tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agenus Inc

AGEN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.600USD
+0.470+7.67%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
254.24MVốn hóa
3.20P/E TTM

Tình hình tài chính của AGEN

Theo dõi tình hình tài chính của Agenus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Agenus Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
1.03/2.10
Doanh thu / Dự báo
33.74M/129.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
114.20M
10.37%
EPS(YoY)
0.00
99.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
199.77%1.03
84.57%-0.31
164.96%2.00
60.51%-1.00
65.97%-1.03
16.95%-2.00
6.36%-3.08
35.83%-2.52
29.41%-3.04
48.36%-2.41
---3.29
---3.93
---4.31
---4.67
---10.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.18%33.74M
27.45%34.20M
20.40%30.23M
9.28%25.69M
-14.07%24.07M
-67.98%26.84M
3.28%25.11M
-7.06%23.51M
22.28%28.00M
195.22%83.80M
6.77%24.31M
20.88%25.30M
-11.72%22.90M
40.10%28.39M
-91.00%22.77M
95.02%20.93M
121.36%25.94M
-35.19%20.26M
1605.46%252.95M
-60.18%10.73M
Lợi nhuận ròng
254.71%39.17M
76.84%-10.63M
196.12%63.86M
47.29%-28.01M
59.12%-25.32M
0.93%-45.91M
-6.72%-66.44M
23.07%-53.13M
9.32%-61.94M
34.86%-46.34M
-14.70%-62.25M
-48.58%-69.07M
-41.19%-68.31M
-8.51%-71.15M
-130.41%-54.27M
44.22%-46.49M
9.96%-48.38M
-74.10%-65.56M
448.60%178.50M
-75.34%-83.34M
Biên lợi nhuận ròng
206.06%116.21%
82.21%-31.03%
178.97%211.38%
49.88%-116.82%
51.64%-109.57%
-200.84%-174.41%
-0.85%-267.66%
19.70%-233.09%
26.80%-226.58%
77.79%-57.97%
---265.41%
---290.28%
---309.55%
---261.05%
---224.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.57%100.00%
0.44%100.00%
-1.55%97.88%
-0.46%99.05%
-0.19%99.43%
-0.13%99.56%
0.67%99.42%
0.52%99.51%
10.71%99.62%
36.75%99.69%
--98.75%
--99.00%
--89.98%
--72.90%
--95.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
787.06%157.45%
752.82%142.74%
1515.05%140.85%
139.93%18.70%
87.31%17.75%
306.86%16.74%
123.22%8.72%
124.89%7.79%
186.65%9.48%
29.29%4.11%
--3.91%
--3.47%
--3.31%
--3.18%
--3.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.18%33.74M
27.45%34.20M
20.40%30.23M
9.28%25.69M
-14.07%24.07M
-67.98%26.84M
3.28%25.11M
-7.06%23.51M
22.28%28.00M
195.22%83.80M
6.77%24.31M
20.88%25.30M
-11.72%22.90M
40.10%28.39M
-91.00%22.77M
95.02%20.93M
121.36%25.94M
-35.19%20.26M
1605.46%252.95M
-60.18%10.73M
Lợi nhuận hoạt động
213.09%15.05M
144.46%14.40M
85.43%-4.86M
44.42%-16.78M
59.52%-13.31M
-642.99%-32.39M
28.00%-33.37M
44.76%-30.19M
39.94%-32.88M
92.44%-4.36M
-11.26%-46.34M
-21.54%-54.66M
-52.09%-54.75M
-2.76%-57.62M
-122.18%-41.65M
13.67%-44.97M
15.13%-36.00M
-123.07%-56.08M
676.24%187.81M
-97.08%-52.09M
Lợi nhuận ròng
254.71%39.17M
76.84%-10.63M
196.12%63.86M
47.29%-28.01M
59.12%-25.32M
0.93%-45.91M
-6.72%-66.44M
23.07%-53.13M
9.32%-61.94M
34.86%-46.34M
-14.70%-62.25M
-48.58%-69.07M
-41.19%-68.31M
-8.51%-71.15M
-130.41%-54.27M
44.22%-46.49M
9.96%-48.38M
-74.10%-65.56M
448.60%178.50M
-75.34%-83.34M
Tài sản ngắn hạn
311.81%95.28M
192.79%133.44M
167.08%133.95M
-86.66%13.34M
-61.66%23.14M
-59.46%45.57M
-60.05%50.15M
-41.43%100.00M
-70.66%60.35M
-47.25%112.42M
-50.07%125.55M
-40.91%170.74M
-29.19%205.69M
-35.80%213.12M
-18.47%251.43M
211.17%288.93M
114.12%290.48M
191.76%331.97M
145.83%308.40M
-11.36%92.85M
Tổng nợ ngắn hạn
19.65%249.24M
46.11%323.49M
6.09%287.13M
-13.34%234.56M
-18.63%208.30M
-13.48%221.40M
36.44%270.64M
32.64%270.67M
34.10%256.00M
35.43%255.90M
14.61%198.36M
27.76%204.07M
17.07%190.90M
20.40%188.95M
