tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Archer-Daniels-Midland Co

ADM
Thêm vào danh sách theo dõi
85.910USD
-0.440-0.51%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.41BVốn hóa
38.49P/E TTM

Tình hình tài chính của ADM

Theo dõi tình hình tài chính của Archer-Daniels-Midland Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Archer-Daniels-Midland Co

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.34
Doanh thu / Dự báo
--/21.90B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
80.27B
-6.15%
EPS(YoY)
2.23
-39.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.81%0.62
-20.24%0.94
497.59%0.22
-54.19%0.45
-57.02%0.61
10.60%1.18
-97.54%0.04
-41.93%0.99
-33.20%1.42
-42.04%1.07
--1.52
--1.70
--2.13
--1.84
--5.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.56%20.49B
-13.68%18.56B
2.18%20.37B
-4.86%21.17B
-7.65%20.18B
-6.44%21.50B
-8.10%19.94B
-11.68%22.25B
-9.24%21.85B
-11.42%22.98B
-12.11%21.70B
-7.67%25.19B
1.78%24.07B
12.34%25.94B
21.35%24.68B
19.01%27.28B
25.18%23.65B
28.43%23.09B
34.47%20.34B
40.81%22.93B
Lợi nhuận ròng
1.02%298.00M
-19.58%456.00M
500.00%108.00M
-54.94%219.00M
-59.53%295.00M
0.35%567.00M
-97.81%18.00M
-47.57%486.00M
-37.69%729.00M
-44.55%565.00M
-20.37%821.00M
-25.00%927.00M
11.01%1.17B
30.31%1.02B
96.01%1.03B
73.60%1.24B
52.98%1.05B
13.83%782.00M
133.78%526.00M
51.81%712.00M
Biên lợi nhuận ròng
2.17%1.48%
-6.24%2.45%
498.09%0.54%
-52.58%1.03%
-56.02%1.45%
10.63%2.61%
-97.62%0.09%
-41.31%2.16%
-32.40%3.29%
-40.25%2.36%
--3.80%
--3.68%
--4.87%
--3.95%
--4.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.97%5.96%
3.48%6.54%
-8.95%6.23%
3.15%6.47%
-22.98%5.85%
-16.58%6.32%
-17.94%6.85%
-16.06%6.27%
-12.12%7.59%
11.48%7.57%
--8.34%
--7.48%
--8.64%
--6.79%
--7.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.02%16.78%
-15.81%16.05%
-21.30%15.13%
-11.43%17.75%
13.84%20.72%
24.52%19.07%
26.99%19.23%
28.27%20.04%
1.87%18.20%
-0.30%15.31%
--15.14%
--15.62%
--17.87%
--15.36%
--14.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.56%20.49B
-13.68%18.56B
2.18%20.37B
-4.86%21.17B
-7.65%20.18B
-6.44%21.50B
-8.10%19.94B
-11.68%22.25B
-9.24%21.85B
-11.42%22.98B
-12.11%21.70B
-7.67%25.19B
1.78%24.07B
12.34%25.94B
21.35%24.68B
19.01%27.28B
25.18%23.65B
28.43%23.09B
34.47%20.34B
40.81%22.93B
Lợi nhuận hoạt động
5.24%261.00M
-22.89%320.00M
-13.70%397.00M
-6.13%459.00M
-64.97%248.00M
-49.45%415.00M
-53.77%460.00M
-53.07%489.00M
-40.95%708.00M
-5.09%821.00M
0.20%995.00M
-18.97%1.04B
12.27%1.20B
0.12%865.00M
63.86%993.00M
77.62%1.29B
27.60%1.07B
43.28%864.00M
49.26%606.00M
54.04%724.00M
Lợi nhuận ròng
1.02%298.00M
-19.58%456.00M
500.00%108.00M
-54.94%219.00M
-59.53%295.00M
0.35%567.00M
-97.81%18.00M
-47.57%486.00M
-37.69%729.00M
-44.55%565.00M
-20.37%821.00M
-25.00%927.00M
11.01%1.17B
30.31%1.02B
96.01%1.03B
73.60%1.24B
52.98%1.05B
13.83%782.00M
133.78%526.00M
51.81%712.00M
Tài sản ngắn hạn
7.57%29.99B
-3.80%26.66B
-0.73%26.43B
-2.48%26.29B
-3.88%27.88B
-6.88%27.72B
-12.76%26.63B
-12.14%26.96B
-15.50%29.01B
-15.94%29.77B
-11.71%30.52B
-18.49%30.69B
-15.15%34.33B
10.97%35.41B
18.02%34.57B
32.08%37.65B
38.14%40.45B
16.94%31.91B
28.66%29.29B
29.50%28.50B
Tổng nợ ngắn hạn
13.43%22.88B
-2.03%19.53B
1.39%19.27B
-1.14%18.47B
2.24%20.17B
6.84%19.94B
4.96%19.00B
-0.55%18.68B
-13.20%19.73B
-22.86%18.66B
-21.06%18.11B
-26.78%18.79B
-20.31%22.73B
10.22%24.19B
23.47%22.94B
48.36%25.66B
54.08%28.52B
20.71%21.95B
33.57%18.58B
35.03%17.30B
Tổng tài sản
4.11%55.60B
