tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airbnb Inc

ABNB
Thêm vào danh sách theo dõi
137.850USD
+0.280+0.20%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
82.99BVốn hóa
33.49P/E TTM

Tình hình tài chính của ABNB

Theo dõi tình hình tài chính của Airbnb Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Airbnb Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.25
Doanh thu / Dự báo
--/3.57B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.24B
10.26%
EPS(YoY)
4.10
-2.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.89%0.27
-23.34%0.56
3.73%2.25
19.44%1.04
-40.07%0.25
235.05%0.74
-68.28%2.17
-14.61%0.87
124.23%0.41
-208.76%-0.55
--6.83
--1.02
--0.18
--0.50
--2.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.87%2.68B
12.02%2.78B
9.73%4.09B
12.66%3.10B
6.07%2.27B
11.81%2.48B
9.86%3.73B
10.63%2.75B
17.82%2.14B
16.64%2.22B
17.77%3.40B
18.05%2.48B
20.48%1.82B
24.11%1.90B
28.92%2.88B
57.59%2.10B
70.13%1.51B
78.31%1.53B
66.68%2.24B
298.84%1.34B
Lợi nhuận ròng
3.90%160.00M
-26.03%341.00M
0.44%1.37B
15.68%642.00M
-41.67%154.00M
232.09%461.00M
-68.72%1.37B
-14.62%555.00M
125.64%264.00M
-209.52%-349.00M
260.21%4.37B
71.58%650.00M
722.61%117.00M
484.69%318.66M
45.62%1.21B
655.35%378.84M
98.40%-18.79M
101.40%54.50M
280.20%833.89M
88.15%-68.22M
Biên lợi nhuận ròng
-11.86%5.97%
-33.97%12.28%
-8.46%33.55%
2.67%20.74%
-45.00%6.78%
218.14%18.59%
-71.53%36.66%
-22.82%20.20%
91.51%12.32%
-193.89%-15.73%
--128.76%
--26.17%
--6.44%
--16.76%
--24.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.70%66.13%
-0.55%70.70%
0.04%77.68%
3.49%71.71%
0.17%64.39%
0.88%71.09%
0.61%77.65%
-0.80%69.29%
5.48%64.29%
3.34%70.47%
--77.19%
--69.85%
--60.95%
--68.19%
--70.22%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.81%9.23%
-5.43%9.00%
-3.67%8.66%
-2.29%7.40%
-1.87%7.97%
-1.30%9.52%
-3.11%8.99%
-19.34%7.57%
-18.25%8.12%
-22.16%9.64%
--9.28%
--9.39%
--9.93%
--12.39%
--12.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.87%2.68B
12.02%2.78B
9.73%4.09B
12.66%3.10B
6.07%2.27B
11.81%2.48B
9.86%3.73B
10.63%2.75B
17.82%2.14B
16.64%2.22B
17.77%3.40B
18.05%2.48B
20.48%1.82B
24.11%1.90B
28.92%2.88B
57.59%2.10B
70.13%1.51B
78.31%1.53B
66.68%2.24B
298.84%1.34B
Lợi nhuận hoạt động
126.32%86.00M
-37.44%269.00M
6.56%1.63B
23.14%612.00M
-62.38%38.00M
186.69%430.00M
1.94%1.52B
-4.97%497.00M
2120.00%101.00M
-311.32%-496.00M
24.30%1.50B
14.30%523.00M
-3.86%-5.00M
207.47%234.72M
41.34%1.20B
1002.21%457.57M
98.56%-4.81M
102.48%76.34M
92.88%851.51M
89.19%-50.72M
Lợi nhuận ròng
3.90%160.00M
-26.03%341.00M
0.44%1.37B
15.68%642.00M
-41.67%154.00M
232.09%461.00M
-68.72%1.37B
-14.62%555.00M
125.64%264.00M
-209.52%-349.00M
260.21%4.37B
71.58%650.00M
722.61%117.00M
484.69%318.66M
45.62%1.21B
655.35%378.84M
98.40%-18.79M
101.40%54.50M
280.20%833.89M
88.15%-68.22M
Tài sản ngắn hạn
10.83%23.60B
9.41%18.80B
6.65%19.54B
4.17%23.18B
4.42%21.30B
4.06%17.18B
4.54%18.32B
10.97%22.25B
8.08%20.39B
11.09%16.51B
17.87%17.52B
12.49%20.05B
19.72%18.87B
19.98%14.86B
21.65%14.87B
26.46%17.83B
44.25%15.76B
38.92%12.39B
69.45%12.22B
--14.10B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.19%16.36B
34.33%13.65B
23.84%14.04B
18.88%18.82B
18.33%16.73B
2.12%10.16B
15.43%11.34B
16.18%15.83B
