tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Advantage Solutions Inc

ADV
Thêm vào danh sách theo dõi
33.670USD
-2.720-7.47%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
440.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ADV

Theo dõi tình hình tài chính của Advantage Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Advantage Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.51
Doanh thu / Dự báo
--/887.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.54B
-0.66%
EPS(YoY)
-17.54
31.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3047.99%-5.49
-2132.30%-12.39
147.37%0.06
69.95%-0.09
-956.87%-0.17
-1137.76%-0.56
-77.75%-0.13
-1055.68%-0.31
88.86%-0.02
101.20%0.05
---0.07
---0.03
---0.15
---4.45
--0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.82%869.60M
4.47%932.13M
-2.58%915.01M
0.04%873.71M
-6.51%821.79M
-10.05%892.28M
-7.89%939.27M
-9.38%873.36M
-6.92%879.00M
41.84%991.95M
-2.99%1.02B
-1.77%963.76M
3.23%944.38M
-32.27%699.36M
13.17%1.05B
15.43%981.08M
15.65%914.81M
21.42%1.03B
18.41%928.76M
32.49%849.95M
Lợi nhuận ròng
-27.97%-71.83M
9.16%-161.73M
148.08%20.57M
69.81%-30.44M
-957.66%-56.13M
-1125.30%-178.04M
-75.76%-42.78M
-1050.82%-100.83M
88.85%-5.31M
101.22%17.36M
-215.57%-24.34M
-359.92%-8.76M
-350.92%-47.59M
-5755.37%-1.42B
-9.66%21.06M
-44.93%3.37M
16449.14%18.96M
118.08%25.18M
-35.16%23.31M
116.36%6.12M
Biên lợi nhuận ròng
-20.94%-8.26%
12.99%-17.35%
156.57%2.25%
73.08%-3.48%
-17.36%-6.83%
-7330.88%-19.94%
-36.73%-3.97%
-857.57%-12.94%
-59.91%-5.82%
99.87%-0.27%
---2.91%
---1.35%
---3.64%
---209.20%
--1.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.61%6.49%
-4.59%8.53%
-2.45%9.60%
7.56%8.71%
-14.70%5.92%
13.48%8.94%
33.92%9.84%
22.42%8.10%
4.04%6.94%
174.35%7.88%
--7.35%
--6.61%
--6.67%
--2.87%
--8.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.26%60.30%
9.50%59.92%
11.56%55.97%
8.64%55.37%
11.89%55.70%
10.81%54.72%
5.78%50.17%
6.04%50.97%
1.29%49.78%
3.34%49.38%
--47.43%
--48.06%
--49.15%
--47.79%
--35.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.82%869.60M
4.47%932.13M
-2.58%915.01M
0.04%873.71M
-6.51%821.79M
-10.05%892.28M
-7.89%939.27M
-9.38%873.36M
-6.92%879.00M
41.84%991.95M
-2.99%1.02B
-1.77%963.76M
3.23%944.38M
-32.27%699.36M
13.17%1.05B
15.43%981.08M
15.65%914.81M
21.42%1.03B
18.41%928.76M
32.49%849.95M
Lợi nhuận hoạt động
749.69%11.45M
-103.79%-1.04M
14.78%40.78M
-4.91%24.56M
-113.67%-1.76M
49.33%27.55M
8.72%35.52M
72.82%25.82M
-39.80%12.90M
293.49%18.45M
-42.63%32.67M
-58.26%14.94M
-40.35%21.42M
-110.07%-9.54M
-21.68%56.95M
-28.62%35.80M
-25.50%35.91M
452.57%94.64M
-13.87%72.71M
-6.37%50.16M
Lợi nhuận ròng
-27.97%-71.83M
9.16%-161.73M
148.08%20.57M
69.81%-30.44M
-957.66%-56.13M
-1125.30%-178.04M
-75.76%-42.78M
-1050.82%-100.83M
88.85%-5.31M
101.22%17.36M
-215.57%-24.34M
-359.92%-8.76M
-350.92%-47.59M
-5755.37%-1.42B
-9.66%21.06M
-44.93%3.37M
16449.14%18.96M
118.08%25.18M
-35.16%23.31M
116.36%6.12M
Tài sản ngắn hạn
-8.45%804.75M
6.79%972.62M
-3.21%943.88M
-13.92%926.71M
-5.70%878.99M
-10.01%910.74M
-12.82%975.20M
-3.89%1.08B
-14.78%932.13M
-12.53%1.01B
1.40%1.12B
2.32%1.12B
-1.23%1.09B
4.77%1.16B
4.45%1.10B
17.88%1.09B
24.82%1.11B
22.74%1.10B
-10.71%1.06B
--928.67M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.76%412.04M
-5.96%432.63M
-16.39%428.88M
-6.99%473.36M
-7.34%441.93M
-15.01%460.06M
-19.08%512.93M
-14.54%508.95M
-10.18%476.93M
