tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Addex Therapeutics Ltd

ADXN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.590USD
-0.005-0.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ADXN

Theo dõi tình hình tài chính của Addex Therapeutics Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Addex Therapeutics Ltd

Mới phát hành
Th06 25, 2026
EPS / Dự báo
-2.21/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.33K
-91.77%
EPS(YoY)
-9.05
-192.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/08/20
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022H1
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
---2.21
-39.66%-2.34
2.67%-2.10
-115.30%-2.66
62.58%-1.68
53.08%-2.16
451.57%17.39
14.71%-4.35
43.82%-4.48
56.94%-4.60
79.39%-4.95
---5.10
---7.97
---10.68
---23.99
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-99.93%310.48
-7.97%62.01K
-65.48%44.01K
161.22%453.71K
-81.91%67.39K
-81.86%127.48K
-50.45%268.88K
-72.05%173.68K
-13.46%372.49K
263.38%702.83K
105.34%542.63K
42.75%621.44K
-47.86%430.42K
-83.55%193.42K
-16.54%1.05M
-79.24%456.03K
-74.09%264.26K
-79.20%435.32K
639.91%825.51K
Lợi nhuận ròng
---2.18M
-67.39%-2.30M
-11.60%-1.97M
-115.64%-2.23M
57.37%-1.37M
40.33%-1.77M
578.73%14.24M
-35.81%-3.53M
14.94%-3.22M
30.38%-2.96M
60.29%-2.98M
58.76%-2.60M
18.21%-3.79M
-8.50%-4.25M
-45.62%-7.49M
5.98%-8.04M
-71.18%-13.82M
-116.18%-6.31M
-97.04%-4.63M
-8.86%-3.92M
Biên lợi nhuận ròng
----
-247313.38%-739347.58%
-21.46%-3179.90%
-326.15%-5385.33%
48.77%-298.83%
-1112.71%-2618.08%
-1431.72%-1263.70%
-324.64%-312.96%
4.33%-583.33%
78.15%-215.89%
97.87%-82.50%
---73.70%
---609.75%
---988.13%
---3873.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.15%
38.60%0.55%
38.61%0.50%
92.08%0.45%
-94.70%0.39%
-93.17%0.36%
-90.91%0.23%
-70.31%1.05%
64.65%7.42%
44.22%5.27%
-12.71%2.58%
--3.55%
--4.51%
--3.65%
--2.96%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-99.93%310.48
-7.97%62.01K
-65.48%44.01K
161.22%453.71K
-81.91%67.39K
-81.86%127.48K
-50.45%268.88K
-72.05%173.68K
-13.46%372.49K
263.38%702.83K
105.34%542.63K
42.75%621.44K
-47.86%430.42K
-83.55%193.42K
-16.54%1.05M
-79.24%456.03K
-74.09%264.26K
-79.20%435.32K
639.91%825.51K
Lợi nhuận hoạt động
---612.30K
-92.12%-975.58K
-21.13%-870.43K
10.84%-886.77K
38.34%-507.79K
15.23%-718.59K
-125.73%-994.55K
-127.00%-902.06K
77.32%-823.48K
79.87%-847.72K
91.82%-440.60K
93.03%-397.38K
21.74%-3.63M
-62.70%-4.21M
-29.01%-5.39M
6.92%-7.95M
-68.87%-11.08M
-140.05%-5.70M
-122.56%-4.64M
23.50%-2.59M
Lợi nhuận ròng
---2.18M
-67.39%-2.30M
-11.60%-1.97M
-115.64%-2.23M
57.37%-1.37M
40.33%-1.77M
578.73%14.24M
-35.81%-3.53M
14.94%-3.22M
30.38%-2.96M
60.29%-2.98M
58.76%-2.60M
18.21%-3.79M
-8.50%-4.25M
-45.62%-7.49M
5.98%-8.04M
-71.18%-13.82M
-116.18%-6.31M
-97.04%-4.63M
-8.86%-3.92M
Tài sản ngắn hạn
--1.49M
-45.68%2.12M
-38.32%2.97M
-35.78%3.35M
-22.43%3.90M
-23.27%4.82M
-46.24%5.22M
-51.63%3.66M
-40.58%5.03M
-47.06%6.28M
-15.31%9.71M
-59.37%7.56M
-64.79%8.47M
-36.65%11.86M
-49.51%11.46M
-64.79%8.47M
-49.51%11.46M
-33.19%18.60M
9.24%24.05M
-10.47%18.72M
Tổng nợ ngắn hạn
--1.53M
71.16%1.51M
40.59%1.48M
38.26%1.45M
-74.29%884.14K
-50.26%1.05M
-65.38%1.05M
48.19%5.16M
-3.16%3.44M
-49.55%2.11M
-32.63%3.03M
-19.09%3.48M
-21.67%3.55M
19.14%4.18M
12.95%4.50M
-21.67%3.55M
12.95%4.50M
-11.91%4.31M
10.81%4.53M
45.85%3.51M
Tổng tài sản
--5.96M
-31.76%8.03M
