tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agnico Eagle Mines Ltd

AEM
Thêm vào danh sách theo dõi
145.840USD
+1.330+0.92%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.93BVốn hóa
13.69P/E TTM

Tình hình tài chính của AEM

Theo dõi tình hình tài chính của Agnico Eagle Mines Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Agnico Eagle Mines Ltd

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
--/3.37
Doanh thu / Dự báo
--/4.05B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.91B
43.71%
EPS(YoY)
8.89
134.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.00%3.39
199.54%3.04
85.58%2.10
125.00%2.13
132.42%1.62
232.30%1.02
220.75%1.13
44.29%0.95
-81.99%0.70
-268.99%-0.77
--0.35
--0.66
--3.87
--0.45
--1.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
66.09%4.10B
60.27%3.56B
41.93%3.06B
35.61%2.82B
34.89%2.47B
26.59%2.22B
31.25%2.16B
20.86%2.08B
21.21%1.83B
26.86%1.76B
13.29%1.64B
8.67%1.72B
13.88%1.51B
45.53%1.38B
47.35%1.45B
60.57%1.58B
39.60%1.33B
2.49%951.53M
0.33%983.82M
76.72%984.65M
Lợi nhuận ròng
108.10%1.70B
199.08%1.52B
86.02%1.05B
126.41%1.07B
134.66%814.73M
233.66%509.25M
224.43%567.12M
45.83%472.02M
-80.89%347.19M
-285.85%-381.01M
162.16%174.80M
11.46%323.67M
1425.82%1.82B
102.26%205.01M
-43.95%66.68M
47.86%290.39M
-18.01%119.08M
-50.61%101.36M
-46.57%118.96M
86.50%196.39M
Biên lợi nhuận ròng
25.29%41.36%
86.61%42.73%
31.06%34.48%
66.96%37.95%
73.97%33.01%
205.59%22.90%
147.19%26.31%
20.66%22.73%
-84.23%18.97%
-246.50%-21.69%
--10.64%
--18.84%
--120.35%
--14.81%
--10.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
27.75%66.44%
25.55%61.67%
28.48%58.51%
31.36%58.59%
38.12%52.01%
46.84%49.12%
61.93%45.54%
30.20%44.60%
2.88%37.65%
-0.82%33.45%
--28.12%
--34.26%
--36.60%
--33.73%
--36.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-78.31%0.91%
-78.19%0.93%
-81.05%1.03%
-65.89%2.31%
-39.46%4.19%
-38.82%4.28%
-24.88%5.42%
-5.96%6.79%
-18.44%6.92%
9.94%6.99%
--7.21%
--7.22%
--8.48%
--6.36%
--6.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
66.09%4.10B
60.27%3.56B
41.93%3.06B
35.61%2.82B
34.89%2.47B
26.59%2.22B
31.25%2.16B
20.86%2.08B
21.21%1.83B
26.86%1.76B
13.29%1.64B
8.67%1.72B
13.88%1.51B
45.53%1.38B
47.35%1.45B
60.57%1.58B
39.60%1.33B
2.49%951.53M
0.33%983.82M
76.72%984.65M
Lợi nhuận hoạt động
118.50%2.56B
120.34%2.09B
88.58%1.61B
87.54%1.52B
102.85%1.17B
110.56%948.48M
144.33%852.77M
68.90%808.85M
31.13%576.85M
41.00%450.46M
94.41%349.02M
-10.45%478.90M
50.41%439.89M
41.41%319.48M
-33.55%179.53M
72.01%534.77M
2.43%292.47M
-18.78%225.92M
-20.04%270.16M
189.38%310.89M
Lợi nhuận ròng
108.10%1.70B
199.08%1.52B
86.02%1.05B
126.41%1.07B
134.66%814.73M
233.66%509.25M
224.43%567.12M
45.83%472.02M
-80.89%347.19M
-285.85%-381.01M
162.16%174.80M
11.46%323.67M
1425.82%1.82B
102.26%205.01M
-43.95%66.68M
47.86%290.39M
-18.01%119.08M
-50.61%101.36M
-46.57%118.96M
86.50%196.39M
Tài sản ngắn hạn
74.91%5.13B
78.02%4.99B
53.67%4.47B
28.60%3.49B
30.61%2.93B
28.03%2.81B
32.64%2.91B
28.59%2.71B
-2.70%2.25B
0.51%2.19B
-9.41%2.19B
-17.10%2.11B
-10.20%2.31B
67.39%2.18B
71.52%2.42B
100.20%2.54B
145.50%2.57B
4.43%1.30B
21.29%1.41B
-5.83%1.27B
Tổng nợ ngắn hạn
31.69%1.63B
63.51%2.47B
26.68%2.11B
-4.08%1.72B
21.83%1.24B
44.27%1.51B
50.83%1.66B
78.06%1.79B
1.93%1.02B
10.74%1.05B
-1.19%1.10B
2.19%1.01B
1.11%996.32M
24.23%946.42M
26.30%1.12B
40.38%984.43M
116.43%985.34M
