tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Airlines Group Inc

AAL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.910USD
-0.220-1.68%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
8.65BVốn hóa
42.45P/E TTM

Tình hình tài chính của AAL

Theo dõi tình hình tài chính của American Airlines Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của American Airlines Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.11/0.03
Doanh thu / Dự báo
16.73B/16.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
54.63B
0.78%
EPS(YoY)
0.17
-86.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.18%0.11
19.52%-0.58
-83.29%0.15
23.83%-0.17
-16.86%0.91
-50.90%-0.72
2990.97%0.90
72.80%-0.23
-46.69%1.09
-3201.17%-0.48
-97.65%0.03
---0.83
--2.05
--0.02
--1.23
---1.04
----
----
----
----
Doanh thu
16.28%16.73B
10.84%13.91B
2.48%14.00B
0.32%13.69B
0.40%14.39B
-0.15%12.55B
4.58%13.66B
1.22%13.65B
1.99%14.33B
3.13%12.57B
-0.96%13.06B
0.15%13.48B
4.72%14.05B
36.97%12.19B
39.90%13.19B
50.09%13.46B
79.49%13.42B
122.03%8.90B
134.04%9.43B
182.67%8.97B
Lợi nhuận ròng
-88.15%71.00M
19.24%-382.00M
-83.22%99.00M
23.49%-114.00M
-16.46%599.00M
-51.60%-473.00M
3005.26%590.00M
72.66%-149.00M
-46.41%717.00M
-3220.00%-312.00M
-97.63%19.00M
-212.84%-545.00M
181.09%1.34B
100.61%10.00M
186.16%803.00M
185.80%483.00M
2405.26%476.00M
-30.80%-1.64B
57.21%-932.00M
107.04%169.00M
Biên lợi nhuận ròng
-89.81%0.42%
27.14%-2.75%
-83.63%0.71%
23.74%-0.83%
-16.79%4.16%
-51.83%-3.77%
2869.32%4.32%
72.99%-1.09%
-47.46%5.00%
-3125.48%-2.48%
-97.61%0.15%
---4.04%
--9.52%
--0.08%
--6.09%
---1.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.70%53.61%
0.85%59.29%
-1.32%61.52%
0.43%59.31%
4.52%62.85%
5.45%58.79%
9.84%62.34%
2.76%59.05%
-4.54%60.14%
1.56%55.75%
0.36%56.76%
--57.47%
--63.00%
--54.89%
--56.56%
--52.01%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.05%45.03%
-6.33%44.05%
-4.81%46.96%
-7.25%46.21%
-5.23%46.93%
-6.35%47.03%
-5.46%49.33%
-2.24%49.82%
-3.86%49.52%
-4.63%50.21%
-5.32%52.18%
--50.96%
--51.51%
--52.65%
--55.11%
--55.41%
----
----
----
----
Doanh thu
16.28%16.73B
10.84%13.91B
2.48%14.00B
0.32%13.69B
0.40%14.39B
-0.15%12.55B
4.58%13.66B
1.22%13.65B
1.99%14.33B
3.13%12.57B
-0.96%13.06B
0.15%13.48B
4.72%14.05B
36.97%12.19B
39.90%13.19B
50.09%13.46B
79.49%13.42B
122.03%8.90B
134.04%9.43B
182.67%8.97B
Lợi nhuận hoạt động
-61.68%453.00M
86.50%-27.00M
-57.55%489.00M
-75.43%158.00M
-14.60%1.18B
-359.74%-200.00M
73.23%1.15B
-11.68%643.00M
-36.19%1.38B
-82.93%77.00M
-52.12%665.00M
-24.87%728.00M
114.33%2.17B
128.80%451.00M
273.63%1.39B
309.74%969.00M
199.80%1.01B
51.67%-1.57B
68.19%-800.00M
86.37%-462.00M
Lợi nhuận ròng
-88.15%71.00M
19.24%-382.00M
-83.22%99.00M
23.49%-114.00M
-16.46%599.00M
-51.60%-473.00M
3005.26%590.00M
72.66%-149.00M
-46.41%717.00M
-3220.00%-312.00M
-97.63%19.00M
-212.84%-545.00M
181.09%1.34B
100.61%10.00M
186.16%803.00M
185.80%483.00M
2405.26%476.00M
-30.80%-1.64B
57.21%-932.00M
107.04%169.00M
Tài sản ngắn hạn
-5.26%14.28B
2.80%13.98B
-7.21%12.21B
-8.34%13.25B
1.85%15.07B
-6.46%13.60B
-3.08%13.15B
-13.48%14.46B
-18.80%14.79B
-17.62%14.54B
-11.11%13.57B
-3.85%16.71B
-1.65%18.22B
-0.62%17.65B
-11.92%15.27B
-9.47%17.38B
-18.20%18.52B
-1.81%17.76B
56.25%17.34B
55.55%19.20B
Tổng nợ ngắn hạn
3.82%26.76B
8.79%28.41B
0.81%24.49B
-3.50%24.64B
4.72%25.77B
4.48%26.11B
10.12%24.30B
4.73%25.53B
1.21%24.61B
1.64%24.99B
2.63%22.06B
10.97%24.38B
6.79%24.32B
12.46%24.59B
