tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Airbnb Inc

ABNB
Thêm vào danh sách theo dõi
137.850USD
+0.280+0.20%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
82.99BVốn hóa
33.49P/E TTM

ABNB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Airbnb Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
4.46%12.01B
3.80%11.01B
3.83%11.68B
0.93%11.36B
3.60%11.49B
5.36%10.61B
2.65%11.25B
8.81%11.25B
4.71%11.09B
4.67%10.07B
13.86%10.96B
4.49%10.34B
13.64%10.59B
15.61%9.62B
21.55%9.63B
33.22%9.90B
41.91%9.32B
30.22%8.32B
76.20%7.92B
--7.43B
--6.57B
--6.39B
--4.50B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.41%7.04B
-4.43%6.56B
-1.85%7.53B
-6.09%7.40B
-2.93%7.60B
-0.15%6.86B
-6.18%7.67B
-0.29%7.88B
-4.13%7.83B
-6.83%6.87B
8.66%8.18B
0.85%7.91B
18.58%8.17B
21.60%7.38B
25.51%7.52B
38.17%7.84B
53.63%6.89B
10.71%6.07B
124.99%5.99B
--5.67B
--4.48B
--5.48B
--2.66B
-Đầu tư ngắn hạn
27.65%4.97B
18.87%4.45B
15.99%4.16B
17.36%3.95B
19.24%3.89B
17.20%3.75B
28.56%3.58B
38.36%3.37B
34.43%3.26B
42.47%3.20B
32.47%2.79B
18.35%2.44B
-0.31%2.43B
-0.49%2.24B
9.24%2.10B
17.22%2.06B
16.73%2.44B
147.62%2.26B
5.20%1.93B
--1.76B
--2.09B
--910.70M
--1.83B
Các khoản phải thu
11.92%10.78B
17.65%7.18B
13.14%7.67B
7.03%11.29B
7.60%9.63B
-0.20%6.11B
9.65%6.78B
12.13%10.55B
12.04%8.95B
22.78%6.12B
24.13%6.19B
22.66%9.41B
27.58%7.99B
29.16%4.98B
21.87%4.98B
18.79%7.67B
49.86%6.26B
62.71%3.86B
61.04%4.09B
--6.46B
--4.18B
--2.37B
--2.54B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
14.99%10.55B
17.33%6.96B
9.68%7.21B
7.01%11.07B
5.01%9.18B
1.06%5.93B
9.81%6.57B
13.10%10.34B
12.59%8.74B
22.71%5.87B
24.57%5.99B
22.48%9.14B
27.12%7.76B
28.73%4.78B
21.95%4.81B
18.47%7.47B
52.05%6.10B
70.33%3.72B
67.36%3.94B
--6.30B
--4.01B
--2.18B
--2.35B
-Các khoản phải thu khác
-50.00%227.00M
28.57%225.00M
121.43%465.00M
8.21%224.00M
114.15%454.00M
-29.72%175.00M
5.00%210.00M
-21.59%207.00M
-6.61%212.00M
24.50%249.00M
12.29%200.00M
29.06%264.00M
45.60%227.00M
40.33%200.00M
19.73%178.11M
31.85%204.56M
-4.18%155.91M
-24.89%142.52M
-19.52%148.75M
--155.14M
--162.71M
--189.75M
--184.84M
Chi phí trả trước
466.42%759.00M
28.77%564.00M
-43.36%145.00M
17.27%489.00M
-57.59%134.00M
47.97%438.00M
-27.07%256.00M
51.64%417.00M
22.48%316.00M
23.85%296.00M
38.23%351.00M
12.09%275.00M
57.48%258.00M
25.03%239.00M
29.42%253.93M
24.89%245.33M
2.50%163.83M
59.03%191.15M
60.72%196.20M
--196.44M
--159.84M
--120.20M
--122.08M
Tài sản ngắn hạn khác
50.00%60.00M
40.00%35.00M
29.63%35.00M
25.71%44.00M
14.29%40.00M
4.17%25.00M
12.50%27.00M
20.69%35.00M
16.67%35.00M
41.18%24.00M
1478.95%24.00M
96.37%29.00M
