tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arcosa Inc

ACA
Thêm vào danh sách theo dõi
145.200USD
+0.020+0.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.17BVốn hóa
31.98P/E TTM

Tình hình tài chính của ACA

Theo dõi tình hình tài chính của Arcosa Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Arcosa Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.19
Doanh thu / Dự báo
--/687.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.88B
12.20%
EPS(YoY)
4.25
121.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.77%0.77
771.16%1.06
337.07%1.49
30.12%1.22
-40.04%0.48
-128.36%-0.16
-53.24%0.34
11.26%0.94
-29.91%0.81
-82.47%0.56
--0.73
--0.84
--1.15
--3.19
--1.89
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.54%571.70M
7.58%716.70M
24.58%797.80M
10.86%736.90M
5.58%632.00M
14.43%666.20M
8.23%640.40M
13.66%664.70M
8.99%598.60M
16.37%582.20M
-2.02%591.70M
-2.99%584.80M
2.50%549.20M
-4.12%500.30M
8.01%603.90M
17.03%602.80M
21.66%535.80M
13.71%521.80M
14.10%559.10M
3.33%515.10M
Lợi nhuận ròng
59.75%37.70M
775.32%52.00M
339.76%73.00M
30.92%59.70M
-39.80%23.60M
-128.41%-7.70M
-53.24%16.60M
11.49%45.60M
-29.62%39.20M
-82.36%27.10M
10.94%35.50M
4.87%40.90M
175.74%55.70M
1645.45%153.60M
35.02%32.00M
87.50%39.00M
27.04%20.20M
-15.38%8.80M
-23.55%23.70M
-36.97%20.80M
Biên lợi nhuận ròng
9.14%4.08%
728.95%7.27%
253.00%9.15%
18.09%8.10%
-42.98%3.73%
-124.83%-1.16%
-56.80%2.59%
-1.91%6.86%
-35.43%6.55%
-84.94%4.65%
--6.00%
--6.99%
--10.14%
--30.90%
--5.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.58%21.15%
18.12%22.85%
12.68%24.05%
8.57%22.54%
6.43%19.84%
5.28%19.35%
17.93%21.35%
0.26%20.76%
-5.72%18.64%
7.92%18.38%
--18.10%
--20.71%
--19.77%
--17.03%
--19.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.03%30.41%
-11.10%30.55%
10.36%31.33%
81.05%33.59%
106.47%34.18%
116.16%34.36%
94.17%28.39%
18.65%18.55%
2.86%16.55%
-3.56%15.89%
--14.62%
--15.64%
--16.09%
--16.48%
--21.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.54%571.70M
7.58%716.70M
24.58%797.80M
10.86%736.90M
5.58%632.00M
14.43%666.20M
8.23%640.40M
13.66%664.70M
8.99%598.60M
16.37%582.20M
-2.02%591.70M
-2.99%584.80M
2.50%549.20M
-4.12%500.30M
8.01%603.90M
17.03%602.80M
21.66%535.80M
13.71%521.80M
14.10%559.10M
3.33%515.10M
Lợi nhuận hoạt động
-6.67%49.00M
44.28%76.90M
61.31%106.30M
50.00%93.60M
19.05%52.50M
12.92%53.30M
42.33%65.90M
23.08%62.40M
-5.57%44.10M
107.02%47.20M
-8.50%46.30M
-15.08%50.70M
31.18%46.70M
23.24%22.80M
34.93%50.60M
90.73%59.70M
55.46%35.60M
-22.59%18.50M
-10.93%37.50M
-34.52%31.30M
Lợi nhuận ròng
59.75%37.70M
775.32%52.00M
339.76%73.00M
30.92%59.70M
-39.80%23.60M
-128.41%-7.70M
-53.24%16.60M
11.49%45.60M
-29.62%39.20M
-82.36%27.10M
10.94%35.50M
4.87%40.90M
175.74%55.70M
1645.45%153.60M
35.02%32.00M
87.50%39.00M
27.04%20.20M
-15.38%8.80M
-23.55%23.70M
-36.97%20.80M
Tài sản ngắn hạn
12.07%1.13B
15.99%1.11B
-24.84%1.17B
12.70%1.12B
1.77%1.01B
4.61%954.00M
63.92%1.56B
1.62%990.90M
8.85%993.70M
6.44%912.00M
3.11%951.50M
11.91%975.10M
8.47%912.90M
11.58%856.80M
13.80%922.80M
11.14%871.30M
20.61%841.60M
15.49%767.90M
9.49%810.90M
11.06%784.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.00%489.60M
-2.40%503.60M
34.10%579.70M
22.85%527.50M
17.27%510.00M
19.67%516.00M
6.71%432.30M
2.04%429.40M
14.33%434.90M
17.27%431.20M
