tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Accel Entertainment Inc

ACEL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.020USD
+0.060+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
978.34MVốn hóa
19.61P/E TTM

Tình hình tài chính của ACEL

Theo dõi tình hình tài chính của Accel Entertainment Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Accel Entertainment Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.22
Doanh thu / Dự báo
--/356.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.33B
8.12%
EPS(YoY)
0.61
43.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.41%0.18
92.45%0.19
167.33%0.16
-50.90%0.09
93.49%0.17
-47.09%0.10
-51.51%0.06
50.07%0.17
-16.76%0.09
24.51%0.19
--0.12
--0.12
--0.11
--0.15
--0.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.54%351.56M
7.54%341.45M
9.09%329.69M
8.56%335.91M
7.32%323.91M
6.88%317.51M
5.12%302.23M
5.73%309.41M
2.94%301.82M
6.83%297.07M
7.69%287.50M
28.43%292.65M
48.92%293.21M
44.59%278.07M
38.07%266.97M
12.82%227.87M
33.88%196.89M
158.44%192.31M
43.12%193.35M
53191.29%201.97M
Lợi nhuận ròng
0.23%14.67M
93.32%16.15M
173.01%13.36M
-49.85%7.32M
97.40%14.64M
-47.74%8.36M
-53.16%4.89M
46.11%14.59M
-19.23%7.42M
19.26%15.99M
-53.44%10.45M
-55.56%9.98M
-41.84%9.18M
96.97%13.41M
107.68%22.44M
80.51%22.46M
951.83%15.79M
179.88%6.81M
58.11%10.81M
126.61%12.45M
Biên lợi nhuận ròng
-7.55%4.17%
78.27%4.71%
149.16%4.04%
-54.14%2.16%
83.61%4.51%
-50.88%2.64%
-55.44%1.62%
38.19%4.71%
-21.54%2.46%
11.63%5.38%
--3.63%
--3.41%
--3.13%
--4.82%
--8.77%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.11%25.22%
3.30%25.74%
3.99%25.34%
3.30%25.56%
0.76%25.25%
-0.92%24.92%
-2.68%24.37%
-1.43%24.74%
-0.65%25.05%
1.62%25.15%
--25.04%
--25.10%
--25.22%
--24.75%
--26.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.26%54.20%
-3.06%55.05%
-5.92%54.86%
-5.30%56.38%
-5.60%55.45%
-4.45%56.79%
-0.85%58.31%
-0.83%59.53%
-4.91%58.74%
-5.40%59.43%
--58.81%
--60.03%
--61.77%
--62.82%
--62.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.54%351.56M
7.54%341.45M
9.09%329.69M
8.56%335.91M
7.32%323.91M
6.88%317.51M
5.12%302.23M
5.73%309.41M
2.94%301.82M
6.83%297.07M
7.69%287.50M
28.43%292.65M
48.92%293.21M
44.59%278.07M
38.07%266.97M
12.82%227.87M
33.88%196.89M
158.44%192.31M
43.12%193.35M
53191.29%201.97M
Lợi nhuận hoạt động
4.35%27.08M
37.35%29.66M
16.10%25.36M
18.48%26.87M
1.54%25.95M
-15.14%21.60M
-13.04%21.84M
-22.22%22.68M
-7.64%25.56M
1.42%25.45M
8.09%25.12M
6.77%29.16M
30.49%27.67M
47.07%25.09M
24.63%23.24M
9.58%27.32M
121.95%21.21M
258.49%17.06M
107.56%18.65M
204.56%24.93M
Lợi nhuận ròng
0.23%14.67M
93.32%16.15M
173.01%13.36M
-49.85%7.32M
97.40%14.64M
-47.74%8.36M
-53.16%4.89M
46.11%14.59M
-19.23%7.42M
19.26%15.99M
-53.44%10.45M
-55.56%9.98M
-41.84%9.18M
96.97%13.41M
107.68%22.44M
80.51%22.46M
951.83%15.79M
179.88%6.81M
58.11%10.81M
126.61%12.45M
Tài sản ngắn hạn
0.27%317.34M
5.18%343.03M
3.19%333.63M
-3.73%310.18M
2.34%316.49M
4.34%326.15M
14.39%323.32M
14.70%322.20M
3.34%309.26M
4.47%312.59M
-0.37%282.65M
-2.46%280.91M
17.54%299.26M
20.65%299.21M
43.13%283.71M
47.08%288.00M
35.58%254.60M
63.17%248.00M
-5.49%198.22M
8.89%195.81M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.40%117.17M
11.10%131.49M
8.66%129.71M
10.90%117.28M
19.83%130.77M
7.94%118.35M
29.45%119.37M
14.02%105.75M
17.52%109.13M
21.96%109.65M
-0.50%92.22M
7.85%92.75M
28.32%92.86M
25.15%89.91M
41.44%92.68M
48.25%86.00M
28.68%72.37M
37.12%71.83M
