Theo dõi tình hình tài chính của ACADIA Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Tổng doanh thu của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 957.80M.
Tài sản ngắn hạn của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.19.
Tổng tài sản của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ACADIA Pharmaceuticals Inc là 1.56B, bao gồm 1.06B tài sản ngắn hạn và 502.08M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của ACADIA Pharmaceuticals Inc là 336.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.97.
Tổng vốn chủ sở hữu của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ACADIA Pharmaceuticals Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.49.
Thu nhập hoạt động thuần của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ACADIA Pharmaceuticals Inc là 104.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.36.
Giá trị đầu tư ròng của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của ACADIA Pharmaceuticals Inc là -302.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -890.78.
Giá trị huy động vốn ròng của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của ACADIA Pharmaceuticals Inc là 49.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 628.75.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.96.
Thu nhập ròng của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là 391.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.66.
Biên lợi nhuận ròng của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là 36.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.34.
Biên lợi nhuận gộp của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 91.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.26.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 39.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 28.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.51.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ACADIA Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ACADIA Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 104.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.36.