tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alset Inc

AEI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.300USD
+0.130+11.11%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AEI

Theo dõi tình hình tài chính của Alset Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alset Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.47M
-78.83%
EPS(YoY)
-2.22
-416.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.07%-0.12
-528.18%-1.08
-75.03%0.05
-429.57%-0.71
-6.23%-0.78
106.99%0.25
110.72%0.19
78.67%-0.13
-60.58%-0.73
-100.98%-3.60
-9.91%-1.73
---0.63
---0.46
---1.79
---1.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.19%980.78K
-85.41%1.30M
-79.87%998.83K
-2.49%1.10M
-82.45%1.07M
778.79%8.94M
400.98%4.96M
-94.12%1.13M
556.59%6.09M
15.63%1.02M
37.16%990.20K
1967.69%19.15M
-52.52%926.94K
-69.16%879.96K
-84.95%721.90K
-85.84%926.34K
-65.18%1.95M
-68.50%2.85M
123.16%4.80M
216.75%6.54M
Lợi nhuận ròng
45.74%-4.52M
-1491.45%-32.37M
-11.88%1.51M
-563.49%-8.22M
-23.10%-8.33M
106.99%2.33M
110.72%1.72M
78.66%-1.24M
-75.48%-6.77M
-149.69%-33.27M
-36.71%-16.01M
35.38%-5.81M
40.35%-3.86M
42.87%-13.32M
-64.72%-11.71M
86.52%-8.99M
-3.71%-6.47M
-487.27%-23.32M
26.12%-7.11M
-5620.84%-66.65M
Biên lợi nhuận ròng
39.78%-535.83%
-8087.42%-2526.75%
563.90%196.63%
-688.47%-804.50%
-640.38%-889.72%
100.94%31.63%
101.72%29.62%
-236.18%-102.03%
74.23%-120.17%
-93.88%-3352.86%
5.11%-1719.45%
---30.35%
---466.39%
---1729.37%
---1812.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.06%28.05%
-31.46%35.24%
-40.12%24.27%
-11.66%23.29%
16.02%27.22%
195.14%51.41%
-1.89%40.54%
-31.91%26.36%
-8.50%23.46%
-27.34%-54.04%
426.12%41.32%
--38.71%
--25.64%
---42.44%
---12.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-44.48%0.75%
-51.96%0.71%
-45.19%0.80%
-4.52%1.46%
-9.01%1.36%
975.67%1.48%
1206.30%1.46%
1294.34%1.53%
1089.21%1.49%
8.57%0.14%
-10.60%0.11%
--0.11%
--0.13%
--0.13%
--0.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.19%980.78K
-85.41%1.30M
-79.87%998.83K
-2.49%1.10M
-82.45%1.07M
778.79%8.94M
400.98%4.96M
-94.12%1.13M
556.59%6.09M
15.63%1.02M
37.16%990.20K
1967.69%19.15M
-52.52%926.94K
-69.16%879.96K
-84.95%721.90K
-85.84%926.34K
-65.18%1.95M
-68.50%2.85M
123.16%4.80M
216.75%6.54M
Lợi nhuận hoạt động
19.74%-2.65M
-384.01%-5.75M
-883.10%-2.01M
-7.92%-2.70M
-81.27%-3.30M
168.40%2.02M
90.17%-204.22K
-148.95%-2.50M
12.76%-1.82M
-73.02%-2.96M
-0.28%-2.08M
408.87%5.11M
-26.38%-2.09M
82.83%-1.71M
-4114.99%-2.07M
64.62%-1.65M
-309.86%-1.65M
-1377.65%-9.96M
112.46%51.58K
-120.12%-4.68M
Lợi nhuận ròng
45.74%-4.52M
-1491.45%-32.37M
-11.88%1.51M
-563.49%-8.22M
-23.10%-8.33M
106.99%2.33M
110.72%1.72M
78.66%-1.24M
-75.48%-6.77M
-149.69%-33.27M
-36.71%-16.01M
35.38%-5.81M
40.35%-3.86M
42.87%-13.32M
-64.72%-11.71M
86.52%-8.99M
-3.71%-6.47M
-487.27%-23.32M
26.12%-7.11M
-5620.84%-66.65M
Tài sản ngắn hạn
-34.70%35.30M
-24.23%45.28M
-21.56%44.78M
-8.22%44.01M
12.31%54.06M
7.75%59.76M
-34.94%57.08M
-54.09%47.95M
-49.19%48.13M
-41.88%55.46M
-20.48%87.74M
-20.61%104.44M
-37.33%94.73M
-33.15%95.42M
-25.23%110.34M
27.73%131.56M
74.51%151.16M
67.02%142.73M
95.13%147.57M
--103.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.92%3.23M
8.34%5.93M
25.52%4.23M
9.37%4.07M
3.94%4.82M
-34.37%5.48M
-48.17%3.37M
-42.78%3.72M
-11.01%4.64M
157.18%8.34M
46.25%6.50M
80.58%6.50M
30.53%5.21M
-76.03%3.24M
-50.22%4.45M
-69.16%3.60M
-81.79%3.99M
52.29%13.54M
-22.16%8.93M
--11.68M
Tổng tài sản
45.63%131.74M
41.16%136.59M
