tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Accel Entertainment Inc

ACEL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.020USD
+0.060+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
978.34MVốn hóa
19.61P/E TTM

ACEL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Accel Entertainment Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.49%42.74M
129.73%31.08M
10.36%55.24M
-31.39%19.80M
55.66%44.75M
-66.61%13.53M
77.73%50.05M
11.61%28.86M
-24.31%28.75M
36.22%40.52M
-23.97%28.16M
35.05%25.86M
72.17%37.98M
-2.44%29.75M
41.89%37.04M
-41.21%19.15M
2.20%22.06M
489.79%30.49M
21.97%26.10M
351.81%32.57M
596.34%21.59M
-8891.95%-7.82M
9.37%21.40M
-258.07%-12.94M
-124.30%-4.35M
3.06%-87.00K
5172.80%19.57M
12364.21%8.18M
8777.44%17.90M
78.33%-89.75K
1019.10%371.13K
--65.65K
---206.28K
---414.15K
---40.38K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
0.34%14.66M
91.71%16.09M
171.81%13.30M
-50.21%7.26M
97.05%14.61M
-47.50%8.39M
-53.16%4.89M
46.11%14.59M
-19.23%7.42M
19.26%15.99M
-53.44%10.45M
-55.56%9.98M
-41.84%9.18M
96.97%13.41M
107.68%22.44M
80.51%22.46M
951.83%15.79M
460.68%6.81M
-11.00%10.81M
126.61%12.45M
-96.88%1.50M
91.59%-1.89M
859.89%12.14M
-1180.59%-46.77M
1102.58%48.04M
-1132.19%-22.43M
-182.73%-1.60M
164.71%4.33M
254.67%4.00M
1479.85%2.17M
2146.06%1.93M
--1.63M
--1.13M
---157.46K
---94.40K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
11.06%21.04M
11.02%20.61M
18.62%20.03M
16.77%19.98M
18.47%18.94M
19.55%18.57M
12.55%16.89M
14.87%17.11M
9.33%15.99M
8.80%15.53M
11.86%15.01M
44.78%14.89M
52.94%14.63M
46.36%14.27M
3.96%13.41M
-17.93%10.29M
-21.61%9.56M
-18.49%9.75M
18.99%12.90M
14.39%12.53M
13.76%12.20M
-5.43%11.96M
0.18%10.84M
1.39%10.96M
2.78%10.72M
--12.65M
--10.82M
--10.81M
--10.43M
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
85.59%-103.00K
982.12%7.45M
403.98%8.47M
-98.93%-1.86M
-210.68%-715.00K
140.45%688.00K
-203.03%-2.79M
-123.22%-935.00K
-72.10%646.00K
-168.73%-1.70M
-28.04%2.71M
-8.97%4.03M
-16.58%2.31M
3273.08%2.48M
66.62%3.76M
98.39%4.42M
63.24%2.77M
98.45%-78.00K
134.22%2.26M
142.93%2.23M
--1.70M
-479.26%-5.05M
-339.75%-6.59M
---5.20M
--0.00
--1.33M
--2.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
210.53%1.65M
45.93%1.40M
89.90%2.48M
-62.00%1.76M
146.30%532.00K
137.22%958.00K
431.30%1.31M
3314.58%4.63M
-51.24%216.00K
-35.97%-2.57M
156.55%246.00K
-396.55%-144.00K
365.27%443.00K
-278.25%-1.89M
-116.13%-435.00K
-101.17%-29.00K
-113.28%-167.00K
-64.37%1.06M
269.96%2.70M
102.62%2.48M
139.46%1.26M
-64.98%2.98M
-80.32%729.00K
237.57%1.22M
-803.75%-3.19M
457.07%8.51M
380.86%3.71M
120.10%362.00K
132.01%453.00K
---2.38M
---1.32M
---1.80M
---1.41M
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-66.87%3.82M
-17.29%-18.09M
-57.82%9.19M
-208.25%-16.00M
539.15%11.53M
-214.56%-15.43M
561.85%21.79M
49.46%-5.19M
-151.13%-2.63M
3112.53%13.47M
-165.33%-4.72M
26.79%-10.27M
229.01%5.14M
-105.37%-447.00K