15.78%14.14B
24.72%9.95B
22.53%9.82B
20.70%13.62B
24.95%12.21B
25.45%7.98B
22.20%8.02B
18.86%11.29B
48.69%9.77B
23.73%6.36B
49.62%6.56B
--9.50B
Tổng tài sản
7.07%26.83B
5.96%22.21B
4.02%23.06B
2.55%26.99B
2.12%25.06B
1.52%20.96B
3.42%22.17B
24.22%26.32B
22.57%24.54B
28.73%20.64B
33.36%21.44B
11.17%21.19B
17.28%20.02B
16.99%16.04B
18.37%16.08B
23.08%19.06B
38.33%17.07B
30.66%13.71B
55.61%13.58B
--15.48B
Tổng các khoản nợ
12.11%19.19B
11.65%14.01B
5.63%14.45B
4.87%19.21B
2.87%17.12B
0.54%12.55B
11.11%13.68B
13.57%18.32B
13.00%16.64B
19.11%12.48B
16.89%12.32B
16.76%16.13B
19.43%14.73B
17.30%10.48B
15.37%10.54B
14.25%13.81B
34.33%12.33B
17.70%8.93B
32.88%9.13B
--12.09B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.79%7.64B
-2.53%8.20B
1.44%8.61B
-2.75%7.78B
0.52%7.94B
3.03%8.41B
-6.96%8.49B
58.17%8.00B
49.23%7.90B
46.85%8.16B
64.67%9.12B
-3.55%5.06B
11.69%5.29B
16.42%5.56B
24.53%5.54B
54.57%5.25B
49.95%4.74B
64.58%4.78B
139.81%4.45B
--3.39B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.53%1.71B
12.88%526.00M
25.79%1.36B
-7.23%975.00M
-6.97%1.79B
639.68%466.00M
-18.64%1.08B
15.62%1.05B
21.17%1.92B
-86.38%63.00M
37.23%1.32B
13.66%909.00M
32.03%1.59B
21.49%462.70M
80.57%965.56M
1.28%799.75M
98.23%1.20B
373.78%380.85M
59.30%534.73M
407.90%789.65M
Đầu tư ròng
-205.30%-461.00M
-36.36%-300.00M
-1.98%-206.00M
17.27%-91.00M
-79.76%-151.00M
53.68%-220.00M
44.51%-202.00M
-450.00%-110.00M
54.10%-84.00M
-231.54%-475.00M
-552.80%-364.00M
-105.43%-20.00M
7.09%-183.00M
56.51%-143.27M
68.27%-55.76M
13.05%368.00M
83.20%-196.97M
-136.78%-329.44M
25.94%-175.75M
156.02%325.52M
Tài chính thuần
38.46%2.97B
-9.02%-1.45B
6.50%-4.85B
-59.56%328.00M
0.52%2.15B
-13.58%-1.33B
-39.74%-5.19B
385.63%811.00M
-6.65%2.13B
-53.19%-1.17B
-3.86%-3.71B
-88.45%167.00M
3.74%2.29B
-421.84%-764.43M
-53.56%-3.57B
-37.88%1.45B
51.39%2.20B
-108.29%-146.49M
-125.98%-2.33B
-8.48%2.33B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tổng doanh thu đạt 12.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10B.

Tài sản ngắn hạn của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tài sản ngắn hạn là 18.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.41.

Tổng tài sản của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Airbnb Inc là 22.21B, bao gồm 18.80B tài sản ngắn hạn và 3.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tổng nghĩa vụ của Airbnb Inc là 14.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Airbnb Inc là 8.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Airbnb Inc là 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Giá trị đầu tư ròng của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, giá trị đầu tư ròng của Airbnb Inc là -748.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, giá trị huy động vốn ròng của Airbnb Inc là -3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Thu nhập ròng của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, lợi nhuận ròng là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.17.

Biên lợi nhuận ròng của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.00.

Biên lợi nhuận gộp của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Airbnb Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.