M
---5.12M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
--49.71%
----
----
---277.50%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
--18.22%
----
----
--44.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
-23.78%28.22M
----
----
-87.94%3.83M
----
----
--37.02M
----
--31.74M
----
----
----
----
--31.37M
--5.34M
----
----
11.57%117.81K
-76.61%224.40K
-97.46%105.60K
--959.57K
--4.15M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
396.95%19.89M
----
----
-161.90%-13.94M
----
----
---6.70M
----
--22.52M
----
----
----
----
--5.08M
--374.24K
----
----
12.49%-662.22K
81.55%-453.15K
-973.66%-756.73K
---2.46M
--86.62K
Lợi nhuận ròng
----
----
176.60%18.04M
----
----
-192.60%-14.92M
----
----
---23.55M
----
--16.11M
----
----
----
----
--3.86M
--202.01K
----
----
-17.55%-659.04K
69.54%-1.00M
89.05%-560.63K
---3.29M
---5.12M
Tài sản ngắn hạn
----
----
-39.96%52.30M
----
----
-57.85%56.20M
----
----
--87.12M
----
--133.33M
----
33.78%116.82M
----
2219.97%136.34M
--87.32M
--27.05M
--5.88M
-16.70%6.09M
-13.10%6.63M
-13.01%7.31M
-91.51%7.63M
--8.40M
--89.85M
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
-49.36%39.49M
----
----
-28.48%66.37M
----
----
--77.98M
----
--92.79M
----
50.46%94.52M
----
3461.58%101.84M
--62.82M
--23.82M
--2.86M
-9.03%2.42M
1.00%2.58M
-14.94%2.66M
-96.96%2.55M
--3.13M
--84.12M
Tổng tài sản
----
----
-37.09%61.37M
----
----
-48.02%70.73M
----
----
--97.55M
----
--136.07M
----
42.27%125.23M
----
2197.65%137.34M
--88.02M
--27.14M
--5.98M
-57.87%6.11M
79.18%13.81M
64.01%14.51M
-91.70%7.71M
--8.85M
--92.86M
Tổng các khoản nợ
----
----
-49.43%39.50M
----
----
-28.54%66.40M
----
----
--78.11M
----
--92.92M
----
50.53%94.79M
----
3434.17%101.96M
--62.97M
--23.84M
--2.88M
-9.03%2.42M
1.00%2.58M
-14.94%2.66M
-96.96%2.55M
--3.13M
--84.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
12.52%21.87M
----
----
-89.98%4.33M
----
----
--19.43M
----
--43.15M
----
21.51%30.44M
----
1044.17%35.38M
--25.05M
--3.30M
--3.09M
-68.84%3.69M
117.93%11.23M
107.23%11.85M
-41.00%5.15M
--5.72M
--8.74M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
-6541.94%-39.73M
----
----
41.38%-641.05K
----
----
---598.24K
----
---1.09M
----
----
----
----
--777.53K
---2.28M
----
-342.04%-1.01M
43.98%-344.08K
-79.77%417.81K
85.17%-614.20K
--2.07M
---4.14M
Đầu tư ròng
----
----
-67.38%2.43K
----
----
100.00%0.00
----
----
--7.46K
----
---18.17K
----
----
----
----
---339.66K
--0.00
----
100.00%-15.00
99.98%-795.00
-20012.82%-441.07K
-944.00%-4.57M
--2.21K
---437.67K
Tài chính thuần
----
----
-9772.50%-7.62M
----
----
-60.00%560.00K
----
----
---77.18K
----
--1.40M
----
----
----
----
--16.16M
--3.25M
----
214.85%263.52K
78.01%-65.30K
-113.99%-229.44K
-106.71%-296.89K
--1.64M
--4.42M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 32.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.76M.

Tài sản ngắn hạn của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 52.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.96.

Tổng tài sản của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AGM Group Holdings Inc là 61.37M, bao gồm 52.30M tài sản ngắn hạn và 9.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của AGM Group Holdings Inc là 39.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AGM Group Holdings Inc là 21.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.52.

Thu nhập hoạt động thuần của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AGM Group Holdings Inc là 5.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.41.

Giá trị đầu tư ròng của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của AGM Group Holdings Inc là 2.43K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.72.

Giá trị huy động vốn ròng của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của AGM Group Holdings Inc là -7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -633.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2196.44.

Thu nhập ròng của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 3.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.93.

Biên lợi nhuận ròng của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.95.

Biên lợi nhuận gộp của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của AGM Group Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.