283.07%7.22M
-392.63%-14.03M
-795.98%-3.98M
194.80%8.33M
-251.21%-3.94M
-1456.28%-2.85M
105.27%572.00K
25.78%-8.78M
-27.57%2.61M
97.53%-183.00K
-472.01%-10.86M
-9822.50%-11.84M
1593.48%3.60M
-3299.97%-7.42M
3446.00%2.92M
147.42%121.73K
-546.47%-241.18K
--231.94K
--82.32K
---256.69K
--54.02K
-Thay đổi các khoản phải thu
374.66%5.83M
-1005.27%-6.92M
-141.04%-3.00M
164.38%909.00K
-686.30%-2.12M
-496.19%-626.00K
323.28%7.32M
51.01%-1.41M
-106.81%-270.00K
92.20%-105.00K
-729.17%-3.28M
-145.49%-2.88M
--3.96M
-286.31%-1.35M
172.06%521.00K
---1.17M
-100.00%0.00
27.74%723.00K
---723.00K
--0.00
--3.34M
-79.14%566.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--2.71M
---3.47M
---461.00K
---589.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
20.19%-332.00K
27.30%1.36M
108.61%134.00K
-467.53%-1.13M
-160.00%-416.00K
218.31%1.07M
-392.12%-1.56M
88.96%308.00K
69.75%-160.00K
-1225.00%-901.00K
173.42%533.00K
-44.56%163.00K
---529.00K
---68.00K
---726.00K
--294.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-1778.88%-2.70M
-44.89%1.00M
13.42%1.19M
92.94%-143.00K
109.85%161.00K
828.57%1.82M
235.09%1.05M
-103.72%-2.02M
-377.42%-1.63M
119.50%196.00K
-615.23%-778.00K
-4.08%-994.00K
195.98%589.00K
35.62%-1.00M
148.71%151.00K
56.65%-955.00K
121.92%199.00K
-11.34%-1.56M
88.11%-310.00K
-590.65%-2.20M
-238.41%-908.00K
-62.27%-1.40M
-463.60%-2.61M
180.47%449.00K
123.41%656.00K
-2389.04%-864.00K
1799.64%717.00K
-1447.47%-558.00K
-16211.56%-2.80M
22.92%37.74K
198.22%37.74K
--41.41K
---17.18K
--30.71K
---38.43K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-89.36%1.72M
41.13%-10.05M
-21.64%11.36M
-242.31%-12.37M
226.34%16.16M
-224.75%-17.07M
3567.22%14.49M
-6.70%-3.61M
-11.40%4.95M
71.12%13.68M
-106.46%-418.00K
75.55%-3.39M
376.39%5.59M
-4.98%8.00M
398.62%6.47M
-753.48%-13.85M
232.39%1.17M
175.04%8.41M
-138.32%-2.17M
-2650.85%-1.62M
91.85%-886.00K
-4.81%-11.21M
-27.72%5.66M
98.81%-59.00K
-257.26%-10.87M
---10.70M
--7.83M
---4.94M
--6.91M
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-211.32%-895.00K
51.10%-1.18M
-78.76%377.00K
-158.70%-10.25M
156.94%804.00K
15.81%-2.42M
181.76%1.77M
6.58%-3.96M
-847.65%-1.41M
49.14%-2.87M
-197.81%-2.17M
-71.73%-4.24M
71.73%-149.00K
-521.70%-5.64M
18.55%-729.00K
-286.38%-2.47M
22.39%-527.00K
-8980.00%-908.00K
-1052.13%-895.00K
-71.31%-639.00K
-75.91%-679.00K
99.68%-10.00K
108.12%94.00K
51.93%-373.00K
32.99%-386.00K
---3.17M
---1.16M
---776.00K
---576.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-25.12%152.00K
129.52%62.00K
69.12%-63.00K
-15.10%2.73M
157.51%203.00K
-2725.00%-210.00K
-184.65%-204.00K
1309.77%3.22M
16.75%-353.00K
101.06%8.00K
-33.97%241.00K
-128.48%-266.00K
-130.43%-424.00K
-267.85%-757.00K
282.50%365.00K
583.94%934.00K
-571.79%-184.00K
356.25%451.00K
62.62%-200.00K
3.50%-193.00K
-70.23%39.00K
43.41%-176.00K
-68.77%-535.00K
70.97%-200.00K
624.00%131.00K
---311.00K
---317.00K
---689.00K