-4.32%405.10M
1.06%420.80M
-5.77%380.40M
1.02%367.70M
8.73%423.40M
17.96%416.40M
29.31%403.70M
17.31%364.00M
24.73%389.40M
23.47%353.00M
Tổng tài sản
1.39%5.00B
1.42%4.99B
15.98%5.05B
31.61%5.01B
34.51%4.93B
37.39%4.92B
24.85%4.36B
8.93%3.81B
7.35%3.67B
7.10%3.58B
3.22%3.49B
4.74%3.50B
4.92%3.42B
4.78%3.34B
2.41%3.38B
8.00%3.34B
22.16%3.26B
20.46%3.19B
25.28%3.30B
20.70%3.09B
Tổng các khoản nợ
-5.24%2.35B
-5.77%2.34B
28.36%2.47B
79.72%2.50B
91.56%2.48B
99.64%2.49B
63.74%1.92B
14.33%1.39B
10.26%1.29B
7.76%1.25B
-12.97%1.17B
-9.17%1.22B
-8.23%1.17B
-6.37%1.16B
-0.81%1.35B
14.67%1.34B
69.50%1.28B
63.66%1.23B
80.55%1.36B
64.49%1.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.07%2.65B
8.78%2.64B
6.20%2.58B
3.86%2.51B
3.40%2.45B
4.13%2.43B
5.13%2.43B
6.05%2.42B
5.82%2.37B
6.76%2.33B
13.98%2.32B
14.09%2.28B
13.43%2.24B
11.83%2.18B
4.66%2.03B
3.93%2.00B
3.47%1.98B
3.23%1.95B
3.15%1.94B
3.86%1.92B
Thu nhập hoạt động ròng
8400.00%58.10M
-51.65%120.00M
18.96%160.60M
59.79%61.20M
-100.87%-700.00K
299.04%248.20M
207.52%135.00M
-69.98%38.30M
194.87%80.50M
849.40%62.20M
-38.52%43.90M
47.17%127.60M
11.43%27.30M
-109.25%-8.30M
177.82%71.40M
71.01%86.70M
6025.00%24.50M
170.18%89.70M
-75.85%25.70M
-35.66%50.70M
Đầu tư ròng
-750.00%-96.90M
95.12%-61.40M
-182.98%-26.60M
88.87%-22.00M
73.79%-11.40M
-715.49%-1.26B
79.30%-9.40M
-280.19%-197.70M
-27.57%-43.50M
-170.07%-154.30M
-47.40%-45.40M
44.33%-52.00M
-543.40%-34.10M
22120.00%220.20M
79.49%-30.80M
77.15%-93.40M
49.04%-5.30M
99.16%-1.00M
-153.72%-150.20M
-1528.29%-408.70M
Tài chính thuần
-379.45%-35.00M
-114.53%-64.00M
-119.66%-103.70M
-120.09%-17.40M
-121.04%-7.30M
959.13%440.60M
1383.45%527.50M
421.93%86.60M
888.64%34.70M
125.14%41.60M
-585.00%-41.10M
-976.00%-26.90M
-25.71%-4.40M
-102.08%-165.50M
-106.64%-6.00M
-100.66%-2.50M
10.26%-3.50M
-936.71%-81.90M
1468.18%90.30M
455.09%376.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tổng doanh thu đạt 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.57B.

Tài sản ngắn hạn của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tài sản ngắn hạn là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.

Tổng tài sản của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arcosa Inc là 4.99B, bao gồm 1.11B tài sản ngắn hạn và 3.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tổng nghĩa vụ của Arcosa Inc là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Arcosa Inc là 2.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Arcosa Inc là 325.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.

Giá trị đầu tư ròng của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, giá trị đầu tư ròng của Arcosa Inc là -121.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, giá trị huy động vốn ròng của Arcosa Inc là -192.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.33.

Thu nhập ròng của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, lợi nhuận ròng là 208.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.70.

Biên lợi nhuận ròng của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.23.

Biên lợi nhuận gộp của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Arcosa Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Arcosa Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 325.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.