-36.02%9.21M
-29.62%10.73M
113.38%11.77M
114.51%14.39M
51.64%15.24M
-53.60%3.70M
-38.43%5.52M
-45.92%6.71M
-15.68%10.05M
-58.39%7.97M
-63.74%8.96M
-36.02%12.41M
-48.80%11.92M
-63.74%8.96M
-48.80%11.92M
-32.73%19.16M
8.38%24.71M
-9.14%19.39M
Tổng các khoản nợ
--1.84M
82.74%2.02M
31.77%1.72M
40.14%1.63M
-73.44%1.10M
-45.44%1.31M
-63.73%1.16M
48.23%5.22M
14.00%4.15M
-44.85%2.40M
-32.22%3.21M
-31.21%3.52M
-40.74%3.64M
-14.19%4.35M
-14.31%4.73M
-40.74%3.64M
-14.31%4.73M
-21.75%5.12M
-2.30%6.15M
19.53%5.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
--4.11M
-43.60%6.02M
-42.79%7.48M
-35.39%9.10M
683.65%10.67M
203.47%13.08M
105.73%14.08M
-134.22%-1.52M
-74.39%1.36M
-46.50%4.31M
-4.79%6.84M
-68.31%4.45M
-71.37%5.31M
-43.74%8.06M
-59.53%7.19M
-71.37%5.31M
-59.53%7.19M
-36.00%14.04M
12.45%18.56M
-16.25%14.32M
Thu nhập hoạt động ròng
---978.09K
-2618.22%-776.12K
-44.78%-667.25K
83.30%-508.99K
95.91%-28.55K
81.83%-460.87K
0.14%-3.05M
0.95%-2.51M
77.99%-697.52K
9.04%-2.54M
49.63%-3.05M
51.93%-2.53M
1.10%-3.17M
-0.48%-2.79M
14.64%-6.06M
0.39%-5.96M
-11.22%-11.35M
-71.04%-5.27M
-516.19%-3.20M
0.60%-2.78M
Đầu tư ròng
----
100.00%0.00
1213.62%75.11K
-117.29%-892.16K
-1233.12%-18.12K
-779.23%-6.74K
186481.54%5.16M
100.00%0.00
-14457.00%-1.36K
-124.85%-767.12
---2.77K
---2.67K
99.96%-9.34
643.83%3.09K
100.00%0.00
111.37%3.08K
100.00%0.00
100.00%0.00
50.25%-26.47K
24.86%-567.57
Tài chính thuần
--84.30K
37662.39%95.45K
1565447.55%451.96K
1324.98%786.49K
99.64%-254.11
99.99%-28.87
-101.29%-64.20K
-82.94%186.89K
63.19%-71.22K
-105.19%-225.29K
3130.92%4.97M
240.09%1.10M
-102.18%-193.51K
4989.71%4.34M
65.60%-164.04K
-52.80%4.15M
-110.11%-932.60K
-108.03%-782.15K
1505.47%8.86M
2.17%-88.70K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tổng doanh thu đạt 38.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 465.76K.

Tài sản ngắn hạn của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.68.

Tổng tài sản của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Addex Therapeutics Ltd là 8.03M, bao gồm 2.12M tài sản ngắn hạn và 5.91M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tổng nghĩa vụ của Addex Therapeutics Ltd là 2.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Addex Therapeutics Ltd là 6.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Addex Therapeutics Ltd là -3.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.25.

Giá trị đầu tư ròng của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, giá trị đầu tư ròng của Addex Therapeutics Ltd là -956.98K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Addex Therapeutics Ltd là 1.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1097.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -9.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.34.

Thu nhập ròng của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, lợi nhuận ròng là -8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.05.

Biên lợi nhuận ròng của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, biên lợi nhuận ròng là -21489.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1694.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -98.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -83.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Addex Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addex Therapeutics Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.