---25.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.49%42.74M
129.73%31.08M
10.36%55.24M
-31.39%19.80M
55.66%44.75M
-66.61%13.53M
77.73%50.05M
11.61%28.86M
-24.31%28.75M
36.22%40.52M
-23.97%28.16M
35.05%25.86M
72.17%37.98M
-2.44%29.75M
41.89%37.04M
-41.21%19.15M
2.20%22.06M
489.79%30.49M
21.97%26.10M
351.81%32.57M
596.34%21.59M
-8891.95%-7.82M
9.37%21.40M
-258.07%-12.94M
-124.30%-4.35M
3.06%-87.00K
5172.80%19.57M
12364.21%8.18M
8777.44%17.90M
78.33%-89.75K
1019.10%371.13K
--65.65K
---206.28K
---414.15K
---40.38K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-13.62%22.51M
33.92%14.94M
25.04%20.73M
101.64%35.01M
27.41%26.06M
-47.63%11.16M
-9.18%16.58M
-11.01%17.36M
-2.53%20.45M
52.29%21.31M
-6.02%18.26M
259.43%19.51M
228.56%20.98M
34.71%13.99M
161.23%19.43M
-36.48%5.43M
222.74%6.39M
32.66%10.39M
-45.05%7.44M
3088.43%8.54M
-47.00%1.98M
2409.62%7.83M
37.90%13.54M
-94.64%268.00K
-32.73%3.73M
--312.00K
--9.81M
--5.00M
--5.55M
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-14.56%22.86M
31.91%15.11M
24.06%21.02M
102.67%35.49M
29.66%26.75M
-46.79%11.45M
-8.83%16.94M
-13.20%17.51M
-3.85%20.64M
49.48%21.53M
-5.95%18.58M
211.89%20.18M
217.85%21.46M
31.09%14.40M
152.36%19.76M
-27.27%6.47M
230.33%6.75M
35.55%10.99M
-42.16%7.83M
3218.66%8.89M
-46.98%2.04M
782.90%8.11M
37.90%13.54M
-94.66%268.00K
-30.90%3.85M
--918.00K
--9.81M
--5.02M
--5.58M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-13.62%22.51M
33.92%14.94M
25.04%20.73M
47.21%25.56M
27.41%26.06M
-47.63%11.16M
-9.18%16.58M
-11.01%17.36M
-2.53%20.45M
52.29%21.31M
-6.02%18.26M
259.43%19.51M
228.56%20.98M
34.71%13.99M
161.23%19.43M
-36.48%5.43M
222.74%6.39M
32.66%10.39M
-45.05%7.44M
3088.43%8.54M
-47.00%1.98M
853.71%7.83M
45.44%13.54M
-94.64%268.00K
-32.73%3.73M
--821.00K
--9.31M
--5.00M
--5.55M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
--9.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---509.00K
--509.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-345.60%-557.00K
78.42%-4.91M
100.00%0.00
98.73%-268.00K
97.70%-125.00K
-639.16%-22.77M
-379.89%-4.32M
-303.95%-21.07M
-109.27%-5.44M
51.88%-3.08M
92.61%-900.00K
95.84%-5.21M
---2.60M
-117.91%-6.40M
-48604.00%-12.18M
-4460.23%-125.45M
100.00%0.00
90.26%-2.94M
99.55%-25.00K
---2.75M
---483.00K
-77428.21%-30.16M
94.44%-5.61M
--0.00
--0.00
--39.00K
---100.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
130.00%1.50M
----
---1.00K
--1.00K
-115.59%-5.00M
----
--0.00
--0.00
--32.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---25.00M
---5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---299.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
11.90%-23.07M
41.47%-19.86M
0.79%-20.73M
22.22%-33.78M
-1.12%-26.19M
-39.11%-33.93M
-9.09%-20.90M
-691.66%-43.43M
-9.80%-25.90M
-19.60%-24.39M
39.38%-19.16M
105.61%7.34M
-269.27%-23.59M
-53.05%-20.39M
-323.53%-31.60M
-1058.64%-130.88M
-159.42%-6.39M
65.20%-13.32M
61.03%-7.46M
