tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AC Immune SA

ACIU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.225USD
-0.015-0.67%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
226.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ACIU

Theo dõi tình hình tài chính của AC Immune SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AC Immune SA

Mới phát hành
Th03 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.52M
-85.42%
EPS(YoY)
-0.88
-56.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.43%-0.19
-3.07%-0.18
-402.85%-0.20
-4.37%-0.27
-7.54%-0.21
-167.96%-0.17
133.37%0.07
-14.49%-0.25
12.93%-0.20
73.21%-0.06
---0.20
---0.22
---0.23
---0.24
---0.62
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.51%1.43M
-66.86%427.20K
-96.08%1.16M
100.36%1.62M
--1.20M
-92.30%1.29M
--29.53M
--807.00K
--0.00
1555863.92%16.75M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.08K
--3.95M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
Lợi nhuận ròng
17.76%-18.95M
-1.42%-18.17M
-406.91%-19.57M
1.88%-26.23M
-17.14%-23.04M
-233.71%-17.91M
138.53%6.38M
-38.61%-26.74M
-0.42%-19.67M
73.40%-5.37M
-21.98%-16.55M
6.24%-19.29M
-1.02%-19.59M
11.47%-20.18M
22.13%-13.57M
2.17%-20.57M
-5.37%-19.39M
-9.16%-22.79M
16.28%-17.43M
-21.37%-21.03M
----
Biên lợi nhuận ròng
31.19%-1322.70%
-206.07%-4252.37%
-7921.10%-1688.82%
51.03%-1622.43%
---1922.12%
-4234.71%-1389.36%
--21.59%
---3312.95%
----
100.00%-32.05%
----
----
----
---1874900.00%
---1321.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
----
0.00%100.00%
----
----
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
27.75%3.13%
25.26%2.94%
115.18%2.72%
90.23%2.59%
23.19%2.45%
22.86%2.35%
-24.58%1.26%
-16.02%1.36%
26.26%1.99%
26.98%1.91%
--1.67%
--1.62%
--1.58%
--1.51%
--1.21%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.51%1.43M
-66.86%427.20K
-96.08%1.16M
100.36%1.62M
--1.20M
-92.30%1.29M
--29.53M
--807.00K
--0.00
1555863.92%16.75M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.08K
--3.95M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
Lợi nhuận hoạt động
19.28%-18.93M
13.75%-18.21M
-330.02%-19.38M
2.51%-24.00M
-6.13%-23.45M
-426.92%-21.11M
149.83%8.42M
-26.06%-24.62M
-12.45%-22.10M
80.09%-4.01M
-25.07%-16.90M
6.09%-19.53M
-1.45%-19.65M
17.60%-20.12M
39.13%-13.52M
-0.92%-20.80M
-2.11%-19.37M
-17.15%-24.42M
-7.75%-22.20M
-19.33%-20.61M
----
Lợi nhuận ròng
17.76%-18.95M
-1.42%-18.17M
-406.91%-19.57M
1.88%-26.23M
-17.14%-23.04M
-233.71%-17.91M
138.53%6.38M
-38.61%-26.74M
-0.42%-19.67M
73.40%-5.37M
-21.98%-16.55M
6.24%-19.29M
-1.02%-19.59M
11.47%-20.18M
22.13%-13.57M
2.17%-20.57M
-5.37%-19.39M
-9.16%-22.79M
16.28%-17.43M
-21.37%-21.03M
----
Tài sản ngắn hạn
-44.36%102.49M
-37.32%122.25M
-35.42%140.39M
-23.05%163.19M
52.24%184.20M
37.72%195.03M
130.79%217.39M
86.66%212.08M
-3.14%120.99M
2.71%141.61M
-36.43%94.19M
-31.51%113.62M
-31.42%124.92M
-36.51%137.87M
-30.72%148.18M
-25.83%165.88M
-24.88%182.14M
-12.50%217.16M
-22.11%213.88M
-23.96%223.65M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-1.72%118.10M
4.67%119.68M
3.66%121.31M
3.76%122.53M
672.61%120.17M
644.37%114.34M
814.37%117.03M
824.03%118.09M
29.30%15.55M
24.31%15.36M
-6.26%12.80M
2.33%12.78M
-1.83%12.03M
-42.42%12.36M
-12.31%13.65M
-4.41%12.49M
0.16%12.25M
42.97%21.46M
2.61%15.57M
-8.34%13.06M
----
Tổng tài sản
-31.16%175.93M
-25.54%194.96M
-25.17%211.81M
-15.59%235.51M
38.74%255.58M
26.58%261.84M
81.11%283.05M
55.87%279.03M
-2.63%184.21M
3.36%206.85M
-24.27%156.29M
-21.15%179.02M
-21.91%189.18M
-28.57%200.13M