15.28%173.07M
-5.35%159.72M
17.84%163.06M
20.83%156.94M
2.20%150.13M
18.61%168.75M
Tổng tài sản
-6.87%186.46M
0.23%226.80M
-1.93%233.89M
-36.66%185.22M
-21.97%200.20M
-27.92%226.27M
-28.91%238.48M
-23.77%292.42M
-37.86%256.56M
-24.09%313.91M
-21.80%335.47M
-15.91%383.59M
-6.45%412.85M
-11.25%413.56M
-1.97%429.02M
137.22%456.17M
87.86%441.31M
117.22%465.96M
114.02%437.64M
3.51%192.30M
Tổng các khoản nợ
-20.70%414.44M
-5.26%504.66M
0.88%514.76M
1.61%521.53M
16.94%522.60M
15.23%532.70M
13.20%510.29M
11.49%513.25M
-4.09%446.88M
-1.32%462.30M
2.25%450.76M
4.03%460.35M
12.65%465.96M
12.06%468.46M
9.64%440.86M
2.97%442.54M
0.83%413.65M
4.75%418.05M
4.74%402.09M
11.68%429.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
29.29%-227.98M
9.32%-277.86M
-3.33%-280.87M
-52.29%-336.31M
-69.40%-322.40M
-106.51%-306.42M
-135.75%-271.80M
-187.70%-220.84M
-258.36%-190.32M
-170.27%-148.38M
-874.08%-115.29M
-662.85%-76.76M
-292.08%-53.11M
-214.60%-54.90M
-133.29%-11.84M
105.74%13.64M
115.77%27.65M
125.96%47.91M
119.82%35.55M
-19.31%-237.48M
Thu nhập hoạt động ròng
-40.33%-35.95M
42.00%-16.62M
72.35%-14.74M
47.04%-20.22M
32.92%-25.62M
29.08%-28.65M
18.30%-53.29M
36.41%-38.18M
34.75%-38.19M
14.65%-40.40M
-102.64%-65.23M
-38.18%-60.04M
-11.71%-58.53M
-106.47%-47.34M
-124.50%-32.19M
21.79%-43.45M
-22.57%-52.39M
35.58%-22.93M
515.40%131.37M
-48.65%-55.56M
Đầu tư ròng
120868.42%68.95M
3814.29%780.00K
35.71%76.00K
218.57%281.00K
-75.11%57.00K
-100.74%-21.00K
-99.52%56.00K
-145.84%-237.00K
101.99%229.00K
144.24%2.82M
173.86%11.55M
112.74%517.00K
-52.52%-11.49M
52.00%-6.38M
42.90%-15.64M
-78.77%-4.06M
-3743.37%-7.53M
-1494.60%-13.30M
-3036.88%-27.39M
-8.61%-2.27M
Tài chính thuần
-127.63%-993.00K
-36.91%15.37M
46.65%6.68M
-86.16%10.94M
-75.77%3.59M
233.15%24.37M
-74.74%4.56M
106.68%79.08M
-73.64%14.83M
-69.23%7.32M
-36.09%18.04M
37.66%38.26M
250.73%56.25M
-66.80%23.77M
-64.23%28.22M
135.72%27.80M
-74.53%16.04M
190.52%71.61M
17.27%78.91M
-55.18%11.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, tổng doanh thu đạt 114.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.46M.

Tài sản ngắn hạn của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, tài sản ngắn hạn là 133.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.79.

Tổng tài sản của Agenus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Agenus Inc là 226.80M, bao gồm 133.44M tài sản ngắn hạn và 93.36M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, tổng nghĩa vụ của Agenus Inc là 504.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Agenus Inc là -277.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Agenus Inc là -20.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.04.

Giá trị đầu tư ròng của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, giá trị đầu tư ròng của Agenus Inc là 1.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4322.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Agenus Inc là 36.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.97.

Thu nhập ròng của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, lợi nhuận ròng là -101.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.96.

Biên lợi nhuận ròng của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.80.

Biên lợi nhuận gộp của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 142.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Agenus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agenus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.