-4114.93%-11.30M
34.07%-2.46M
-51.49%-38.29M
83.45%-19.15M
94.64%-268.00K
32.73%-3.73M
---25.27M
---115.71M
---5.00M
---5.55M
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-50.88%-42.15M
-113.36%-4.89M
53.14%-8.90M
-57.20%6.66M
-164.86%-27.93M
142.68%36.62M
-57.60%-18.99M
155.02%15.57M
-5.65%-10.55M
460.30%15.09M
11.01%-12.05M
-120.65%-28.30M
48.97%-9.98M
55.31%2.69M
21.58%-13.54M
986.96%137.00M
-202.40%-19.56M
19.34%1.73M
-161.63%-17.27M
-243.17%-15.45M
-61.19%19.10M
-96.33%1.45M
-74.02%28.02M
-567.88%-4.50M
633.88%49.22M
43959.41%39.54M
2415147.02%107.86M
1565.30%962.00K
-46866.22%-9.22M
110.55%89.75K
98.27%-4.47K
---65.65K
---19.63K
---850.32K
---258.60K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-81.13%-27.07M
-70.93%11.94M
123.19%2.79M
-43.11%14.60M
-410.17%-14.94M
37.54%41.07M
-113.72%-12.02M
230.76%25.66M
36.67%-2.93M
46.54%29.86M
-129.41%-5.63M
-112.25%-19.63M
-5.71%-4.63M
65.14%20.38M
208.89%19.13M
1129.75%160.25M
-122.51%-4.38M
229.02%12.34M
64.92%-17.56M
-241.05%-15.56M
-63.50%19.44M
-136.43%-9.56M
-146.03%-50.06M
-482.02%-4.56M
700.20%53.25M
--26.25M
--108.75M
---784.00K
---8.87M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-19.06%-12.15M
-302.49%-16.18M
-9.96%-6.77M
27.03%-6.71M
-66.67%-10.20M
72.12%-4.02M
-84.14%-6.15M
-13.48%-9.20M
-45.53%-6.12M
15.62%-14.42M
86.62%-3.34M
64.75%-8.11M
69.81%-4.21M
-90.19%-17.09M
---24.99M
---23.00M
---13.93M
-176.73%-8.98M
----
----
----
--11.71M
--78.71M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
32.34%221.00K
-100.00%0.00
--0.00
--68.00K
507.32%167.00K
285.19%208.00K
----
-100.00%0.00
-116.47%-41.00K
-92.99%54.00K
-54.01%315.00K
--38.00K
219.23%249.00K
87.80%770.00K
90.81%685.00K
----
-79.84%78.00K
-69.52%410.00K
-80.61%359.00K
----
--387.00K
--1.34M
--1.85M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-5.24%-2.93M
0.31%-649.00K
-505.17%-4.92M
-36.69%-1.22M
-78.20%-2.79M
-25.43%-651.00K
75.29%-813.00K
-58.23%-894.00K
-35.88%-1.56M
6.65%-519.00K
57.46%-3.29M
0.53%-565.00K
10.84%-1.15M
70.27%-556.00K
-1531.43%-7.73M
0.18%-568.00K
-286.53%-1.29M
-142.86%-1.87M
54.60%-474.00K
-91.58%-569.00K
91.72%-334.00K
-105.97%-770.00K
53.37%-1.04M
-182.86%-297.00K
-1061.96%-4.03M
14279.31%12.90M
-50034.35%-2.24M
-59.93%-105.00K
-1667.79%-347.00K
110.55%89.75K
98.27%-4.47K
---65.65K
---19.63K
---850.32K
---258.60K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-50.88%-42.15M
-113.36%-4.89M
53.14%-8.90M
-57.20%6.66M
-164.86%-27.93M
142.68%36.62M
-57.60%-18.99M
155.02%15.57M
-5.65%-10.55M
460.30%15.09M
11.01%-12.05M
-120.65%-28.30M
48.97%-9.98M
55.31%2.69M
21.58%-13.54M
986.96%137.00M
-202.40%-19.56M
19.34%1.73M
-161.63%-17.27M
-243.17%-15.45M
-61.19%19.10M
-96.33%1.45M
-74.02%28.02M
-567.88%-4.50M
633.88%49.22M
43959.41%39.54M
2415147.02%107.86M
1565.30%962.00K
-46866.22%-9.22M
110.55%89.75K
98.27%-4.47K
---65.65K
---19.63K
---850.32K
---258.60K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