103.16%30.00M
15.14%17.00M
-89.70%1.52M
0.03%14.77M
-25.85%14.77M
-56.38%14.76M
-73.46%14.76M
--14.76M
--19.91M
--33.85M
--55.63M
Tổng tài sản ngắn hạn
10.83%23.60B
9.41%18.80B
6.65%19.54B
4.17%23.18B
4.42%21.30B
4.06%17.18B
4.54%18.32B
10.97%22.25B
8.08%20.39B
11.09%16.51B
17.87%17.52B
12.49%20.05B
19.72%18.87B
19.98%14.86B
21.65%14.87B
26.46%17.83B
44.25%15.76B
38.92%12.39B
69.45%12.22B
--14.10B
--10.93B
--8.92B
--7.21B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
-11.68%257.00M
3.82%272.00M
1.10%276.00M
-1.77%277.00M
4.30%291.00M
-2.96%262.00M
3.80%273.00M
8.46%282.00M
7.72%279.00M
-0.98%270.00M
-6.96%263.00M
-35.94%260.00M
-39.57%259.00M
-39.93%272.68M
-41.39%282.69M
-20.73%405.84M
-34.49%428.62M
-26.27%453.93M
--482.32M
--511.97M
--654.26M
--615.69M
-Tài sản cố định
----
6.48%460.00M
----
----
----
11.05%432.00M
----
----
----
-31.87%389.00M
----
----
----
-29.32%571.00M
----
----
----
-12.40%807.82M
----
----
----
--922.11M
--858.68M
-Khấu hao lũy kế
----
43.97%203.00M
----
----
----
28.18%141.00M
----
----
----
-64.74%110.00M
----
----
----
-17.72%312.00M
----
----
----
41.57%379.19M
----
----
----
--267.85M
--242.98M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.03%767.00M
-0.90%770.00M
-1.28%773.00M
-0.89%776.00M
-1.40%775.00M
-1.89%777.00M
15.83%783.00M
15.32%783.00M
15.25%786.00M
15.79%792.00M
-1.27%676.00M
-1.86%679.00M
-2.37%682.00M
-2.97%684.00M
-3.79%684.68M
-3.67%691.84M
-3.43%698.54M
-3.66%704.91M
-2.29%711.62M
--718.21M
--723.34M
--731.69M
--728.33M
Tài sản dài hạn khác
-9.19%2.46B
-12.06%2.38B
-11.65%2.48B
-8.37%2.76B
-11.93%2.71B
-11.55%2.71B
-5.45%2.81B
1452.58%3.01B
1385.99%3.08B
1209.83%3.06B
1075.26%2.97B
-25.08%194.00M
2.16%207.00M
24.10%234.00M
29.24%252.71M
37.52%258.94M
14.40%202.62M
-0.32%188.56M
22.81%195.53M
--188.30M
--177.12M
--189.16M
--159.22M
Tổng tài sản dài hạn
-14.20%3.23B
-9.74%3.41B
-8.49%3.53B
-6.29%3.81B
-9.24%3.76B
-8.63%3.78B
-1.61%3.85B
258.10%4.07B
260.66%4.14B
251.40%4.14B
223.62%3.92B
-7.90%1.14B
-12.09%1.15B
-10.97%1.18B
-11.10%1.21B
-11.19%1.23B
-7.47%1.31B
-16.06%1.32B
-10.23%1.36B
--1.39B
--1.41B
--1.58B
--1.52B
Tổng tài sản
7.07%26.83B
5.96%22.21B
4.02%23.06B
2.55%26.99B
2.12%25.06B
1.52%20.96B
3.42%22.17B
24.22%26.32B
22.57%24.54B
28.73%20.64B
33.36%21.44B
11.17%21.19B
17.28%20.02B
16.99%16.04B
18.37%16.08B
23.08%19.06B
38.33%17.07B
30.66%13.71B
55.61%13.58B
--15.48B
--12.34B
--10.49B
--8.73B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-90.91%34.34M
-91.57%33.54M
--30.34M
--397.81M
--377.88M
--397.70M
Chi phí trích trước
4.85%1.34B
11.96%1.52B
10.94%1.55B
13.44%1.41B
0.87%1.28B
1.58%1.35B
