Theo dõi tình hình tài chính của American Airlines Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của American Airlines Group Inc
Tổng doanh thu của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tổng doanh thu đạt 54.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.21B.
Tài sản ngắn hạn của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tài sản ngắn hạn là 12.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.21.
Tổng tài sản của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Airlines Group Inc là 61.77B, bao gồm 12.21B tài sản ngắn hạn và 49.57B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tổng nghĩa vụ của American Airlines Group Inc là 65.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.
Tổng vốn chủ sở hữu của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Airlines Group Inc là -3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.29.
Thu nhập hoạt động thuần của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Airlines Group Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.98.
Giá trị đầu tư ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, giá trị đầu tư ròng của American Airlines Group Inc là -1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.66.
Giá trị huy động vốn ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Airlines Group Inc là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.38.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.94.
Thu nhập ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, lợi nhuận ròng là 111.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.88.
Biên lợi nhuận ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.98.
Biên lợi nhuận gộp của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.81.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.74.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.98.