tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Addus Homecare Corp

ADUS
Thêm vào danh sách theo dõi
114.930USD
+0.690+0.60%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.14BVốn hóa
20.87P/E TTM

Tình hình tài chính của ADUS

Theo dõi tình hình tài chính của Addus Homecare Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.14B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
20.87
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.51
Doanh thu
1.42B
Lợi nhuận ròng
73.60M
ROE
9.45%
ROA
7.02%

Ngày công bố lợi nhuận của Addus Homecare Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
1.51/1.70
Doanh thu / Dự báo
377.42M/376.26M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.50%1.51
16.68%1.38
50.71%1.64
12.04%1.26
9.35%1.22
19.83%1.18
-10.76%1.09
17.24%1.13
20.41%1.12
24.00%0.99
31.68%1.22
--0.96
--0.93
--0.79
--0.93
--1.97
----
----
----
----
Doanh thu
8.01%377.42M
7.67%363.61M
25.55%373.08M
25.02%362.30M
21.79%349.44M
20.29%337.71M
7.52%297.14M
7.04%289.79M
10.36%286.92M
11.58%280.75M
11.86%276.35M
12.57%270.72M
9.72%259.98M
11.02%251.60M
9.97%247.05M
11.00%240.50M
8.74%236.94M
10.39%226.63M
14.62%224.64M
11.69%216.66M
Lợi nhuận ròng
25.19%27.61M
18.09%25.07M
52.52%29.78M
13.32%22.85M
21.98%22.05M
34.10%21.23M
-0.27%19.53M
30.84%20.16M
21.73%18.08M
24.89%15.83M
32.62%19.58M
33.51%15.41M
32.02%14.85M
49.65%12.68M
13.05%14.76M
-0.29%11.54M
-2.99%11.25M
-4.77%8.47M
54.55%13.06M
26.95%11.58M
Biên lợi nhuận ròng
15.91%7.31%
9.68%6.89%
21.48%7.98%
-9.36%6.31%
0.15%6.31%
11.48%6.29%
-7.24%6.57%
22.23%6.96%
10.30%6.30%
11.93%5.64%
18.56%7.08%
--5.69%
--5.71%
--5.04%
--5.98%
--4.44%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.12%31.12%
0.14%30.76%
-3.18%32.02%
1.21%31.00%
0.59%31.47%
1.80%30.72%
4.64%33.07%
-0.95%30.63%
2.25%31.28%
-0.85%30.17%
2.35%31.60%
--30.92%
--30.59%
--30.43%
--30.88%
--31.02%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-64.75%4.23%
-54.97%6.36%
-45.58%8.42%
--10.59%
--12.00%
44.11%14.12%
27.62%15.46%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-15.91%9.80%
-13.75%12.12%
--15.83%
--8.48%
--11.65%
--14.05%
--17.29%
----
----
----
----
Doanh thu
8.01%377.42M
7.67%363.61M
25.55%373.08M
25.02%362.30M
21.79%349.44M
20.29%337.71M
7.52%297.14M
7.04%289.79M
10.36%286.92M
11.58%280.75M
11.86%276.35M
12.57%270.72M
9.72%259.98M
11.02%251.60M
9.97%247.05M
11.00%240.50M
8.74%236.94M
10.39%226.63M
14.62%224.64M
11.69%216.66M
Lợi nhuận hoạt động
18.41%38.94M
11.66%34.07M
57.09%42.28M
26.91%32.94M
25.61%32.89M
29.05%30.51M
1.29%26.91M
8.41%25.95M
18.26%26.18M
17.01%23.64M
21.80%26.57M
21.42%23.94M
27.28%22.14M
31.97%20.21M
-11.20%21.81M
11.01%19.72M
2.63%17.39M
9.61%15.31M
54.76%24.56M
33.30%17.76M
Lợi nhuận ròng
25.19%27.61M
18.09%25.07M
52.52%29.78M
13.32%22.85M
21.98%22.05M
34.10%21.23M
-0.27%19.53M
30.84%20.16M
21.73%18.08M
24.89%15.83M
32.62%19.58M
33.51%15.41M
32.02%14.85M
49.65%12.68M
13.05%14.76M
-0.29%11.54M
-2.99%11.25M
-4.77%8.47M
54.55%13.06M
26.95%11.58M
Tài sản ngắn hạn
8.02%284.15M
5.84%272.88M
3.50%269.49M
-21.68%260.66M
-10.83%263.05M
34.39%257.83M
30.19%260.38M
57.55%332.81M
41.96%294.99M
-8.30%191.85M
-10.23%200.00M
-12.03%211.25M
-18.95%207.79M
-24.26%209.21M
-31.30%222.81M
-19.87%240.14M
-11.72%256.37M
0.40%276.23M
12.74%324.34M
0.11%299.71M
Tổng nợ ngắn hạn
11.07%168.15M
1.04%149.47M
-4.10%149.49M
-0.65%156.80M
2.61%151.38M
4.48%147.94M
7.41%155.87M
13.02%157.82M
10.18%147.53M
13.58%141.59M
10.65%145.12M
8.93%139.64M
4.61%133.90M
19.45%124.66M
11.43%131.15M