13.10%21.50B
16.01%21.97B
5.80%22.77B
26.15%21.87B
14.71%19.01B
14.19%18.94B
Tổng tài sản
0.89%64.23B
1.80%63.74B
-0.01%61.77B
-2.18%62.14B
-0.71%63.67B
-2.76%62.61B
-2.02%61.78B
-3.32%63.53B
-4.66%64.13B
-3.60%64.38B
-2.56%63.06B
-1.41%65.71B
-1.03%67.26B
-0.91%66.79B
-2.63%64.72B
-2.61%66.65B
-6.21%67.96B
-1.82%67.40B
7.19%66.47B
9.02%68.44B
Tổng các khoản nợ
0.99%68.20B
1.04%67.81B
-0.39%65.50B
-3.33%66.10B
-1.94%67.54B
-3.96%67.12B
-3.66%65.76B
-3.48%68.38B
-3.87%68.87B
-3.68%69.88B
-3.20%68.26B
-4.96%70.85B
-6.21%71.64B
-4.96%72.56B
-4.46%70.52B
-1.75%74.55B
-4.67%76.39B
-0.33%76.34B
7.16%73.81B
11.09%75.87B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.64%-3.97B
9.56%-4.08B
6.29%-3.73B
18.38%-3.96B
18.46%-3.87B
18.04%-4.51B
23.55%-3.98B
5.49%-4.85B
-8.23%-4.75B
4.70%-5.50B
10.29%-5.20B
34.93%-5.14B
47.93%-4.38B
35.45%-5.77B
20.99%-5.80B
-6.13%-7.89B
-9.85%-8.42B
-12.52%-8.94B
-6.89%-7.34B
-34.53%-7.44B
Thu nhập hoạt động ròng
-51.09%471.00M
71.95%4.22B
-168.84%-274.00M
-116.61%-46.00M
-14.63%963.00M
12.66%2.46B
129.46%398.00M
377.59%277.00M
-36.02%1.13B
-34.59%2.18B
-755.06%-1.35B
109.78%58.00M
1.38%1.76B
181.27%3.33B
86.83%-158.00M
65.92%-593.00M
-49.88%1.74B
581.03%1.19B
58.09%-1.20B
33.18%-1.74B
Đầu tư ròng
12.79%-1.11B
-93.36%-2.33B
-145.03%-390.00M
1579.31%974.00M
-238.83%-1.27B
20.58%-1.20B
-59.89%866.00M
-94.65%58.00M
60.38%-376.00M
45.78%-1.52B
39.11%2.16B
38.27%1.08B
-2.15%-949.00M
-262.65%-2.80B
-10.70%1.55B
-76.35%784.00M
76.08%-929.00M
89.22%-771.00M
2.48%1.74B
259.15%3.31B
Tài chính thuần
152.09%784.00M
-59.36%-1.95B
160.39%782.00M
-548.59%-921.00M
143.50%311.00M
-90.50%-1.22B
-59.09%-1.29B
88.49%-142.00M
-15.51%-715.00M
-19.11%-642.00M
36.60%-814.00M
-389.68%-1.23B
21.15%-619.00M
-73.87%-539.00M
-128.88%-1.28B
84.34%-252.00M
-276.40%-785.00M
-104.42%-310.00M
-144.21%-561.00M
-206.49%-1.61B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tổng doanh thu đạt 54.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.21B.

Tài sản ngắn hạn của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tài sản ngắn hạn là 12.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.21.

Tổng tài sản của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Airlines Group Inc là 61.77B, bao gồm 12.21B tài sản ngắn hạn và 49.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tổng nghĩa vụ của American Airlines Group Inc là 65.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Airlines Group Inc là -3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.29.

Thu nhập hoạt động thuần của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Airlines Group Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.98.

Giá trị đầu tư ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, giá trị đầu tư ròng của American Airlines Group Inc là -1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.66.

Giá trị huy động vốn ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Airlines Group Inc là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.94.

Thu nhập ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, lợi nhuận ròng là 111.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.88.

Biên lợi nhuận ròng của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.98.

Biên lợi nhuận gộp của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Airlines Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Airlines Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.