-7.32%206.36M
-2.46%227.05M
-3.35%242.28M
9.59%280.19M
-20.82%222.66M
-22.62%232.79M
----
Tổng các khoản nợ
-3.72%135.56M
2.75%138.23M
1.91%134.74M
6.66%142.98M
465.74%140.80M
436.28%134.53M
598.29%132.21M
592.18%134.04M
37.23%24.89M
37.53%25.09M
21.65%18.93M
32.32%19.37M
-17.57%18.14M
-42.23%18.24M
-41.19%15.56M
-39.14%14.64M
-2.60%22.00M
26.76%31.58M
3.36%26.46M
-2.46%24.05M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-64.83%40.37M
-55.44%56.73M
-48.91%77.07M
-36.17%92.54M
-27.96%114.78M
-29.96%127.30M
9.82%150.85M
-9.19%144.98M
-6.86%159.32M
-0.07%181.76M
-28.01%137.35M
-24.84%159.65M
-22.35%171.05M
-26.84%181.89M
-2.75%190.80M
1.76%212.41M
-3.42%220.28M
7.74%248.61M
-23.24%196.19M
-24.42%208.74M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-410.08%-20.86M
-38.11%-22.64M
-122.51%-19.31M
-2120.38%-22.78M
136.73%6.73M
-12.75%-16.39M
630.34%85.78M
106.00%1.13M
2.22%-18.32M
-6.97%-14.54M
20.72%-16.18M
21.07%-18.79M
1.94%-18.74M
14.38%-13.59M
-15.47%-20.40M
-24.86%-23.81M
7.86%-19.11M
7.13%-15.87M
-7.93%-17.67M
-89.92%-19.07M
Đầu tư ròng
----
566.22%20.23M
1152.70%25.46M
133.20%29.57M
114.13%3.67M
-116.47%-4.34M
-146.88%-2.42M
-1407.70%-89.06M
-154.20%-25.95M
393.51%26.34M
200.35%5.16M
-123.05%-5.91M
8717.37%47.87M
122.93%5.34M
-848.76%-5.14M
175.79%25.62M
36.05%-555.50K
-621.80%-23.28M
-103.35%-541.87K
-419.04%-33.81M
-295.38%-868.70K
Tài chính thuần
----
-47.68%-329.88K
-56.37%-313.50K
-319.89%-305.81K
58.77%-312.39K
-100.48%-223.38K
-140.94%-200.49K
-103.32%-72.83K
-380.42%-757.63K
28663.53%46.42M
443.49%489.67K
1629.31%2.19M
83.26%-157.70K
-100.53%-162.52K
-103.01%-142.56K
-584.80%-143.49K
-111.12%-942.29K
6350.99%30.79M
3030.97%4.73M
82.21%-20.95K
2286.46%8.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tổng doanh thu đạt 4.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.97M.

Tài sản ngắn hạn của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tài sản ngắn hạn là 122.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.32.

Tổng tài sản của AC Immune SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AC Immune SA là 194.96M, bao gồm 122.25M tài sản ngắn hạn và 72.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tổng nghĩa vụ của AC Immune SA là 138.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tổng vốn chủ sở hữu của AC Immune SA là 56.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.44.

Thu nhập hoạt động thuần của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AC Immune SA là -87.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.54.

Giá trị đầu tư ròng của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, giá trị đầu tư ròng của AC Immune SA là 80.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.27.

Giá trị huy động vốn ròng của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, giá trị huy động vốn ròng của AC Immune SA là -1.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.76.

Thu nhập ròng của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, lợi nhuận ròng là -89.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.22.

Biên lợi nhuận ròng của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, biên lợi nhuận ròng là -1971.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -957.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -89.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AC Immune SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AC Immune SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -87.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.