47.72%761.81M
80.31%883.90M
69.98%701.27M
Tổng tài sản
14.91%35.16B
14.95%34.47B
9.63%32.69B
8.20%31.69B
6.22%30.59B
4.54%29.99B
2.02%29.82B
-0.07%29.29B
-2.85%28.80B
22.09%28.68B
25.57%29.23B
26.42%29.31B
27.07%29.65B
129.98%23.49B
131.55%23.27B
133.75%23.19B
144.23%23.33B
6.25%10.22B
9.24%10.05B
9.49%9.92B
Tổng các khoản nợ
-0.80%8.88B
6.28%9.73B
-1.42%9.18B
-1.55%9.15B
-2.27%8.95B
-1.17%9.15B
0.21%9.31B
-0.68%9.29B
-7.10%9.16B
27.69%9.26B
30.02%9.29B
35.33%9.36B
39.50%9.86B
72.03%7.25B
71.94%7.15B
70.55%6.92B
82.95%7.07B
7.24%4.22B
11.82%4.16B
6.08%4.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.41%26.28B
18.77%24.74B
14.64%23.51B
12.73%22.54B
10.18%21.64B
7.26%20.83B
2.87%20.50B
0.22%20.00B
-0.73%19.64B
19.59%19.42B
23.60%19.93B
22.63%19.95B
21.67%19.79B
170.70%16.24B
173.58%16.13B
177.45%16.27B
185.84%16.26B
5.57%6.00B
7.49%5.89B
11.99%5.86B
Thu nhập hoạt động ròng
28.88%1.35B
86.55%2.11B
67.43%1.82B
91.97%1.85B
33.33%1.04B
55.50%1.13B
116.00%1.08B
33.15%961.34M
20.56%783.17M
91.29%727.86M
-12.75%502.09M
14.01%722.00M
28.02%649.61M
45.17%380.50M
93.64%575.44M
51.00%633.27M
38.40%507.43M
-35.04%262.11M
-35.75%297.18M
157.84%419.38M
Đầu tư ròng
-17.68%-764.86M
-66.15%-1.05B
46.45%-288.06M
-43.89%-610.94M
-57.35%-649.94M
-32.63%-631.56M
-23.47%-537.93M
5.69%-424.58M
70.47%-413.05M
-15.38%-476.17M
0.83%-435.67M
-14.23%-450.20M
-361.13%-1.40B
-66.67%-412.69M
-63.79%-439.30M
-87.62%-394.13M
199.54%535.65M
-0.24%-247.60M
-30.27%-268.21M
-18.19%-210.07M
Tài chính thuần
-82.90%-334.65M
-1.91%-552.90M
-48.34%-732.12M
-496.90%-819.15M
0.04%-182.97M
-98.14%-542.52M
-242.17%-493.55M
76.43%-137.23M
-121.88%-183.03M
-103.26%-273.80M
54.64%-144.24M
-97.87%-582.35M
598.30%836.43M
-90.95%-134.70M
-409.56%-317.99M
-358.70%-294.31M
-67.63%-167.86M
5.22%-70.54M
76.78%-62.40M
92.98%-64.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tổng doanh thu đạt 11.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.29B.

Tài sản ngắn hạn của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.02.

Tổng tài sản của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Agnico Eagle Mines Ltd là 34.47B, bao gồm 4.99B tài sản ngắn hạn và 29.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tổng nghĩa vụ của Agnico Eagle Mines Ltd là 9.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Agnico Eagle Mines Ltd là 24.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Agnico Eagle Mines Ltd là 6.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.02.

Giá trị đầu tư ròng của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, giá trị đầu tư ròng của Agnico Eagle Mines Ltd là -2.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Agnico Eagle Mines Ltd là -2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.38.

Thu nhập ròng của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, lợi nhuận ròng là 4.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.36.

Biên lợi nhuận ròng của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, biên lợi nhuận ròng là 37.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.77.

Biên lợi nhuận gộp của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, biên lợi nhuận gộp là 58.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Agnico Eagle Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agnico Eagle Mines Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.