71.18%169.11M
-7.97%86.01M
-6.46%90.46M
-23.40%96.76M
-37.08%98.79M
-44.51%93.46M
-37.88%96.71M
-17.71%126.31M
-4.65%157.01M
-4.33%168.44M
-19.26%155.69M
-16.68%153.49M
-5.98%164.66M
38.27%176.07M
77.24%192.83M
71.02%184.21M
72.59%175.14M
--127.34M
Tổng các khoản nợ
-29.51%3.99M
5.50%6.92M
-12.59%4.71M
-17.81%4.74M
-15.23%5.65M
-27.61%6.56M
-33.86%5.39M
-29.29%5.76M
-2.19%6.67M
87.82%9.07M
59.64%8.15M
108.70%8.15M
57.26%6.82M
-65.32%4.83M
-44.69%5.10M
-68.17%3.91M
-81.35%4.34M
43.23%13.92M
-36.35%9.23M
--12.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
50.64%127.76M
43.75%129.66M
76.01%164.40M
-7.32%81.27M
-5.81%84.81M
-23.07%90.20M
-37.26%93.40M
-45.29%87.70M
-39.52%90.04M
-21.13%117.25M
-6.70%148.87M
-6.90%160.29M
-21.02%148.87M
-12.70%148.66M
-3.83%159.56M
49.62%172.17M
120.34%188.49M
73.77%170.29M
90.75%165.91M
--115.06M
Thu nhập hoạt động ròng
60.30%-1.49M
-103.14%-436.09K
130.95%883.37K
40.32%-2.62M
-148.88%-3.76M
1890.23%13.91M
-437.41%-2.85M
-141.01%-4.39M
54.11%-1.51M
77.95%-776.85K
106.93%845.90K
198.77%10.70M
37.87%-3.29M
65.45%-3.52M
-393.14%-12.21M
-47.48%-10.83M
-60.18%-5.29M
-865.26%-10.20M
462.02%4.16M
-1092.67%-7.34M
Đầu tư ròng
-475.82%-2.66M
232.01%1.64M
-16.78%-1.06M
-90.00%2.14M
73.76%-461.50K
10.22%-1.24M
-543.69%-908.92K
1771.95%21.38M
-361.88%-1.76M
-1405.40%-1.38M
97.90%-141.21K
-28.28%-1.28M
109.18%671.48K
99.66%-91.72K
78.30%-6.72M
-745.21%-996.65K
-410.80%-7.31M
-1624.06%-27.30M
-13300.75%-30.98M
-199.08%-117.92K
Tài chính thuần
-100.26%-6.15K
-1751.78%-897.61K
-1624.97%-328.43K
99.97%-7.21K
1071.53%2.33M
78.07%-48.47K
-126.37%-19.04K
-124450.96%-21.11M
-106.99%-240.18K
-460.36%-221.07K
81.31%-8.41K
-384.15%-16.95K
-43.19%3.43M
-99.77%61.35K
-100.13%-45.01K
-100.01%-3.50K
732.11%6.04M
114.81%26.18M
683.67%33.34M
1576.42%44.85M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tổng doanh thu đạt 4.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.12M.

Tài sản ngắn hạn của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tài sản ngắn hạn là 45.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.23.

Tổng tài sản của Alset Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alset Inc là 136.59M, bao gồm 45.28M tài sản ngắn hạn và 91.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tổng nghĩa vụ của Alset Inc là 6.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Alset Inc là 129.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alset Inc là -13.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -449.55.

Giá trị đầu tư ròng của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, giá trị đầu tư ròng của Alset Inc là 2.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, giá trị huy động vốn ròng của Alset Inc là 1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -416.92.

Thu nhập ròng của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, lợi nhuận ròng là -47.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1095.57.

Biên lợi nhuận ròng của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, biên lợi nhuận ròng là -1103.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5495.12.

Biên lợi nhuận gộp của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1022.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1032.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alset Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alset Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -449.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.