-9.89%541.30M
5.47%633.91M
-5.17%595.52M
-12.16%531.01M
-6.94%600.70M
-4.31%601.01M
20.34%627.99M
15.78%604.53M
12.27%645.52M
21.96%628.10M
--521.86M
Tổng tài sản
-14.88%2.56B
-10.08%2.79B
-11.73%2.99B
-13.40%3.03B
-17.08%3.01B
-17.80%3.11B
-16.42%3.39B
-15.18%3.50B
-12.18%3.63B
-11.33%3.78B
-30.21%4.06B
-29.46%4.12B
-29.13%4.14B
-27.19%4.26B
-0.67%5.81B
2.16%5.84B
1.97%5.84B
1.33%5.85B
-4.07%5.85B
--5.72B
Tổng các khoản nợ
-9.96%2.09B
-5.02%2.24B
-7.07%2.29B
-7.07%2.35B
-9.10%2.32B
-11.87%2.36B
-14.55%2.46B
-13.62%2.52B
-13.39%2.55B
-11.90%2.68B
-9.96%2.88B
-9.92%2.92B
-9.02%2.94B
-7.25%3.04B
-3.03%3.20B
1.78%3.24B
0.97%3.24B
1.12%3.27B
-26.00%3.30B
--3.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.28%478.03M
-26.01%553.96M
-24.02%708.50M
-29.80%683.57M
-35.84%695.58M
-32.18%748.74M
-20.98%932.53M
-18.95%973.73M
-9.19%1.08B
-9.92%1.10B
-54.92%1.18B
-53.82%1.20B
-54.13%1.19B
-52.50%1.23B
2.37%2.62B
2.64%2.60B
3.25%2.60B
1.59%2.58B
55.20%2.56B
--2.53B
Thu nhập hoạt động ròng
159.88%23.73M
202.47%45.63M
87.40%63.63M
-115.30%-8.10M
-345.55%-39.63M
-73.02%15.09M
-49.76%33.95M
-14.47%52.95M
-120.64%-8.89M
145.73%55.92M
30.08%67.59M
14.75%61.90M
279.86%43.09M
-8.70%22.75M
15.09%51.96M
107.19%53.95M
-180.15%-23.95M
-55.19%24.92M
--45.14M
-85.81%26.04M
Đầu tư ròng
249.29%27.52M
451.68%17.52M
-93.04%7.00M
-105.33%-2.25M
-126.82%-18.43M
87.63%-4.98M
2351.18%100.56M
2730.89%42.15M
1044.15%68.72M
-1225.18%-40.26M
67.90%-4.47M
101.94%1.49M
40.53%-7.28M
68.65%-3.04M
57.53%-13.92M
-445.31%-76.91M
36.52%-12.24M
60.33%-9.69M
---32.77M
-102.28%-14.10M
Tài chính thuần
-562.43%-146.66M
-512.29%-26.30M
119.94%18.46M
86.93%-6.23M
66.90%-22.14M
93.21%-4.29M
-59.38%-92.59M
5.07%-47.65M
-872.40%-66.88M
-4208.25%-63.23M
-12.37%-58.09M
-341.35%-50.20M
-241.00%-6.88M
108.90%1.54M
-1046.36%-51.70M
308.50%20.80M
96.30%-2.02M
94.60%-17.30M
---4.51M
-133.55%-9.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 3.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57B.

Tài sản ngắn hạn của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 972.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.79.

Tổng tài sản của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Advantage Solutions Inc là 2.79B, bao gồm 972.62M tài sản ngắn hạn và 1.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Advantage Solutions Inc là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Advantage Solutions Inc là 553.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Advantage Solutions Inc là 60.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.41.

Giá trị đầu tư ròng của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Advantage Solutions Inc là 3.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Advantage Solutions Inc là -36.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -17.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.00.

Thu nhập ròng của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -227.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.35.

Biên lợi nhuận ròng của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.41.

Biên lợi nhuận gộp của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -34.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Advantage Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Advantage Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 60.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.