13.91%128.19M
9.46%128.00M
-11.63%104.36M
-18.22%117.69M
20.04%112.53M
Tổng tài sản
3.38%1.46B
2.00%1.44B
1.75%1.44B
23.42%1.42B
26.19%1.41B
38.81%1.41B
37.90%1.41B
11.31%1.15B
20.27%1.12B
8.91%1.01B
9.21%1.02B
9.49%1.04B
-3.75%928.38M
-5.69%931.08M
-1.01%937.99M
2.27%945.93M
8.48%964.53M
12.49%987.21M
6.16%947.59M
33.00%924.91M
Tổng các khoản nợ
-20.34%308.33M
-22.48%319.54M
-20.39%352.00M
81.70%372.96M
98.60%387.08M
42.70%412.20M
39.16%442.14M
-41.58%205.27M
-25.62%194.90M
2.36%288.86M
4.36%317.73M
6.13%351.39M
-28.16%262.03M
-29.70%282.20M
-18.43%304.45M
-9.75%331.10M
5.69%364.75M
15.46%401.43M
-0.18%373.24M
95.32%366.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.36%1.15B
12.13%1.12B
11.83%1.09B
10.80%1.05B
10.87%1.02B
37.27%995.38M
37.33%970.49M
38.48%947.63M
38.31%921.65M
11.75%725.14M
11.55%706.69M
11.30%684.33M
11.10%666.35M
10.77%648.89M
10.31%633.54M
10.18%614.84M
10.24%599.78M
10.54%585.78M
10.73%574.34M
9.94%558.05M
Thu nhập hoạt động ròng
77.60%40.01M
176.35%52.37M
80.10%18.76M
5.65%51.27M
19.75%22.53M
-51.01%18.95M
-65.33%10.42M
122.75%48.52M
-54.79%18.81M
105.74%38.68M
23.70%30.05M
18.94%21.79M
-26.37%41.61M
214.21%18.80M
-3.61%24.29M
4.02%18.32M
275.67%56.52M
132.58%5.98M
-30.21%25.20M
-21.43%17.61M
Đầu tư ròng
-896.76%-13.51M
-22.79%-1.69M
97.16%-10.06M
-1084.24%-22.76M
-52.23%1.70M
21.26%-1.38M
-6585.89%-354.49M
98.27%-1.92M
466.15%3.55M
-0.46%-1.75M
72.44%-5.30M
-8287.86%-111.22M
-123.27%-969.00K
97.96%-1.74M
-100.75%-19.24M
95.65%-1.33M
52.15%-434.00K
-8283.35%-85.59M
95.13%-9.58M
-143.22%-30.50M
Tài chính thuần
-0.01%-30.00M
-49.66%-29.23M
-113.18%-29.01M
-703.36%-17.76M
-140.42%-30.00M
21.89%-19.53M
654.39%220.13M
-96.54%2.94M
347.42%74.22M
-6.50%-25.00M
-29.17%-39.71M
363.46%85.00M
49.94%-30.00M
-166.17%-23.48M
-3526.87%-30.74M
-224.68%-32.26M
-20928.42%-59.93M
24738.19%35.48M
-99.34%897.00K
1253.35%25.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tổng doanh thu đạt 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15B.

Tài sản ngắn hạn của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tài sản ngắn hạn là 269.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.50.

Tổng tài sản của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Addus Homecare Corp là 1.44B, bao gồm 269.49M tài sản ngắn hạn và 1.17B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tổng nghĩa vụ của Addus Homecare Corp là 352.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Addus Homecare Corp là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Addus Homecare Corp là 149.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.41.

Giá trị đầu tư ròng của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, giá trị đầu tư ròng của Addus Homecare Corp là -32.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, giá trị huy động vốn ròng của Addus Homecare Corp là -96.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.76.

Thu nhập ròng của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, lợi nhuận ròng là 95.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.32.

Biên lợi nhuận ròng của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.77.

Biên lợi nhuận gộp của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, biên lợi nhuận gộp là 31.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Addus Homecare Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Addus Homecare Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 149.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.