5.43%296.57M
9.49%290.24M
3.81%264.63M
7.10%271.94M
7.53%281.31M
15.06%265.08M
9.21%254.92M
11.11%253.92M
16.73%261.61M
8.64%230.39M
6.03%233.43M
17.26%228.53M
12.74%224.11M
17.89%212.06M
23.34%220.17M
12.87%194.90M
47.85%198.79M
0.43%179.88M
19.94%178.51M
3.69%172.68M
7.22%134.45M
61.04%179.11M
49.57%148.83M
74.64%166.54M
35.97%125.40M
21587.82%111.22M
67979.94%99.51M
65141.99%95.36M
24687.88%92.23M
-68.66%512.83K
-92.45%146.16K
--146.16K
--372.07K
--1.64M
--1.94M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-139.92%-22.47M
-60.97%6.33M
151.97%25.61M
-827.99%-7.31M
-21.76%-9.37M
-48.05%16.22M
433.62%10.16M
-79.53%1.00M
-274.18%-7.69M
159.11%31.22M
62.42%-3.05M
-80.59%4.91M
213.58%4.42M
-36.25%12.05M
-689.45%-8.11M
333.45%25.27M
-110.17%-3.89M
142.33%18.90M
-95.46%1.38M
132.93%5.83M
-7.07%38.23M
-414.89%-44.66M
158.44%30.27M
-526.81%-17.70M
1214.22%41.13M
--14.18M
3094.74%11.71M
--4.15M
1485.50%3.13M
100.00%0.00
222.64%366.67K
--0.00
---225.91K
---1.26M
---298.98K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
0.79%274.10M
5.43%296.57M
9.49%290.24M
3.81%264.63M
7.10%271.94M
7.53%281.31M
15.06%265.08M
9.21%254.92M
11.11%253.92M
16.73%261.61M
8.64%230.39M
6.03%233.43M
17.26%228.53M
12.74%224.11M
17.89%212.06M
23.34%220.17M
12.87%194.90M
47.85%198.79M
0.43%179.88M
19.94%178.51M
3.69%172.68M
7.22%134.45M
61.04%179.11M
49.57%148.83M
74.64%166.54M
24353.28%125.40M
21587.82%111.22M
67979.94%99.51M
65141.99%95.36M
37.83%512.83K
-68.66%512.83K
--146.16K
--146.16K
--372.07K
--1.64M
Dòng tiền tự do
10.49%19.88M
669.69%15.97M
3.36%34.22M
-238.19%-15.69M
121.77%18.00M
-89.08%2.08M
245.58%33.11M
99.65%11.35M
-50.88%8.12M
23.78%19.00M
-44.56%9.58M
-55.16%5.69M
7.92%16.52M
-21.32%15.35M
-5.43%17.28M
-46.44%12.68M
-21.66%15.31M
222.47%19.51M
132.30%18.27M
279.34%23.68M
338.20%19.54M
-1484.88%-15.93M
-19.35%7.87M
-517.55%-13.20M
-166.59%-8.20M
-1019.81%-1.00M
2528.18%9.75M
4716.30%3.16M
--12.32M
78.33%-89.75K
1019.10%371.13K
--65.65K
----
---414.15K
---40.38K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Accel Entertainment Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Accel Entertainment Inc đã tạo ra 150.88M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Accel Entertainment Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Accel Entertainment Inc đã tăng 24.49% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Accel Entertainment Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Accel Entertainment Inc đã chi 98.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Accel Entertainment Inc đã thay đổi như thế nào?

Accel Entertainment Inc đã sử dụng -35.06M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ACEL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Accel Entertainment Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 52.50M, phản ánh sự thay đổi -3.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.