-1.66%52.39B
-0.54%51.92B
-1.33%52.00B
-2.61%53.40B
-2.49%53.27B
-5.25%52.20B
-5.05%52.70B
-6.75%54.83B
-8.60%54.63B
-5.51%55.09B
-10.24%55.50B
-9.35%58.80B
6.48%59.77B
11.48%58.30B
21.33%61.83B
26.01%64.87B
12.91%56.14B
16.75%52.30B
14.92%50.96B
Tổng các khoản nợ
4.83%32.79B
-4.64%29.65B
-2.64%29.42B
-3.21%29.56B
-1.03%31.27B
1.99%31.09B
1.30%30.21B
0.05%30.54B
-6.80%31.60B
-14.02%30.49B
-12.97%29.83B
-18.39%30.52B
-17.53%33.91B
5.44%35.46B
13.09%34.27B
27.41%37.40B
34.28%41.11B
13.24%33.63B
19.07%30.31B
17.28%29.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.09%22.81B
2.53%22.74B
2.36%22.50B
1.26%22.44B
-4.76%22.13B
-8.15%22.18B
-12.99%21.98B
-11.28%22.16B
-6.68%23.23B
-0.71%24.14B
5.14%25.27B
2.25%24.98B
4.80%24.90B
8.04%24.32B
9.27%24.03B
13.07%24.43B
13.87%23.75B
12.42%22.51B
13.70%21.99B
11.87%21.60B
Thu nhập hoạt động ròng
143.86%150.00M
-197.20%-313.00M
39.15%1.81B
818.38%4.30B
-148.86%-342.00M
-87.47%322.00M
31.05%1.30B
-81.35%468.00M
143.48%700.00M
1876.15%2.57B
-75.34%992.00M
372.50%2.51B
-33.50%-1.61B
-82.48%130.00M
41.36%4.02B
-80.40%531.00M
-504.70%-1.21B
185.29%742.00M
363.52%2.85B
1136.99%2.71B
Đầu tư ròng
0.78%-128.00M
51.43%-340.00M
35.13%-253.00M
31.41%-262.00M
89.51%-129.00M
-60.92%-700.00M
13.33%-390.00M
-34.98%-382.00M
-275.00%-1.23B
3.76%-435.00M
-49.50%-450.00M
7.21%-283.00M
4.09%-328.00M
67.29%-452.00M
66.29%-301.00M
-35.56%-305.00M
-102.37%-342.00M
-425.48%-1.38B
-134.95%-893.00M
-170.31%-225.00M
Tài chính thuần
4.26%612.00M
576.92%310.00M
-101.24%-1.62B
-228.68%-2.17B
29450.00%587.00M
96.40%-65.00M
-20.18%-804.00M
75.85%-659.00M
-100.33%-2.00M
-1236.30%-1.80B
82.65%-669.00M
-49.37%-2.73B
-81.98%598.00M
-130.96%-135.00M
-294.17%-3.85B
-10.53%-1.83B
208.08%3.32B
-71.32%436.00M
42.97%-978.00M
53.70%-1.65B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tổng doanh thu đạt 80.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.53B.

Tài sản ngắn hạn của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tài sản ngắn hạn là 26.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.

Tổng tài sản của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Archer-Daniels-Midland Co là 52.39B, bao gồm 26.66B tài sản ngắn hạn và 25.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tổng nghĩa vụ của Archer-Daniels-Midland Co là 29.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tổng vốn chủ sở hữu của Archer-Daniels-Midland Co là 22.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Archer-Daniels-Midland Co là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.27.

Giá trị đầu tư ròng của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, giá trị đầu tư ròng của Archer-Daniels-Midland Co là -1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, giá trị huy động vốn ròng của Archer-Daniels-Midland Co là -2.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.12.

Thu nhập ròng của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, lợi nhuận ròng là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.11.

Biên lợi nhuận ròng của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, biên lợi nhuận ròng là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.73.

Biên lợi nhuận gộp của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, biên lợi nhuận gộp là 6.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Archer-Daniels-Midland Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Archer-Daniels-Midland Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.