tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AGM Group Holdings Inc

AGMH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.749USD
-0.013-1.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
394.64KVốn hóa
5.82P/E TTM

AGMH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AGM Group Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-26.84%1.17M
-67.63%1.21M
--1.60M
--3.74M
-77.89%4.07M
1993.70%9.65M
--18.43M
--1.40M
--461.01K
-68.00%664.61K
-27.72%1.60M
-73.60%2.08M
-40.73%2.21M
--7.87M
--3.73M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.84%1.17M
-67.63%1.21M
--1.60M
--3.74M
-77.89%4.07M
1993.70%9.65M
--18.43M
--1.40M
--461.01K
-68.00%664.61K
-27.72%1.60M
-73.60%2.08M
-40.73%2.21M
--7.87M
--3.73M
Các khoản phải thu
261.43%17.57M
-93.55%4.16M
--4.86M
--64.50M
3517.67%94.36M
--56.57M
--2.61M
--1.54M
----
----
--38.54K
--66.53K
----
--0.00
--3.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
175.39%13.39M
-100.00%0.00
--4.86M
--64.50M
3456.14%92.76M
--54.99M
--2.61M
--1.54M
----
----
--38.54K
--66.53K
----
--0.00
--363.63K
-Khoản vay phải thu
--4.18M
--4.16M
----
----
--1.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
--1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.11M
Hàng tồn kho
393.82%27.17M
----
--5.50M
--10.39M
-82.55%3.92M
--3.57M
--22.43M
--4.07M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-99.88%92.70K
-19.63%43.96M
--75.15M
--54.69M
-66.97%14.47M
1125.65%66.38M
--43.81M
--20.04M
--5.42M
5.01%5.42M
946.07%4.99M
869.81%5.16M
-36.73%477.03K
--532.29K
--753.97K
Tài sản ngắn hạn khác
-99.87%2.00
--0.00
--1.57K
----
-100.00%0.00
--175.93K
--39.24K
----
----
----
----
----
--4.94M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-39.96%52.30M
-57.85%56.20M
--87.12M
--133.33M
33.78%116.82M
2219.97%136.34M
--87.32M
--27.05M
--5.88M
-16.70%6.09M
-13.10%6.63M
-13.01%7.31M
-91.51%7.63M
--8.40M
--89.85M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-98.69%8.53K
-100.00%0.00
--649.93K
--843.32K
109.65%1.18M
744.81%770.91K
--563.95K
--77.58K
--91.25K
-74.37%19.32K
-23.82%54.02K
-23.02%75.39K
-40.30%70.91K
--97.93K
--118.79K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--1.56M
--1.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--377.26K
--366.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-26.09%32.53K
-23.08%38.27K
--44.01K
--49.75K
542.72%55.49K
-15.79%7.89K
--8.63K
--9.00K
--9.37K
-99.86%10.11K
57733.17%7.13M
54465.17%7.13M
-99.57%12.33K
--13.07K
--2.89M
Tài sản dài hạn khác
-72.12%2.71M
487.48%10.86M
--9.73M
--1.85M
5458.86%7.17M
--221.19K
--129.03K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-13.08%9.06M
429.80%14.52M
--10.43M
--2.74M
1098.75%8.41M
893.78%1000.00K
--701.62K
--86.58K
--100.63K
-99.59%29.43K
8532.95%7.19M
1494.66%7.21M
-97.23%83.25K
--452.05K
--3.01M
Tổng tài sản
-37.09%61.37M
-48.02%70.73M
--97.55M
--136.07M
42.27%125.23M
2197.65%137.34M
--88.02M
--27.14M
--5.98M
-57.87%6.11M
79.18%13.81M
64.01%14.51M
-91.70%7.71M
--8.85M
--92.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-76.66%2.20M
3.26%9.80M
--9.43M
--9.50M
565.36%8.09M
981.00%8.97M
--1.22M
--1.01M
--830.05K
-17.53%597.83K
-47.92%552.97K
-46.22%724.88K
2297.63%1.06M
--1.35M
--44.28K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--238.55K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.57M
--3.04M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.57M
--3.04M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
--37.61K
--36.03K
-4.15%36.53K
--37.05K
--38.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-94.44%2.20M
-65.45%9.81M
--39.60M
--28.38M
-70.80%12.70M
5631.95%47.58M
--43.49M
--18.57M
--830.05K
-24.55%597.83K
-42.19%613.75K
-41.22%792.37K
-14.22%1.06M
--1.35M
--1.24M
Tổng nợ ngắn hạn
-49.36%39.49M
-28.48%66.37M
--77.98M
--92.79M
50.46%94.52M
3461.58%101.84M
--62.82M
--23.82M
--2.86M
-9.03%2.42M
1.00%2.58M
-14.94%2.66M
-96.96%2.55M
--3.13M
--84.12M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--73.60K
--57.36K
--167.43K
-100.00%0.00
--0.00
--17.02K
--25.62K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
--73.60K
--57.36K
--167.43K
----
----
--17.02K
--25.62K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
-87.57%16.54K
-72.72%36.71K
--133.12K
--134.58K
80.10%266.21K
375.83%121.93K
--147.81K
--17.02K
--25.62K
----
----
----
---1.00
----
----
Tổng các khoản nợ
-49.43%39.50M
-28.54%66.40M
--78.11M
--92.92M
50.53%94.79M
3434.17%101.96M
--62.97M
--23.84M
--2.88M
-9.03%2.42M
1.00%2.58M
-14.94%2.66M
-96.96%2.55M
--3.13M
--84.12M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%26.53M
0.00%26.53M
--26.53M
--26.53M
1.89%26.53M
210.08%26.04M
--26.04M
--8.40M
--8.40M
-45.22%8.40M
98.33%15.33M
98.33%15.33M
-0.90%7.73M
--7.73M
--7.80M
Lợi nhuận giữ lại
118.14%5.76M
-146.89%-12.28M
--2.64M
--26.19M
821.97%10.08M
341.42%13.17M
---1.40M
---5.25M
---5.46M
-27.65%-4.95M
-57.80%-4.54M
-67.56%-3.88M
-394.03%-2.87M
---2.31M
--977.44K
Vốn dự trữ
0.00%26.50M
0.00%26.50M
--26.50M
--26.50M
1.89%26.50M
210.82%26.01M
--26.01M
--8.37M
--8.37M
-45.31%8.37M
98.81%15.30M
98.81%15.30M
-0.90%7.70M
--7.70M
--7.77M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-7.05%-10.42M
-3.62%-9.92M
---9.74M
---9.58M
-1592.11%-6.17M
-2622.80%-3.82M
--413.18K
--157.07K
--151.53K
-38.84%243.70K
46.69%439.30K
31.33%398.47K
851.57%299.47K
--303.41K
---39.85K
Tổng vốn chủ sở hữu
12.52%21.87M
-89.98%4.33M
--19.43M
--43.15M
21.51%30.44M
1044.17%35.38M
--25.05M
--3.30M
--3.09M
-68.84%3.69M
117.93%11.23M
107.23%11.85M
-41.00%5.15M
--5.72M
--8.74M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AGMH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

AGM Group Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, AGM Group Holdings Inc có 1.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AGM Group Holdings Inc là 61.37M, bao gồm 52.30M tài sản ngắn hạn và 9.06M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của AGM Group Holdings Inc là bao nhiêu?

AGM Group Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 21.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.