-13.54%1.40B
-13.98%1.24B
-12.43%1.27B
-4.72%1.33B
26.87%1.62B
23.93%1.45B
21.37%1.45B
16.20%1.40B
-14.97%1.27B
-22.68%1.17B
15.95%1.19B
-33.99%1.20B
134.74%1.50B
--1.51B
--1.03B
--1.82B
--638.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
--2.00B
--2.00B
--2.00B
--2.00B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--26.75M
--27.86M
Nợ phải trả hoãn lại
0.37%2.73B
7.86%1.74B
9.84%1.82B
9.00%2.86B
11.87%2.72B
13.24%1.62B
12.95%1.66B
11.67%2.62B
12.06%2.43B
20.73%1.43B
20.22%1.47B
18.48%2.35B
24.27%2.17B
30.79%1.18B
36.74%1.22B
33.49%1.98B
84.71%1.75B
121.56%903.73M
94.10%892.41M
--1.48B
--946.20M
--407.89M
--459.77M
Nợ ngắn hạn khác
0.37%2.73B
7.86%1.74B
9.84%1.82B
9.00%2.86B
11.87%2.72B
13.24%1.62B
12.95%1.66B
11.67%2.62B
12.06%2.43B
20.73%1.43B
20.22%1.47B
18.48%2.35B
24.27%2.17B
26.00%1.18B
31.78%1.22B
30.81%1.98B
30.04%1.75B
19.38%938.07M
7.99%925.96M
--1.51B
--1.34B
--785.78M
--857.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.19%16.36B
34.33%13.65B
23.84%14.04B
18.88%18.82B
18.33%16.73B
2.12%10.16B
15.43%11.34B
16.18%15.83B
15.78%14.14B
24.72%9.95B
22.53%9.82B
20.70%13.62B
24.95%12.21B
25.45%7.98B
22.20%8.02B
18.86%11.29B
48.69%9.77B
23.73%6.36B
49.62%6.56B
--9.50B
--6.57B
--5.14B
--4.38B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1009.87%2.48B
-90.86%204.00M
-90.34%213.00M
-90.16%218.00M
-90.00%223.00M
-0.53%2.23B
-2.22%2.21B
-2.59%2.21B
-2.58%2.23B
-1.71%2.24B
-2.33%2.25B
-1.97%2.27B
-2.33%2.29B
-3.10%2.28B
-2.39%2.31B
-3.05%2.32B
-2.48%2.34B
4.83%2.36B
7.94%2.37B
--2.39B
--2.40B
--2.25B
--2.19B
-Nợ dài hạn
--2.48B
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.20%2.00B
0.20%1.99B
0.20%1.99B
0.20%1.99B
0.20%1.99B
0.22%1.99B
0.22%1.99B
0.22%1.99B
0.23%1.99B
0.21%1.99B
0.21%1.98B
0.21%1.98B
9.20%1.98B
9.40%1.98B
--1.98B
--1.98B
--1.82B
--1.81B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-13.56%204.00M
0.95%213.00M
-1.80%218.00M
-5.91%223.00M
-6.35%236.00M
-20.38%211.00M
-22.11%222.00M
-21.00%237.00M
-14.58%252.00M
-18.01%265.00M
-14.92%285.00M
-16.41%300.00M
-20.80%295.00M
-15.82%323.20M
-18.73%334.99M
-15.10%358.91M
-13.56%372.48M
1.01%383.92M
--412.18M
--422.76M
--430.90M
--380.08M
Nợ dài hạn khác
112.65%353.00M
0.65%156.00M
41.26%202.00M
-36.00%176.00M
-39.19%166.00M
-45.99%155.00M
-40.42%143.00M
19.05%275.00M
20.26%273.00M
31.65%287.00M
13.07%240.00M
11.42%231.00M
5.70%227.00M
-0.21%218.00M
1.89%212.27M
2.32%207.33M
5.12%214.76M
7.37%218.46M
-30.05%208.34M
--202.62M
--204.31M
--203.47M
--297.82M
Tổng nợ dài hạn
626.99%2.83B
-84.91%360.00M
-82.33%415.00M
-84.18%394.00M
-84.45%389.00M
-5.69%2.39B
-5.89%2.35B