24.50%65.52M
14.92%58.01M
Tổng tài sản
2.29%1.07B
5.25%1.10B
14.23%1.09B
11.14%1.06B
13.94%1.05B
14.84%1.05B
9.04%950.21M
10.08%950.35M
5.61%919.13M
5.81%912.89M
3.94%871.41M
5.72%863.29M
39.36%870.33M
40.04%862.77M
39.64%838.35M
35.90%816.58M
5.89%624.51M
9.97%616.07M
6.33%600.35M
14.39%600.85M
Tổng các khoản nợ
1.37%798.98M
5.08%833.71M
10.06%818.26M
7.35%795.72M
9.93%788.19M
11.04%793.37M
10.53%743.49M
9.89%741.26M
4.24%717.00M
4.43%714.49M
2.31%672.63M
4.95%674.55M
50.28%687.84M
49.51%684.18M
50.73%657.47M
43.16%642.70M
-0.15%457.69M
5.84%457.61M
7.27%436.20M
-2.46%448.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.10%272.27M
5.75%269.68M
29.22%267.12M
24.61%260.54M
28.17%259.07M
28.54%255.03M
4.00%206.72M
10.78%209.09M
10.76%202.13M
11.09%198.40M
9.89%198.77M
8.55%188.75M
9.39%182.49M
12.70%178.59M
10.20%180.88M
14.45%173.88M
26.92%166.82M
23.91%158.46M
3.91%164.14M
133.61%151.92M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.49%42.74M
129.73%31.08M
10.36%55.24M
-31.39%19.80M
55.66%44.75M
-66.61%13.53M
77.73%50.05M
11.61%28.86M
-24.31%28.75M
36.22%40.52M
-23.97%28.16M
35.05%25.86M
72.17%37.98M
-2.44%29.75M
41.89%37.04M
-41.21%19.15M
2.20%22.06M
489.79%30.49M
21.97%26.10M
351.81%32.57M
Đầu tư ròng
11.90%-23.07M
41.47%-19.86M
0.79%-20.73M
22.22%-33.78M
-1.12%-26.19M
-39.11%-33.93M
-9.09%-20.90M
-691.66%-43.43M
-9.80%-25.90M
-19.60%-24.39M
39.38%-19.16M
105.61%7.34M
-269.27%-23.59M
-53.05%-20.39M
-323.53%-31.60M
-1058.64%-130.88M
-159.42%-6.39M
65.20%-13.32M
61.03%-7.46M
-4114.93%-11.30M
Tài chính thuần
-50.88%-42.15M
-113.36%-4.89M
53.14%-8.90M
-57.20%6.66M
-164.86%-27.93M
142.68%36.62M
-57.60%-18.99M
155.02%15.57M
-5.65%-10.55M
460.30%15.09M
11.01%-12.05M
-120.65%-28.30M
48.97%-9.98M
55.31%2.69M
21.58%-13.54M
986.96%137.00M
-202.40%-19.56M
19.34%1.73M
-161.63%-17.27M
-243.17%-15.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tổng doanh thu đạt 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23B.

Tài sản ngắn hạn của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tài sản ngắn hạn là 343.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18.

Tổng tài sản của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Accel Entertainment Inc là 1.10B, bao gồm 343.03M tài sản ngắn hạn và 760.36M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tổng nghĩa vụ của Accel Entertainment Inc là 833.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Accel Entertainment Inc là 269.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Accel Entertainment Inc là 107.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.63.

Giá trị đầu tư ròng của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, giá trị đầu tư ròng của Accel Entertainment Inc là -100.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, giá trị huy động vốn ròng của Accel Entertainment Inc là -35.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -254.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.82.

Thu nhập ròng của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, lợi nhuận ròng là 51.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.01.

Biên lợi nhuận ròng của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.37.

Biên lợi nhuận gộp của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Accel Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Accel Entertainment Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 107.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.