-0.60%2.49B
-0.52%2.50B
1.20%2.53B
-1.04%2.50B
-0.87%2.50B
-1.65%2.52B
-2.86%2.50B
-2.04%2.52B
-2.63%2.53B
-1.89%2.56B
5.04%2.57B
3.40%2.57B
--2.60B
--2.61B
--2.45B
--2.49B
Tổng các khoản nợ
12.11%19.19B
11.65%14.01B
5.63%14.45B
4.87%19.21B
2.87%17.12B
0.54%12.55B
11.11%13.68B
13.57%18.32B
13.00%16.64B
19.11%12.48B
16.89%12.32B
16.76%16.13B
19.43%14.73B
17.30%10.48B
15.37%10.54B
14.25%13.81B
34.33%12.33B
17.70%8.93B
32.88%9.13B
--12.09B
--9.18B
--7.59B
--6.87B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.35%14.04B
9.21%13.76B
8.56%13.44B
8.68%13.17B
8.65%12.84B
8.27%12.60B
8.09%12.38B
7.32%12.12B
1.35%11.82B
0.71%11.64B
0.76%11.45B
0.21%11.29B
4.81%11.66B
3.74%11.56B
4.61%11.37B
5.90%11.27B
7.61%11.13B
25.10%11.14B
1359.40%10.86B
--10.64B
--10.34B
--8.90B
--744.44M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.23B
Lợi nhuận giữ lại
-31.13%-6.40B
-30.22%-5.50B
-23.55%-4.75B
-27.96%-5.26B
-24.76%-4.88B
-23.36%-4.22B
-65.36%-3.84B
33.70%-4.11B
38.27%-3.91B
42.58%-3.42B
59.82%-2.32B
-3.34%-6.20B
0.56%-6.34B
6.18%-5.96B
9.81%-5.78B
17.23%-6.00B
11.16%-6.38B
-5.86%-6.36B
-202.77%-6.41B
---7.25B
---7.18B
---6.01B
---2.12B
Vốn dự trữ
9.35%14.04B
9.21%13.76B
8.56%13.44B
8.68%13.17B
8.65%12.84B
8.27%12.60B
8.09%12.38B
7.32%12.12B
1.35%11.82B
0.71%11.64B
0.76%11.45B
0.21%11.29B
4.81%11.66B
3.74%11.56B
4.61%11.37B
5.90%11.27B
7.61%11.13B
25.10%11.14B
1359.44%10.86B
--10.64B
--10.34B
--8.90B
--744.41M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
90.48%-2.00M
-277.14%-62.00M
-68.09%-79.00M
-2460.00%-128.00M
-133.33%-21.00M
171.43%35.00M
-840.00%-47.00M
84.85%-5.00M
70.00%-9.00M
-53.13%-49.00M
88.06%-5.00M
-37.33%-33.00M
-141.64%-30.00M
-364.24%-32.00M
-1228.39%-41.87M
-343385.71%-24.03M
-464.32%-12.41M
-361.20%-6.89M
-9.94%-3.15M
--7.00K
---2.20M
--2.64M
---2.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.79%7.64B
-2.53%8.20B
1.44%8.61B
-2.75%7.78B
0.52%7.94B
3.03%8.41B
-6.96%8.49B
58.17%8.00B
49.23%7.90B
46.85%8.16B
64.67%9.12B
-3.55%5.06B
11.69%5.29B
16.42%5.56B
24.53%5.54B
54.57%5.25B
49.95%4.74B
64.58%4.78B
139.81%4.45B
--3.39B
--3.16B
--2.90B
--1.86B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ABNB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Airbnb Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Airbnb Inc có 7.04B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Airbnb Inc là 22.21B, bao gồm 18.80B tài sản ngắn hạn và 3.41B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Airbnb Inc là bao nhiêu?

Airbnb Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.20B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.